DaggerXDAG sang VND:Chuyển đổi Dagger (XDAG) sang Việt Nam đồng (VND)

XDAG/VND: 1 XDAG ≈ ₫29.44 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Dagger Thị trường hôm nay

Dagger đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Dagger chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫29.44. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,298,726,080 XDAG, tổng vốn hóa thị trường của Dagger tính bằng VND là ₫997,404,396,720,421.28. Trong 24h qua, giá của Dagger tính bằng VND đã tăng ₫2.07, biểu thị mức tăng +7.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Dagger tính bằng VND là ₫2,619.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫18.24.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XDAG sang VND

29.44+7.59%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XDAG sang VND là ₫29.44 VND, với sự thay đổi +7.59% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XDAG/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XDAG/VND trong ngày qua.

Giao dịch Dagger

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of XDAG/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, XDAG/-- Spot is -- and --, and XDAG/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Dagger sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi XDAG sang VND

logo DaggerSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1XDAG
29.44VND
2XDAG
58.88VND
3XDAG
88.32VND
4XDAG
117.76VND
5XDAG
147.2VND
6XDAG
176.64VND
7XDAG
206.08VND
8XDAG
235.53VND
9XDAG
264.97VND
10XDAG
294.41VND
100XDAG
2,944.13VND
500XDAG
14,720.69VND
1,000XDAG
29,441.39VND
5,000XDAG
147,206.98VND
10,000XDAG
294,413.97VND

Bảng chuyển đổi VND sang XDAG

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Dagger
1VND
0.03396XDAG
2VND
0.06793XDAG
3VND
0.1018XDAG
4VND
0.1358XDAG
5VND
0.1698XDAG
6VND
0.2037XDAG
7VND
0.2377XDAG
8VND
0.2717XDAG
9VND
0.3056XDAG
10VND
0.3396XDAG
10,000VND
339.65XDAG
50,000VND
1,698.28XDAG
100,000VND
3,396.57XDAG
500,000VND
16,982.88XDAG
1,000,000VND
33,965.77XDAG

Bảng chuyển đổi số tiền XDAG sang VND và VND sang XDAG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XDAG sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang XDAG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Dagger phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XDAG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XDAG = $0 USD, 1 XDAG = €0 EUR, 1 XDAG = ₹0.1 INR, 1 XDAG = Rp18.93 IDR, 1 XDAG = $0 CAD, 1 XDAG = £0 GBP, 1 XDAG = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002677
logo BTCBTC
0.0000002791
logo ETHETH
0.000009231
logo USDTUSDT
0.01916
logo XRPXRP
0.01314
logo BNBBNB
0.00003038
logo USDCUSDC
0.01916
logo SOLSOL
0.0002159
logo TRXTRX
0.06672
logo STETHSTETH
0.000009241
logo DOGEDOGE
0.1893
logo ADAADA
0.06438
logo BCHBCH
0.00003826
logo WBTCWBTC
0.0000002797
logo LEOLEO
0.002183
logo WEETHWEETH
0.000008537

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Dagger (XDAG) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng XDAG của bạn

Nhập số lượng XDAG của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dagger hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dagger.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dagger sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Dagger sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dagger sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dagger sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Dagger sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide