Trong thị trường chứng khoán, mỗi khi giá cổ phiếu có biến động cực đoan, hiện tượng “tăng trần” và “giảm sàn” thường thu hút sự chú ý cao độ của nhà đầu tư. Những từ ngữ tưởng chừng bình thường này thực chất đại diện cho cuộc đấu tranh mua bán dữ dội nhất trên thị trường, phản ánh sự đồng thuận hoàn toàn của các nhà tham gia tại thời điểm đó. Khi toàn thị trường đồng loạt lạc quan hoặc bi quan về một cổ phiếu, giá sẽ bị khóa trong một phạm vi nhất định không thể di chuyển. Vậy những hiện tượng này ảnh hưởng thế nào đến giao dịch của nhà đầu tư? Chúng ta nên làm gì để đưa ra quyết định hợp lý trong các tình huống cực đoan này?
Bản chất của tăng trần và giảm sàn: Hiện tượng cực đoan thị trường một chiều
" Tăng trần" là khi giá cổ phiếu trong ngày giao dịch đã tăng đến mức giới hạn tối đa do cơ quan quản lý quy định, vượt quá mức này không thể giao dịch nữa. Ngược lại, “giảm sàn” là khi giá cổ phiếu rơi xuống mức giới hạn thấp nhất trong ngày, không thể tiếp tục giảm nữa.
Theo quy định của thị trường chứng khoán Đài Loan, biên độ tăng giảm hàng ngày của cổ phiếu niêm yết và đăng ký giao dịch được giới hạn trong ±10% so với giá đóng cửa của ngày hôm trước. Cụ thể, giả sử giá đóng cửa của TSMC hôm qua là 600 TWD, thì phạm vi hoạt động của giá hôm nay sẽ bị giới hạn trong khoảng 540 TWD đến 660 TWD. Khi giá chạm mức 660 TWD, cổ phiếu đó sẽ vào trạng thái tăng trần; ngược lại, khi giảm xuống 540 TWD, sẽ là giảm sàn.
Việc thiết lập giới hạn giá này nhằm ngăn chặn cổ phiếu biến động quá mức do tin tức đột xuất hoặc tâm lý thị trường, bảo vệ nhà đầu tư nhỏ lẻ khỏi những cú sốc lớn. Tuy nhiên, khi giới hạn này bị kích hoạt, thường phản ánh sự tồn tại của lực lượng mua hoặc bán cực đoan trên thị trường — hoặc là lực mua áp đảo hoàn toàn lực bán, hoặc ngược lại.
Cách nhận diện nhanh cổ phiếu tăng trần
Trong thực tế, việc xác định một cổ phiếu có vào trạng thái tăng trần hoặc giảm sàn rất đơn giản. Đặc điểm rõ ràng nhất là biểu đồ giá đột nhiên “đóng băng”, tạo thành một đường thẳng ngang hoàn toàn, giá không còn dao động lên xuống nữa.
Trên phần mềm giao dịch của thị trường Đài Loan, để giúp nhà đầu tư dễ dàng nhận biết, hệ thống sẽ tự động đánh dấu các cổ phiếu này bằng ký hiệu trực quan: cổ phiếu tăng trần thường có nền đỏ, còn giảm sàn thì nền xanh lá. Nhờ sự khác biệt về màu sắc này, nhà đầu tư chỉ cần nhìn qua là có thể ngay lập tức biết cổ phiếu đang ở trạng thái cực đoan.
Hơn nữa, quan sát cấu trúc lệnh đặt mua bán của cổ phiếu cũng rất rõ ràng. Khi tăng trần, các lệnh mua sẽ tập trung rất nhiều tại mức giá trần, trong khi các lệnh bán gần như vắng bóng. Sự mất cân đối này cho thấy lực mua chiếm ưu thế rất lớn, mọi cổ phiếu muốn bán đều bị các nhà đầu tư tranh nhau mua lấy. Ngược lại, trong tình huống giảm sàn, các lệnh bán chất đống như núi, còn lệnh mua rất ít, thể hiện sự kiểm soát hoàn toàn của lực bán trên thị trường.
Giao dịch đặt lệnh khi cổ phiếu tăng trần: Mục tiêu của mua bán nằm ở đâu?
Nhiều nhà đầu tư mới thường thắc mắc: khi cổ phiếu vào trạng thái tăng trần, có thể đặt lệnh mua bán bình thường không? Câu trả lời là có. Tăng trần không cấm giao dịch, nhà đầu tư vẫn có thể đặt lệnh mua hoặc bán tại mức giá trần; hệ thống vẫn xử lý các lệnh của bạn.
Tuy nhiên, cần làm rõ một điểm quan trọng. Khi bạn đặt lệnh mua tại mức giá trần, lệnh của bạn sẽ nằm trong hàng đợi chờ rất dài. Do đã có nhiều nhà đầu tư khác đặt mua tại cùng mức giá, lệnh của bạn có thể không được khớp ngay lập tức, phải chờ đợi một thời gian, thậm chí cả ngày giao dịch cũng chưa chắc đã khớp.
Ngược lại, nếu bạn đặt lệnh bán tại mức giá trần, tình hình sẽ khác hẳn. Vì lúc này, lực mua trong thị trường rất mạnh, bất kỳ cổ phiếu nào muốn bán tại mức giá trần đều sẽ bị tranh giành rất quyết liệt, lệnh bán của bạn gần như sẽ được khớp ngay lập tức. Sự bất đối xứng này về khả năng giao dịch chính là do cung cầu thị trường quyết định.
Xử lý khi cổ phiếu giảm sàn: Cơ chế giao dịch và xác suất khớp lệnh
Cơ chế giao dịch của giảm sàn hoàn toàn đối lập với tăng trần. Khi cổ phiếu giảm sàn, giao dịch không bị cấm, nhưng khả năng khớp lệnh bị hạn chế nghiêm ngặt do cấu trúc thị trường.
Nếu bạn đặt lệnh mua trong tình huống này, do có rất nhiều nhà bán muốn thoát hàng, còn ít nhà mua sẵn sàng tiếp nhận, lệnh của bạn sẽ có khả năng được ưu tiên khớp và thường nhanh chóng thực hiện. Ngược lại, nếu bạn đặt lệnh bán khi cổ phiếu giảm sàn, bạn sẽ phải xếp hàng sau nhiều nhà đầu tư khác muốn bán, thời gian khớp lệnh có thể rất dài.
Trong tình huống giảm sàn, thị trường thể hiện đặc trưng “giẫm đạp” — nhiều nhà đầu tư muốn thoát hàng cùng lúc, nhưng lực mua quá yếu, khiến giá bị giữ cố định ở mức giá sàn.
Động lực thị trường đằng sau sự tăng trần của cổ phiếu
Hiểu rõ các nguyên nhân dẫn đến cổ phiếu tăng trần là rất quan trọng để dự đoán hướng đi của thị trường.
Thông tin tích cực trực tiếp là nguyên nhân phổ biến nhất thúc đẩy tăng trần. Khi doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính ấn tượng, như doanh thu quý vượt kỳ vọng, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu tăng đột biến, hoặc có đơn hàng lớn từ khách hàng quan trọng, thị trường phản ứng ngay lập tức. Ví dụ, TSMC khi công bố có đơn hàng lớn từ Apple hoặc NVIDIA thường sẽ tăng trần. Các chính sách hỗ trợ của chính phủ, như thúc đẩy năng lượng xanh hoặc xe điện, cũng là lực đẩy mạnh mẽ, khiến các cổ phiếu liên quan đổ dồn vốn vào, đẩy giá lên mức trần.
Chủ đề nóng của thị trường cũng là yếu tố đẩy giá cổ phiếu lên mức trần. Các cổ phiếu liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) vì nhu cầu máy chủ tăng vọt thường xuyên tăng trần, các cổ phiếu ngành sinh học (biotech) cũng là “thú cưng” của các nhà đầu tư và quỹ đầu cơ. Cuối kỳ, các quỹ đầu tư và nhà đầu tư lớn thường tập trung đẩy mạnh các cổ phiếu thiết kế IC, các cổ phiếu điện tử nhỏ để tạo ra các đợt tăng trần nhằm thu hút nhà đầu tư nhỏ lẻ theo đuổi.
Chỉ báo kỹ thuật chuyển mạnh cũng có thể kích hoạt lượng mua đẩy giá lên trần. Khi giá phá vỡ các mức kháng cự quan trọng sau một thời gian tích lũy, các nhà đầu tư theo phân tích kỹ thuật sẽ đổ xô mua vào, tạo ra các đợt mua liên tiếp. Tương tự, khi dư nợ vay ký quỹ (margin) tăng cao đến mức nguy hiểm, các hoạt động “short squeeze” (ép giá tăng) sẽ xảy ra, buộc các nhà đầu tư bán khống phải mua vào để cắt lỗ, đẩy giá cổ phiếu tăng vọt đến mức trần.
Chính sách của các tổ chức lớn kiểm soát chặt chẽ cổ phần cũng là yếu tố thúc đẩy tăng trần. Các nhà đầu tư nước ngoài, quỹ đầu tư thường mua vào mạnh mẽ, hút sạch lượng cung bán ra, khiến số lượng cổ phiếu lưu thông rất ít. Khi họ đẩy giá, khả năng tăng trần gần như chắc chắn. Nhà đầu tư nhỏ lẻ khi đó thường rơi vào tình trạng “có lòng mà không đủ sức”, dù muốn mua cũng không thể.
Nguyên nhân phổ biến gây giảm sàn và phản ứng thị trường
Ngược lại với tăng trần, giảm sàn cũng có các cơ chế kích hoạt riêng, việc nắm rõ các nguyên nhân này giúp nhà đầu tư dự đoán rủi ro tốt hơn.
Thông tin tiêu cực là nguyên nhân trực tiếp nhất gây giảm sàn. Các tin xấu về kết quả tài chính, thua lỗ lớn, giảm biên lợi nhuận nhanh chóng, hoặc các vụ bê bối lớn như gian lận tài chính, lãnh đạo vi phạm pháp luật, hoặc ngành nghề suy thoái, đều khiến niềm tin thị trường sụp đổ. Các tin này gây ra làn sóng bán tháo mạnh mẽ, dẫn đến giảm sàn không thể tránh khỏi.
Rủi ro hệ thống toàn thị trường cũng là nguyên nhân gây giảm sàn hàng loạt. Trong đợt dịch COVID-19 bùng phát đầu năm 2020, thị trường chứng khoán toàn cầu rơi vào hoảng loạn, nhiều cổ phiếu đồng loạt giảm sàn theo kiểu giẫm đạp. Hiện tượng này còn xảy ra khi các thị trường lớn như Mỹ sụp đổ, ảnh hưởng lan rộng sang các thị trường khác, khiến các cổ phiếu của các công ty Đài Loan niêm yết tại Mỹ (như ADR của TSMC) cũng bị bán tháo mạnh, dẫn đến giảm sàn hàng loạt.
Chuyên gia lớn bán ra (chốt lời, thoái vốn) là cách các nhà đầu tư lớn thường dùng để “thu hoạch” lợi nhuận. Họ thường dùng các đợt tăng giá để kéo dài, rồi đột ngột bán ra, khiến giá cổ phiếu rơi mạnh sau đó. Khi thị trường margin (vay ký quỹ) sụp đổ, ví dụ như đợt sụp đổ của ngành vận tải biển năm 2021, giá cổ phiếu giảm mạnh, các nhà đầu tư vay mượn buộc phải bán tháo để cắt lỗ, đẩy giá về mức sàn, nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ không kịp thoát ra đã bị mắc kẹt.
Mất mốc kỹ thuật quan trọng cũng có thể gây ra các đợt giảm sàn liên tiếp. Khi các đường trung bình dài hạn như tháng, quý, năm bị phá vỡ, các nhà phân tích kỹ thuật sẽ kích hoạt các lệnh cắt lỗ hàng loạt, tạo ra áp lực bán lớn. Các cây nến giảm mạnh (long black candle) xuất hiện đột ngột cũng là tín hiệu rõ ràng về việc các nhà đầu tư lớn đang thoát hàng, khiến giá giảm mạnh hơn nữa.
So sánh thị trường toàn cầu: Tăng trần của Đài Loan vs Giới hạn giảm sàn của Mỹ
Các thị trường chứng khoán các quốc gia khác nhau có các cơ chế kiểm soát biến động giá khác nhau để tránh mất kiểm soát. Đài Loan áp dụng giới hạn tăng giảm rõ ràng, còn thị trường Mỹ lại chọn cách khác.
Thị trường Mỹ không có giới hạn tăng giảm truyền thống, giá cổ phiếu có thể tăng hoặc giảm không giới hạn trong ngày. Để kiểm soát rủi ro này, thị trường Mỹ có cơ chế “cắt lỗ tự động” (circuit breaker). Khi biến động quá lớn, hệ thống sẽ tự động tạm ngưng giao dịch để các nhà đầu tư có thời gian bình tĩnh, giảm thiểu cảm xúc quá mức.
Cơ chế cắt lỗ này gồm hai cấp độ. Cắt lỗ toàn thị trường: khi chỉ số S&P 500 giảm hơn 7% trong vòng ngắn, thị trường sẽ tạm dừng 15 phút; nếu giảm sâu hơn 13%, lại tạm dừng 15 phút nữa; mức giảm 20% sẽ khiến toàn bộ thị trường đóng cửa ngày đó.
Cắt lỗ từng cổ phiếu: khi một cổ phiếu tăng hoặc giảm quá 5% trong vòng 15 giây, sẽ bị tạm ngưng giao dịch trong khoảng 5-10 phút. Các tiêu chuẩn này có thể điều chỉnh theo tính thanh khoản và thời gian niêm yết của cổ phiếu, nhưng mục đích chung là ngăn chặn các biến động đột ngột do tin tức hoặc giao dịch bất thường.
Thị trường
Có giới hạn tăng giảm không
Cơ chế kiểm soát biến động
Đài Loan
Có
Giới hạn ±10%, khi chạm mức giá giới hạn thì giá bị đóng băng
Mỹ
Không
Khi biến động vượt ngưỡng, tạm ngưng giao dịch trong thời gian nhất định
Đối mặt với tăng trần giảm sàn: Khung quyết định hợp lý cho nhà đầu tư
Khi thực tế xuất hiện các đợt tăng trần hoặc giảm sàn, nhà đầu tư dễ rơi vào bẫy theo đuổi đuổi theo đà, đặc biệt là các nhà mới. Thấy cổ phiếu tăng trần thì vội vàng mua vào, thấy giảm sàn thì vội vàng bán ra, dễ trở thành nạn nhân bị “săn mồi” trên thị trường.
Bước đầu của sự hợp lý là chẩn đoán chứ không phải phản ứng theo cảm tính. Với cổ phiếu giảm sàn, nhà đầu tư nên phân tích kỹ nguyên nhân thực sự. Nếu là doanh nghiệp tốt, kết quả tài chính tạm thời bị ảnh hưởng do tâm lý hoặc tin đồn, thì đây có thể là cơ hội mua vào giá rẻ. Trong trường hợp này, giữ vững hoặc mua nhỏ sẽ hợp lý hơn, vì cổ phiếu tốt thường sẽ hồi phục nhanh sau khi tâm lý ổn định.
Ngược lại, khi thấy cổ phiếu tăng trần, không nên vội vàng mua vào mà không phân tích. Cần xác định xem đợt tăng này dựa trên kết quả thực, triển vọng dài hạn hay chỉ là các trò lùa sóng ngắn hạn. Nếu là tăng ảo, không có nền tảng thực, chờ đợi điều chỉnh sẽ an toàn hơn.
Chiến lược thứ hai là tìm kiếm cơ hội giao dịch thay thế. Khi một cổ phiếu tăng trần nhờ tin tốt, cả ngành liên quan cũng thường tăng theo. Nhà đầu tư có thể chuyển hướng sang các công ty cùng ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh chưa tăng giá mạnh. Ví dụ, khi TSMC tăng trần nhờ đơn hàng lớn, các cổ phiếu liên quan như các nhà cung cấp hoặc đối thủ cạnh tranh cũng có thể có cơ hội.
Ngoài ra, nhà đầu tư Đài Loan muốn đa dạng hóa có thể chuyển sang thị trường Mỹ. Nhiều doanh nghiệp Đài Loan niêm yết tại Mỹ, như TSMC (mã: TSM), có thể mua qua các dịch vụ ủy thác hoặc qua các nền tảng chứng khoán quốc tế, giúp phân tán rủi ro và tham gia các cơ hội đầu tư khác.
Hiểu rõ bản chất của cơ chế tăng trần, giảm sàn và vận hành của thị trường là bước quan trọng để trở thành nhà đầu tư chín chắn. Cuối cùng, sự quyết đoán hợp lý, đa dạng hóa danh mục và kiểm soát rủi ro mới là những yếu tố bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư tốt nhất.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Có thể giao dịch khi giá cổ phiếu tăng trần không? Hiểu về cơ chế giới hạn tăng giảm giá cổ phiếu và các chiến lược ứng phó
Trong thị trường chứng khoán, mỗi khi giá cổ phiếu có biến động cực đoan, hiện tượng “tăng trần” và “giảm sàn” thường thu hút sự chú ý cao độ của nhà đầu tư. Những từ ngữ tưởng chừng bình thường này thực chất đại diện cho cuộc đấu tranh mua bán dữ dội nhất trên thị trường, phản ánh sự đồng thuận hoàn toàn của các nhà tham gia tại thời điểm đó. Khi toàn thị trường đồng loạt lạc quan hoặc bi quan về một cổ phiếu, giá sẽ bị khóa trong một phạm vi nhất định không thể di chuyển. Vậy những hiện tượng này ảnh hưởng thế nào đến giao dịch của nhà đầu tư? Chúng ta nên làm gì để đưa ra quyết định hợp lý trong các tình huống cực đoan này?
Bản chất của tăng trần và giảm sàn: Hiện tượng cực đoan thị trường một chiều
" Tăng trần" là khi giá cổ phiếu trong ngày giao dịch đã tăng đến mức giới hạn tối đa do cơ quan quản lý quy định, vượt quá mức này không thể giao dịch nữa. Ngược lại, “giảm sàn” là khi giá cổ phiếu rơi xuống mức giới hạn thấp nhất trong ngày, không thể tiếp tục giảm nữa.
Theo quy định của thị trường chứng khoán Đài Loan, biên độ tăng giảm hàng ngày của cổ phiếu niêm yết và đăng ký giao dịch được giới hạn trong ±10% so với giá đóng cửa của ngày hôm trước. Cụ thể, giả sử giá đóng cửa của TSMC hôm qua là 600 TWD, thì phạm vi hoạt động của giá hôm nay sẽ bị giới hạn trong khoảng 540 TWD đến 660 TWD. Khi giá chạm mức 660 TWD, cổ phiếu đó sẽ vào trạng thái tăng trần; ngược lại, khi giảm xuống 540 TWD, sẽ là giảm sàn.
Việc thiết lập giới hạn giá này nhằm ngăn chặn cổ phiếu biến động quá mức do tin tức đột xuất hoặc tâm lý thị trường, bảo vệ nhà đầu tư nhỏ lẻ khỏi những cú sốc lớn. Tuy nhiên, khi giới hạn này bị kích hoạt, thường phản ánh sự tồn tại của lực lượng mua hoặc bán cực đoan trên thị trường — hoặc là lực mua áp đảo hoàn toàn lực bán, hoặc ngược lại.
Cách nhận diện nhanh cổ phiếu tăng trần
Trong thực tế, việc xác định một cổ phiếu có vào trạng thái tăng trần hoặc giảm sàn rất đơn giản. Đặc điểm rõ ràng nhất là biểu đồ giá đột nhiên “đóng băng”, tạo thành một đường thẳng ngang hoàn toàn, giá không còn dao động lên xuống nữa.
Trên phần mềm giao dịch của thị trường Đài Loan, để giúp nhà đầu tư dễ dàng nhận biết, hệ thống sẽ tự động đánh dấu các cổ phiếu này bằng ký hiệu trực quan: cổ phiếu tăng trần thường có nền đỏ, còn giảm sàn thì nền xanh lá. Nhờ sự khác biệt về màu sắc này, nhà đầu tư chỉ cần nhìn qua là có thể ngay lập tức biết cổ phiếu đang ở trạng thái cực đoan.
Hơn nữa, quan sát cấu trúc lệnh đặt mua bán của cổ phiếu cũng rất rõ ràng. Khi tăng trần, các lệnh mua sẽ tập trung rất nhiều tại mức giá trần, trong khi các lệnh bán gần như vắng bóng. Sự mất cân đối này cho thấy lực mua chiếm ưu thế rất lớn, mọi cổ phiếu muốn bán đều bị các nhà đầu tư tranh nhau mua lấy. Ngược lại, trong tình huống giảm sàn, các lệnh bán chất đống như núi, còn lệnh mua rất ít, thể hiện sự kiểm soát hoàn toàn của lực bán trên thị trường.
Giao dịch đặt lệnh khi cổ phiếu tăng trần: Mục tiêu của mua bán nằm ở đâu?
Nhiều nhà đầu tư mới thường thắc mắc: khi cổ phiếu vào trạng thái tăng trần, có thể đặt lệnh mua bán bình thường không? Câu trả lời là có. Tăng trần không cấm giao dịch, nhà đầu tư vẫn có thể đặt lệnh mua hoặc bán tại mức giá trần; hệ thống vẫn xử lý các lệnh của bạn.
Tuy nhiên, cần làm rõ một điểm quan trọng. Khi bạn đặt lệnh mua tại mức giá trần, lệnh của bạn sẽ nằm trong hàng đợi chờ rất dài. Do đã có nhiều nhà đầu tư khác đặt mua tại cùng mức giá, lệnh của bạn có thể không được khớp ngay lập tức, phải chờ đợi một thời gian, thậm chí cả ngày giao dịch cũng chưa chắc đã khớp.
Ngược lại, nếu bạn đặt lệnh bán tại mức giá trần, tình hình sẽ khác hẳn. Vì lúc này, lực mua trong thị trường rất mạnh, bất kỳ cổ phiếu nào muốn bán tại mức giá trần đều sẽ bị tranh giành rất quyết liệt, lệnh bán của bạn gần như sẽ được khớp ngay lập tức. Sự bất đối xứng này về khả năng giao dịch chính là do cung cầu thị trường quyết định.
Xử lý khi cổ phiếu giảm sàn: Cơ chế giao dịch và xác suất khớp lệnh
Cơ chế giao dịch của giảm sàn hoàn toàn đối lập với tăng trần. Khi cổ phiếu giảm sàn, giao dịch không bị cấm, nhưng khả năng khớp lệnh bị hạn chế nghiêm ngặt do cấu trúc thị trường.
Nếu bạn đặt lệnh mua trong tình huống này, do có rất nhiều nhà bán muốn thoát hàng, còn ít nhà mua sẵn sàng tiếp nhận, lệnh của bạn sẽ có khả năng được ưu tiên khớp và thường nhanh chóng thực hiện. Ngược lại, nếu bạn đặt lệnh bán khi cổ phiếu giảm sàn, bạn sẽ phải xếp hàng sau nhiều nhà đầu tư khác muốn bán, thời gian khớp lệnh có thể rất dài.
Trong tình huống giảm sàn, thị trường thể hiện đặc trưng “giẫm đạp” — nhiều nhà đầu tư muốn thoát hàng cùng lúc, nhưng lực mua quá yếu, khiến giá bị giữ cố định ở mức giá sàn.
Động lực thị trường đằng sau sự tăng trần của cổ phiếu
Hiểu rõ các nguyên nhân dẫn đến cổ phiếu tăng trần là rất quan trọng để dự đoán hướng đi của thị trường.
Thông tin tích cực trực tiếp là nguyên nhân phổ biến nhất thúc đẩy tăng trần. Khi doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính ấn tượng, như doanh thu quý vượt kỳ vọng, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu tăng đột biến, hoặc có đơn hàng lớn từ khách hàng quan trọng, thị trường phản ứng ngay lập tức. Ví dụ, TSMC khi công bố có đơn hàng lớn từ Apple hoặc NVIDIA thường sẽ tăng trần. Các chính sách hỗ trợ của chính phủ, như thúc đẩy năng lượng xanh hoặc xe điện, cũng là lực đẩy mạnh mẽ, khiến các cổ phiếu liên quan đổ dồn vốn vào, đẩy giá lên mức trần.
Chủ đề nóng của thị trường cũng là yếu tố đẩy giá cổ phiếu lên mức trần. Các cổ phiếu liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) vì nhu cầu máy chủ tăng vọt thường xuyên tăng trần, các cổ phiếu ngành sinh học (biotech) cũng là “thú cưng” của các nhà đầu tư và quỹ đầu cơ. Cuối kỳ, các quỹ đầu tư và nhà đầu tư lớn thường tập trung đẩy mạnh các cổ phiếu thiết kế IC, các cổ phiếu điện tử nhỏ để tạo ra các đợt tăng trần nhằm thu hút nhà đầu tư nhỏ lẻ theo đuổi.
Chỉ báo kỹ thuật chuyển mạnh cũng có thể kích hoạt lượng mua đẩy giá lên trần. Khi giá phá vỡ các mức kháng cự quan trọng sau một thời gian tích lũy, các nhà đầu tư theo phân tích kỹ thuật sẽ đổ xô mua vào, tạo ra các đợt mua liên tiếp. Tương tự, khi dư nợ vay ký quỹ (margin) tăng cao đến mức nguy hiểm, các hoạt động “short squeeze” (ép giá tăng) sẽ xảy ra, buộc các nhà đầu tư bán khống phải mua vào để cắt lỗ, đẩy giá cổ phiếu tăng vọt đến mức trần.
Chính sách của các tổ chức lớn kiểm soát chặt chẽ cổ phần cũng là yếu tố thúc đẩy tăng trần. Các nhà đầu tư nước ngoài, quỹ đầu tư thường mua vào mạnh mẽ, hút sạch lượng cung bán ra, khiến số lượng cổ phiếu lưu thông rất ít. Khi họ đẩy giá, khả năng tăng trần gần như chắc chắn. Nhà đầu tư nhỏ lẻ khi đó thường rơi vào tình trạng “có lòng mà không đủ sức”, dù muốn mua cũng không thể.
Nguyên nhân phổ biến gây giảm sàn và phản ứng thị trường
Ngược lại với tăng trần, giảm sàn cũng có các cơ chế kích hoạt riêng, việc nắm rõ các nguyên nhân này giúp nhà đầu tư dự đoán rủi ro tốt hơn.
Thông tin tiêu cực là nguyên nhân trực tiếp nhất gây giảm sàn. Các tin xấu về kết quả tài chính, thua lỗ lớn, giảm biên lợi nhuận nhanh chóng, hoặc các vụ bê bối lớn như gian lận tài chính, lãnh đạo vi phạm pháp luật, hoặc ngành nghề suy thoái, đều khiến niềm tin thị trường sụp đổ. Các tin này gây ra làn sóng bán tháo mạnh mẽ, dẫn đến giảm sàn không thể tránh khỏi.
Rủi ro hệ thống toàn thị trường cũng là nguyên nhân gây giảm sàn hàng loạt. Trong đợt dịch COVID-19 bùng phát đầu năm 2020, thị trường chứng khoán toàn cầu rơi vào hoảng loạn, nhiều cổ phiếu đồng loạt giảm sàn theo kiểu giẫm đạp. Hiện tượng này còn xảy ra khi các thị trường lớn như Mỹ sụp đổ, ảnh hưởng lan rộng sang các thị trường khác, khiến các cổ phiếu của các công ty Đài Loan niêm yết tại Mỹ (như ADR của TSMC) cũng bị bán tháo mạnh, dẫn đến giảm sàn hàng loạt.
Chuyên gia lớn bán ra (chốt lời, thoái vốn) là cách các nhà đầu tư lớn thường dùng để “thu hoạch” lợi nhuận. Họ thường dùng các đợt tăng giá để kéo dài, rồi đột ngột bán ra, khiến giá cổ phiếu rơi mạnh sau đó. Khi thị trường margin (vay ký quỹ) sụp đổ, ví dụ như đợt sụp đổ của ngành vận tải biển năm 2021, giá cổ phiếu giảm mạnh, các nhà đầu tư vay mượn buộc phải bán tháo để cắt lỗ, đẩy giá về mức sàn, nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ không kịp thoát ra đã bị mắc kẹt.
Mất mốc kỹ thuật quan trọng cũng có thể gây ra các đợt giảm sàn liên tiếp. Khi các đường trung bình dài hạn như tháng, quý, năm bị phá vỡ, các nhà phân tích kỹ thuật sẽ kích hoạt các lệnh cắt lỗ hàng loạt, tạo ra áp lực bán lớn. Các cây nến giảm mạnh (long black candle) xuất hiện đột ngột cũng là tín hiệu rõ ràng về việc các nhà đầu tư lớn đang thoát hàng, khiến giá giảm mạnh hơn nữa.
So sánh thị trường toàn cầu: Tăng trần của Đài Loan vs Giới hạn giảm sàn của Mỹ
Các thị trường chứng khoán các quốc gia khác nhau có các cơ chế kiểm soát biến động giá khác nhau để tránh mất kiểm soát. Đài Loan áp dụng giới hạn tăng giảm rõ ràng, còn thị trường Mỹ lại chọn cách khác.
Thị trường Mỹ không có giới hạn tăng giảm truyền thống, giá cổ phiếu có thể tăng hoặc giảm không giới hạn trong ngày. Để kiểm soát rủi ro này, thị trường Mỹ có cơ chế “cắt lỗ tự động” (circuit breaker). Khi biến động quá lớn, hệ thống sẽ tự động tạm ngưng giao dịch để các nhà đầu tư có thời gian bình tĩnh, giảm thiểu cảm xúc quá mức.
Cơ chế cắt lỗ này gồm hai cấp độ. Cắt lỗ toàn thị trường: khi chỉ số S&P 500 giảm hơn 7% trong vòng ngắn, thị trường sẽ tạm dừng 15 phút; nếu giảm sâu hơn 13%, lại tạm dừng 15 phút nữa; mức giảm 20% sẽ khiến toàn bộ thị trường đóng cửa ngày đó.
Cắt lỗ từng cổ phiếu: khi một cổ phiếu tăng hoặc giảm quá 5% trong vòng 15 giây, sẽ bị tạm ngưng giao dịch trong khoảng 5-10 phút. Các tiêu chuẩn này có thể điều chỉnh theo tính thanh khoản và thời gian niêm yết của cổ phiếu, nhưng mục đích chung là ngăn chặn các biến động đột ngột do tin tức hoặc giao dịch bất thường.
Đối mặt với tăng trần giảm sàn: Khung quyết định hợp lý cho nhà đầu tư
Khi thực tế xuất hiện các đợt tăng trần hoặc giảm sàn, nhà đầu tư dễ rơi vào bẫy theo đuổi đuổi theo đà, đặc biệt là các nhà mới. Thấy cổ phiếu tăng trần thì vội vàng mua vào, thấy giảm sàn thì vội vàng bán ra, dễ trở thành nạn nhân bị “săn mồi” trên thị trường.
Bước đầu của sự hợp lý là chẩn đoán chứ không phải phản ứng theo cảm tính. Với cổ phiếu giảm sàn, nhà đầu tư nên phân tích kỹ nguyên nhân thực sự. Nếu là doanh nghiệp tốt, kết quả tài chính tạm thời bị ảnh hưởng do tâm lý hoặc tin đồn, thì đây có thể là cơ hội mua vào giá rẻ. Trong trường hợp này, giữ vững hoặc mua nhỏ sẽ hợp lý hơn, vì cổ phiếu tốt thường sẽ hồi phục nhanh sau khi tâm lý ổn định.
Ngược lại, khi thấy cổ phiếu tăng trần, không nên vội vàng mua vào mà không phân tích. Cần xác định xem đợt tăng này dựa trên kết quả thực, triển vọng dài hạn hay chỉ là các trò lùa sóng ngắn hạn. Nếu là tăng ảo, không có nền tảng thực, chờ đợi điều chỉnh sẽ an toàn hơn.
Chiến lược thứ hai là tìm kiếm cơ hội giao dịch thay thế. Khi một cổ phiếu tăng trần nhờ tin tốt, cả ngành liên quan cũng thường tăng theo. Nhà đầu tư có thể chuyển hướng sang các công ty cùng ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh chưa tăng giá mạnh. Ví dụ, khi TSMC tăng trần nhờ đơn hàng lớn, các cổ phiếu liên quan như các nhà cung cấp hoặc đối thủ cạnh tranh cũng có thể có cơ hội.
Ngoài ra, nhà đầu tư Đài Loan muốn đa dạng hóa có thể chuyển sang thị trường Mỹ. Nhiều doanh nghiệp Đài Loan niêm yết tại Mỹ, như TSMC (mã: TSM), có thể mua qua các dịch vụ ủy thác hoặc qua các nền tảng chứng khoán quốc tế, giúp phân tán rủi ro và tham gia các cơ hội đầu tư khác.
Hiểu rõ bản chất của cơ chế tăng trần, giảm sàn và vận hành của thị trường là bước quan trọng để trở thành nhà đầu tư chín chắn. Cuối cùng, sự quyết đoán hợp lý, đa dạng hóa danh mục và kiểm soát rủi ro mới là những yếu tố bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư tốt nhất.