Tỷ giá tiền tệ Azerbaijan so với tiền tệ thế giới ngày 24 tháng 2

robot
Đang tạo bản tóm tắt

MENAFN** BAKU, Azerbaijan, ngày 24 tháng 2.**

Tỷ giá chính thức của đô la Mỹ so với manat vẫn giữ ở mức 1,7 manat.

Tỷ giá cho một euro là 2.0008 manat, một lira Thổ Nhĩ Kỳ là 0.0388 manat, và 100 rúp Nga là 2.2051 manat.

Các loại tiền tệ
Tỷ giá hối đoái
1 đô la Mỹ
USD
1.7
1 euro
EUR
2.0008
1 đô la Úc
AUD
1.1999
1 rúp Belarus
BYN
0.5927
1 dirham UAE
AED
0.4628
100 won Hàn Quốc
KRW
0.1175
1 crown Séc
CZK
0.0826
1 nhân dân tệ Trung Quốc
CNY
0.2465
1 krone Đan Mạch
DKK
0.2678
1 lari Georgia
GEL
0.6354
1 đô la Hồng Kông
HKD
0.2173
1 rupee Ấn Độ
INR
0.0187
1 bảng Anh
GBP
2.292
1 krona Thụy Điển
SEK
0.1872
1 franc Thụy Sĩ
CHF
2.1892
1 shekel Israel
ILS
0.5444
1 đô la Canada
CAD
1.2402
1 dinar Kuwait
KWD
5.5415
100 tenge Kazakhstan
KZT
0.3412
1 rial Qatar
QAR
0.4664
1 som Kyrgyzstan
KGS
0.0194
100 forint Hungary
HUF
0.5273
1 leu Moldova
MDL
0.1003
1 krone Na Uy
NOK
0.1775
100 som Uzbekistan
UZS
0.0139
100 rupees Pakistan
PKR
0.6078
1 zloty Ba Lan
PLN
0.4739
1 leu Romania
RON
0.3926
100 rúp Nga
RUB
2.2051
1 dinar Serbia
RSD
0.017
1 đô la Singapore
SGD
1.3409
1 riyal Ả Rập Saudi
SAR
0.4531
1 SDR (Quyền rút vốn đặc biệt của IMF)
XDR
2.3361
1 lira Thổ Nhĩ Kỳ
TRY
0.0388
1 manat Turkmenistan
TMT
0.4857
1 hryvnia Ukraine
UAH
0.0393
100 yên Nhật
JPY
1.095
1 đô la New Zealand
NZD
1.0127
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.42KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.41KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.42KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Ghim