Hợp đồng mở Futures toàn cầu
-0,03%₫2161,79T
Tên | Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Khối lượng 24h | Vốn hóa thị trường | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0,011742₫270,664842 | -3,98% | 0,011742-3,98% | ₫41,58B | ₫270,64B | ||||
0,0597₫1.376,1447 | -1,32% | 0,0597-1,32% | ₫9,89B | -- | ||||
0,000450₫10,372950 | -11,76% | 0,000450-11,76% | ₫1,09B | ₫10,62B | ||||
0,000510₫11,756010 | -19,05% | 0,000510-19,05% | ₫823,86M | -- | ||||
0,000510₫11,756010 | -11,30% | 0,000510-11,30% | ₫715,64M | -- | ||||
0,000467₫10,764817 | -24,68% | 0,000467-24,68% | ₫437,46M | -- | ||||
0,00959₫221,05909 | -14,83% | 0,00959-14,83% | ₫290,02M | -- | ||||
0,000166₫3,826466 | -8,79% | 0,000166-8,79% | ₫284,81M | ₫3,78B |