Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+24,28%
₫3,46T

Chỉ số Mùa Altcoin

40/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

57,96
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.495
Giảm giá 864

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1US
Thấp 24h
-10,03%
2XYRO
Lãi trong 5 phút
+5,87%
3PFVS
Lãi trong 5 phút
+6,83%
4GARI
Cao 24h
+10,08%
5GARI
Lãi trong 5 phút
+5,01%
6BXC
Thấp 24h
-10,63%
7NLC
Lãi trong 5 phút
+8,37%
8老子
Cao 24h
+12,22%
9老子
Lãi trong 5 phút
+8,25%
10LIORA
Cao 24h
+10,42%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
Vốn hóa thị trường
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Khối lượng 24h
Hành động
TAKE
bsc
TAKE
0,02139₫493,06089
₫112,16B+3,41%
0,02139+3,41%
₫5,2B
TAKE
sui
TAKE
0,02135₫492,13885
₫111,93B+3,18%
0,02135+3,18%
₫19,38M
KIBSHI
eth
KIBSHI
0,0000047814₫0,1102160514
₫110,21B+13,90%
0,0000047814+13,90%
₫855,18M
WHY
bsc
WHY
0,0{7}11271₫0,000259807821
₫109,12B+0,75%
0,0{7}11271+0,75%
₫248,03M
MOLT
base
MOLT
0,00004717₫1,08731567
₫108,74B+14,69%
0,00004717+14,69%
₫17,45B
THQ
base
THQ
0,02920₫673,08920
₫108,73B+2,90%
0,02920+2,90%
₫3,3B
NOBODY
solana
NOBODY
0,004971₫114,586521
₫107,26B+3,11%
0,004971+3,11%
₫727,37M
A47
solana
A47
0,004604₫106,126804
₫106,14B-0,01%
0,004604-0,01%
₫347,12M
AMZNon
bsc
AMZNon
209,91₫4.838.635,41
₫106,1B-0,26%
209,91-0,26%
₫49,43B
MILADY
bsc
MILADY
0,004593₫105,873243
₫105,88B-13,05%
0,004593-13,05%
₫13,54B
GAIX
bsc
GAIX
0,02796₫644,50596
₫105,84B+0,01%
0,02796+0,01%
₫2,49B
ARENA
avalanche
ARENA
0,0009761₫22,5000811
₫105,65B+5,19%
0,0009761+5,19%
₫32,47M
AKE
bsc
AKE
0,0001988₫4,5825388
₫104,48B-5,87%
0,0001988-5,87%
₫2,11B
BP
solana
BP
0,004636₫106,864436
₫104,1B-4,75%
0,004636-4,75%
₫3,81B
RION
bsc
RION
0,2642₫6.090,0742
₫103,56B+3,93%
0,2642+3,93%
₫1,75B
PAYAI
solana
PAYAI
0,004482₫103,314582
₫103,31B+3,93%
0,004482+3,93%
₫504,7M
ATLAS
solana
ATLAS
0,0001850₫4,2644350
₫101,88B-0,59%
0,0001850-0,59%
₫185,17M
POLIS
solana
POLIS
0,01325₫305,42575
₫101,16B-2,34%
0,01325-2,34%
₫101,56M
Real
solana
Real
0,004310₫99,349810
₫99,36B-0,53%
0,004310-0,53%
₫458,44M
屎壳郎
bsc
屎壳郎
0,004296₫99,027096
₫99,02B-11,45%
0,004296-11,45%
₫1,92B