Trong thị trường giao dịch, bạn chắc chắn thường nghe thấy các thuật ngữ như “平倉” (bình xong), “開倉” (mở vị thế), “爆倉” (bùng vị thế), nhưng những từ này thực sự có ý nghĩa gì? Hôm nay tôi sẽ phân tích rõ ràng từng khái niệm, đặc biệt là giúp bạn hiểu rõ “平倉” (bình xong) là gì, cũng như khi nào nên bình xong, khi nào nên mở vị thế.
Bình xong là gì? Chốt vị thế, xác định lợi nhuận lỗ là bước quan trọng
Nói đơn giản, bình xong nghĩa là bạn chủ động kết thúc một giao dịch. Dù bạn đang nắm giữ cổ phiếu, hợp đồng tương lai hay các sản phẩm tài chính khác, bình xong chính là bán hết (hoặc một phần) để chính thức kết thúc giao dịch đó.
Ý nghĩa lớn nhất của bình xong là: Chỉ khi bình xong, lợi nhuận hoặc lỗ của bạn mới thực sự được xác định. Trước khi bình xong, lợi nhuận hoặc lỗ trên sổ sách chỉ là “lơ lửng”, dao động theo biến động thị trường; nhưng khi bình xong, con số đó trở thành “lợi nhuận/lỗ đã thực hiện”, không thể thay đổi nữa.
Đây chính là lý do tại sao bình xong lại quan trọng đến vậy — nó không chỉ là một thao tác, mà còn là bước cuối cùng để xác nhận kết quả đầu tư của bạn.
Mở vị thế vs bình xong: bắt đầu và kết thúc của cùng một giao dịch
Để hiểu rõ ý nghĩa của bình xong, bạn cần hiểu rõ khái niệm trái ngược của nó là “mở vị thế”.
Mở vị thế chính là bạn bắt đầu một giao dịch, mua hoặc bán một tài sản, kỳ vọng giá sẽ biến động theo hướng có lợi cho bạn. Nhưng lúc này bạn chưa thực sự có lãi hoặc lỗ — vì giao dịch vẫn đang diễn ra.
Ví dụ. Giả sử bạn kỳ vọng cổ phiếu Apple (AAPL) sẽ tăng, mua 100 cổ phiếu khi giá 150 USD. Giao dịch mua này gọi là “mở vị thế”. Sau đó, cổ phiếu tăng lên 160, 170 USD, lợi nhuận trên sổ sách của bạn trông khá tốt, nhưng tất cả chỉ là “lợi nhuận lơ lửng”.
Chỉ khi bạn quyết định bán hết 100 cổ phiếu này, thao tác bán chính là “bình xong”. Giá bán lúc đó sẽ quyết định lợi nhuận/lỗ cuối cùng của giao dịch — ví dụ bán ở 165 USD, bạn đã chắc chắn lời 1.500 USD (chưa tính phí).
Mở vị thế và bình xong chính là: bắt đầu và kết thúc, mở ra và khép lại. Không có bình xong, giao dịch vẫn còn đang treo; có bình xong, mới có thể xác định thắng thua.
Lưu ý, thị trường Đài Loan áp dụng chế độ “T+2”, nghĩa là khi bán cổ phiếu (bình xong), tiền sẽ vào tài khoản sau 2 ngày làm việc, cần chú ý trong kế hoạch tài chính.
Khối lượng chưa bình xong là gì? Chỉ số quan trọng để quan sát sức mạnh thị trường
Nếu nói bình xong là “kết thúc giao dịch”, thì khối lượng chưa bình xong (未平倉量) chính là “có bao nhiêu giao dịch chưa kết thúc”.
Chính xác hơn, 未平倉量 đặc trưng chỉ số hợp đồng chưa được đối nghịch giao dịch bù đắp hoặc giao hàng trong thị trường hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn. Đây là một chỉ số quan trọng để quan sát mức độ tham gia thị trường và động lực mua bán.
Tăng 未平倉量 nghĩa là gì?
Dòng tiền mới liên tục đổ vào thị trường, xu hướng hiện tại (dù là tăng hay giảm) có khả năng tiếp tục mạnh mẽ. Ví dụ, khi chỉ số TAIEX tăng, 未平倉量 cũng tăng theo, thường cho thấy phe mua đang rất mạnh, có nhiều đơn mua mới liên tục vào.
Giảm 未平倉量 nghĩa là gì?
Nhà đầu tư đang chốt lời hoặc thoái vị, xu hướng có thể sắp kết thúc, thị trường sắp đảo chiều hoặc đi vào giai đoạn điều chỉnh. Đây là tín hiệu cảnh báo, bạn cần điều chỉnh chiến lược.
Điều đặc biệt cần chú ý là: Nếu chỉ số TAIEX tăng giá nhưng 未平倉量 lại giảm, điều này có thể cho thấy đà tăng chủ yếu do phe short (bán khống) mua lại để thoát vị thế, chứ không phải do phe mua mới tham gia. Đà tăng này có thể không bền vững, có nguy cơ đảo chiều trong tương lai.
Rủi ro bùng vị thế (爆倉) đáng sợ thế nào? Cảnh báo cuối cùng của đòn bẩy
爆倉 là rủi ro đặc trưng của hợp đồng tương lai và đòn bẩy, xảy ra khi nhà đầu tư sử dụng vốn vay (đòn bẩy) để giao dịch. Đòn bẩy hấp dẫn vì bạn chỉ cần một khoản ký quỹ nhỏ để kiểm soát vị thế lớn, từ đó tăng lợi nhuận tiềm năng.
Nhưng đi kèm đó là rủi ro phóng đại. Khi thị trường đi ngược hướng, tài khoản của bạn có thể nhanh chóng lỗ lớn, thậm chí vượt quá số vốn đã bỏ ra. Lúc này, sàn giao dịch hoặc môi giới sẽ yêu cầu bổ sung ký quỹ, nếu không kịp thời, họ sẽ tự động đóng vị thế của bạn — gọi là “bùng vị thế” (爆倉).
Ví dụ cụ thể:
Giả sử bạn mua hợp đồng tương lai chỉ số Taiwan (台指期貨) với ký quỹ ban đầu 46.000 TWD. Giá giảm đột ngột, tài khoản của bạn lỗ nhanh, khi lỗ đạt đến mức giới hạn duy trì ký quỹ (ví dụ dưới 35.000 TWD), bạn sẽ nhận được thông báo Margin Call.
Bạn có hai lựa chọn: nạp thêm tiền để duy trì vị thế hoặc chấp nhận cắt lỗ. Nếu không phản ứng kịp, sàn sẽ tự động đóng vị thế bằng giá thị trường, dẫn đến “bùng vị thế”. Kết quả thường rất thảm khốc — không chỉ mất toàn bộ vốn, còn có thể nợ sàn giao dịch.
Đây chính là lý do nhà đầu tư dùng đòn bẩy cần có kỷ luật quản lý rủi ro tốt. Bạn phải đặt stop-loss rõ ràng, theo dõi tài khoản liên tục, không để rủi ro vượt quá khả năng chịu đựng. Nếu không muốn đối mặt rủi ro này, tốt nhất là không dùng đòn bẩy hoặc dùng đòn bẩy rất thấp.
Chuyển vị thế (轉倉) là gì? Kỹ năng bắt buộc của nhà đầu tư hợp đồng tương lai
Chuyển vị thế là khái niệm đặc trưng của hợp đồng tương lai, không phù hợp với nhà đầu tư cổ phiếu.
Nói đơn giản, chuyển vị thế là bạn đổi hợp đồng đang nắm giữ sang hợp đồng có ngày đáo hạn khác.
Hợp đồng tương lai có ngày đáo hạn cố định (ví dụ, hợp đồng chỉ số Taiwan đáo hạn vào thứ Tư thứ ba của tháng). Khi hợp đồng gần đến hạn, nếu bạn muốn duy trì vị thế (vì kỳ vọng thị trường tiếp tục đi theo hướng tích cực), bạn cần thực hiện chuyển vị thế, tức là chuyển từ hợp đồng tháng gần sang tháng xa hơn, để kéo dài thời gian giao dịch.
Chi phí chuyển vị thế cần xem xét:
Contango (giá kỳ hạn cao hơn giá hiện tại): chuyển vị thế sẽ phát sinh chi phí do bán thấp mua cao.
Backwardation (giá kỳ hạn thấp hơn giá hiện tại): chuyển vị thế có thể sinh lợi hoặc ít tốn kém hơn.
Nhiều sàn tại Đài Loan cung cấp dịch vụ “tự động chuyển vị thế”, tiện lợi nhưng cần hiểu rõ quy định và phí dịch vụ để tránh bị ẩn phí. Chuyển vị thế thủ công giúp bạn chủ động chọn thời điểm và mức giá tốt hơn, linh hoạt hơn nhưng đòi hỏi kinh nghiệm.
Nếu bạn chỉ giao dịch cổ phiếu hoặc ngoại hối, không cần quan tâm đến chuyển vị thế, chỉ cần hiểu về bình xong, mở vị thế và quản lý rủi ro là đủ.
Khi nào nên mở vị thế? 3 nguyên tắc giúp bạn vào lệnh an toàn
Việc mở vị thế tưởng chừng đơn giản, nhưng thực tế có nhiều yếu tố cần cân nhắc. Thời điểm mở vị thế ảnh hưởng trực tiếp đến thành bại của toàn bộ giao dịch.
Trước tiên, xem xu hướng thị trường chung:
Ưu tiên xác nhận chỉ số VN-Index hoặc các chỉ số chính có nằm trên các đường trung bình (ví dụ MA 20, MA 60), hoặc đang trong xu hướng tăng (đỉnh cao mới, đáy cao hơn). Trong môi trường tăng trưởng, khả năng sinh lời của cổ phiếu cao hơn; ngược lại, trong thị trường giảm, hạn chế mở vị thế hoặc giảm quy mô.
Đi theo xu hướng chính là cách tăng xác suất thành công.
Tiếp theo, xem xét yếu tố cơ bản của cổ phiếu:
Chú ý đến tăng trưởng lợi nhuận, doanh thu, hoặc hưởng lợi từ các chính sách ngành (như bán dẫn, năng lượng xanh). Tránh các cổ phiếu có dấu hiệu suy giảm lợi nhuận hoặc có vấn đề tài chính. Công ty có nền tảng vững chắc sẽ giảm rủi ro bất ngờ sau khi mở vị thế.
Cuối cùng, xác nhận tín hiệu kỹ thuật:
Các tín hiệu tốt thường là “phá đỉnh” — giá vượt qua vùng tích lũy hoặc đỉnh cũ, kèm theo khối lượng tăng, cho thấy lực mua đã chính thức vào. Khi đó, mở vị thế sẽ có xác suất thành công cao hơn.
Ngược lại, tránh bắt đáy khi giá giảm mạnh nhưng chưa phá đáy cũ, khối lượng giảm, vì có thể là tín hiệu chưa chắc chắn, dễ dẫn đến rủi ro.
Các chỉ báo phụ như MACD vàng, RSI thoát khỏi vùng quá bán cũng giúp xác nhận tín hiệu.
Quan trọng nhất, trước khi mở vị thế, cần đặt sẵn stop-loss để kiểm soát rủi ro tối đa, xác định mức lỗ chấp nhận được. Không nên mở toàn bộ vốn vào một lần, tránh rủi ro quá lớn cho một mã.
Tóm lại, nguyên tắc vàng để mở vị thế là “xu hướng lớn thuận lợi, cổ phiếu có hỗ trợ, tín hiệu rõ ràng, quản lý rủi ro tốt”. Nhà đầu tư Đài Loan thường theo phong cách “bước vào cẩn trọng, cắt lỗ nhanh”, sẵn sàng bỏ lỡ cơ hội hơn là mua vào không có kế hoạch, dễ dẫn đến rủi ro lớn.
Khi nào nên bình xong? 4 tín hiệu cho biết đã đến lúc dừng lại
So với việc mở vị thế, quyết định bình xong thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và tâm lý vững vàng hơn. Bởi vì cần biết dừng lời đúng lúc, cắt lỗ đúng thời điểm — điều không dễ.
Tín hiệu đầu tiên để bình xong: Đã đạt mục tiêu lợi nhuận đã đặt
Trước khi vào lệnh, bạn nên xác định mức lợi nhuận kỳ vọng, ví dụ lợi nhuận 10%, hoặc giá chạm các đường trung bình quan trọng. Khi đạt mục tiêu, nên chốt từng phần để bảo vệ lợi nhuận. Đặc biệt trong thị trường bình thường, cần kiên quyết thực hiện, đừng tham lam chờ cao hơn nữa.
Trong trường hợp thị trường quá mạnh, bạn có thể giữ lại một phần vị thế để thử vận may, nhưng phải điều chỉnh điểm chốt lời phù hợp (ví dụ, khi giá phá đường trung bình 5 ngày thì bán hết), tránh tình trạng “lãi rồi lại lỗ”.
Tín hiệu thứ hai: Kích hoạt mức cắt lỗ, chấp nhận thua lỗ
Cắt lỗ là kỹ năng cơ bản của nhà đầu tư, nhưng cũng khó thực hiện. Dù là dùng “cắt lỗ cố định” (ví dụ, mất 5%) hay “cắt lỗ kỹ thuật” (giảm dưới mức hỗ trợ hoặc đường trung bình), khi tín hiệu xuất hiện thì phải hành động dứt khoát.
Người Đài Loan thường nói “cắt lỗ là bài học căn bản của đầu tư”, điều này đúng. Chấp nhận sai lầm, dứt khoát thoát ra còn tốt hơn cố thủ trong lỗ.
Tín hiệu thứ ba: Phần lớn các yếu tố cơ bản xấu đi
Nếu cổ phiếu bạn nắm giữ đột nhiên có tin xấu — báo cáo tài chính kém kỳ vọng, tin đồn tiêu cực (như cổ đông lớn cầm cố cổ phiếu, chính sách ngành thay đổi, mất lợi thế cạnh tranh) — dù chưa đến mức cắt lỗ, cũng nên xem xét bán ra trước.
Chất lượng cơ bản xấu đi thường báo hiệu vấn đề sâu hơn, không nên cược rằng nó sẽ hồi phục, tốt nhất là thoái lui, chuyển vốn sang cơ hội khác.
Tín hiệu thứ tư: Phía kỹ thuật xuất hiện cảnh báo đảo chiều
Các mô hình nến dài đen, giá phá vỡ các đường trung bình quan trọng (20, 60 ngày), khối lượng đột ngột giảm mạnh, hoặc chỉ số kỹ thuật xuất hiện phân kỳ (giá mới cao nhưng RSI không theo kịp) đều là tín hiệu cảnh báo rủi ro.
Trong thị trường Đài Loan, nhà đầu tư nhỏ lẻ thường dựa vào phân tích kỹ thuật, khi các tín hiệu này xuất hiện, thường dự báo đà giảm thực sự sắp đến.
Cuối cùng, đừng quên nhu cầu điều chỉnh vốn:
Nếu phát hiện có cơ hội tốt hơn hoặc cần chuyển tiền cho mục đích khác, có thể bình xong các vị thế yếu hơn để tối ưu hóa hiệu quả vốn. Tránh bị “kẹt” trong cổ phiếu yếu, bỏ lỡ cổ phiếu mạnh.
Điều tối kỵ khi bình xong là “tham lam” và “do dự”. Bạn cần dựa trên chiến lược, khả năng chịu đựng rủi ro và tình hình thực tế để đặt ra quy tắc rõ ràng, thực hiện nghiêm túc. Chỉ có như vậy mới giữ được lợi nhuận và kiểm soát rủi ro tốt. Nhớ rằng, bình xong chính là để xác nhận thành bại của bạn, đừng để sự do dự phá hỏng quyết định ban đầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Ý nghĩa đóng vị thế cuối cùng cũng hiểu rõ rồi! Mở vị thế, đóng vị thế, cháy tài khoản, chuyển vị thế một lần làm rõ
Trong thị trường giao dịch, bạn chắc chắn thường nghe thấy các thuật ngữ như “平倉” (bình xong), “開倉” (mở vị thế), “爆倉” (bùng vị thế), nhưng những từ này thực sự có ý nghĩa gì? Hôm nay tôi sẽ phân tích rõ ràng từng khái niệm, đặc biệt là giúp bạn hiểu rõ “平倉” (bình xong) là gì, cũng như khi nào nên bình xong, khi nào nên mở vị thế.
Bình xong là gì? Chốt vị thế, xác định lợi nhuận lỗ là bước quan trọng
Nói đơn giản, bình xong nghĩa là bạn chủ động kết thúc một giao dịch. Dù bạn đang nắm giữ cổ phiếu, hợp đồng tương lai hay các sản phẩm tài chính khác, bình xong chính là bán hết (hoặc một phần) để chính thức kết thúc giao dịch đó.
Ý nghĩa lớn nhất của bình xong là: Chỉ khi bình xong, lợi nhuận hoặc lỗ của bạn mới thực sự được xác định. Trước khi bình xong, lợi nhuận hoặc lỗ trên sổ sách chỉ là “lơ lửng”, dao động theo biến động thị trường; nhưng khi bình xong, con số đó trở thành “lợi nhuận/lỗ đã thực hiện”, không thể thay đổi nữa.
Đây chính là lý do tại sao bình xong lại quan trọng đến vậy — nó không chỉ là một thao tác, mà còn là bước cuối cùng để xác nhận kết quả đầu tư của bạn.
Mở vị thế vs bình xong: bắt đầu và kết thúc của cùng một giao dịch
Để hiểu rõ ý nghĩa của bình xong, bạn cần hiểu rõ khái niệm trái ngược của nó là “mở vị thế”.
Mở vị thế chính là bạn bắt đầu một giao dịch, mua hoặc bán một tài sản, kỳ vọng giá sẽ biến động theo hướng có lợi cho bạn. Nhưng lúc này bạn chưa thực sự có lãi hoặc lỗ — vì giao dịch vẫn đang diễn ra.
Ví dụ. Giả sử bạn kỳ vọng cổ phiếu Apple (AAPL) sẽ tăng, mua 100 cổ phiếu khi giá 150 USD. Giao dịch mua này gọi là “mở vị thế”. Sau đó, cổ phiếu tăng lên 160, 170 USD, lợi nhuận trên sổ sách của bạn trông khá tốt, nhưng tất cả chỉ là “lợi nhuận lơ lửng”.
Chỉ khi bạn quyết định bán hết 100 cổ phiếu này, thao tác bán chính là “bình xong”. Giá bán lúc đó sẽ quyết định lợi nhuận/lỗ cuối cùng của giao dịch — ví dụ bán ở 165 USD, bạn đã chắc chắn lời 1.500 USD (chưa tính phí).
Mở vị thế và bình xong chính là: bắt đầu và kết thúc, mở ra và khép lại. Không có bình xong, giao dịch vẫn còn đang treo; có bình xong, mới có thể xác định thắng thua.
Lưu ý, thị trường Đài Loan áp dụng chế độ “T+2”, nghĩa là khi bán cổ phiếu (bình xong), tiền sẽ vào tài khoản sau 2 ngày làm việc, cần chú ý trong kế hoạch tài chính.
Khối lượng chưa bình xong là gì? Chỉ số quan trọng để quan sát sức mạnh thị trường
Nếu nói bình xong là “kết thúc giao dịch”, thì khối lượng chưa bình xong (未平倉量) chính là “có bao nhiêu giao dịch chưa kết thúc”.
Chính xác hơn, 未平倉量 đặc trưng chỉ số hợp đồng chưa được đối nghịch giao dịch bù đắp hoặc giao hàng trong thị trường hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn. Đây là một chỉ số quan trọng để quan sát mức độ tham gia thị trường và động lực mua bán.
Tăng 未平倉量 nghĩa là gì?
Dòng tiền mới liên tục đổ vào thị trường, xu hướng hiện tại (dù là tăng hay giảm) có khả năng tiếp tục mạnh mẽ. Ví dụ, khi chỉ số TAIEX tăng, 未平倉量 cũng tăng theo, thường cho thấy phe mua đang rất mạnh, có nhiều đơn mua mới liên tục vào.
Giảm 未平倉量 nghĩa là gì?
Nhà đầu tư đang chốt lời hoặc thoái vị, xu hướng có thể sắp kết thúc, thị trường sắp đảo chiều hoặc đi vào giai đoạn điều chỉnh. Đây là tín hiệu cảnh báo, bạn cần điều chỉnh chiến lược.
Điều đặc biệt cần chú ý là: Nếu chỉ số TAIEX tăng giá nhưng 未平倉量 lại giảm, điều này có thể cho thấy đà tăng chủ yếu do phe short (bán khống) mua lại để thoát vị thế, chứ không phải do phe mua mới tham gia. Đà tăng này có thể không bền vững, có nguy cơ đảo chiều trong tương lai.
Rủi ro bùng vị thế (爆倉) đáng sợ thế nào? Cảnh báo cuối cùng của đòn bẩy
爆倉 là rủi ro đặc trưng của hợp đồng tương lai và đòn bẩy, xảy ra khi nhà đầu tư sử dụng vốn vay (đòn bẩy) để giao dịch. Đòn bẩy hấp dẫn vì bạn chỉ cần một khoản ký quỹ nhỏ để kiểm soát vị thế lớn, từ đó tăng lợi nhuận tiềm năng.
Nhưng đi kèm đó là rủi ro phóng đại. Khi thị trường đi ngược hướng, tài khoản của bạn có thể nhanh chóng lỗ lớn, thậm chí vượt quá số vốn đã bỏ ra. Lúc này, sàn giao dịch hoặc môi giới sẽ yêu cầu bổ sung ký quỹ, nếu không kịp thời, họ sẽ tự động đóng vị thế của bạn — gọi là “bùng vị thế” (爆倉).
Ví dụ cụ thể:
Giả sử bạn mua hợp đồng tương lai chỉ số Taiwan (台指期貨) với ký quỹ ban đầu 46.000 TWD. Giá giảm đột ngột, tài khoản của bạn lỗ nhanh, khi lỗ đạt đến mức giới hạn duy trì ký quỹ (ví dụ dưới 35.000 TWD), bạn sẽ nhận được thông báo Margin Call.
Bạn có hai lựa chọn: nạp thêm tiền để duy trì vị thế hoặc chấp nhận cắt lỗ. Nếu không phản ứng kịp, sàn sẽ tự động đóng vị thế bằng giá thị trường, dẫn đến “bùng vị thế”. Kết quả thường rất thảm khốc — không chỉ mất toàn bộ vốn, còn có thể nợ sàn giao dịch.
Đây chính là lý do nhà đầu tư dùng đòn bẩy cần có kỷ luật quản lý rủi ro tốt. Bạn phải đặt stop-loss rõ ràng, theo dõi tài khoản liên tục, không để rủi ro vượt quá khả năng chịu đựng. Nếu không muốn đối mặt rủi ro này, tốt nhất là không dùng đòn bẩy hoặc dùng đòn bẩy rất thấp.
Chuyển vị thế (轉倉) là gì? Kỹ năng bắt buộc của nhà đầu tư hợp đồng tương lai
Chuyển vị thế là khái niệm đặc trưng của hợp đồng tương lai, không phù hợp với nhà đầu tư cổ phiếu.
Nói đơn giản, chuyển vị thế là bạn đổi hợp đồng đang nắm giữ sang hợp đồng có ngày đáo hạn khác.
Hợp đồng tương lai có ngày đáo hạn cố định (ví dụ, hợp đồng chỉ số Taiwan đáo hạn vào thứ Tư thứ ba của tháng). Khi hợp đồng gần đến hạn, nếu bạn muốn duy trì vị thế (vì kỳ vọng thị trường tiếp tục đi theo hướng tích cực), bạn cần thực hiện chuyển vị thế, tức là chuyển từ hợp đồng tháng gần sang tháng xa hơn, để kéo dài thời gian giao dịch.
Chi phí chuyển vị thế cần xem xét:
Nhiều sàn tại Đài Loan cung cấp dịch vụ “tự động chuyển vị thế”, tiện lợi nhưng cần hiểu rõ quy định và phí dịch vụ để tránh bị ẩn phí. Chuyển vị thế thủ công giúp bạn chủ động chọn thời điểm và mức giá tốt hơn, linh hoạt hơn nhưng đòi hỏi kinh nghiệm.
Nếu bạn chỉ giao dịch cổ phiếu hoặc ngoại hối, không cần quan tâm đến chuyển vị thế, chỉ cần hiểu về bình xong, mở vị thế và quản lý rủi ro là đủ.
Khi nào nên mở vị thế? 3 nguyên tắc giúp bạn vào lệnh an toàn
Việc mở vị thế tưởng chừng đơn giản, nhưng thực tế có nhiều yếu tố cần cân nhắc. Thời điểm mở vị thế ảnh hưởng trực tiếp đến thành bại của toàn bộ giao dịch.
Trước tiên, xem xu hướng thị trường chung:
Ưu tiên xác nhận chỉ số VN-Index hoặc các chỉ số chính có nằm trên các đường trung bình (ví dụ MA 20, MA 60), hoặc đang trong xu hướng tăng (đỉnh cao mới, đáy cao hơn). Trong môi trường tăng trưởng, khả năng sinh lời của cổ phiếu cao hơn; ngược lại, trong thị trường giảm, hạn chế mở vị thế hoặc giảm quy mô.
Đi theo xu hướng chính là cách tăng xác suất thành công.
Tiếp theo, xem xét yếu tố cơ bản của cổ phiếu:
Chú ý đến tăng trưởng lợi nhuận, doanh thu, hoặc hưởng lợi từ các chính sách ngành (như bán dẫn, năng lượng xanh). Tránh các cổ phiếu có dấu hiệu suy giảm lợi nhuận hoặc có vấn đề tài chính. Công ty có nền tảng vững chắc sẽ giảm rủi ro bất ngờ sau khi mở vị thế.
Cuối cùng, xác nhận tín hiệu kỹ thuật:
Các tín hiệu tốt thường là “phá đỉnh” — giá vượt qua vùng tích lũy hoặc đỉnh cũ, kèm theo khối lượng tăng, cho thấy lực mua đã chính thức vào. Khi đó, mở vị thế sẽ có xác suất thành công cao hơn.
Ngược lại, tránh bắt đáy khi giá giảm mạnh nhưng chưa phá đáy cũ, khối lượng giảm, vì có thể là tín hiệu chưa chắc chắn, dễ dẫn đến rủi ro.
Các chỉ báo phụ như MACD vàng, RSI thoát khỏi vùng quá bán cũng giúp xác nhận tín hiệu.
Quan trọng nhất, trước khi mở vị thế, cần đặt sẵn stop-loss để kiểm soát rủi ro tối đa, xác định mức lỗ chấp nhận được. Không nên mở toàn bộ vốn vào một lần, tránh rủi ro quá lớn cho một mã.
Tóm lại, nguyên tắc vàng để mở vị thế là “xu hướng lớn thuận lợi, cổ phiếu có hỗ trợ, tín hiệu rõ ràng, quản lý rủi ro tốt”. Nhà đầu tư Đài Loan thường theo phong cách “bước vào cẩn trọng, cắt lỗ nhanh”, sẵn sàng bỏ lỡ cơ hội hơn là mua vào không có kế hoạch, dễ dẫn đến rủi ro lớn.
Khi nào nên bình xong? 4 tín hiệu cho biết đã đến lúc dừng lại
So với việc mở vị thế, quyết định bình xong thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và tâm lý vững vàng hơn. Bởi vì cần biết dừng lời đúng lúc, cắt lỗ đúng thời điểm — điều không dễ.
Tín hiệu đầu tiên để bình xong: Đã đạt mục tiêu lợi nhuận đã đặt
Trước khi vào lệnh, bạn nên xác định mức lợi nhuận kỳ vọng, ví dụ lợi nhuận 10%, hoặc giá chạm các đường trung bình quan trọng. Khi đạt mục tiêu, nên chốt từng phần để bảo vệ lợi nhuận. Đặc biệt trong thị trường bình thường, cần kiên quyết thực hiện, đừng tham lam chờ cao hơn nữa.
Trong trường hợp thị trường quá mạnh, bạn có thể giữ lại một phần vị thế để thử vận may, nhưng phải điều chỉnh điểm chốt lời phù hợp (ví dụ, khi giá phá đường trung bình 5 ngày thì bán hết), tránh tình trạng “lãi rồi lại lỗ”.
Tín hiệu thứ hai: Kích hoạt mức cắt lỗ, chấp nhận thua lỗ
Cắt lỗ là kỹ năng cơ bản của nhà đầu tư, nhưng cũng khó thực hiện. Dù là dùng “cắt lỗ cố định” (ví dụ, mất 5%) hay “cắt lỗ kỹ thuật” (giảm dưới mức hỗ trợ hoặc đường trung bình), khi tín hiệu xuất hiện thì phải hành động dứt khoát.
Người Đài Loan thường nói “cắt lỗ là bài học căn bản của đầu tư”, điều này đúng. Chấp nhận sai lầm, dứt khoát thoát ra còn tốt hơn cố thủ trong lỗ.
Tín hiệu thứ ba: Phần lớn các yếu tố cơ bản xấu đi
Nếu cổ phiếu bạn nắm giữ đột nhiên có tin xấu — báo cáo tài chính kém kỳ vọng, tin đồn tiêu cực (như cổ đông lớn cầm cố cổ phiếu, chính sách ngành thay đổi, mất lợi thế cạnh tranh) — dù chưa đến mức cắt lỗ, cũng nên xem xét bán ra trước.
Chất lượng cơ bản xấu đi thường báo hiệu vấn đề sâu hơn, không nên cược rằng nó sẽ hồi phục, tốt nhất là thoái lui, chuyển vốn sang cơ hội khác.
Tín hiệu thứ tư: Phía kỹ thuật xuất hiện cảnh báo đảo chiều
Các mô hình nến dài đen, giá phá vỡ các đường trung bình quan trọng (20, 60 ngày), khối lượng đột ngột giảm mạnh, hoặc chỉ số kỹ thuật xuất hiện phân kỳ (giá mới cao nhưng RSI không theo kịp) đều là tín hiệu cảnh báo rủi ro.
Trong thị trường Đài Loan, nhà đầu tư nhỏ lẻ thường dựa vào phân tích kỹ thuật, khi các tín hiệu này xuất hiện, thường dự báo đà giảm thực sự sắp đến.
Cuối cùng, đừng quên nhu cầu điều chỉnh vốn:
Nếu phát hiện có cơ hội tốt hơn hoặc cần chuyển tiền cho mục đích khác, có thể bình xong các vị thế yếu hơn để tối ưu hóa hiệu quả vốn. Tránh bị “kẹt” trong cổ phiếu yếu, bỏ lỡ cổ phiếu mạnh.
Điều tối kỵ khi bình xong là “tham lam” và “do dự”. Bạn cần dựa trên chiến lược, khả năng chịu đựng rủi ro và tình hình thực tế để đặt ra quy tắc rõ ràng, thực hiện nghiêm túc. Chỉ có như vậy mới giữ được lợi nhuận và kiểm soát rủi ro tốt. Nhớ rằng, bình xong chính là để xác nhận thành bại của bạn, đừng để sự do dự phá hỏng quyết định ban đầu.