Nhanh chóng nắm vững ký hiệu USD và các biểu tượng tiền tệ của các quốc gia - Hướng dẫn nhập ký hiệu đầy đủ

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Trong giao dịch ngoại hối và thanh toán quốc tế, ký hiệu USD cùng các ký hiệu tiền tệ khác là công cụ quan trọng để nhận diện nhanh dòng chảy vốn. Dù là nhà đầu tư hay người dùng hàng ngày, học cách nhập và sử dụng chính xác các ký hiệu này sẽ giúp chúng ta giao dịch và truyền đạt thông tin hiệu quả hơn. Bài viết cung cấp đầy đủ tra cứu ký hiệu, cách nhập nhanh và kỹ năng phân biệt các ký hiệu dễ nhầm lẫn.

Mẹo nhập nhanh ký hiệu USD và các ký hiệu tiền tệ phổ biến khác

Trên bàn phím Mac và Windows, nhập nhanh ký hiệu USD cùng các ký hiệu tiền tệ phổ biến khác có thể nâng cao hiệu suất làm việc đáng kể. Dưới đây là các phím tắt thường dùng nhất:

Tiền tệ Mã tiền tệ Ký hiệu tiền tệ Phím tắt Mac Phím tắt Windows
Euro EUR Shift+Option+2 Alt+E
Bảng Anh GBP £ Option+3 Alt+L
Đô la Mỹ (USD) USD $ Shift+4 Shift+4
Yên Nhật JPY ¥ Option+Y Sử dụng bàn phím ký tự

Lưu ý rằng, ký hiệu USD ($) trên Mac và Windows đều nhập bằng Shift+4, khiến ký hiệu đô la trở thành ký hiệu tiền tệ quốc tế dễ nhập nhất.

Bảng đối chiếu ký hiệu tiền tệ các quốc gia và khu vực chính trên thế giới

Hiểu rõ mã và ký hiệu tiền tệ của các quốc gia là điều cần thiết trong thương mại quốc tế và giao dịch ngoại hối. Dưới đây là tham khảo các loại tiền tệ phổ biến theo châu lục:

Châu Mỹ

  • Mỹ: Đô la Mỹ (USD) - $
  • Canada: Đô la Canada (CAD) - $
  • Brazil: Real Brazil (BRL) - R$

Châu Á

  • Trung Quốc: Nhân dân tệ (CNY) - ¥ / 元
  • Đài Loan: Đài tệ (TWD) - NT$
  • Hong Kong: Đô la Hồng Kông (HKD) - $ / HK$
  • Nhật Bản: Yên (JPY) - ¥
  • Singapore: Đô la Singapore (SGD) - $
  • Hàn Quốc: Won Hàn Quốc (KRW) - ₩
  • Ấn Độ: Rupee (INR) - ₹
  • Indonesia: Rupiah (IDR) - Rp
  • Malaysia: Ringgit (MYR) - RM
  • Philippines: Peso (PHP) - ₱
  • Thái Lan: Baht (THB) - ฿
  • Việt Nam: Đồng (VND) - ₫

Châu Âu

  • Vương quốc Anh: Bảng Anh (GBP) - £
  • Khu vực Euro: Euro (EUR) - €
  • Nga: Rúp (RUB) - ₽
  • Ukraine: Hryvnia (UAH) - ₴
  • Thổ Nhĩ Kỳ: Lira (TRY) - ₺

Châu Thái Bình Dương

  • Úc: Đô la Úc (AUD) - $
  • New Zealand: Đô la New Zealand (NZD) - $

** Trung Đông và Châu Phi**

  • UAE: Dirham (AED) - د.إ
  • Israel: Shekel mới (ILS) - ₪
  • Nigeria: Naira (NGN) - ₦
  • Kenya: Shilling Kenya (KES) - Ksh
  • Nam Phi: Rand (ZAR) - R

Tham khảo: Nền tảng thanh toán quốc tế TransferWise

Phân biệt ký hiệu USD và các ký hiệu tiền tệ dễ nhầm lẫn khác

Trong giao dịch quốc tế, một số ký hiệu tiền tệ dễ bị nhầm lẫn. Nắm rõ cách phân biệt chính xác sẽ giúp tránh sai sót trong thanh toán và tranh chấp giao dịch.

Ứng dụng của ký hiệu $ trên nhiều quốc gia

Ký hiệu USD ($) là một trong những ký hiệu phổ biến nhất toàn cầu, nhưng nó được sử dụng làm ký hiệu tiền tệ của hơn 30 quốc gia. Để phân biệt chính xác, nên dùng các cách thể hiện tiêu chuẩn sau:

  • Mỹ: US$ hoặc USD (đô la Mỹ)
  • Đài Loan: NT$ hoặc TWD (đài tệ)
  • Canada: C$ hoặc CAD (đô la Canada)
  • Brazil: R$ hoặc BRL (Real Brazil)
  • Hong Kong: HK$ hoặc HKD (đô Hồng Kông)
  • Singapore: S$ hoặc SGD (đô Singapore)
  • Úc: A$ hoặc AUD (đô Úc)
  • New Zealand: NZ$ hoặc NZD (đô New Zealand)

Ý nghĩa kép của ký hiệu ¥

Ký hiệu ¥ được sử dụng trong hai nền kinh tế lớn của châu Á: Nhật Bản (JPY) và Trung Quốc (CNY). Để rõ ràng, nên dùng mã tiền tệ kèm theo: CNY¥100 thể hiện “100 nhân dân tệ”, JPY¥100 thể hiện “100 yên”.

Ứng dụng của ký hiệu ฿ trong các lĩnh vực

Ký hiệu ฿ trong giao dịch ngoại hối đại diện cho đồng tiền Thái Lan (THB), nhưng trong lĩnh vực tiền mã hóa, ฿ lại biểu thị Bitcoin. Nhà giao dịch cần dựa vào thị trường để hiểu đúng ý nghĩa ký hiệu, tránh nhầm lẫn.

Các cặp tiền tệ trong giao dịch ngoại hối và ứng dụng của USD

Trong thị trường ngoại hối, cặp tiền tệ là đơn vị cơ bản để giao dịch và báo giá giá cả. Cặp tiền tệ thể hiện tỷ giá trao đổi giữa hai loại tiền khác nhau. Các cặp liên quan đến USD phổ biến gồm:

  • EUR/USD: tỷ giá euro đổi đô la Mỹ, thể hiện 1 euro bằng bao nhiêu đô la
  • GBP/USD: tỷ giá bảng Anh đổi đô la Mỹ
  • USD/JPY: tỷ giá đô la Mỹ đổi yên Nhật
  • AUD/USD: tỷ giá đô la Úc đổi đô la Mỹ

Trong biểu thị cặp tiền tệ, tiền tệ đứng trước gọi là “tiền tệ cơ sở”, còn tiền tệ phía sau gọi là “tiền tệ định giá” hoặc “tiền tệ đối tượng”. Ví dụ, EUR/USD, EUR là tiền tệ cơ sở, USD là tiền tệ định giá, tỷ giá này cho biết 1 euro đổi được bao nhiêu đô la.

Việc nắm vững ký hiệu USD và các ký hiệu tiền tệ khác chính xác là kiến thức nền tảng cần thiết cho người làm trong lĩnh vực thương mại quốc tế, đầu tư ngoại hối và thanh toán xuyên biên giới.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim