25 nền kinh tế lớn nhất thế giới

Những điểm chính

  • Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ đã hoàn thành được sản xuất trong phạm vi một quốc gia trong một khoảng thời gian xác định.
  • Có nhiều cách để đo lường GDP, như GDP danh nghĩa, GDP thực, GDP bình quân đầu người và sức mua tương đương.
  • Hoa Kỳ có GDP lớn nhất thế giới và Trung Quốc đứng thứ hai.
  • Các quốc gia thường xuyên đánh giá GDP để duy trì cái nhìn về hiệu suất kinh tế của họ và các bước cần thiết để cải thiện nó.

Trong năm 2025, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Đức, Nhật Bản và Ấn Độ sở hữu các nền kinh tế lớn nhất thế giới dựa trên tổng sản phẩm quốc nội (GDP). GDP là ước tính tổng giá trị của hàng hóa và dịch vụ đã hoàn thành được sản xuất trong phạm vi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Nó thường xuyên được sử dụng để định lượng quy mô nền kinh tế của một quốc gia và ảnh hưởng của nó đến nền kinh tế toàn cầu.

GDP thường được đo bằng phương pháp chi tiêu, tính bằng cách cộng tổng chi tiêu cho hàng tiêu dùng mới, đầu tư mới, chi tiêu chính phủ và giá trị của xuất khẩu ròng.

Trên hầu hết thế giới, số liệu GDP dao động theo các chu kỳ kinh tế khác nhau, trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế dài hạn theo thời gian. Mặc dù có những biến động này, các nền kinh tế lớn nhất không dễ dàng thay đổi vị trí của mình.

Các quốc gia bắt đầu phục hồi từ năm 2021 sau những giảm sút lớn về GDP trong năm 2020 do đại dịch COVID-19, ảnh hưởng lớn đến các nền kinh tế toàn cầu. Tổng thể, các quốc gia tiếp tục tăng trưởng, và GDP toàn cầu đã tăng lên 117,17 nghìn tỷ USD vào năm 2025.

Danh sách 25 quốc gia có nền kinh tế lớn nhất dưới đây được xếp hạng theo GDP danh nghĩa. Trong hơn 20 năm qua, đã có một số biến động lớn trong danh sách này. Trung Quốc đã đứng thứ 6 vào năm 2000 nhưng từ năm 2010 đã đứng thứ hai. Thấp hơn trong danh sách, Indonesia đã vọt lên từ vị trí thứ 27 năm 2000 lên thứ 17 tính đến năm 2025.

Đo lường GDP


Có nhiều phương pháp phổ biến để đo lường GDP:

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: Đây là cách đo lường và so sánh GDP phổ biến nhất giữa các quốc gia; sử dụng giá cả địa phương và chuyển đổi sang đô la Mỹ theo tỷ giá hối đoái thị trường tiền tệ.
  • GDP điều chỉnh theo sức mua tương đương (PPP) tính theo đô la quốc tế hiện hành: Phương pháp này điều chỉnh tiền tệ dựa trên khả năng mua hàng hóa trong các quốc gia khác nhau, điều chỉnh cho sự khác biệt về chi phí sinh hoạt.
  • Tăng trưởng GDP: Tỷ lệ phần trăm tăng trưởng hàng năm của GDP danh nghĩa tính theo giá và tiền tệ địa phương; phản ánh tốc độ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.
  • GDP bình quân đầu người tính theo đô la Mỹ hiện hành: GDP danh nghĩa chia cho số dân của quốc gia đó, đo lường sản lượng kinh tế trên mỗi người, cung cấp ước lượng sơ bộ về thu nhập hoặc mức sống của cá nhân trong quốc gia.

Trong bài viết này, GDP đề cập đến GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành, theo báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho năm 2025.

Top 10 quốc gia theo GDP danh nghĩa năm 2025
Quốc gia GDP danh nghĩa (nghìn tỷ USD) GDP điều chỉnh PPP (nghìn tỷ USD) Tốc độ tăng trưởng hàng năm (%) GDP bình quân đầu người
Hoa Kỳ 30,62 30,62 2,0 89.600 USD
Trung Quốc 19,40 41,02 4,8 37.830 USD
Đức 5,01 6,15 0,2 59.930 USD
Nhật Bản 4,28 6,76 1,1 34.710 USD
Ấn Độ 4,13 17,71 6,6 2.820 USD
Vương quốc Anh 3,96 4,45 1,3 56.660 USD
Pháp 3,36 4,53 0,7 48.980 USD
Ý 2,54 3,72 0,5 43.160 USD
Nga 2,54 7,14 0,6 17.450 USD
Canada 2,28 2,72 1,2 54.930 USD

Các nền kinh tế lớn nhất thế giới năm 2025


1. Hoa Kỳ

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 30,62 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 30,62 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 2,0%
  • GDP bình quân đầu người: 89.600 USD

Kinh tế Hoa Kỳ lớn nhất thế giới theo GDP danh nghĩa. Thành phần đóng góp lớn nhất là ngành dịch vụ, gồm tài chính, bất động sản, bảo hiểm, dịch vụ chuyên nghiệp và doanh nghiệp, y tế.

Hoa Kỳ có nền kinh tế mở tương đối, tạo điều kiện linh hoạt cho đầu tư kinh doanh và đầu tư trực tiếp nước ngoài. Là cường quốc địa chính trị hàng đầu thế giới, Hoa Kỳ có thể duy trì một khoản nợ quốc gia lớn và là người phát hành dự trữ tiền tệ chính của thế giới.

Công nghệ trong nhiều ngành công nghiệp của Hoa Kỳ đứng hàng đầu. Tuy nhiên, nền kinh tế đang đối mặt với các mối đe dọa ngày càng tăng như bất bình đẳng kinh tế, chi phí chăm sóc sức khỏe và an sinh xã hội tăng cao, và cơ sở hạ tầng xuống cấp.

2. Trung Quốc

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 19,40 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 41,02 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 4,8%
  • GDP bình quân đầu người: 37.830 USD

Trung Quốc có GDP danh nghĩa lớn thứ hai thế giới theo đô la hiện hành và lớn nhất theo PPP. Kinh tế Trung Quốc đã chứng kiến tăng trưởng lịch sử trong hai thập kỷ qua, khiến nhiều nhà kinh tế dự đoán rằng Trung Quốc có thể vượt qua Hoa Kỳ để trở thành nền kinh tế lớn nhất thế giới trong tương lai.

Trong bốn thập kỷ qua, Trung Quốc đã mở cửa nền kinh tế, phát triển kinh tế và nâng cao tiêu chuẩn sống. Khi chính phủ dần loại bỏ nông nghiệp tập thể và công nghiệp, cho phép linh hoạt hơn về giá cả thị trường, và tăng cường tự chủ cho doanh nghiệp, thương mại và đầu tư trong và ngoài nước đã bùng nổ.

Cùng với chính sách công nghiệp khuyến khích sản xuất nội địa, điều này đã giúp Trung Quốc trở thành nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng đối mặt với những thách thức đáng kể như dân số già nhanh và suy thoái môi trường nghiêm trọng, làm chậm đà tăng trưởng của nước này.

3. Đức

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 5,01 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 6,15 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 0,2%
  • GDP bình quân đầu người: 59.930 USD

Đức là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới và lớn nhất châu Âu.

Đức là nhà xuất khẩu hàng đầu về ô tô, máy móc, hóa chất và các hàng hóa chế tạo khác, có lực lượng lao động có kỹ năng cao. Tuy nhiên, quốc gia này đối mặt với một số thách thức về dân số để duy trì tăng trưởng kinh tế. Tỷ lệ sinh thấp khiến việc thay thế lực lượng lao động già đi trở nên khó khăn, và mức nhập cư ròng cao gây áp lực lên hệ thống phúc lợi xã hội.

4. Nhật Bản

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 4,28 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 6,76 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 1,1%
  • GDP bình quân đầu người: 34.710 USD

Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ tư thế giới. Sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ và doanh nghiệp cùng với công nghệ tiên tiến đã xây dựng nền kinh tế sản xuất và xuất khẩu của Nhật. Nhiều doanh nghiệp Nhật tổ chức thành các mạng lưới liên kết gọi là keiretsu.

Sau thập kỷ mất mát của thập niên 1990 và tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, Nhật Bản đã chứng kiến sự tăng trưởng trở lại trong những năm gần đây dưới chính sách của cựu Thủ tướng Shinzo Abe; tuy nhiên, Nhật thiếu tài nguyên tự nhiên và phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, đặc biệt sau khi đóng cửa toàn bộ ngành năng lượng hạt nhân sau thảm họa Fukushima 2011. Nhật cũng đối mặt với dân số già nhanh.

5. Ấn Độ

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 4,13 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 17,71 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 6,6%
  • GDP bình quân đầu người: 2.820 USD

Ấn Độ là nền kinh tế lớn thứ năm thế giới. Do dân số đông, Ấn Độ có mức GDP bình quân thấp nhất trong danh sách này.

Kinh tế Ấn Độ là sự pha trộn giữa nông nghiệp truyền thống, thủ công mỹ nghệ và ngành công nghiệp hiện đại phát triển mạnh cùng nông nghiệp mechanized. Ấn Độ là nhà xuất khẩu dịch vụ công nghệ và gia công kinh doanh lớn, và ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn trong sản lượng kinh tế của nước này.

Việc tự do hóa kinh tế từ những năm 1990 đã thúc đẩy tăng trưởng, nhưng các quy định kinh doanh cứng nhắc, biến động địa chính trị và đói nghèo dai dẳng vẫn là thách thức cho sự mở rộng liên tục.

6. Vương quốc Anh

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 3,96 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 4,45 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 1,3%
  • GDP bình quân đầu người: 56.660 USD

Anh là nền kinh tế lớn thứ sáu thế giới. Nền kinh tế của Vương quốc Anh chủ yếu dựa vào ngành dịch vụ lớn, đặc biệt trong tài chính, bảo hiểm và dịch vụ doanh nghiệp.

Quan hệ thương mại rộng lớn của quốc gia này với châu Âu đã gặp nhiều khó khăn sau Brexit, sau khi bỏ phiếu rời Liên minh châu Âu (EU) năm 2016. Từ ngày 31/1/2020, Vương quốc Anh chính thức không còn là thành viên của EU.

7. Pháp

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 3,36 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 4,53 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 0,7%
  • GDP bình quân đầu người: 48.980 USD

Pháp có nền kinh tế lớn thứ bảy thế giới. Ngành du lịch của Pháp là một trong những lớn nhất thế giới, kể từ năm 1997, nước này đón nhiều khách du lịch hơn bất kỳ quốc gia nào.

Pháp là nền kinh tế hỗn hợp với nhiều doanh nghiệp tư nhân và bán tư nhân trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, chính phủ vẫn tham gia mạnh vào một số lĩnh vực then chốt như quốc phòng và sản xuất điện.

Chính sách can thiệp kinh tế của chính phủ Pháp nhằm thúc đẩy bình đẳng xã hội cũng gây ra một số thách thức như thị trường lao động cứng nhắc, tỷ lệ thất nghiệp cao và nợ công lớn so với các nền kinh tế phát triển khác.

8. Ý

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 2,54 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 3,72 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 0,5%
  • GDP bình quân đầu người: 43.160 USD

Ý là nền kinh tế lớn thứ tám thế giới và lớn thứ ba trong khu vực đồng euro.

Kinh tế và mức độ phát triển của Ý khác nhau rõ rệt theo vùng miền, với miền Bắc phát triển hơn, công nghiệp mạnh, trong khi miền Nam còn nhiều khó khăn. Ý liên tục gặp khó khăn về tăng trưởng do nợ công cao, lạm phát cao, đầu tư không ổn định, thị trường lao động kém hiệu quả với tỷ lệ thất nghiệp trẻ cao và nền kinh tế ngầm lớn.

9. Nga

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 2,54 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 7,14 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 0,6%
  • GDP bình quân đầu người: 17.450 USD

Nga là nền kinh tế lớn thứ chín thế giới.

Nga đã chuyển hướng sang nền kinh tế dựa trên thị trường hơn 30 năm kể từ khi Liên Xô sụp đổ, nhưng sở hữu và can thiệp của chính phủ vào doanh nghiệp vẫn phổ biến. Là nhà xuất khẩu dầu khí hàng đầu cùng các khoáng sản và kim loại, nền kinh tế Nga rất nhạy cảm với biến động giá hàng hóa thế giới.

Năm 2022, Nga phát động cuộc xâm lược Ukraine. Kết quả là quốc gia này bị nhiều lệnh trừng phạt và các hình phạt kinh tế khác, ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.

10. Canada

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 2,28 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 2,72 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 1,2%
  • GDP bình quân đầu người: 54.930 USD

Canada là nền kinh tế lớn thứ mười thế giới. Có ngành khai thác năng lượng phát triển, với trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn thứ tư thế giới. Canada còn có ngành công nghiệp chế tạo và dịch vụ ấn tượng, chủ yếu tập trung ở các khu vực đô thị gần biên giới Mỹ.

Quan hệ thương mại tự do với Mỹ khiến 76% xuất khẩu của Canada hướng về thị trường Mỹ năm 2024. Mối quan hệ gần gũi này giúp Canada phát triển song song với nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Ghi chú

GDP được tính bằng cách cộng tổng tiêu dùng, chi tiêu chính phủ, đầu tư và xuất khẩu ròng.

11. Brazil

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 2,26 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 4,97 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 2,4%
  • GDP bình quân đầu người: 10.580 USD

Brazil là nền kinh tế lớn thứ mười một thế giới và lớn nhất Nam Mỹ. Nền kinh tế đa dạng của Brazil bao gồm các ngành công nghiệp nặng như sản xuất máy bay, ô tô, khai thác khoáng sản và năng lượng. Ngoài ra, còn có ngành nông nghiệp lớn, xuất khẩu cà phê và đậu nành.

Brazil thoát khỏi suy thoái nghiêm trọng năm 2017 và trải qua nhiều vụ bê bối tham nhũng cấp cao. Sau các sự kiện này, Brazil đã thực hiện nhiều cải cách kinh tế nhằm kiểm soát chi tiêu công, nợ công, đầu tư vào hạ tầng năng lượng, giảm rào cản đầu tư nước ngoài và cải thiện thị trường lao động.

12. Tây Ban Nha

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,89 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 2,83 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 2,9%
  • GDP bình quân đầu người: 38.040 USD

Tây Ban Nha là nền kinh tế lớn thứ mười hai thế giới. Kinh tế Tây Ban Nha bị ảnh hưởng nặng nề trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, tỷ lệ thất nghiệp vượt 25% và nợ công tăng cao mặc dù đã thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng.

Tuy nhiên, kể từ đó, kinh tế đã phục hồi nhờ lạm phát và chi phí lao động giảm, khuyến khích đầu tư nước ngoài và nâng cao khả năng cạnh tranh của xuất khẩu Tây Ban Nha, bao gồm máy móc chế tạo và thực phẩm; tuy nhiên, bất ổn chính trị đã cản trở khả năng duy trì các cải cách kinh tế tiếp theo.

13. Mexico

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,86 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 3,44 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 1%
  • GDP bình quân đầu người: 13.970 USD

Mexico là nền kinh tế lớn thứ mười ba thế giới. Trong ba thập kỷ qua, Mexico đã nổi lên như một nền kinh tế sản xuất dựa trên các hiệp định thương mại tự do với Mỹ, Canada và hơn 50 quốc gia khác.

Nhiều nhà sản xuất lớn của Mỹ đã tích hợp chuỗi cung ứng với các đối tác hoặc hoạt động tại Mexico. Mexico xuất khẩu đa dạng các mặt hàng như điện tử tiêu dùng, ô tô, phụ tùng ô tô, dầu mỏ và sản phẩm nông nghiệp.

Thị trường ma túy quốc tế là thách thức liên tục đối với sự phát triển của Mexico, góp phần trực tiếp vào bạo lực và tham nhũng. Các thể chế pháp lý yếu khiến việc kiểm soát và tích hợp nền kinh tế phi chính thức lớn của Mexico gặp nhiều khó khăn.

14. Hàn Quốc

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,86 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 3,36 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 0,9%
  • GDP bình quân đầu người: 35.960 USD

Hàn Quốc là nền kinh tế lớn thứ mười bốn thế giới theo GDP. Quốc gia này là câu chuyện thành công kinh tế của thế kỷ 20 và hiện là nền kinh tế công nghiệp phát triển.

Nổi bật với chiến lược tăng trưởng dựa vào xuất khẩu và sự thống trị của các tập đoàn chaebol, Hàn Quốc trong những thập kỷ gần đây đã xây dựng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do bao phủ 59 quốc gia, chiếm khoảng 88% GDP thế giới (theo dữ liệu mới nhất). Hàn Quốc là nhà sản xuất và xuất khẩu lớn về điện tử, thiết bị viễn thông và ô tô.

Tuy nhiên, cùng với tiến bộ, Hàn Quốc cũng đối mặt với các thách thức chung của các nền kinh tế phát triển như tăng trưởng chậm lại và dân số già.

15. Australia

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,83 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 1,98 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 1,8%
  • GDP bình quân đầu người: 65.950 USD

Australia có nền kinh tế lớn thứ mười lăm thế giới. Nước này kết hợp nền kinh tế nội địa mở và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng khắp khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Điều này mang lại lợi thế cho nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và ngành xuất khẩu nông nghiệp của Australia; tuy nhiên, cũng khiến Australia dễ bị ảnh hưởng bởi biến động trong nhu cầu và giá cả hàng hóa thế giới, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng (than đá, khí tự nhiên), kim loại (sắt, vàng) và nông sản (thịt bò, sản phẩm từ cừu).

16. Thổ Nhĩ Kỳ

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,57 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 3,77 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 3,5%
  • GDP bình quân đầu người: 18.200 USD

Thổ Nhĩ Kỳ là nền kinh tế lớn thứ mười sáu thế giới. Nước này có nền kinh tế mở, với các ngành công nghiệp và dịch vụ lớn.

Các ngành chính gồm điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô. Chính trị bất ổn và tham gia vào các xung đột vũ trang khu vực đã gây ra một số bất ổn tài chính và thị trường tiền tệ, gây lo ngại về tương lai kinh tế của Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, theo Ngân hàng Thế giới, “chính sách ổn định vĩ mô đã giảm thiểu sự không chắc chắn và giảm lạm phát,” mở đường cho tăng trưởng kinh tế ổn định hơn.

17. Indonesia

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,44 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 5,02 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 4,9%
  • GDP bình quân đầu người: 5.070 USD

Indonesia là nền kinh tế lớn thứ mười bảy thế giới và lớn nhất Đông Nam Á. Phần lớn dựa vào ngành xuất khẩu khoáng sản.

Các mặt hàng xuất khẩu chính gồm than đá, dầu mỏ, cùng các sản phẩm nông nghiệp phù hợp cho công nghiệp như cao su, dầu cọ. Thiếu đa dạng hóa công nghiệp và địa lý phức tạp ảnh hưởng đến bất bình đẳng vùng miền, cũng như lao động và thu nhập, là những thách thức đối với nền kinh tế đang phát triển của Indonesia.

18. Hà Lan

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,32 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 1,52 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 1,4%
  • GDP bình quân đầu người: 73.170 USD

Hà Lan có nền kinh tế lớn thứ mười tám thế giới và là trung tâm vận chuyển thương mại lớn, có ngành công nghiệp chế tạo và khai thác dầu mỏ. Nước này có ngành nông nghiệp phát triển cao và là một trong những nhà xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới. Ngân hàng Hà Lan có ngành dịch vụ tài chính lớn, hoạt động trong lĩnh vực quản lý tài sản và được hỗ trợ bởi Bộ Tài chính Hà Lan.

19. Ả Rập Xê Út

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,27 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 2,69 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 4%
  • GDP bình quân đầu người: 35.230 USD

Ả Rập Xê Út là nền kinh tế lớn thứ mười chín thế giới. Nền kinh tế của quốc gia này chủ yếu dựa vào dầu mỏ, vì đây là nhà xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới.

Chính phủ Ả Rập Xê Út sở hữu và điều hành phần lớn các ngành công nghiệp chính qua công ty dầu khí Aramco; tuy nhiên, do các lo ngại về môi trường toàn cầu thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng không hóa thạch, Saudi đang tìm cách đa dạng hóa nền kinh tế bằng cách khuyến khích đầu tư tư nhân vào y tế và các ngành dịch vụ khác.

Chính phủ đã bán cổ phần một phần của Aramco, niêm yết công ty trên Sở Giao dịch Chứng khoán Saudi qua đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào tháng 12 năm 2019.

20. Ba Lan

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,04 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 2,02 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 3,2%
  • GDP bình quân đầu người: 28.480 USD

Ba Lan là nền kinh tế lớn thứ hai mươi thế giới. Công nghiệp nặng như sản xuất sắt thép, chế tạo máy móc, đóng tàu, khai thác than là phần quan trọng của nền kinh tế Ba Lan.

Ngành ngân hàng phát triển mạnh và chính sách vĩ mô ổn định giúp Ba Lan tránh được suy thoái sau khủng hoảng tài chính 2008. Tuy nhiên, các cấu trúc pháp lý và quy định chưa hiệu quả cùng dân số già là những thách thức cho sự tăng trưởng của nước này trong tương lai.

Quan trọng

GDP thực thường được xem là chính xác hơn GDP danh nghĩa vì nó tính đến lạm phát.

21. Thụy Sĩ

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 1,00 nghìn tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 881,79 tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 0,9%
  • GDP bình quân đầu người: 111.050 USD

Thụy Sĩ là nền kinh tế lớn thứ hai mươi mốt thế giới. Nước này có ngành dịch vụ lớn, bao gồm dịch vụ tài chính, và ngành sản xuất công nghệ cao với lực lượng lao động có kỹ năng cao. Các thể chế pháp lý, chính trị và kinh tế chất lượng cao cùng cơ sở hạ tầng vững chắc tạo điều kiện cho nền kinh tế hiệu quả, với một trong những GDP bình quân đầu người cao nhất thế giới.

22. Đài Loan

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 884,39 tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 1,99 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 3,7%
  • GDP bình quân đầu người: 37.830 USD

Đài Loan là nền kinh tế lớn thứ hai mươi hai thế giới. Nổi tiếng với công nghiệp sản xuất chip máy tính tiên tiến, các ngành chủ đạo khác gồm truyền thông, công nghệ thông tin, tinh chế dầu, hóa chất và dệt may. Các mặt hàng xuất khẩu nông nghiệp hàng đầu của Đài Loan gồm gạo, rau quả, thịt lợn và thịt gà.

23. Bỉ

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 716,98 tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 900,50 tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 1,1%
  • GDP bình quân đầu người: 60.420 USD

Bỉ là nền kinh tế lớn thứ hai mươi ba thế giới, trung tâm thương mại và vận chuyển lớn, có ngành công nghiệp chế tạo, khai thác dầu mỏ và chế biến. Nước này có ngành nông nghiệp phát triển cao và là một trong những nhà xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới. Ngân hàng Bỉ hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, quản lý tài sản và được hỗ trợ bởi Bộ Tài chính.

24. Ireland

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 708,77 tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 811,67 tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 9,1%
  • GDP bình quân đầu người: 129.130 USD

Ireland là nền kinh tế lớn thứ hai mươi tư thế giới. Nước này có nền kinh tế dựa vào xuất khẩu mạnh mẽ, môi trường doanh nghiệp đa quốc gia, và công bằng xã hội vững chắc.

Hơn một nửa GDP đến từ ngành dịch vụ, một phần ba từ ngành công nghiệp. Các ngành chính gồm dược phẩm, hóa chất, phần cứng và phần mềm máy tính, thực phẩm, đồ uống, chế biến và thiết bị y tế.

Xuất khẩu lớn nhất của Ireland là vaccine, thuốc đóng gói, hợp chất nito, mạch tích hợp và hỗn hợp hương liệu.

25. Argentina

  • GDP danh nghĩa tính theo đô la Mỹ hiện hành: 683,37 tỷ USD
  • GDP điều chỉnh PPP tính theo đô la quốc tế hiện hành: 1,49 nghìn tỷ USD
  • Tốc độ tăng trưởng GDP: 4,5%
  • GDP bình quân đầu người: 14.360 USD

Argentina đứng cuối danh sách 25 nền kinh tế lớn nhất thế giới theo IMF công bố tháng 10 năm 2025. Trong đó, hơn một nửa GDP của Argentina đến từ ngành dịch vụ, còn lại dựa vào nông nghiệp, công nghiệp, khai thác và xây dựng.

Các mặt hàng xuất khẩu chính của Argentina gồm sản phẩm đậu nành, ngô, ngũ cốc, thịt bò, phụ tùng ô tô, dầu thô, dầu mỡ và nhiên liệu.


GDP nhỏ nhất của quốc gia nào?
Tính đến năm 2025, quốc gia có GDP nhỏ nhất là Tuvalu, gồm chín đảo ở Thái Bình Dương, với GDP 60 triệu USD.

Nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới là quốc gia nào?
Năm 2025, nền kinh tế phát triển nhanh nhất là Nam Sudan, với tốc độ tăng trưởng thực GDP 24,3%.

Quốc gia nào có nhiều nợ nhất?
Hoa Kỳ có nợ quốc gia lớn nhất, với 38,39 nghìn tỷ USD tính đến ngày 14/1/2026.


Kết luận
GDP đo lường tổng sản lượng của một quốc gia và được dùng như thước đo sức khỏe cũng như quy mô nền kinh tế. Các quốc gia liên tục theo dõi tăng trưởng GDP để đánh giá hiệu suất kinh tế và các biện pháp cần thiết để duy trì hoặc thúc đẩy tăng trưởng ổn định.

Các quốc gia trong danh sách này có dân số, chính trị, hiệp định thương mại và đặc điểm dân số khác nhau, tất cả đều ảnh hưởng đến hiệu suất nền kinh tế của họ. Khi các quốc gia thực hiện các biện pháp giảm tham nhũng, mở cửa thị trường và khai thác tối đa tài nguyên tự nhiên cùng công nghệ mới, họ sẽ thấy GDP của mình tăng trưởng.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim