Hợp đồng mở Futures toàn cầu
-0,03%₫2161,79T
Tên | Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Khối lượng 24h | Vốn hóa thị trường | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0,1076₫2.480,2876 | -5,45% | 0,1076-5,45% | ₫236,69B | ₫61,3T | ||||
3,268₫75.330,668 | -3,85% | 3,268-3,85% | ₫43,86B | ₫17,49T | ||||
0,1075₫2.477,9825 | -2,98% | 0,1075-2,98% | ₫4,04B | ₫1,36T |