Infrastructure

Danh sách các đồng coin Infrastructure hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Infrastructure hiện tại là ₫191,92T , đã thay đổi -2,99% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Infrastructure là ₫678,69B, đã thay đổi +0,05% trong 24 giờ qua. Có 75 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Infrastructure hiện nay.
Trong lĩnh vực tiền điện tử và blockchain, cơ sở hạ tầng là lớp nền tảng gồm các công nghệ, giao thức và nền tảng đóng vai trò trụ cột cho toàn bộ hệ sinh thái Web3. Đây là các thành phần cốt lõi giúp các ứng dụng và dịch vụ khác vận hành hiệu quả. Các dự án cơ sở hạ tầng thường bao gồm những mạng blockchain như Ethereum, Solana và Polkadot, cung cấp cơ chế tính toán và đồng thuận chủ đạo, cùng với các giải pháp mở rộng lớp thứ hai như Arbitrum và Optimism nhằm tăng thông lượng giao dịch và giảm chi phí. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng còn bao gồm các nhà vận hành node, nhà cung cấp RPC, dịch vụ lập chỉ mục như The Graph, giải pháp lưu trữ như IPFS, Arweave và các giao thức cầu nối liên chuỗi giúp các blockchain khác nhau có thể tương tác với nhau. Các dự án này giữ vai trò thiết yếu vì chúng giải quyết những thách thức cốt lõi của công nghệ blockchain như mở rộng quy mô, đảm bảo an toàn, phi tập trung và nâng cao trải nghiệm người dùng. Nếu thiếu nền tảng cơ sở hạ tầng vững chắc, hệ sinh thái Web3 sẽ không thể vận hành một cách hiệu quả và an toàn. Token của các dự án cơ sở hạ tầng thường mang lại giá trị dài hạn do đóng góp vào sự phát triển và mở rộng của toàn ngành blockchain. Các nhà đầu tư và nhà phát triển dựa vào các dự án này để xây dựng những ứng dụng và dịch vụ phi tập trung uy tín, có khả năng mở rộng và tương tác vượt trội.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
LOOMOLD
LOOMOLDLoom Network (OLD)
0,0047368₫109,18
--
₫109,18--
₫873,51₫91,05B
ZNN
ZNNZenon
0,2948₫6.796,70
-6,37%
₫6,79K-6,37%
₫79,92M₫89,74B
UBT
UBTUnibright
0,02325₫536,02
-3,56%
₫536,02-3,56%
₫608,33M₫80,4B
CQT
CQTCovalent
0,0035782₫82,48
0,00%
₫82,480,00%
--₫70,61B
KAI
KAIKardiaChain
0,0005362₫12,36
0,00%
₫12,360,00%
--₫59,02B
TOP
TOPTOP Network
0,00008110₫1,86
-0,01%
₫1,86-0,01%
₫1,35B₫28,14B
MNW
MNWMorpheus.Network
0,02484₫572,71
0,00%
₫572,710,00%
--₫21,48B
VSYS
VSYSV.SYSTEMS
0,0002209₫5,09
+0,39%
₫5,09+0,39%
₫7,48B₫18,5B
SHA
SHASafe Haven
0,00009039₫2,08
-0,74%
₫2,08-0,74%
₫659,02K₫17,71B
TEN
TENTokenomy
0,0060981₫140,56
-1,22%
₫140,56-1,22%
₫5,33M₫16,23B
KP3R
KP3RKeep3rV1
1,4200₫32.732,42
-0,23%
₫32,73K-0,23%
₫658,46M₫15,59B
XDATA
XDATAStreamr XDATA
0,0007516₫17,32
-0,88%
₫17,32-0,88%
₫346,45K₫12,07B
ETHO
ETHOEtho Protocol
0,0052525₫121,07
+0,02%
₫121,07+0,02%
₫24,22K₫9,42B
STRONG
STRONGStrong
0,6879₫15.858,76
-6,48%
₫15,85K-6,48%
₫424,64M₫6,34B
LOOM
LOOMLoom Network
0,0001694₫3,90
-25,09%
₫3,9-25,09%
₫1,18B₫4,85B
LAMB
LAMBLambda
0,0001017₫2,34
-40,94%
₫2,34-40,94%
₫1,44B₫4,36B
RDN
RDNRaiden
0,0036142₫83,31
0,00%
₫83,310,00%
--₫4,26B
DSLA
DSLADSLA Protocol
0,00003242₫0,74
0,00%
₫0,740,00%
--₫4,15B
PRQ
PRQPARSIQ Token
0,0005283₫12,17
0,00%
₫12,170,00%
--₫3,56B
FOAM
FOAMFOAM
0,00009523₫2,19
--
₫2,19--
₫546,53K₫2,19B