Phân tích xu hướng thị trường chứng khoán Mỹ có vẻ phức tạp, nhưng chỉ cần nắm vững khung phân tích chính xác, nhà đầu tư phổ thông cũng có thể tìm thấy cơ hội. Thị trường tăng giảm không phải ngẫu nhiên, mà do khả năng sinh lời của doanh nghiệp, môi trường thanh khoản, tín hiệu kỹ thuật và tâm lý thị trường cùng thúc đẩy. Muốn dự đoán chính xác xu hướng chứng khoán Mỹ, điều cốt yếu là học cách quan sát thị trường từ các góc độ khác nhau, giống như dùng tia X, tia hồng ngoại và mắt thường để kiểm tra một ngôi nhà, mỗi góc độ đều tiết lộ những bí mật riêng.
Hiểu nhanh xu hướng chứng khoán Mỹ: Nhìn thấu bản chất thị trường qua chu kỳ bò và gấu
Nhiều người mới bắt đầu tiếp xúc với chứng khoán Mỹ thường bối rối với khái niệm “thị trường bò” và “thị trường gấu”. Thực ra rất đơn giản—thị trường bò là giai đoạn liên tục tăng giá, thường dựa trên nền tảng kinh tế vững chắc; thị trường gấu là xu hướng giảm, thường bắt nguồn từ dự đoán hoặc thực tế suy thoái kinh tế.
Thị trường Mỹ dài hạn đi lên là nhờ các doanh nghiệp Mỹ liên tục tạo ra giá trị. Trong hơn mười năm qua, ba chỉ số chính của Mỹ đã vượt xa các thị trường lớn khác trên toàn cầu. Xem dữ liệu này là rõ ràng: Chỉ số Nasdaq tổng hợp đạt lợi nhuận tích lũy 361.68%, S&P 500 đạt 228.89%, Dow Jones Industrial Average đạt 169.89%. Trong khi đó, Nikkei 225 chỉ đạt 158.46%, FTSE 100 là 57.76%, Hồng Kông Hang Seng chỉ còn 19.17%.
Tại sao thị trường Mỹ lại thể hiện mạnh mẽ như vậy? Một lý do cốt lõi là Sở Giao dịch Chứng khoán New York và Nasdaq tập trung các doanh nghiệp hàng đầu toàn cầu. Không chỉ có các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ, còn thu hút các công ty đẳng cấp thế giới như Nestlé, Sony, BHP niêm yết tại đây. Điều này khiến thị trường Mỹ trở thành trung tâm vốn toàn cầu, biến động của nó ảnh hưởng định hướng đến các thị trường khác trên thế giới.
Trong ngắn hạn, xu hướng thị trường không chỉ bị ảnh hưởng bởi lợi nhuận doanh nghiệp, mà còn bởi tính thanh khoản ẩn chứa. Một câu nói nổi tiếng của Phố Wall là: “Đừng bao giờ chống lại Cục Dự trữ Liên bang (Fed).”
Phân tích theo ngành: Cơ hội đầu tư của 11 lĩnh vực
S&P 500 có thể chia thành 11 ngành chính, mỗi ngành có độ nhạy cảm khác nhau với chu kỳ kinh tế, quyết định hiệu suất của chúng trong các giai đoạn khác nhau. Học cách phân tích xu hướng theo ngành tương đương với nắm giữ một phần bí quyết đầu tư.
Công nghệ thông tin—Cổ phiếu tăng trưởng dài hạn biến động cao
Ngành công nghệ là lĩnh vực có trọng số lớn nhất trong S&P 500, cũng là lĩnh vực thu hút sự chú ý nhất. Các công ty này được gọi là “tài sản dài hạn”, nghĩa là lợi nhuận tăng trưởng của chúng thường phải chờ nhiều năm mới thể hiện rõ, do đó định giá thường cao hơn. Tuy nhiên, chính vì vậy, cổ phiếu công nghệ cực kỳ nhạy cảm với lãi suất. Khi Fed tăng lãi suất, lợi nhuận kỳ vọng xa sẽ giảm sức hút, dẫn đến cổ phiếu công nghệ thường bị ảnh hưởng đầu tiên.
Ví dụ năm 2022, sau khi Fed bắt đầu tăng lãi suất quyết liệt, quỹ ARK Innovation, biểu tượng của “kinh tế mới”, đã giảm hơn 50%. Điều này cảnh báo nhà đầu tư: Dù dài hạn cổ phiếu công nghệ xu hướng đi lên, ngắn hạn biến động lớn có thể khiến người ta bỏ cuộc.
Ngân hàng—Chỉ số dẫn dắt kinh tế
Ngành ngân hàng rất nhạy cảm với chu kỳ kinh tế. Thời điểm tốt nhất để đầu tư ngân hàng là khi nền kinh tế từ suy thoái chuyển sang phục hồi, vì lúc này rủi ro nợ xấu thấp nhất và chênh lệch lãi suất bắt đầu mở rộng. Ngược lại, thời điểm tồi tệ nhất để mua ngân hàng là trước khi suy thoái, vì nợ xấu ngân hàng sẽ tăng.
Các tên tiêu biểu gồm JPMorgan, Citigroup, Morgan Stanley.
Tiêu dùng không thiết yếu—Chỉ số dự báo kinh tế
Lĩnh vực này gồm bán lẻ, nhà hàng, du lịch, ô tô, là ngành dễ bị ảnh hưởng nhất trong suy thoái. Nhưng có một điểm thú vị là các công ty hàng tiêu dùng nhanh như McDonald’s lại không bị ảnh hưởng nhiều trong thời kỳ suy thoái, vì người tiêu dùng chuyển sang các lựa chọn rẻ hơn. Do đó, không thể đánh giá chung chung mà phải phân tích sâu từng cổ phiếu.
Chăm sóc sức khỏe—Lá chắn phòng thủ
Dù kinh tế tốt hay xấu, mọi người vẫn cần khám chữa bệnh, nên ngành y tế thường được xem là “khu vực trú ẩn”. Khi thị trường hoảng loạn, dòng tiền chảy vào y tế; khi lạc quan, dòng tiền lại rút ra để đổ vào các lĩnh vực tăng trưởng cao như công nghệ. Rủi ro chính của ngành này là kiểm soát giá thuốc của chính phủ. Các công ty tiêu biểu gồm Merck, Lilly, Pfizer.
Phản ánh quá khứ: Ba động lực tăng và giảm chính của thị trường Mỹ
Nếu phân tích ngành là cắt ngang, thì phân tích lịch sử là theo chiều dọc thời gian. Hơn một thế kỷ lịch sử chứng khoán Mỹ cho thấy, mỗi đợt tăng hoặc giảm lớn đều có kịch bản cố định đằng sau.
Ba động lực thúc đẩy thị trường tăng
Thứ nhất là lợi nhuận doanh nghiệp và niềm tin thị trường. Năm 2018-2019, chính phủ Mỹ thực hiện cải cách thuế doanh nghiệp, giúp lợi nhuận các công ty S&P 500 tăng hơn 25%, tạo nền tảng cho đà tăng. Tuy nhiên, lợi nhuận không phải là điều kiện duy nhất. Trong giai đoạn 2020-2021, dịch bệnh khiến lợi nhuận nhiều công ty không ổn định, nhưng do Fed duy trì lãi suất gần bằng 0 và các biện pháp cứu trợ quy mô lớn, niềm tin nhà đầu tư vào thị trường rất cao, P/E của S&P 500 từ 18 lần tăng lên hơn 24 lần, gọi là “mở rộng định giá”.
Thứ hai là môi trường thanh khoản dồi dào. Thị trường bò dài nhất trong lịch sử diễn ra từ 2009-2015, khi Fed thực hiện 3 đợt nới lỏng định lượng, bơm vào thị trường hơn 3.5 nghìn tỷ USD. Dù tăng trưởng kinh tế Mỹ lúc đó khá nhẹ nhàng, thị trường vẫn tăng trưởng ấn tượng. Năm 2020, cũng vậy, trong hai tháng, Fed đã mở rộng bảng cân đối kế toán thêm 3 nghìn tỷ USD, thúc đẩy thị trường phục hồi hình chữ V.
Thứ ba là đổi mới công nghệ và kỳ vọng tương lai. Thời kỳ bong bóng internet 1995-2000, dù người dùng internet chưa đến 20%, chỉ dựa vào tưởng tượng về tương lai, Nasdaq đã tăng hơn 5 lần. Hiện nay, làn sóng AI cũng tương tự, nhiều công ty AI chưa có lợi nhuận nhưng giá cổ phiếu đã tăng mạnh, định giá cao bất thường.
Ba yếu tố gây giảm thị trường Mỹ
Thứ nhất là lo ngại suy thoái kinh tế. Thị trường thường phản ứng trước 6-9 tháng so với suy thoái thực sự. Năm 2007, khi thị trường đạt đỉnh cao lịch sử, dữ liệu kinh tế chưa rõ ràng xấu đi, nhưng thị trường đã cảm nhận nguy hiểm. Đến khi suy thoái chính thức xác nhận, sẽ xuất hiện “double whammy”—lợi nhuận doanh nghiệp giảm, P/E giảm, khiến giá cổ phiếu lao dốc. Khủng hoảng tài chính 2008 là ví dụ điển hình, lợi nhuận các cổ phiếu giảm 40%, P/E từ 17 xuống còn 10.
Thứ hai là bong bóng định giá vỡ. Năm 2000, bong bóng internet, P/E của Nasdaq vượt quá 100 lần, rồi trong hai năm sau, giảm hơn 65%. Tình trạng này đặc biệt rõ trong chu kỳ tăng lãi suất, vì lãi suất tăng làm chi phí vốn cao hơn, các cổ phiếu tăng trưởng dựa trên ước mơ bị bán tháo đầu tiên.
Thứ ba là thắt chặt thanh khoản. Quý 4 năm 2018, Fed liên tục tăng lãi suất và thu hẹp bảng cân đối, khiến S&P 500 giảm 15% trong 3 tháng. Kinh nghiệm cho thấy, khi tốc độ tăng lãi suất vượt quá dự đoán của thị trường, biến động sẽ tăng mạnh.
Phân tích cơ bản: Báo cáo tài chính, lợi nhuận, chính sách
Hiểu quy luật lịch sử rồi, bước tiếp theo là học cách phân tích hiện tại. Phân tích cơ bản chính là chiếc kính soi rõ bản chất doanh nghiệp và nền kinh tế.
Báo cáo tài chính—Bản điểm của công ty không chỉ dựa vào số điểm
Dữ liệu tài chính rất quan trọng, nhưng quan trọng hơn là hiểu câu chuyện đằng sau. Chú ý đến xu hướng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, so sánh với đối thủ cạnh tranh và dự báo của phố Wall. Ví dụ năm 2023, các ông lớn công nghệ vượt dự kiến doanh thu đám mây, cổ phiếu tăng mạnh; trong khi các nhà bán lẻ truyền thống do chi phí tăng cao, lợi nhuận bị thu hẹp, cổ phiếu kém hơn.
Tuy nhiên, có một cái bẫy là: Chỉ dẫn của công ty về tương lai thường có sức ảnh hưởng lớn hơn số liệu hiện tại. Dù lợi nhuận quý này đạt kỳ vọng, nếu ban lãnh đạo trong họp báo dự báo không khả quan cho quý tới hoặc năm sau, cổ phiếu vẫn có thể giảm. Nhà đầu tư thông minh sẽ dành thời gian nghe phản hồi của ban lãnh đạo trong phần hỏi đáp để đánh giá khả năng chống chịu của công ty.
Trong thời kỳ lãi suất cao, thị trường đặc biệt chú ý dòng tiền tự do ổn định và cấu trúc nợ lành mạnh của doanh nghiệp. Trong giai đoạn phục hồi, quan tâm sẽ tập trung vào cách doanh nghiệp phân bổ vốn cho các động lực tăng trưởng mới.
Lợi nhuận và định giá—Cân bằng quan trọng
Lợi nhuận tăng trưởng là động lực chính của thị trường Mỹ, nhưng mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả (P/E) cũng quan trọng. Có thể xem P/E trung bình của S&P 500 hiện tại so với các thời kỳ tương tự trong lịch sử. Trong dài hạn, giá cổ phiếu theo sát lợi nhuận, nhưng dự đoán ngắn hạn bằng P/E thường không chính xác.
Ví dụ năm 2022, phần lớn thời gian, P/E của thị trường Mỹ cao ngất ngưởng, đến khi Fed tăng mạnh lãi suất, thị trường mới trở về mức trung bình dài hạn.
Chính sách của Fed—Bàn tay vô hình ảnh hưởng lớn nhất đến thị trường
“Cứ đừng chống lại Fed” là câu nói quen thuộc trong giới đầu tư, giờ bạn hiểu tại sao. Khi Fed hạ lãi suất hoặc “in tiền”, thị trường thường đi lên; ngược lại, khi tăng lãi suất, thị trường sẽ giảm. Năm 2022, việc Fed tăng lãi suất quyết liệt và thu hẹp bảng cân đối đã khiến thị trường đi xuống rõ rệt.
Thanh khoản là kênh truyền trực tiếp chính sách của Fed. Thanh khoản dồi dào đẩy giá cổ phiếu lên, thanh khoản thu hẹp gây bán tháo. Khi tốc độ tăng lãi suất vượt quá dự đoán, biến động sẽ tăng theo.
Kỹ thuật: Nắm bắt xu hướng qua các đường trung bình, mô hình biểu đồ
Nếu phân tích cơ bản là nhìn vào giá trị nội tại của doanh nghiệp, thì phân tích kỹ thuật là tâm lý thị trường. Học cách phân tích kỹ thuật giúp xác định chính xác thời điểm vào ra.
Giao cắt trung bình động—Tín hiệu xu hướng
Đường trung bình động như là “chi phí trung bình” của cổ phiếu. Khi đường ngắn hạn (20 ngày) cắt lên đường dài hạn (50 ngày) từ dưới lên, gọi là “cắt vàng”, thường báo hiệu xu hướng tăng bắt đầu. Ngược lại, cắt xuống gọi là “cắt tử thần”, báo hiệu giảm.
Ví dụ rõ ràng: Tesla tháng 7/2024 sau khi cắt vàng, trong 5 tháng tăng hơn 100%. Ngược lại, Netflix cuối 2021 đến đầu 2022, khi 20 ngày cắt xuống các đường dài hơn, giảm hơn 70%.
Lưu ý: Giao cắt trung bình động là chỉ báo trễ, có thể sai lệch trong xu hướng mạnh.
RSI—Chỉ số sức mạnh tương đối
RSI đo mức quá mua hoặc quá bán của cổ phiếu. Trên 70 là quá mua, có thể điều chỉnh giảm; dưới 30 là quá bán, có khả năng bật tăng.
Ví dụ Apple tháng 3/2024 RSI dưới 30, sau đó bật tăng mạnh, trong một năm tăng hơn 40%. Đây là ví dụ điển hình của RSI phát huy tác dụng.
Tuy nhiên, trong xu hướng mạnh, RSI có thể mất tác dụng. Nvidia trong đợt AI 2024, RSI luôn ở mức cao, cổ phiếu vẫn tiếp tục tăng, vì xu hướng quá mạnh.
Khối lượng xác nhận—Chất xúc tác cho breakout
Có câu nói: “Giá phá vỡ mức quan trọng, khối lượng phải theo kịp.” Nvidia tháng 5/2023 vượt đỉnh cũ, khối lượng tăng 79% so trung bình, xác nhận breakout. Ngược lại, Amazon tháng 9/2022 cố vượt đỉnh nhưng khối lượng giảm liên tục, cho thấy lực mua không đủ.
Khối lượng như nhiên liệu cho tên lửa, không có nó, breakout thường là ảo.
Mô hình biểu đồ—Hình ảnh tâm lý thị trường
Mô hình đầu vai, cốc tay cầm, tam giác tăng—giúp dự đoán hướng đi tiếp theo.
Meta từ tháng 9/2021 đến 2/2022 hình thành mô hình đầu vai điển hình. Vai trái 385 USD, đỉnh 352 USD, vai phải 336 USD, khi đường cổ vỡ, giảm 25%. Đây là tín hiệu đảo chiều rõ ràng.
Microsoft trong 10 tháng 2022-2023 xây dựng mô hình cốc tay cầm, sâu 32%, tay cầm điều chỉnh 8% khối lượng giảm, sau đó bứt phá tăng 45%.
Vanguard Financials ETF từ tháng 10/2022 đến tháng 3/2023 hình thành tam giác tăng, phá vỡ theo hướng ngược xu hướng cũ, cần cảnh giác.
Lưu ý quan trọng: Dùng một chỉ báo kỹ thuật đơn lẻ dễ gây nhầm lẫn. Thực chiến là kết hợp nhiều chỉ báo để ra quyết định chính xác.
Tâm lý thị trường và cuộc chơi của cảm xúc: VIX, chỉ số sợ hãi
Cuối cùng là chiều sâu tâm lý thị trường. Dù cơ bản và kỹ thuật đều hướng lên, nếu tâm lý quá hoảng loạn hoặc quá điên cuồng, cũng có thể gây ra biến động ngược chiều.
VIX—Chỉ số sợ hãi của Phố Wall
Chỉ số biến động (VIX) là chỉ số tâm lý nổi tiếng nhất, còn gọi là “Chỉ số sợ hãi của Phố Wall”. Nó phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về biến động trong 30 ngày tới. VIX tăng cao thường biểu thị sự hoảng loạn lan rộng, ngược lại, thấp cho thấy thị trường yên tĩnh.
Chỉ số sợ hãi và tham lam của CNN
Chỉ số này tổng hợp các yếu tố như động lực giá, tỷ lệ quyền chọn mua/bán, rủi ro trái phiếu rác, độ rộng thị trường. Số cao thể hiện nhà đầu tư tham lam, rủi ro tăng; cực đoan sợ hãi thường xuất hiện đáy thị trường, như tháng 10/2022 khi S&P 500 chạm đáy hàng năm.
Báo cáo tâm lý Investors Intelligence
Dựa trên hơn 100 báo cáo phân tích thị trường, đánh giá quan điểm của các nhà phân tích là tăng, giảm hay điều chỉnh. Nguyên lý là: khi quá nhiều nhà phân tích cùng một chiều, thường là sai.
Ngoài ra còn có chỉ số vị thế NAAIM, tỷ lệ put/call của CBOE, khảo sát tâm lý AAII.
Hạn chế của chỉ số tâm lý: Vì xu hướng dài hạn của thị trường là đi lên, các chỉ số tâm lý chủ yếu có tác dụng ngắn hạn. Khi các số liệu ở mức cực đoan (cực kỳ sợ hãi hoặc tham lam), giá trị tham khảo rất cao.
Gợi ý thực chiến: Tổng hợp bốn góc nhìn
Phân tích xu hướng chứng khoán Mỹ thành công không chỉ dựa vào một góc độ, mà là tổng hợp chu kỳ ngành, quy luật lịch sử, dữ liệu cơ bản và tín hiệu kỹ thuật. Nhà đầu tư giỏi sẽ biết cách tăng cường các phân tích phù hợp theo từng thời điểm.
Khi kinh tế đi xuống, chú trọng các ngành phòng thủ và mức định giá; khi tín hiệu kỹ thuật rõ ràng, tham khảo phù hợp; khi tâm lý cực đoan, ngược dòng thường mang lại cơ hội.
Nắm vững bốn góc độ này, bạn đã có khung phân tích cơ bản để hiểu xu hướng thị trường Mỹ. Khi gặp biến động tăng giảm, bạn sẽ bình tĩnh phân tích lý do đằng sau, chứ không theo đuổi đám đông một cách mù quáng.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tiết lộ phân tích xu hướng thị trường chứng khoán Mỹ: Bốn góc nhìn giúp bạn nắm bắt chính xác cơ hội thị trường
Phân tích xu hướng thị trường chứng khoán Mỹ có vẻ phức tạp, nhưng chỉ cần nắm vững khung phân tích chính xác, nhà đầu tư phổ thông cũng có thể tìm thấy cơ hội. Thị trường tăng giảm không phải ngẫu nhiên, mà do khả năng sinh lời của doanh nghiệp, môi trường thanh khoản, tín hiệu kỹ thuật và tâm lý thị trường cùng thúc đẩy. Muốn dự đoán chính xác xu hướng chứng khoán Mỹ, điều cốt yếu là học cách quan sát thị trường từ các góc độ khác nhau, giống như dùng tia X, tia hồng ngoại và mắt thường để kiểm tra một ngôi nhà, mỗi góc độ đều tiết lộ những bí mật riêng.
Hiểu nhanh xu hướng chứng khoán Mỹ: Nhìn thấu bản chất thị trường qua chu kỳ bò và gấu
Nhiều người mới bắt đầu tiếp xúc với chứng khoán Mỹ thường bối rối với khái niệm “thị trường bò” và “thị trường gấu”. Thực ra rất đơn giản—thị trường bò là giai đoạn liên tục tăng giá, thường dựa trên nền tảng kinh tế vững chắc; thị trường gấu là xu hướng giảm, thường bắt nguồn từ dự đoán hoặc thực tế suy thoái kinh tế.
Thị trường Mỹ dài hạn đi lên là nhờ các doanh nghiệp Mỹ liên tục tạo ra giá trị. Trong hơn mười năm qua, ba chỉ số chính của Mỹ đã vượt xa các thị trường lớn khác trên toàn cầu. Xem dữ liệu này là rõ ràng: Chỉ số Nasdaq tổng hợp đạt lợi nhuận tích lũy 361.68%, S&P 500 đạt 228.89%, Dow Jones Industrial Average đạt 169.89%. Trong khi đó, Nikkei 225 chỉ đạt 158.46%, FTSE 100 là 57.76%, Hồng Kông Hang Seng chỉ còn 19.17%.
Tại sao thị trường Mỹ lại thể hiện mạnh mẽ như vậy? Một lý do cốt lõi là Sở Giao dịch Chứng khoán New York và Nasdaq tập trung các doanh nghiệp hàng đầu toàn cầu. Không chỉ có các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ, còn thu hút các công ty đẳng cấp thế giới như Nestlé, Sony, BHP niêm yết tại đây. Điều này khiến thị trường Mỹ trở thành trung tâm vốn toàn cầu, biến động của nó ảnh hưởng định hướng đến các thị trường khác trên thế giới.
Trong ngắn hạn, xu hướng thị trường không chỉ bị ảnh hưởng bởi lợi nhuận doanh nghiệp, mà còn bởi tính thanh khoản ẩn chứa. Một câu nói nổi tiếng của Phố Wall là: “Đừng bao giờ chống lại Cục Dự trữ Liên bang (Fed).”
Phân tích theo ngành: Cơ hội đầu tư của 11 lĩnh vực
S&P 500 có thể chia thành 11 ngành chính, mỗi ngành có độ nhạy cảm khác nhau với chu kỳ kinh tế, quyết định hiệu suất của chúng trong các giai đoạn khác nhau. Học cách phân tích xu hướng theo ngành tương đương với nắm giữ một phần bí quyết đầu tư.
Công nghệ thông tin—Cổ phiếu tăng trưởng dài hạn biến động cao
Ngành công nghệ là lĩnh vực có trọng số lớn nhất trong S&P 500, cũng là lĩnh vực thu hút sự chú ý nhất. Các công ty này được gọi là “tài sản dài hạn”, nghĩa là lợi nhuận tăng trưởng của chúng thường phải chờ nhiều năm mới thể hiện rõ, do đó định giá thường cao hơn. Tuy nhiên, chính vì vậy, cổ phiếu công nghệ cực kỳ nhạy cảm với lãi suất. Khi Fed tăng lãi suất, lợi nhuận kỳ vọng xa sẽ giảm sức hút, dẫn đến cổ phiếu công nghệ thường bị ảnh hưởng đầu tiên.
Ví dụ năm 2022, sau khi Fed bắt đầu tăng lãi suất quyết liệt, quỹ ARK Innovation, biểu tượng của “kinh tế mới”, đã giảm hơn 50%. Điều này cảnh báo nhà đầu tư: Dù dài hạn cổ phiếu công nghệ xu hướng đi lên, ngắn hạn biến động lớn có thể khiến người ta bỏ cuộc.
Ngân hàng—Chỉ số dẫn dắt kinh tế
Ngành ngân hàng rất nhạy cảm với chu kỳ kinh tế. Thời điểm tốt nhất để đầu tư ngân hàng là khi nền kinh tế từ suy thoái chuyển sang phục hồi, vì lúc này rủi ro nợ xấu thấp nhất và chênh lệch lãi suất bắt đầu mở rộng. Ngược lại, thời điểm tồi tệ nhất để mua ngân hàng là trước khi suy thoái, vì nợ xấu ngân hàng sẽ tăng.
Các tên tiêu biểu gồm JPMorgan, Citigroup, Morgan Stanley.
Tiêu dùng không thiết yếu—Chỉ số dự báo kinh tế
Lĩnh vực này gồm bán lẻ, nhà hàng, du lịch, ô tô, là ngành dễ bị ảnh hưởng nhất trong suy thoái. Nhưng có một điểm thú vị là các công ty hàng tiêu dùng nhanh như McDonald’s lại không bị ảnh hưởng nhiều trong thời kỳ suy thoái, vì người tiêu dùng chuyển sang các lựa chọn rẻ hơn. Do đó, không thể đánh giá chung chung mà phải phân tích sâu từng cổ phiếu.
Chăm sóc sức khỏe—Lá chắn phòng thủ
Dù kinh tế tốt hay xấu, mọi người vẫn cần khám chữa bệnh, nên ngành y tế thường được xem là “khu vực trú ẩn”. Khi thị trường hoảng loạn, dòng tiền chảy vào y tế; khi lạc quan, dòng tiền lại rút ra để đổ vào các lĩnh vực tăng trưởng cao như công nghệ. Rủi ro chính của ngành này là kiểm soát giá thuốc của chính phủ. Các công ty tiêu biểu gồm Merck, Lilly, Pfizer.
Phản ánh quá khứ: Ba động lực tăng và giảm chính của thị trường Mỹ
Nếu phân tích ngành là cắt ngang, thì phân tích lịch sử là theo chiều dọc thời gian. Hơn một thế kỷ lịch sử chứng khoán Mỹ cho thấy, mỗi đợt tăng hoặc giảm lớn đều có kịch bản cố định đằng sau.
Ba động lực thúc đẩy thị trường tăng
Thứ nhất là lợi nhuận doanh nghiệp và niềm tin thị trường. Năm 2018-2019, chính phủ Mỹ thực hiện cải cách thuế doanh nghiệp, giúp lợi nhuận các công ty S&P 500 tăng hơn 25%, tạo nền tảng cho đà tăng. Tuy nhiên, lợi nhuận không phải là điều kiện duy nhất. Trong giai đoạn 2020-2021, dịch bệnh khiến lợi nhuận nhiều công ty không ổn định, nhưng do Fed duy trì lãi suất gần bằng 0 và các biện pháp cứu trợ quy mô lớn, niềm tin nhà đầu tư vào thị trường rất cao, P/E của S&P 500 từ 18 lần tăng lên hơn 24 lần, gọi là “mở rộng định giá”.
Thứ hai là môi trường thanh khoản dồi dào. Thị trường bò dài nhất trong lịch sử diễn ra từ 2009-2015, khi Fed thực hiện 3 đợt nới lỏng định lượng, bơm vào thị trường hơn 3.5 nghìn tỷ USD. Dù tăng trưởng kinh tế Mỹ lúc đó khá nhẹ nhàng, thị trường vẫn tăng trưởng ấn tượng. Năm 2020, cũng vậy, trong hai tháng, Fed đã mở rộng bảng cân đối kế toán thêm 3 nghìn tỷ USD, thúc đẩy thị trường phục hồi hình chữ V.
Thứ ba là đổi mới công nghệ và kỳ vọng tương lai. Thời kỳ bong bóng internet 1995-2000, dù người dùng internet chưa đến 20%, chỉ dựa vào tưởng tượng về tương lai, Nasdaq đã tăng hơn 5 lần. Hiện nay, làn sóng AI cũng tương tự, nhiều công ty AI chưa có lợi nhuận nhưng giá cổ phiếu đã tăng mạnh, định giá cao bất thường.
Ba yếu tố gây giảm thị trường Mỹ
Thứ nhất là lo ngại suy thoái kinh tế. Thị trường thường phản ứng trước 6-9 tháng so với suy thoái thực sự. Năm 2007, khi thị trường đạt đỉnh cao lịch sử, dữ liệu kinh tế chưa rõ ràng xấu đi, nhưng thị trường đã cảm nhận nguy hiểm. Đến khi suy thoái chính thức xác nhận, sẽ xuất hiện “double whammy”—lợi nhuận doanh nghiệp giảm, P/E giảm, khiến giá cổ phiếu lao dốc. Khủng hoảng tài chính 2008 là ví dụ điển hình, lợi nhuận các cổ phiếu giảm 40%, P/E từ 17 xuống còn 10.
Thứ hai là bong bóng định giá vỡ. Năm 2000, bong bóng internet, P/E của Nasdaq vượt quá 100 lần, rồi trong hai năm sau, giảm hơn 65%. Tình trạng này đặc biệt rõ trong chu kỳ tăng lãi suất, vì lãi suất tăng làm chi phí vốn cao hơn, các cổ phiếu tăng trưởng dựa trên ước mơ bị bán tháo đầu tiên.
Thứ ba là thắt chặt thanh khoản. Quý 4 năm 2018, Fed liên tục tăng lãi suất và thu hẹp bảng cân đối, khiến S&P 500 giảm 15% trong 3 tháng. Kinh nghiệm cho thấy, khi tốc độ tăng lãi suất vượt quá dự đoán của thị trường, biến động sẽ tăng mạnh.
Phân tích cơ bản: Báo cáo tài chính, lợi nhuận, chính sách
Hiểu quy luật lịch sử rồi, bước tiếp theo là học cách phân tích hiện tại. Phân tích cơ bản chính là chiếc kính soi rõ bản chất doanh nghiệp và nền kinh tế.
Báo cáo tài chính—Bản điểm của công ty không chỉ dựa vào số điểm
Dữ liệu tài chính rất quan trọng, nhưng quan trọng hơn là hiểu câu chuyện đằng sau. Chú ý đến xu hướng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, so sánh với đối thủ cạnh tranh và dự báo của phố Wall. Ví dụ năm 2023, các ông lớn công nghệ vượt dự kiến doanh thu đám mây, cổ phiếu tăng mạnh; trong khi các nhà bán lẻ truyền thống do chi phí tăng cao, lợi nhuận bị thu hẹp, cổ phiếu kém hơn.
Tuy nhiên, có một cái bẫy là: Chỉ dẫn của công ty về tương lai thường có sức ảnh hưởng lớn hơn số liệu hiện tại. Dù lợi nhuận quý này đạt kỳ vọng, nếu ban lãnh đạo trong họp báo dự báo không khả quan cho quý tới hoặc năm sau, cổ phiếu vẫn có thể giảm. Nhà đầu tư thông minh sẽ dành thời gian nghe phản hồi của ban lãnh đạo trong phần hỏi đáp để đánh giá khả năng chống chịu của công ty.
Trong thời kỳ lãi suất cao, thị trường đặc biệt chú ý dòng tiền tự do ổn định và cấu trúc nợ lành mạnh của doanh nghiệp. Trong giai đoạn phục hồi, quan tâm sẽ tập trung vào cách doanh nghiệp phân bổ vốn cho các động lực tăng trưởng mới.
Lợi nhuận và định giá—Cân bằng quan trọng
Lợi nhuận tăng trưởng là động lực chính của thị trường Mỹ, nhưng mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả (P/E) cũng quan trọng. Có thể xem P/E trung bình của S&P 500 hiện tại so với các thời kỳ tương tự trong lịch sử. Trong dài hạn, giá cổ phiếu theo sát lợi nhuận, nhưng dự đoán ngắn hạn bằng P/E thường không chính xác.
Ví dụ năm 2022, phần lớn thời gian, P/E của thị trường Mỹ cao ngất ngưởng, đến khi Fed tăng mạnh lãi suất, thị trường mới trở về mức trung bình dài hạn.
Chính sách của Fed—Bàn tay vô hình ảnh hưởng lớn nhất đến thị trường
“Cứ đừng chống lại Fed” là câu nói quen thuộc trong giới đầu tư, giờ bạn hiểu tại sao. Khi Fed hạ lãi suất hoặc “in tiền”, thị trường thường đi lên; ngược lại, khi tăng lãi suất, thị trường sẽ giảm. Năm 2022, việc Fed tăng lãi suất quyết liệt và thu hẹp bảng cân đối đã khiến thị trường đi xuống rõ rệt.
Thanh khoản là kênh truyền trực tiếp chính sách của Fed. Thanh khoản dồi dào đẩy giá cổ phiếu lên, thanh khoản thu hẹp gây bán tháo. Khi tốc độ tăng lãi suất vượt quá dự đoán, biến động sẽ tăng theo.
Kỹ thuật: Nắm bắt xu hướng qua các đường trung bình, mô hình biểu đồ
Nếu phân tích cơ bản là nhìn vào giá trị nội tại của doanh nghiệp, thì phân tích kỹ thuật là tâm lý thị trường. Học cách phân tích kỹ thuật giúp xác định chính xác thời điểm vào ra.
Giao cắt trung bình động—Tín hiệu xu hướng
Đường trung bình động như là “chi phí trung bình” của cổ phiếu. Khi đường ngắn hạn (20 ngày) cắt lên đường dài hạn (50 ngày) từ dưới lên, gọi là “cắt vàng”, thường báo hiệu xu hướng tăng bắt đầu. Ngược lại, cắt xuống gọi là “cắt tử thần”, báo hiệu giảm.
Ví dụ rõ ràng: Tesla tháng 7/2024 sau khi cắt vàng, trong 5 tháng tăng hơn 100%. Ngược lại, Netflix cuối 2021 đến đầu 2022, khi 20 ngày cắt xuống các đường dài hơn, giảm hơn 70%.
Lưu ý: Giao cắt trung bình động là chỉ báo trễ, có thể sai lệch trong xu hướng mạnh.
RSI—Chỉ số sức mạnh tương đối
RSI đo mức quá mua hoặc quá bán của cổ phiếu. Trên 70 là quá mua, có thể điều chỉnh giảm; dưới 30 là quá bán, có khả năng bật tăng.
Ví dụ Apple tháng 3/2024 RSI dưới 30, sau đó bật tăng mạnh, trong một năm tăng hơn 40%. Đây là ví dụ điển hình của RSI phát huy tác dụng.
Tuy nhiên, trong xu hướng mạnh, RSI có thể mất tác dụng. Nvidia trong đợt AI 2024, RSI luôn ở mức cao, cổ phiếu vẫn tiếp tục tăng, vì xu hướng quá mạnh.
Khối lượng xác nhận—Chất xúc tác cho breakout
Có câu nói: “Giá phá vỡ mức quan trọng, khối lượng phải theo kịp.” Nvidia tháng 5/2023 vượt đỉnh cũ, khối lượng tăng 79% so trung bình, xác nhận breakout. Ngược lại, Amazon tháng 9/2022 cố vượt đỉnh nhưng khối lượng giảm liên tục, cho thấy lực mua không đủ.
Khối lượng như nhiên liệu cho tên lửa, không có nó, breakout thường là ảo.
Mô hình biểu đồ—Hình ảnh tâm lý thị trường
Mô hình đầu vai, cốc tay cầm, tam giác tăng—giúp dự đoán hướng đi tiếp theo.
Meta từ tháng 9/2021 đến 2/2022 hình thành mô hình đầu vai điển hình. Vai trái 385 USD, đỉnh 352 USD, vai phải 336 USD, khi đường cổ vỡ, giảm 25%. Đây là tín hiệu đảo chiều rõ ràng.
Microsoft trong 10 tháng 2022-2023 xây dựng mô hình cốc tay cầm, sâu 32%, tay cầm điều chỉnh 8% khối lượng giảm, sau đó bứt phá tăng 45%.
Vanguard Financials ETF từ tháng 10/2022 đến tháng 3/2023 hình thành tam giác tăng, phá vỡ theo hướng ngược xu hướng cũ, cần cảnh giác.
Lưu ý quan trọng: Dùng một chỉ báo kỹ thuật đơn lẻ dễ gây nhầm lẫn. Thực chiến là kết hợp nhiều chỉ báo để ra quyết định chính xác.
Tâm lý thị trường và cuộc chơi của cảm xúc: VIX, chỉ số sợ hãi
Cuối cùng là chiều sâu tâm lý thị trường. Dù cơ bản và kỹ thuật đều hướng lên, nếu tâm lý quá hoảng loạn hoặc quá điên cuồng, cũng có thể gây ra biến động ngược chiều.
VIX—Chỉ số sợ hãi của Phố Wall
Chỉ số biến động (VIX) là chỉ số tâm lý nổi tiếng nhất, còn gọi là “Chỉ số sợ hãi của Phố Wall”. Nó phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về biến động trong 30 ngày tới. VIX tăng cao thường biểu thị sự hoảng loạn lan rộng, ngược lại, thấp cho thấy thị trường yên tĩnh.
Chỉ số sợ hãi và tham lam của CNN
Chỉ số này tổng hợp các yếu tố như động lực giá, tỷ lệ quyền chọn mua/bán, rủi ro trái phiếu rác, độ rộng thị trường. Số cao thể hiện nhà đầu tư tham lam, rủi ro tăng; cực đoan sợ hãi thường xuất hiện đáy thị trường, như tháng 10/2022 khi S&P 500 chạm đáy hàng năm.
Báo cáo tâm lý Investors Intelligence
Dựa trên hơn 100 báo cáo phân tích thị trường, đánh giá quan điểm của các nhà phân tích là tăng, giảm hay điều chỉnh. Nguyên lý là: khi quá nhiều nhà phân tích cùng một chiều, thường là sai.
Ngoài ra còn có chỉ số vị thế NAAIM, tỷ lệ put/call của CBOE, khảo sát tâm lý AAII.
Hạn chế của chỉ số tâm lý: Vì xu hướng dài hạn của thị trường là đi lên, các chỉ số tâm lý chủ yếu có tác dụng ngắn hạn. Khi các số liệu ở mức cực đoan (cực kỳ sợ hãi hoặc tham lam), giá trị tham khảo rất cao.
Gợi ý thực chiến: Tổng hợp bốn góc nhìn
Phân tích xu hướng chứng khoán Mỹ thành công không chỉ dựa vào một góc độ, mà là tổng hợp chu kỳ ngành, quy luật lịch sử, dữ liệu cơ bản và tín hiệu kỹ thuật. Nhà đầu tư giỏi sẽ biết cách tăng cường các phân tích phù hợp theo từng thời điểm.
Khi kinh tế đi xuống, chú trọng các ngành phòng thủ và mức định giá; khi tín hiệu kỹ thuật rõ ràng, tham khảo phù hợp; khi tâm lý cực đoan, ngược dòng thường mang lại cơ hội.
Nắm vững bốn góc độ này, bạn đã có khung phân tích cơ bản để hiểu xu hướng thị trường Mỹ. Khi gặp biến động tăng giảm, bạn sẽ bình tĩnh phân tích lý do đằng sau, chứ không theo đuổi đám đông một cách mù quáng.