Hợp đồng mở Futures toàn cầu
-0,03%₫2161,79T
Tên | Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Khối lượng 24h | Vốn hóa thị trường | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
583,65₫13.453.716,15 | -3,75% | 583,65-3,75% | ₫385,1B | ₫1841,6T | ||||
26,653₫614.378,303 | -0,09% | 26,653-0,09% | ₫367,82B | ₫147,28T | ||||
0,1921₫4.428,0971 | -3,32% | 0,1921-3,32% | ₫10,97B | ₫1,7T | ||||
73,50₫1.694.248,50 | -1,82% | 73,50-1,82% | ₫4,9B | ₫35,71T | ||||
0,022222₫512,239322 | -8,99% | 0,022222-8,99% | ₫3,57B | ₫464,49B | ||||
6,749₫155.571,199 | -2,47% | 6,749-2,47% | ₫2,86B | ₫17,02T |