Uniswap Thị trường hôm nay
Uniswap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Euro (EUR) là €2.84. Với nguồn cung lưu hành là 633,664,762.03 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng EUR là €1,530,959,447.15. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng EUR đã giảm €-0.04131, biểu thị mức giảm -1.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng EUR là €38.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.8735.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang EUR là €2.84 EUR, với sự thay đổi -1.43% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNI/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Uniswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $3.36 | -1.11% | |
Giao ngay | $3.36 | -0.93% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $3.35 | -1.06% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $3.36, with a 24-hour trading change of -1.11%, UNI/USDT Spot is $3.36 and -1.11%, and UNI/USDT Perpetual is $3.35 and -1.06%.
Bảng chuyển đổi Uniswap sang Euro
Bảng chuyển đổi UNI sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1UNI | 2.84EUR |
2UNI | 5.69EUR |
3UNI | 8.54EUR |
4UNI | 11.39EUR |
5UNI | 14.24EUR |
6UNI | 17.09EUR |
7UNI | 19.94EUR |
8UNI | 22.79EUR |
9UNI | 25.63EUR |
10UNI | 28.48EUR |
100UNI | 284.87EUR |
500UNI | 1,424.38EUR |
1,000UNI | 2,848.76EUR |
5,000UNI | 14,243.83EUR |
10,000UNI | 28,487.67EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang UNI
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 0.351UNI |
2EUR | 0.702UNI |
3EUR | 1.05UNI |
4EUR | 1.4UNI |
5EUR | 1.75UNI |
6EUR | 2.1UNI |
7EUR | 2.45UNI |
8EUR | 2.8UNI |
9EUR | 3.15UNI |
10EUR | 3.51UNI |
1,000EUR | 351.02UNI |
5,000EUR | 1,755.14UNI |
10,000EUR | 3,510.28UNI |
50,000EUR | 17,551.44UNI |
100,000EUR | 35,102.89UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang EUR và EUR sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UNI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EUR sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến
Uniswap | 1 UNI |
|---|---|
$3.36USD | |
€2.85EUR | |
₹305.29INR | |
Rp56,342.8IDR | |
$4.59CAD | |
£2.49GBP | |
฿104.07THB |
Uniswap | 1 UNI |
|---|---|
₽257.99RUB | |
R$17.37BRL | |
د.إ12.32AED | |
₺147.15TRY | |
¥23.21CNY | |
¥518.83JPY | |
$26.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $3.36 USD, 1 UNI = €2.85 EUR, 1 UNI = ₹305.29 INR, 1 UNI = Rp56,342.8 IDR, 1 UNI = $4.59 CAD, 1 UNI = £2.49 GBP, 1 UNI = ฿104.07 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
87.34 | |
0.009236 | |
0.3204 | |
589.49 | |
437.35 | |
1 | |
589.49 | |
7.64 |
2,094.17 | |
0.3201 | |
6,424.94 | |
2,272.75 | |
1.23 | |
0.009298 | |
73.78 | |
21.97 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Uniswap (UNI) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)
Tại sao tập đoàn quản lý tài sản BlackRock lại mua UNI? Phân tích toàn diện về việc BUIDL được niêm yết trên Uniswap X
Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu từ góc nhìn độc đáo của Gate, khám phá ý đồ thực sự của BlackRock đằng sau lần đầu tiên tham gia vào lĩnh vực DeFi, các chi tiết kỹ thuật về việc ra mắt BUIDL trên Uniswap X, cũng như triển vọng giá trị của token UNI trong bối cảnh hệ thống tokenomics củ
BlackRock mua lại token Uniswap, giá UNI tăng vượt mốc 3,45 USD: Bình minh của DeFi tổ chức sẽ mang lại điều gì?
Bài viết này phân tích cách sự tham gia của các tổ chức đang tái định hình giá trị cốt lõi của token UNI, đồng thời cung cấp các dự báo giá trung lập cho giai đoạn 2026–2031.
Uniswap tăng 40% rồi điều chỉnh 26%: Tin BlackRock kích hoạt đà tăng, nhưng cá mập chốt lời giới hạn lợi nhuận
Được thúc đẩy bởi thông tin BlackRock đã triển khai quỹ BUIDL lên UniswapX và mua UNI, Uniswap đã tăng vọt 40% lên mức 4,57 USD sau khi BlackRock tham gia.