Uniswap Thị trường hôm nay
Uniswap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹305.55. Với nguồn cung lưu hành là 633,664,762.03 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng INR là ₹17,613,315,912,322.32. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng INR đã giảm ₹-4.43, biểu thị mức giảm -1.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng INR là ₹4,086.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹93.69.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang INR là ₹305.55 INR, với sự thay đổi -1.43% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/INR trong ngày qua.
Giao dịch Uniswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $3.36 | -1.11% | |
Giao ngay | $3.36 | -0.93% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $3.35 | -1.06% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $3.36, with a 24-hour trading change of -1.11%, UNI/USDT Spot is $3.36 and -1.11%, and UNI/USDT Perpetual is $3.35 and -1.06%.
Bảng chuyển đổi Uniswap sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi UNI sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1UNI | 305.55INR |
2UNI | 611.11INR |
3UNI | 916.67INR |
4UNI | 1,222.23INR |
5UNI | 1,527.79INR |
6UNI | 1,833.35INR |
7UNI | 2,138.91INR |
8UNI | 2,444.47INR |
9UNI | 2,750.03INR |
10UNI | 3,055.59INR |
100UNI | 30,555.94INR |
500UNI | 152,779.74INR |
1,000UNI | 305,559.49INR |
5,000UNI | 1,527,797.48INR |
10,000UNI | 3,055,594.96INR |
Bảng chuyển đổi INR sang UNI
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 0.003272UNI |
2INR | 0.006545UNI |
3INR | 0.009818UNI |
4INR | 0.01309UNI |
5INR | 0.01636UNI |
6INR | 0.01963UNI |
7INR | 0.0229UNI |
8INR | 0.02618UNI |
9INR | 0.02945UNI |
10INR | 0.03272UNI |
100,000INR | 327.26UNI |
500,000INR | 1,636.34UNI |
1,000,000INR | 3,272.68UNI |
5,000,000INR | 16,363.42UNI |
10,000,000INR | 32,726.85UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang INR và INR sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UNI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 INR sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến
Uniswap | 1 UNI |
|---|---|
$3.36USD | |
€2.85EUR | |
₹305.29INR | |
Rp56,342.8IDR | |
$4.59CAD | |
£2.49GBP | |
฿104.07THB |
Uniswap | 1 UNI |
|---|---|
₽257.99RUB | |
R$17.37BRL | |
د.إ12.32AED | |
₺147.15TRY | |
¥23.21CNY | |
¥518.83JPY | |
$26.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $3.36 USD, 1 UNI = €2.85 EUR, 1 UNI = ₹305.29 INR, 1 UNI = Rp56,342.8 IDR, 1 UNI = $4.59 CAD, 1 UNI = £2.49 GBP, 1 UNI = ฿104.07 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
HYPE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.8142 | |
0.00008611 | |
0.00298 | |
5.49 | |
4.07 | |
0.009397 | |
5.49 | |
0.07127 |
19.52 | |
0.002984 | |
59.9 | |
21.18 | |
0.01153 | |
0.00008669 | |
0.6879 | |
0.2049 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Uniswap (UNI) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)
Tại sao tập đoàn quản lý tài sản BlackRock lại mua UNI? Phân tích toàn diện về việc BUIDL được niêm yết trên Uniswap X
Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu từ góc nhìn độc đáo của Gate, khám phá ý đồ thực sự của BlackRock đằng sau lần đầu tiên tham gia vào lĩnh vực DeFi, các chi tiết kỹ thuật về việc ra mắt BUIDL trên Uniswap X, cũng như triển vọng giá trị của token UNI trong bối cảnh hệ thống tokenomics củ
BlackRock mua lại token Uniswap, giá UNI tăng vượt mốc 3,45 USD: Bình minh của DeFi tổ chức sẽ mang lại điều gì?
Bài viết này phân tích cách sự tham gia của các tổ chức đang tái định hình giá trị cốt lõi của token UNI, đồng thời cung cấp các dự báo giá trung lập cho giai đoạn 2026–2031.
Uniswap tăng 40% rồi điều chỉnh 26%: Tin BlackRock kích hoạt đà tăng, nhưng cá mập chốt lời giới hạn lợi nhuận
Được thúc đẩy bởi thông tin BlackRock đã triển khai quỹ BUIDL lên UniswapX và mua UNI, Uniswap đã tăng vọt 40% lên mức 4,57 USD sau khi BlackRock tham gia.