World Liberty Financial Thị trường hôm nay
World Liberty Financial đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WLFI chuyển đổi sang Real Brazil (BRL) là R$0.56. Với nguồn cung lưu hành là 24,669,070,265 WLFI, tổng vốn hóa thị trường của WLFI tính bằng BRL là R$71,521,349,413.48. Trong 24h qua, giá của WLFI tính bằng BRL đã giảm R$-0.02639, biểu thị mức giảm -4.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WLFI tính bằng BRL là R$5.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.3654.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WLFI sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WLFI sang BRL là R$0.56 BRL, với sự thay đổi -4.52% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WLFI/BRL của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WLFI/BRL trong ngày qua.
Giao dịch World Liberty Financial
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1079 | -2.96% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1078 | -2.79% |
The real-time trading price of WLFI/USDT Spot is $0.1079, with a 24-hour trading change of -2.96%, WLFI/USDT Spot is $0.1079 and -2.96%, and WLFI/USDT Perpetual is $0.1078 and -2.79%.
Bảng chuyển đổi World Liberty Financial sang Real Brazil
Bảng chuyển đổi WLFI sang BRL
Chuyển thành | |
|---|---|
1WLFI | 0.56BRL |
2WLFI | 1.12BRL |
3WLFI | 1.68BRL |
4WLFI | 2.24BRL |
5WLFI | 2.8BRL |
6WLFI | 3.36BRL |
7WLFI | 3.92BRL |
8WLFI | 4.48BRL |
9WLFI | 5.04BRL |
10WLFI | 5.6BRL |
1,000WLFI | 560.08BRL |
5,000WLFI | 2,800.43BRL |
10,000WLFI | 5,600.86BRL |
50,000WLFI | 28,004.32BRL |
100,000WLFI | 56,008.64BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang WLFI
Chuyển thành | |
|---|---|
1BRL | 1.78WLFI |
2BRL | 3.57WLFI |
3BRL | 5.35WLFI |
4BRL | 7.14WLFI |
5BRL | 8.92WLFI |
6BRL | 10.71WLFI |
7BRL | 12.49WLFI |
8BRL | 14.28WLFI |
9BRL | 16.06WLFI |
10BRL | 17.85WLFI |
100BRL | 178.54WLFI |
500BRL | 892.71WLFI |
1,000BRL | 1,785.43WLFI |
5,000BRL | 8,927.19WLFI |
10,000BRL | 17,854.38WLFI |
Bảng chuyển đổi số tiền WLFI sang BRL và BRL sang WLFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 WLFI sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BRL sang WLFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1World Liberty Financial phổ biến
World Liberty Financial | 1 WLFI |
|---|---|
$0.11USD | |
€0.09EUR | |
₹9.84INR | |
Rp1,816.54IDR | |
$0.15CAD | |
£0.08GBP | |
฿3.36THB |
World Liberty Financial | 1 WLFI |
|---|---|
₽8.32RUB | |
R$0.56BRL | |
د.إ0.4AED | |
₺4.74TRY | |
¥0.75CNY | |
¥16.73JPY | |
$0.85HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WLFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WLFI = $0.11 USD, 1 WLFI = €0.09 EUR, 1 WLFI = ₹9.84 INR, 1 WLFI = Rp1,816.54 IDR, 1 WLFI = $0.15 CAD, 1 WLFI = £0.08 GBP, 1 WLFI = ฿3.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
BCH chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
HYPE chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
14.48 | |
0.001532 | |
0.05295 | |
96.61 | |
72.51 | |
0.1648 | |
96.58 | |
1.26 |
343.51 | |
0.05302 | |
1,060.05 | |
0.203 | |
376.87 | |
0.001536 | |
12 | |
3.64 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Real Brazil nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi World Liberty Financial (WLFI) sang Real Brazil (BRL)
Nhập số lượng WLFI của bạn
Nhập số lượng WLFI của bạn
Chọn Real Brazil
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BRL hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá World Liberty Financial hiện tại theo Real Brazil hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua World Liberty Financial.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi World Liberty Financial sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ World Liberty Financial sang Real Brazil (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ World Liberty Financial sang Real Brazil trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ World Liberty Financial sang Real Brazil?
4.Tôi có thể chuyển đổi World Liberty Financial sang loại tiền tệ khác ngoài Real Brazil không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Real Brazil (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến World Liberty Financial (WLFI)
Stablecoin USD1 bất ngờ mất neo dưới mốc 1 USD: WLFI báo cáo về cuộc tấn công có tổ chức, token lấy cảm hứng từ Trump làm dấy lên lo ngại rủi ro
Dự án stablecoin USD1 của gia đình Trump thuộc WLFI đã từng mất neo trong thời gian ngắn và giảm xuống mức 0,994 USD. Theo các nguồn tin chính thức, token này đã trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công có tổ chức. Bài viết này sẽ phân tích giá WLFI mới nhất ở mức 0,1086 USD và đưa ra dự báo về xu hư?
Đánh Giá Sự Cố Mất Neo của USD1: Một Cuộc Tấn Công Phối Hợp Nhắm Vào USD1 và WLFI?
Sau đó, đội ngũ WLFI cho biết nhờ vào cơ chế phát hành và mua lại mạnh mẽ của USD1 cùng với việc đồng stablecoin này luôn được bảo chứng tài sản đầy đủ theo tỷ lệ 1:1, USD1 đã nhanh chóng lấy lại giá neo và nỗ lực tấn công của kẻ xấu cuối cùng đã thất bại.
# Nhắm đến Thị trường Forex! WLFI Ra Mắt Bộ Giải Pháp Chuyển Tiền Xuyên Biên Giới World Swap, USD1 Trở Thành Trung Tâm Thanh Toán
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về “ma trận chuyển tiền xuyên biên giới trên chuỗi” đang nổi lên từ ba góc nhìn quan trọng: vai trò của USD1 như một trung tâm thanh toán, hiệu suất thị trường mới nhất của token WLFI, và những điểm cộng hưởng hệ sinh thái mà người dùng nền tảng Gate cần quan t?