Trong kinh tế học, vòng xoáy tiêu cực (doom loop) mô tả tình huống một điều kiện kinh tế tiêu cực tạo ra điều kiện tiêu cực thứ hai, điều này lại tạo ra điều kiện tiêu cực thứ ba hoặc củng cố điều kiện ban đầu, dẫn đến một vòng xoáy giảm dần.
Thuật ngữ này xuất phát từ khái niệm rộng hơn về vòng xoáy tiêu cực, trong đó một yếu tố tiêu cực kích hoạt yếu tố khác, rồi lại kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm yếu tố ban đầu, tạo thành một chu kỳ xấu. Thuật ngữ “doom loop” được phổ biến hóa trong cuốn sách quản lý “Good to Great” của Jim Collins năm 2001.
Những điểm chính
Doom loop mô tả một chu kỳ, trong đó một yếu tố tiêu cực sinh ra yếu tố khác, làm trầm trọng thêm hoặc tạo ra yếu tố thứ ba.
Nợ công quá mức của chính phủ có thể kích hoạt vòng xoáy tiêu cực kinh tế, như đã xảy ra ở Hy Lạp năm 2010.
Hệ thống ngân hàng yếu hoặc quá phụ thuộc vào rủi ro cũng có thể kích hoạt vòng xoáy tiêu cực, như đã xảy ra trong khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Can thiệp dưới dạng cứu trợ thường cần thiết để phá vỡ vòng xoáy tiêu cực.
Ví dụ thực tế: Khủng hoảng nợ Hy Lạp
Khủng hoảng nợ Hy Lạp là ví dụ điển hình của vòng xoáy tiêu cực. Năm 2009, chính phủ Hy Lạp mới tiết lộ rằng các chính phủ trước đó đã báo cáo sai lệch thông tin tài chính quốc gia. Năm 2010, chính phủ công bố thâm hụt ngân sách còn tồi tệ hơn dự kiến—gấp đôi ước tính trước đó, vượt quá 12% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Sau đó, con số này được điều chỉnh tăng lên 15,4%. Chi phí vay mượn của Hy Lạp tăng vọt khi các tổ chức xếp hạng tín nhiệm hạ xếp hạng trái phiếu chính phủ của nước này xuống mức rác.
Việc phát hiện ra thâm hụt lớn hơn dự kiến đã làm giảm niềm tin của nhà đầu tư, nhanh chóng lan rộng nỗi lo về vị thế tài chính và mức nợ của các quốc gia eurozone khác. Khi nỗi lo về nợ chủ quyền eurozone lan rộng, các nhà cho vay yêu cầu lãi suất cao hơn đối với nợ chủ quyền của bất kỳ quốc gia EU nào có nền kinh tế yếu, khiến các quốc gia này càng khó huy động vốn để tài trợ cho thâm hụt ngân sách. Một số quốc gia buộc phải tăng thuế và cắt giảm chi tiêu, làm chậm nền kinh tế nội địa, từ đó giảm thu ngân sách của chính phủ, làm tài chính của họ càng yếu đi.
Nhiều quốc gia—bao gồm Hy Lạp, Ireland và Bồ Đào Nha—đã bị các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế hạ xuống mức rác, làm tăng nỗi lo của nhà đầu tư. Những lần hạ xếp hạng này khiến nhà đầu tư bán tháo trái phiếu, trong đó các ngân hàng địa phương cũng sở hữu. Khi giá trị trái phiếu giảm mạnh, các ngân hàng địa phương chịu thiệt hại nặng nề. Nguy cơ ngân hàng phải được cứu trợ thêm làm căng thẳng tài chính của chính phủ, làm nợ của họ càng rủi ro hơn, lãi suất trái phiếu càng tăng, gây thêm thiệt hại cho các ngân hàng.
Để phá vỡ vòng xoáy tiêu cực đã lan rộng và tạo ra khủng hoảng nợ chủ quyền châu Âu, vào cuối năm 2010, Nghị viện châu Âu đã bỏ phiếu thành lập Hệ thống Giám sát Tài chính Châu Âu (ESFS), nhằm đảm bảo giám sát tài chính nhất quán và phù hợp trên toàn EU. Hy Lạp cũng nhận nhiều khoản cứu trợ từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong những năm sau đó, đổi lại là các biện pháp thắt lưng buộc bụng cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế.
So sánh Khái niệm Vòng quay và Vòng xoáy tiêu cực
Vòng quay (flywheel) là một thiết bị cơ học sử dụng động lượng để lưu trữ năng lượng. Khi bánh xe nặng bắt đầu quay, trọng lượng và động lượng của nó giữ cho nó tiếp tục quay mà không cần nhiều nỗ lực. Về mặt lý thuyết, nó trái ngược với vòng xoáy tiêu cực.
Thuật ngữ “hiệu ứng vòng quay” cũng được phổ biến trong cuốn sách “Good to Great”. Theo Collins, các câu chuyện chuyển đổi doanh nghiệp và thành công của các startup là kết quả của quá trình tiến bộ chậm mà đều đặn. Collins so sánh điều này với tốc độ tăng dần đều của vòng quay khi nó tích đủ động lượng để tự duy trì hoặc chỉ cần ít nỗ lực hơn.
Nguyên nhân chính gây ra vòng xoáy tiêu cực
Nếu một quốc gia gặp khủng hoảng nợ, giá trị trái phiếu chính phủ của nước đó có thể giảm. Vì các ngân hàng trong nước thường sở hữu trái phiếu chính phủ, giá trị danh mục của họ cũng sẽ giảm, có thể đến mức cần sự giúp đỡ của chính phủ để duy trì khả năng thanh toán. Chi tiêu lớn của chính phủ để cứu ngân hàng có thể làm giảm xếp hạng tín nhiệm của chính phủ, buộc họ phải tăng lãi suất để thu hút người mua trái phiếu chính phủ.
Lãi suất cao hơn cũng làm chậm nền kinh tế, đồng thời giảm thu ngân sách. Tuy nhiên, chính phủ dựa vào thuế để chi trả, trong đó có các khoản cứu trợ ngân hàng. Chính phủ có thể phải vay thêm để bù đắp khoản thuế bị mất, làm giảm khả năng tín nhiệm của chính phủ và làm chậm tăng trưởng kinh tế hơn nữa.
Giá trị giảm của danh mục trái phiếu của các ngân hàng cũng có thể làm giảm thanh khoản của họ, khiến họ cho vay ít hơn, làm trầm trọng thêm suy thoái kinh tế. Nếu xếp hạng tín nhiệm của chính phủ giảm xuống dưới mức đầu tư, nhiều nhà đầu tư có thể bán trái phiếu của nước đó, kể cả các ngân hàng không còn được phép sở hữu trái phiếu không đủ tiêu chuẩn đầu tư.
Vòng xoáy này làm tăng áp lực vay mượn của chính phủ đã căng thẳng, làm giảm giá trị trái phiếu phát hành, và vòng xoáy tiếp tục diễn ra.
Vai trò của việc tăng lãi suất trong việc kích hoạt vòng xoáy tiêu cực
Khủng hoảng nợ eurozone là ví dụ điển hình cho thấy cách tăng lãi suất có thể kích hoạt vòng xoáy tiêu cực. Các yếu tố căn bản yếu kém của Hy Lạp—như thâm hụt ngân sách cao và chi tiêu chính phủ quá mức—là nguyên nhân gốc rễ của khủng hoảng. Nhưng khủng hoảng trở nên không kiểm soát được khi các nhà đầu tư bắt đầu yêu cầu lãi suất cao hơn đối với nợ chính phủ.
Ví dụ gần đây hơn về tác động của việc tăng lãi suất đối với ngân hàng là đợt tăng lãi suất của Mỹ năm 2022. Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nâng lãi suất, lợi suất trái phiếu kho bạc của họ tăng mạnh. Nguyên nhân có thể là kỳ vọng thị trường về việc tiếp tục tăng lãi suất (thay vì lo ngại Mỹ không trả nổi nợ), nhưng điều này ảnh hưởng đến các ngân hàng Mỹ. Khi chi phí vay mượn tăng, giá trị trái phiếu thường giảm, và ngược lại.
JPMorgan Chase & Co. (JPM) báo cáo lỗ khoảng 7,4 tỷ USD trong quý 1 năm 2022 trên 313 tỷ USD trái phiếu kho bạc và các trái phiếu khác trong danh mục. Tỷ lệ vốn của ngân hàng giảm từ 13,1% xuống còn 11,9%. Tỷ lệ vốn thấp hơn khiến JPM có ít tiền hơn để cho vay và chi tiêu, buộc họ phải hủy kế hoạch mua lại cổ phiếu. Wells Fargo & Co. cũng báo lỗ khoảng 5,1 tỷ USD trên các khoản trái phiếu, nguyên nhân là lãi suất tăng.
Dù không rõ các ngân hàng Mỹ cần được cứu trợ như trong khủng hoảng tài chính 2008, nhưng tác động của việc lãi suất tăng gây thiệt hại cho ngân hàng cho thấy cách tăng lãi suất có thể bắt đầu vòng xoáy tiêu cực.
Nợ công như một chất xúc tác cho vòng xoáy tiêu cực
Khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 là ví dụ điển hình cho thấy nợ công lớn có thể kích hoạt vòng xoáy tiêu cực. Khi các nền kinh tế châu Á phát hiện mức nợ công tăng cao, thị trường bắt đầu lo ngại và gây ra khủng hoảng tiền tệ, tài chính ảnh hưởng toàn khu vực, đặc biệt các quốc gia có gánh nặng nợ công lớn.
Khi chính phủ vay nhiều hơn khả năng trả nợ của thị trường, nhà đầu tư yêu cầu lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Ngân hàng trung ương buộc phải tăng lãi suất để tiếp tục phát hành trái phiếu tài trợ cho nền kinh tế.
Điều này khiến giá trị các khoản nợ chính phủ của ngân hàng giảm, làm giảm tỷ lệ vốn của họ, hạn chế khả năng cho vay. Nếu ngân hàng nắm giữ nhiều trái phiếu chính phủ được coi là rủi ro hơn, xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng có thể bị ảnh hưởng.
Chi phí cao hơn và tỷ lệ vốn thấp hơn buộc ngân hàng phải trả nhiều hơn cho khoản vay nhỏ hơn. Nếu xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng bị hạ xuống, chi phí vay mượn của ngân hàng càng tăng, dẫn đến khủng hoảng tín dụng làm chậm tăng trưởng kinh tế. Kết quả là thu ngân sách giảm, tạo thành vòng xoáy tiêu cực giữa ngân hàng và chính phủ.
Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán và đóng góp của nó vào vòng xoáy tiêu cực
Nếu thị trường chứng khoán giảm, các tổ chức đầu tư ký quỹ sẽ phải gọi ký quỹ, yêu cầu gửi thêm tiền để đảm bảo. Các yêu cầu này làm giảm thanh khoản hoặc buộc bán tháo, lan truyền áp lực giảm giá. Tình trạng thanh khoản hạn chế còn làm trầm trọng thêm suy thoái, vì người ta không dễ dàng vay tiền để đáp ứng ký quỹ, gây ra các đợt giảm giá tiếp theo.
Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929 là ví dụ điển hình về cách thị trường giảm có thể kích hoạt vòng xoáy tiêu cực, dẫn đến cuộc Đại khủng hoảng. Trong nửa đầu thập niên 1920, các công ty Mỹ xuất khẩu sang châu Âu bùng nổ, phục hồi sau Chiến tranh Thế giới I. Tỷ lệ thất nghiệp thấp, ô tô phổ biến, tạo ra việc làm và hiệu quả cho nền kinh tế. Đến đỉnh điểm năm 1929, giá cổ phiếu tăng gần mười lần. Đầu tư vào thị trường chứng khoán trở thành sở thích quốc gia, ai cũng muốn tham gia, thậm chí vay mượn để đầu tư.
Nhiều người mua theo ký quỹ, chỉ bỏ ra một phần giá trị tài sản và vay phần còn lại. Đôi khi chỉ bỏ ra một phần ba giá trị cổ phiếu. Mua theo ký quỹ có thể sinh lợi lớn, nhưng cũng dễ thua lỗ lớn. Nếu giá cổ phiếu giảm một phần ba, người mua chỉ bỏ ra một phần ba, mất toàn bộ số tiền đã bỏ ra. Người mua trả đủ tiền sẽ mất chỉ một phần ba. Tệ hơn, nếu giá giảm hơn một phần ba và người mua chỉ bỏ ra một phần ba, họ có thể mất tất cả và còn nợ ngân hàng.
Khi thị trường sụp đổ năm 1929, các ngân hàng phát lệnh gọi ký quỹ. Với khối lượng lớn cổ phiếu mua theo ký quỹ và ít tiền mặt, nhiều nhà đầu tư không đủ tiền đáp ứng. Khi ngân hàng yêu cầu thêm tiền do giá cổ phiếu giảm, nếu nhà đầu tư không thể cung cấp, ngân hàng bán toàn bộ danh mục.
Khi chu kỳ gọi ký quỹ và bán tháo diễn ra nhanh chóng, thị trường lao dốc, mất khoảng 89% giá trị, trở thành thị trường gấu lớn nhất trong lịch sử Wall Street.
Nguyên nhân gây ra vòng xoáy tiêu cực là gì?
Nhiều tình huống có thể dẫn đến vòng xoáy tiêu cực. Ví dụ, khi chính phủ chi tiêu quá mức mà thị trường cho là không bền vững, vòng xoáy có thể xảy ra. Ngoài ra, các vấn đề hoặc phá sản trong lĩnh vực ngân hàng hoặc giảm đột ngột của thị trường chứng khoán cũng có thể dẫn đến vòng xoáy tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, các điều kiện này kết hợp và làm trầm trọng lẫn nhau, như trong khủng hoảng nợ chủ quyền đe dọa khả năng thanh toán của các ngân hàng quốc gia.
Liệu kinh tế Mỹ có gặp vòng xoáy tiêu cực năm 2022-2023 không?
Các tác động dây chuyền của việc tăng lãi suất trong năm 2022 và 2023 có thể khiến một số nhà đầu tư và nhà quan sát thị trường lo ngại về khả năng nền kinh tế Mỹ rơi vào vòng xoáy tiêu cực. Thật vậy, chi phí vay mượn tăng do lãi suất tăng đã làm giá trái phiếu giảm, gây thiệt hại cho các ngân hàng lớn trong danh mục trái phiếu của họ. Tác động của việc tăng lãi suất đối với ngân hàng là một lời nhắc nhở về khả năng chính sách tiền tệ kích hoạt vòng xoáy tiêu cực. Tuy nhiên, cuối cùng, vòng xoáy tiêu cực chưa xảy ra.
Vòng xoáy tiêu cực kết thúc như thế nào?
Như ví dụ của khủng hoảng nợ eurozone cho thấy, cách duy nhất để phá vỡ vòng xoáy tiêu cực thường là thông qua can thiệp bên ngoài để cung cấp nguồn vốn, chấm dứt chu kỳ, thường kèm theo các biện pháp khác để khôi phục sức khỏe tài chính.
Kết luận
Vòng xoáy tiêu cực mô tả một kịch bản trong đó một diễn biến tiêu cực gây ra diễn biến tiêu cực khác, rồi lại làm trầm trọng thêm vấn đề ban đầu. Kết quả là một vòng phản hồi tiêu cực tự củng cố.
Trong kinh tế, vòng xoáy tiêu cực thường xuất phát từ chi tiêu chính phủ quá mức mà thị trường cho là không khả thi, sự phá sản của lĩnh vực ngân hàng, hoặc giảm đột ngột của thị trường chứng khoán. Vòng xoáy tiêu cực thường chỉ được phá vỡ bằng các biện pháp can thiệp, như cứu trợ của chính phủ hoặc quốc tế đối với tài chính của một quốc gia bị ảnh hưởng.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về Vòng lặp Tử thần: Nguyên nhân và Tác động Kinh tế Giải thích
Doom Loop là gì?
Trong kinh tế học, vòng xoáy tiêu cực (doom loop) mô tả tình huống một điều kiện kinh tế tiêu cực tạo ra điều kiện tiêu cực thứ hai, điều này lại tạo ra điều kiện tiêu cực thứ ba hoặc củng cố điều kiện ban đầu, dẫn đến một vòng xoáy giảm dần.
Thuật ngữ này xuất phát từ khái niệm rộng hơn về vòng xoáy tiêu cực, trong đó một yếu tố tiêu cực kích hoạt yếu tố khác, rồi lại kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm yếu tố ban đầu, tạo thành một chu kỳ xấu. Thuật ngữ “doom loop” được phổ biến hóa trong cuốn sách quản lý “Good to Great” của Jim Collins năm 2001.
Những điểm chính
Ví dụ thực tế: Khủng hoảng nợ Hy Lạp
Khủng hoảng nợ Hy Lạp là ví dụ điển hình của vòng xoáy tiêu cực. Năm 2009, chính phủ Hy Lạp mới tiết lộ rằng các chính phủ trước đó đã báo cáo sai lệch thông tin tài chính quốc gia. Năm 2010, chính phủ công bố thâm hụt ngân sách còn tồi tệ hơn dự kiến—gấp đôi ước tính trước đó, vượt quá 12% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Sau đó, con số này được điều chỉnh tăng lên 15,4%. Chi phí vay mượn của Hy Lạp tăng vọt khi các tổ chức xếp hạng tín nhiệm hạ xếp hạng trái phiếu chính phủ của nước này xuống mức rác.
Việc phát hiện ra thâm hụt lớn hơn dự kiến đã làm giảm niềm tin của nhà đầu tư, nhanh chóng lan rộng nỗi lo về vị thế tài chính và mức nợ của các quốc gia eurozone khác. Khi nỗi lo về nợ chủ quyền eurozone lan rộng, các nhà cho vay yêu cầu lãi suất cao hơn đối với nợ chủ quyền của bất kỳ quốc gia EU nào có nền kinh tế yếu, khiến các quốc gia này càng khó huy động vốn để tài trợ cho thâm hụt ngân sách. Một số quốc gia buộc phải tăng thuế và cắt giảm chi tiêu, làm chậm nền kinh tế nội địa, từ đó giảm thu ngân sách của chính phủ, làm tài chính của họ càng yếu đi.
Nhiều quốc gia—bao gồm Hy Lạp, Ireland và Bồ Đào Nha—đã bị các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế hạ xuống mức rác, làm tăng nỗi lo của nhà đầu tư. Những lần hạ xếp hạng này khiến nhà đầu tư bán tháo trái phiếu, trong đó các ngân hàng địa phương cũng sở hữu. Khi giá trị trái phiếu giảm mạnh, các ngân hàng địa phương chịu thiệt hại nặng nề. Nguy cơ ngân hàng phải được cứu trợ thêm làm căng thẳng tài chính của chính phủ, làm nợ của họ càng rủi ro hơn, lãi suất trái phiếu càng tăng, gây thêm thiệt hại cho các ngân hàng.
Để phá vỡ vòng xoáy tiêu cực đã lan rộng và tạo ra khủng hoảng nợ chủ quyền châu Âu, vào cuối năm 2010, Nghị viện châu Âu đã bỏ phiếu thành lập Hệ thống Giám sát Tài chính Châu Âu (ESFS), nhằm đảm bảo giám sát tài chính nhất quán và phù hợp trên toàn EU. Hy Lạp cũng nhận nhiều khoản cứu trợ từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong những năm sau đó, đổi lại là các biện pháp thắt lưng buộc bụng cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế.
So sánh Khái niệm Vòng quay và Vòng xoáy tiêu cực
Vòng quay (flywheel) là một thiết bị cơ học sử dụng động lượng để lưu trữ năng lượng. Khi bánh xe nặng bắt đầu quay, trọng lượng và động lượng của nó giữ cho nó tiếp tục quay mà không cần nhiều nỗ lực. Về mặt lý thuyết, nó trái ngược với vòng xoáy tiêu cực.
Thuật ngữ “hiệu ứng vòng quay” cũng được phổ biến trong cuốn sách “Good to Great”. Theo Collins, các câu chuyện chuyển đổi doanh nghiệp và thành công của các startup là kết quả của quá trình tiến bộ chậm mà đều đặn. Collins so sánh điều này với tốc độ tăng dần đều của vòng quay khi nó tích đủ động lượng để tự duy trì hoặc chỉ cần ít nỗ lực hơn.
Nguyên nhân chính gây ra vòng xoáy tiêu cực
Nếu một quốc gia gặp khủng hoảng nợ, giá trị trái phiếu chính phủ của nước đó có thể giảm. Vì các ngân hàng trong nước thường sở hữu trái phiếu chính phủ, giá trị danh mục của họ cũng sẽ giảm, có thể đến mức cần sự giúp đỡ của chính phủ để duy trì khả năng thanh toán. Chi tiêu lớn của chính phủ để cứu ngân hàng có thể làm giảm xếp hạng tín nhiệm của chính phủ, buộc họ phải tăng lãi suất để thu hút người mua trái phiếu chính phủ.
Lãi suất cao hơn cũng làm chậm nền kinh tế, đồng thời giảm thu ngân sách. Tuy nhiên, chính phủ dựa vào thuế để chi trả, trong đó có các khoản cứu trợ ngân hàng. Chính phủ có thể phải vay thêm để bù đắp khoản thuế bị mất, làm giảm khả năng tín nhiệm của chính phủ và làm chậm tăng trưởng kinh tế hơn nữa.
Giá trị giảm của danh mục trái phiếu của các ngân hàng cũng có thể làm giảm thanh khoản của họ, khiến họ cho vay ít hơn, làm trầm trọng thêm suy thoái kinh tế. Nếu xếp hạng tín nhiệm của chính phủ giảm xuống dưới mức đầu tư, nhiều nhà đầu tư có thể bán trái phiếu của nước đó, kể cả các ngân hàng không còn được phép sở hữu trái phiếu không đủ tiêu chuẩn đầu tư.
Vòng xoáy này làm tăng áp lực vay mượn của chính phủ đã căng thẳng, làm giảm giá trị trái phiếu phát hành, và vòng xoáy tiếp tục diễn ra.
Vai trò của việc tăng lãi suất trong việc kích hoạt vòng xoáy tiêu cực
Khủng hoảng nợ eurozone là ví dụ điển hình cho thấy cách tăng lãi suất có thể kích hoạt vòng xoáy tiêu cực. Các yếu tố căn bản yếu kém của Hy Lạp—như thâm hụt ngân sách cao và chi tiêu chính phủ quá mức—là nguyên nhân gốc rễ của khủng hoảng. Nhưng khủng hoảng trở nên không kiểm soát được khi các nhà đầu tư bắt đầu yêu cầu lãi suất cao hơn đối với nợ chính phủ.
Ví dụ gần đây hơn về tác động của việc tăng lãi suất đối với ngân hàng là đợt tăng lãi suất của Mỹ năm 2022. Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nâng lãi suất, lợi suất trái phiếu kho bạc của họ tăng mạnh. Nguyên nhân có thể là kỳ vọng thị trường về việc tiếp tục tăng lãi suất (thay vì lo ngại Mỹ không trả nổi nợ), nhưng điều này ảnh hưởng đến các ngân hàng Mỹ. Khi chi phí vay mượn tăng, giá trị trái phiếu thường giảm, và ngược lại.
JPMorgan Chase & Co. (JPM) báo cáo lỗ khoảng 7,4 tỷ USD trong quý 1 năm 2022 trên 313 tỷ USD trái phiếu kho bạc và các trái phiếu khác trong danh mục. Tỷ lệ vốn của ngân hàng giảm từ 13,1% xuống còn 11,9%. Tỷ lệ vốn thấp hơn khiến JPM có ít tiền hơn để cho vay và chi tiêu, buộc họ phải hủy kế hoạch mua lại cổ phiếu. Wells Fargo & Co. cũng báo lỗ khoảng 5,1 tỷ USD trên các khoản trái phiếu, nguyên nhân là lãi suất tăng.
Dù không rõ các ngân hàng Mỹ cần được cứu trợ như trong khủng hoảng tài chính 2008, nhưng tác động của việc lãi suất tăng gây thiệt hại cho ngân hàng cho thấy cách tăng lãi suất có thể bắt đầu vòng xoáy tiêu cực.
Nợ công như một chất xúc tác cho vòng xoáy tiêu cực
Khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 là ví dụ điển hình cho thấy nợ công lớn có thể kích hoạt vòng xoáy tiêu cực. Khi các nền kinh tế châu Á phát hiện mức nợ công tăng cao, thị trường bắt đầu lo ngại và gây ra khủng hoảng tiền tệ, tài chính ảnh hưởng toàn khu vực, đặc biệt các quốc gia có gánh nặng nợ công lớn.
Khi chính phủ vay nhiều hơn khả năng trả nợ của thị trường, nhà đầu tư yêu cầu lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Ngân hàng trung ương buộc phải tăng lãi suất để tiếp tục phát hành trái phiếu tài trợ cho nền kinh tế.
Điều này khiến giá trị các khoản nợ chính phủ của ngân hàng giảm, làm giảm tỷ lệ vốn của họ, hạn chế khả năng cho vay. Nếu ngân hàng nắm giữ nhiều trái phiếu chính phủ được coi là rủi ro hơn, xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng có thể bị ảnh hưởng.
Chi phí cao hơn và tỷ lệ vốn thấp hơn buộc ngân hàng phải trả nhiều hơn cho khoản vay nhỏ hơn. Nếu xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng bị hạ xuống, chi phí vay mượn của ngân hàng càng tăng, dẫn đến khủng hoảng tín dụng làm chậm tăng trưởng kinh tế. Kết quả là thu ngân sách giảm, tạo thành vòng xoáy tiêu cực giữa ngân hàng và chính phủ.
Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán và đóng góp của nó vào vòng xoáy tiêu cực
Nếu thị trường chứng khoán giảm, các tổ chức đầu tư ký quỹ sẽ phải gọi ký quỹ, yêu cầu gửi thêm tiền để đảm bảo. Các yêu cầu này làm giảm thanh khoản hoặc buộc bán tháo, lan truyền áp lực giảm giá. Tình trạng thanh khoản hạn chế còn làm trầm trọng thêm suy thoái, vì người ta không dễ dàng vay tiền để đáp ứng ký quỹ, gây ra các đợt giảm giá tiếp theo.
Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929 là ví dụ điển hình về cách thị trường giảm có thể kích hoạt vòng xoáy tiêu cực, dẫn đến cuộc Đại khủng hoảng. Trong nửa đầu thập niên 1920, các công ty Mỹ xuất khẩu sang châu Âu bùng nổ, phục hồi sau Chiến tranh Thế giới I. Tỷ lệ thất nghiệp thấp, ô tô phổ biến, tạo ra việc làm và hiệu quả cho nền kinh tế. Đến đỉnh điểm năm 1929, giá cổ phiếu tăng gần mười lần. Đầu tư vào thị trường chứng khoán trở thành sở thích quốc gia, ai cũng muốn tham gia, thậm chí vay mượn để đầu tư.
Nhiều người mua theo ký quỹ, chỉ bỏ ra một phần giá trị tài sản và vay phần còn lại. Đôi khi chỉ bỏ ra một phần ba giá trị cổ phiếu. Mua theo ký quỹ có thể sinh lợi lớn, nhưng cũng dễ thua lỗ lớn. Nếu giá cổ phiếu giảm một phần ba, người mua chỉ bỏ ra một phần ba, mất toàn bộ số tiền đã bỏ ra. Người mua trả đủ tiền sẽ mất chỉ một phần ba. Tệ hơn, nếu giá giảm hơn một phần ba và người mua chỉ bỏ ra một phần ba, họ có thể mất tất cả và còn nợ ngân hàng.
Khi thị trường sụp đổ năm 1929, các ngân hàng phát lệnh gọi ký quỹ. Với khối lượng lớn cổ phiếu mua theo ký quỹ và ít tiền mặt, nhiều nhà đầu tư không đủ tiền đáp ứng. Khi ngân hàng yêu cầu thêm tiền do giá cổ phiếu giảm, nếu nhà đầu tư không thể cung cấp, ngân hàng bán toàn bộ danh mục.
Khi chu kỳ gọi ký quỹ và bán tháo diễn ra nhanh chóng, thị trường lao dốc, mất khoảng 89% giá trị, trở thành thị trường gấu lớn nhất trong lịch sử Wall Street.
Nguyên nhân gây ra vòng xoáy tiêu cực là gì?
Nhiều tình huống có thể dẫn đến vòng xoáy tiêu cực. Ví dụ, khi chính phủ chi tiêu quá mức mà thị trường cho là không bền vững, vòng xoáy có thể xảy ra. Ngoài ra, các vấn đề hoặc phá sản trong lĩnh vực ngân hàng hoặc giảm đột ngột của thị trường chứng khoán cũng có thể dẫn đến vòng xoáy tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, các điều kiện này kết hợp và làm trầm trọng lẫn nhau, như trong khủng hoảng nợ chủ quyền đe dọa khả năng thanh toán của các ngân hàng quốc gia.
Liệu kinh tế Mỹ có gặp vòng xoáy tiêu cực năm 2022-2023 không?
Các tác động dây chuyền của việc tăng lãi suất trong năm 2022 và 2023 có thể khiến một số nhà đầu tư và nhà quan sát thị trường lo ngại về khả năng nền kinh tế Mỹ rơi vào vòng xoáy tiêu cực. Thật vậy, chi phí vay mượn tăng do lãi suất tăng đã làm giá trái phiếu giảm, gây thiệt hại cho các ngân hàng lớn trong danh mục trái phiếu của họ. Tác động của việc tăng lãi suất đối với ngân hàng là một lời nhắc nhở về khả năng chính sách tiền tệ kích hoạt vòng xoáy tiêu cực. Tuy nhiên, cuối cùng, vòng xoáy tiêu cực chưa xảy ra.
Vòng xoáy tiêu cực kết thúc như thế nào?
Như ví dụ của khủng hoảng nợ eurozone cho thấy, cách duy nhất để phá vỡ vòng xoáy tiêu cực thường là thông qua can thiệp bên ngoài để cung cấp nguồn vốn, chấm dứt chu kỳ, thường kèm theo các biện pháp khác để khôi phục sức khỏe tài chính.
Kết luận
Vòng xoáy tiêu cực mô tả một kịch bản trong đó một diễn biến tiêu cực gây ra diễn biến tiêu cực khác, rồi lại làm trầm trọng thêm vấn đề ban đầu. Kết quả là một vòng phản hồi tiêu cực tự củng cố.
Trong kinh tế, vòng xoáy tiêu cực thường xuất phát từ chi tiêu chính phủ quá mức mà thị trường cho là không khả thi, sự phá sản của lĩnh vực ngân hàng, hoặc giảm đột ngột của thị trường chứng khoán. Vòng xoáy tiêu cực thường chỉ được phá vỡ bằng các biện pháp can thiệp, như cứu trợ của chính phủ hoặc quốc tế đối với tài chính của một quốc gia bị ảnh hưởng.