HederaHBAR sang EUR:Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Euro (EUR)

HBAR/EUR: 1 HBAR ≈ €0.07935 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Hedera Thị trường hôm nay

Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.07935. Với nguồn cung lưu hành là 43,003,421,569.25 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng EUR là €2,894,234,842.5. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng EUR đã giảm €-0.003129, biểu thị mức giảm -3.80%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng EUR là €0.4827, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.008363.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang EUR

0.07935-3.8%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang EUR là €0.07935 EUR, với sự thay đổi -3.80% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HBAR/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Hedera

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HederaHBAR/USDT
Giao ngay
$0.09374
-3.30%
logo HederaHBAR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.09362
-3.36%

The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.09374, with a 24-hour trading change of -3.30%, HBAR/USDT Spot is $0.09374 and -3.30%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.09362 and -3.36%.

Bảng chuyển đổi Hedera sang Euro

Bảng chuyển đổi HBAR sang EUR

logo HederaSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1HBAR
0.07EUR
2HBAR
0.15EUR
3HBAR
0.23EUR
4HBAR
0.31EUR
5HBAR
0.39EUR
6HBAR
0.47EUR
7HBAR
0.55EUR
8HBAR
0.63EUR
9HBAR
0.71EUR
10HBAR
0.79EUR
10,000HBAR
793.56EUR
50,000HBAR
3,967.83EUR
100,000HBAR
7,935.67EUR
500,000HBAR
39,678.35EUR
1,000,000HBAR
79,356.71EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang HBAR

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Hedera
1EUR
12.6HBAR
2EUR
25.2HBAR
3EUR
37.8HBAR
4EUR
50.4HBAR
5EUR
63HBAR
6EUR
75.6HBAR
7EUR
88.2HBAR
8EUR
100.81HBAR
9EUR
113.41HBAR
10EUR
126.01HBAR
100EUR
1,260.13HBAR
500EUR
6,300.66HBAR
1,000EUR
12,601.32HBAR
5,000EUR
63,006.63HBAR
10,000EUR
126,013.27HBAR

Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang EUR và EUR sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HBAR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hedera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.09 USD, 1 HBAR = €0.08 EUR, 1 HBAR = ₹8.51 INR, 1 HBAR = Rp1,570.92 IDR, 1 HBAR = $0.13 CAD, 1 HBAR = £0.07 GBP, 1 HBAR = ฿2.9 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
88.78
logo BTCBTC
0.009367
logo ETHETH
0.3247
logo USDTUSDT
589.59
logo XRPXRP
442.93
logo BNBBNB
1.01
logo USDCUSDC
589.49
logo SOLSOL
7.69
logo TRXTRX
2,101.26
logo STETHSTETH
0.3244
logo DOGEDOGE
6,495.73
logo BCHBCH
1.23
logo ADAADA
2,300.24
logo WBTCWBTC
0.009378
logo LEOLEO
73.67
logo HYPEHYPE
22.47

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng HBAR của bạn

Nhập số lượng HBAR của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide