Hợp đồng mở Futures toàn cầu
-0,03%₫2161,79T
Tên | Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Khối lượng 24h | Vốn hóa thị trường | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2,360₫54.400,360 | -1,34% | 2,360-1,34% | ₫21,15B | ₫1,14T | ||||
0,00004621₫1,06518671 | -6,87% | 0,00004621-6,87% | ₫14,68B | ₫1,05T | ||||
0,00950₫218,98450 | +4,51% | 0,00950+4,51% | ₫11,74B | ₫34,77B | ||||
0,0{7}1063₫0,00024503213 | +1,05% | 0,0{7}1063+1,05% | ₫4,83B | ₫516,5B | ||||
0,05849₫1.348,25299 | +3,34% | 0,05849+3,34% | ₫816,92M | ₫305B |