Làm chủ kỹ năng đầu tư cổ phiếu theo dãy Fibonacci: Từ mô hình toán học đến chiến lược thực chiến

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Nhiều nhà đầu tư chứng khoán đang tìm kiếm một công cụ phân tích ổn định, và phương pháp đầu tư cổ phiếu dựa trên dãy số Fibonacci chính là bí quyết bí mật như vậy. Bộ công cụ phân tích kỹ thuật này bắt nguồn từ nhà toán học người Ý Leonardo Pisano (biệt danh Fibonacci) vào thế kỷ 13, đã trở thành chỉ số mạnh mẽ trong thị trường chứng khoán hiện đại để xác định các mức hỗ trợ, kháng cự và điểm bật lại. So với việc đoán mò xu hướng giá cổ phiếu, hiểu nguyên lý cốt lõi của phân tích cổ phiếu theo dãy số Fibonacci sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư hợp lý hơn.

Fibonacci là gì? Tại sao nhà đầu tư chứng khoán phải hiểu rõ

Chỉ số Fibonacci được ưa chuộng rộng rãi trên thị trường chứng khoán bởi tỷ lệ phân chia vàng đằng sau nó. Tỷ lệ này không chỉ tồn tại trong tự nhiên mà còn kỳ diệu ở chỗ xuất hiện trong các xu hướng giá cả của thị trường tài chính. Các nhà giao dịch nhận thấy rằng, khi giá cổ phiếu tăng hoặc giảm, các điểm bật lại hoặc điều chỉnh thường dừng lại tại các mức tỷ lệ nhất định, và những mức này phù hợp chính xác với tỷ lệ Fibonacci.

Nói rằng Fibonacci là một chỉ số giao dịch phức tạp không đúng, mà đúng hơn nó là một phương pháp toán học. Thông qua việc vẽ các đường thoái lui và mở rộng, nhà đầu tư có thể dự đoán trước các điểm chuyển hướng tiềm năng của giá cổ phiếu. Đó chính là lý do tại sao nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp và nhà phân tích kỹ thuật xem phân tích theo dãy số Fibonacci là công cụ không thể thiếu.

Bí mật của dãy số vàng: Logic toán học đằng sau các con số

Điểm đặc biệt của dãy số Fibonacci nằm ở quy tắc cấu thành đơn giản mà tinh tế — mỗi số trong dãy là tổng của hai số đứng trước nó. Bắt đầu từ 0 và 1, dãy số này mở rộng vô hạn:

0, 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55, 89, 144, 233, 377, 610, 987, 1597, 2584, 4181, 6765…

Điều thú vị là, khi bạn lấy một số trong dãy chia cho số đứng trước nó, tỷ lệ này dần dần tiến tới 1.618 — chính là tỷ lệ vàng huyền thoại. Ví dụ, 1597 chia cho 987 xấp xỉ 1.618, 610 chia cho 377 cũng xấp xỉ 1.618. Số kỳ diệu này, 1.618, tạo thành nền tảng của nhiều tỷ lệ quan trọng.

Nếu tiếp tục chia một số trong dãy cho số đứng sau nó, ta sẽ thu được kết quả khoảng 0.618. Ví dụ, 144 chia cho 233 xấp xỉ 0.618, và 0.618 chính là nghịch đảo của 1.618. Tỷ lệ này sinh ra mức thoái lui 61.8% trong đầu tư chứng khoán.

Ngoài ra, nếu chia một số cho số cách nó hai vị trí phía sau, kết quả gần 0.382. Ví dụ, 55 chia cho 89 xấp xỉ 0.382, 377 chia cho 987 cũng xấp xỉ 0.382. Như vậy, 0.382 chính là nền tảng toán học của mức thoái lui 38.2%.

Nhờ sự phổ biến của các tỷ lệ này, phân tích cổ phiếu theo dãy số Fibonacci mới trở nên khả thi.

Dự đoán điểm thoái lui của cổ phiếu: Ứng dụng Fibonacci retracement

Đường thoái lui Fibonacci (hay còn gọi là đường phân chia vàng) là công cụ hữu ích nhất, giúp nhà đầu tư nhanh chóng xác định các mức hỗ trợ và kháng cự của cổ phiếu. Những mức này thường là nơi giá dừng giảm và bắt đầu bật lại.

Hiểu các mức thoái lui

Các mức thoái lui cho phép bạn vẽ giữa hai điểm bất kỳ trên biểu đồ giá (thường là đỉnh và đáy). Sau khi xác định hai điểm này, hệ thống sẽ tự động tính toán các mức thoái lui quan trọng: 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8% và 78.6%. Các tỷ lệ này thể hiện các vùng mà giá có khả năng tạm dừng hoặc bật lại khi giảm đến.

Ví dụ đơn giản, giả sử một cổ phiếu tăng từ đáy lên đỉnh, mức tăng là 100 đồng. Mức thoái lui 61.8% sẽ nằm khoảng 62 đồng dưới đỉnh. Khi giá giảm về gần mức này, thường có sự bật lại do lượng lớn lệnh mua của nhà đầu tư tại vùng này.

Nguyên lý thực chiến

Nguyên lý cốt lõi của Fibonacci retracement là: sau một đợt tăng giá mạnh, sắp xuất hiện sự điều chỉnh giảm. Nhà đầu tư cần dự đoán chính xác điểm giá sẽ dừng lại và bật lên tại đâu để đặt lệnh mua.

Trong xu hướng tăng, nhà đầu tư cần xác định hai điểm chính — đáy (điểm A) và đỉnh (điểm B). Nối hai điểm này, hệ thống sẽ hiển thị năm mức thoái lui: 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8% và 78.6%. Khi giá giảm về bất kỳ mức nào trong số này, đó có thể là hỗ trợ tiềm năng, là cơ hội mua vào tốt.

Ngược lại, trong xu hướng giảm, nhà đầu tư bắt đầu từ đỉnh để tìm các điểm bật lại khả thi. Khi giá giảm từ đỉnh cao, các đường thoái lui này sẽ cho biết các mức kháng cự mà giá có thể gặp phải trong quá trình hồi phục.

Ví dụ thực tế: Sử dụng Fibonacci để bắt điểm bật lại của thị trường

Để giúp mọi người dễ hình dung hơn về ứng dụng thực tế của phân tích theo dãy số Fibonacci, chúng ta sẽ lấy một ví dụ cụ thể.

Giả sử cổ phiếu vàng tăng từ 1681 lên 1807.93, mức tăng là 126.93. Từ hai mức giá này, ta tính các mức thoái lui:

  • Mức 23.6%: 1807.93 - (126.93 × 0.236) ≈ 1777.97
  • Mức 38.2%: 1807.93 - (126.93 × 0.382) ≈ 1759.44
  • Mức 50%: 1807.93 - (126.93 × 0.5) ≈ 1744.47
  • Mức 61.8%: 1807.93 - (126.93 × 0.618) ≈ 1729.49
  • Mức 78.6%: 1807.93 - (126.93 × 0.786) ≈ 1708.16

Dựa vào các tính toán này, khi giá giảm về khoảng 1729.49 (mức 61.8%), khả năng cao sẽ xuất hiện điểm bật lại. Nhiều nhà đầu tư sẽ đặt lệnh mua tại vùng này, kỳ vọng giá sẽ hồi phục. Nếu giá tiếp tục giảm xuống 1708.16 (mức 78.6%), điều đó cho thấy xu hướng đã khá yếu, khả năng bật lại sẽ giảm.

Trong thực tế, nhà đầu tư thường không dựa hoàn toàn vào các mức Fibonacci mà còn kết hợp các chỉ báo kỹ thuật khác như mô hình nến, khối lượng giao dịch, trung bình động để xác nhận tín hiệu mua.

Kỹ thuật nâng cao: Sử dụng Fibonacci mở rộng để chốt lời

Nếu đường thoái lui giúp xác định điểm mua, thì đường mở rộng (extension) là công cụ để xác định điểm bán ra. Đây là kỹ thuật nâng cao mà nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp sử dụng.

Fibonacci extension là gì?

Fibonacci extension giúp dự đoán các mục tiêu giá mà cổ phiếu có thể đạt tới sau đợt tăng (hoặc giảm). Các mức mở rộng phổ biến gồm 100%, 161.8%, 200%, 261.8% và 423.6%. Trong đó, 161.8% là mức phổ biến nhất, vì chính là tỷ lệ vàng trong dãy số Fibonacci.

Ứng dụng trong đầu tư

Trong xu hướng tăng, nhà đầu tư cần xác định ba điểm chính:

  • X: đáy của xu hướng
  • A: đỉnh sau đó
  • B: điểm thoái lui của giá sau khi tăng

Sau khi xác định ba điểm này, nhà giao dịch có thể đặt lệnh mua tại B. Tiếp theo, dựa vào khoảng tăng từ X đến A, nhân với các tỷ lệ mở rộng (161.8%, 200%,…) để dự đoán các mục tiêu giá phía trên. Khi giá chạm các mục tiêu này, nhà đầu tư có thể bán từng phần để chốt lời.

Tương tự, trong xu hướng giảm, các mức mở rộng sẽ giúp dự đoán các mục tiêu giảm của giá, bắt đầu từ đỉnh.

Các điểm chính trong phân tích cổ phiếu theo Fibonacci

Phân tích Fibonacci có điểm đặc biệt là cung cấp một phương pháp khách quan, lặp lại để xác định các điểm chuyển hướng của thị trường. Dù thị trường biến động thế nào, các tỷ lệ này luôn tồn tại.

Điều quan trọng nhất là, đường thoái lui giúp nhà đầu tư tìm ra các điểm mua hợp lý, còn đường mở rộng xác định các vùng chốt lời mục tiêu. Khi kết hợp, chúng tạo thành một khung quản lý rủi ro và dự đoán lợi nhuận hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không có công cụ kỹ thuật nào có thể dự đoán chính xác 100% xu hướng thị trường. Nhà đầu tư nên kết hợp phân tích Fibonacci với các chỉ báo kỹ thuật khác, phân tích cơ bản và chiến lược quản lý rủi ro. Chỉ khi nhiều tín hiệu cùng hướng thì mới có cơ hội giao dịch mạnh mẽ nhất.

Đối với người mới bắt đầu tham gia thị trường, học phương pháp đầu tư cổ phiếu dựa trên dãy số Fibonacci không chỉ nâng cao khả năng phân tích kỹ thuật mà còn giúp hình thành tư duy đầu tư khoa học, hợp lý hơn. Bắt đầu từ bây giờ, hãy thử vẽ vài đường thoái lui trên biểu đồ, tự tay cảm nhận cách công cụ toán học có hơn 700 năm lịch sử này vận dụng trong thị trường tài chính hiện đại như thế nào.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim