Sự biến động của tỷ giá đã trở thành một phần trong bối cảnh của nền kinh tế thế giới hiện nay. Tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới thường phản ánh nền kinh tế đang đối mặt với những thử thách lớn, bất kể là lạm phát cao, bất ổn chính trị hay thiếu đa dạng kinh tế. Hiểu được cách các đồng tiền này rơi vào tình trạng đó giúp chúng ta nhìn nhận các vấn đề kinh tế toàn cầu một cách sâu sắc hơn.
Tại sao một số nền kinh tế có tiền tệ có giá trị thấp nhất
Tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới không phải là ngẫu nhiên. Có nhiều yếu tố kinh tế góp phần làm cho các đồng tiền này mất giá. Yếu tố đầu tiên là lạm phát vượt kiểm soát. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nước tăng nhanh, nhu cầu về ngoại tệ cũng tăng theo, khiến tiền nội địa mất giá.
Yếu tố thứ hai là bất ổn chính trị. Các quốc gia có xung đột nội bộ hoặc thay đổi chính quyền thường thu hút ít đầu tư nước ngoài hơn. Các nhà đầu tư toàn cầu thường chạy sang nơi ổn định hơn.
Yếu tố thứ ba là phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên và thiếu đa dạng kinh tế. Các quốc gia dựa vào bán dầu mỏ, khoáng sản hoặc nông sản đơn thuần sẽ dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường toàn cầu. Khi giá các mặt hàng này giảm, thu nhập của quốc gia cũng giảm theo, làm giảm giá trị đồng tiền.
Đông Nam Á: Tiền tệ thấp nhất đại diện cho sự phát triển
Đồng Việt Nam (VND): Tiền tệ thấp nhất từ nền kinh tế đang phát triển
Đồng Việt Nam là một trong những tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới, tỷ giá hiện tại khoảng 26.040 VND đổi lấy 1 USD. Tuy nhiên, điều thú vị là Việt Nam là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực này.
Sau chiến tranh Việt Nam kết thúc năm 1975, đất nước tuyên bố dùng đồng Việt Nam làm tiền tệ quốc gia. Ban đầu, đồng tiền này phải đối mặt với lạm phát cao và bất ổn. Nhưng khi Việt Nam mở cửa kinh tế trong thập niên 2000, tình hình đã thay đổi. Ngân hàng trung ương Việt Nam áp dụng hệ thống tỷ giá thả nổi có quản lý để kiểm soát giá trị đồng tiền, giúp nền kinh tế ổn định hơn.
Dù đồng tiền này có giá trị thấp, nhưng đó lại là lợi thế cho Việt Nam vì giúp các sản phẩm của đất nước cạnh tranh hơn trên thị trường thế giới. Việt Nam thặng dư thương mại, nghĩa là xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
Mã tiền tệ: VND
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 26.040 VND
Chính sách tiền tệ: Hệ thống thả nổi có quản lý
Kíp Lào (LAK): Tiền tệ thấp nhất trong một quốc gia vẫn đang phát triển
Kíp Lào là một trong những đồng tiền có giá trị thấp nhất, tỷ giá hiện tại là 21.625,82 LAK đổi lấy 1 USD. Lào là một trong những quốc gia phát triển chậm nhất ở Đông Nam Á.
Lào giành độc lập từ Pháp năm 1952 và từ đó sử dụng đồng kíp làm tiền tệ. Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, chiếm phần lớn trong nền kinh tế. Đời sống người dân còn nghèo, đầu tư nước ngoài hạn chế. Những yếu tố này khiến đồng LAK khá yếu.
Ngoài ra, sau khủng hoảng COVID-19, Lào đối mặt với lạm phát cao và khủng hoảng kinh tế kéo dài. Ngân hàng trung ương Lào áp dụng hệ thống thả nổi có quản lý để cố gắng duy trì ổn định.
Mã tiền tệ: LAK
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 21.625,82 LAK
Chính sách tiền tệ: Hệ thống thả nổi có quản lý
Rupiah Indonesia (IDR): Tiền tệ thấp nhất từ thị trường mới nổi
Rupiah Indonesia (IDR) có tỷ giá hiện tại là 16.275 IDR đổi lấy 1 USD, là một trong những đồng tiền có giá trị thấp nhất. Mặc dù Indonesia có dân số lớn thứ 4 thế giới và là nền kinh tế lớn ở châu Á, đồng rupiah vẫn yếu.
Nguyên nhân là do Indonesia vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa như dầu cọ, khoáng sản. Khi giá các mặt hàng này giảm, đồng rupiah bị áp lực mất giá.
Ngoài ra, Indonesia là thị trường mới nổi dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý nhà đầu tư toàn cầu. Tin xấu về kinh tế thế giới khiến nhà đầu tư rút vốn, làm đồng tiền yếu đi.
Mã tiền tệ: IDR
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 16.275 IDR
Chính sách tiền tệ: Hệ thống thả nổi tự do
Trung Đông và châu Phi: Tiền tệ thấp nhất thể hiện những thách thức
Pound Lebanon (LBP): Tiền tệ thấp nhất do nền kinh tế biến động
Pound Lebanon (LBP) là đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới hiện nay, tỷ giá khoảng 89.751,22 LBP đổi lấy 1 USD, rất thấp so với các đồng tiền khác.
Lebanon đang trải qua một trong những cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại. Từ 2019, quốc gia này đối mặt với lạm phát hàng trăm phần trăm, nghèo đói lan rộng, hệ thống ngân hàng tê liệt. Năm 2020, chính phủ Lebanon vỡ nợ.
Pound Lebanon mất hơn 90% giá trị so với đô la Mỹ trên thị trường chợ đen. Mặc dù chính thức đồng tiền này cố định với USD, nhưng thực tế mất giá rất nhiều. Bất ổn chính trị và xung đột khu vực vẫn là rào cản lớn cho phục hồi kinh tế.
Mã tiền tệ: LBP
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 89.751,22 LBP
Chính sách tiền tệ: Nhiều tỷ giá
Rial Iran (IRR): Tiền tệ thấp nhất do trừng phạt
Rial Iran (IRR) đứng thứ hai về giá trị thấp, tỷ giá hiện tại là 42.112,50 IRR đổi lấy 1 USD. Đồng tiền này đã yếu đi trong thời gian dài.
Nguyên nhân chính là Iran bị Mỹ và các đồng minh áp dụng các lệnh trừng phạt nghiêm ngặt, đặc biệt liên quan đến chương trình hạt nhân và chiến tranh Iran-Iraq. Điều này khiến Iran tách khỏi thị trường toàn cầu, kinh tế bị áp lực nặng.
Ngoài ra, Iran phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ. Khi giá dầu giảm, nền kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề. Lạm phát tăng cao, chính sách quản lý yếu kém khiến đồng IRR tiếp tục mất giá.
Mã tiền tệ: IRR
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 42.112,50 IRR
Chính sách tiền tệ: Gắn với USD (chính thức), hệ thống thả nổi có quản lý
Franc Guinea (GNF): Tiền tệ thấp nhất từ quốc gia giàu tài nguyên
Franc Guinea (GNF) có tỷ giá 8.667,50 GNF đổi lấy 1 USD. Guinea là quốc gia giàu khoáng sản, đặc biệt bôxít, nhưng vẫn nghèo.
Nguyên nhân là do bất ổn chính trị, tham nhũng, thiếu cơ sở hạ tầng. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai khoáng, dễ bị tổn thương khi giá hàng hóa giảm.
Guinea gặp khó khăn trong việc nâng cao giá trị sản phẩm, đầu tư nước ngoài hạn chế. Tâm lý nhà đầu tư không ổn định khiến đồng GNF yếu đi.
Mã tiền tệ: GNF
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 8.667,50 GNF
Chính sách tiền tệ: Hệ thống thả nổi có quản lý
UZS Uzbekistan: Tiền tệ thấp trong thị trường mở cửa
Uzbekistan (UZS) có tỷ giá 12.798,70 UZS đổi lấy 1 USD. Quốc gia này từng là một phần của Liên Xô, độc lập năm 1991.
Ban đầu, UZS ra đời năm 1994. Kinh tế bắt đầu phát triển sau cải cách giữa thập niên 2010, nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu tài nguyên như khí đốt và nông nghiệp.
Chính phủ kiểm soát chặt chẽ, khiến giá cả không phản ánh đúng giá trị thực. Lạm phát cao, thiếu đa dạng kinh tế vẫn là thách thức lớn.
Mã tiền tệ: UZS
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 12.798,70 UZS
Chính sách tiền tệ: Thả nổi tự do
Tiền tệ thấp nhất ở Mỹ Latinh và châu Phi
Guarani Paraguay (PYG): Tiền tệ thấp nhất trong nông nghiệp
Guarani Paraguay (PYG) tỷ giá 7.996,67 PYG đổi lấy 1 USD. Paraguay là quốc gia nhỏ ở Nam Mỹ, nền kinh tế dựa vào nông nghiệp, đặc biệt đậu nành và gỗ.
Trong quá khứ, Paraguay từng trải qua khủng hoảng tài chính, lạm phát cao, bất ổn chính trị. Thâm hụt thương mại kéo dài, nhu cầu ngoại tệ tăng.
Dù sản xuất nông nghiệp tăng trưởng, phụ thuộc vào một ngành duy nhất khiến Guarani dễ bị tổn thương khi giá hàng hóa giảm trên thị trường thế giới.
Mã tiền tệ: PYG
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 7.996,67 PYG
Chính sách tiền tệ: Thả nổi tự do
Ariary Madagascar (MGA): Tiền tệ thấp nhất, hệ thập phân đặc biệt
Ariary Madagascar (MGA) tỷ giá 4.467,50 MGA đổi lấy 1 USD. Được chính thức sử dụng từ năm 2005, nhưng không dùng hệ thập phân tiêu chuẩn, vì 1 Ariary = 5 Iraimbilanja.
Madagascar là đảo phát triển chậm, phụ thuộc vào nông nghiệp, du lịch, khai thác tài nguyên. Bất ổn chính trị, thiên tai như bão ảnh hưởng lớn đến kinh tế.
Thiếu công cụ tài chính hiện đại khiến lạm phát cao, người nghèo nhiều, phản ánh thách thức của đồng tiền yếu.
Mã tiền tệ: MGA
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 4.467,50 MGA
Chính sách tiền tệ: Thả nổi có quản lý
Franc Burundi (BIF): Tiền tệ thấp nhất từ quốc gia nghèo nhất
Franc Burundi (BIF) tỷ giá 2.977,00 BIF đổi lấy 1 USD. Từ năm 1964, sau khi Burundi độc lập từ Bỉ.
Burundi là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, dựa vào nông nghiệp. Khủng hoảng chính trị, an ninh lương thực, lạm phát cao gây khó khăn liên tục. Ngân hàng trung ương hạn chế kiểm soát tiền tệ, khiến BIF là tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới.
Mã tiền tệ: BIF
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = 2.977,00 BIF
Chính sách tiền tệ: Quản lý chặt chẽ, kiểm soát lạm phát
Bảng so sánh tỷ giá hiện tại
Tiền tệ
Quốc gia
Tỷ giá đổi 1 USD
LBP
Lebanon
89.751,22 LBP
IRR
Iran
42.112,50 IRR
VND
Việt Nam
26.040 VND
LAK
Lào
21.625,82 LAK
IDR
Indonesia
16.275 IDR
UZS
Uzbekistan
12.798,70 UZS
GNF
Guinea
8.667,50 GNF
PYG
Paraguay
7.996,67 PYG
MGA
Madagascar
4.467,50 MGA
BIF
Burundi
2.977,00 BIF
Tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới: Tóm tắt
Tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới phản ánh những thách thức về kinh tế, chính trị và xã hội mà các quốc gia đang đối mặt. Tỷ giá chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lãi suất, lạm phát, nợ công, ổn định chính trị và cán cân vãng lai.
Các quốc gia có lãi suất cao thường thu hút đầu tư nước ngoài, làm tăng giá trị tiền tệ. Ngược lại, lạm phát cao, đặc biệt vượt quá các quốc gia khác, khiến tiền mất giá.
Cán cân vãng lai cũng quan trọng: khi thâm hụt thương mại kéo dài, dòng vốn vào giảm, đồng tiền yếu đi.
Hiểu rõ cách các đồng tiền này rơi vào tình trạng đó giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện về kinh tế thế giới và các vấn đề mà các quốc gia đang đối mặt. Nó cho thấy rằng, để duy trì giá trị tiền tệ và phát triển bền vững, cần có ổn định chính trị, quản lý tài chính tốt và đa dạng hóa nền kinh tế.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tìm kiếm đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới: 10 loại tiền tệ từ các nền kinh tế biến động
Sự biến động của tỷ giá đã trở thành một phần trong bối cảnh của nền kinh tế thế giới hiện nay. Tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới thường phản ánh nền kinh tế đang đối mặt với những thử thách lớn, bất kể là lạm phát cao, bất ổn chính trị hay thiếu đa dạng kinh tế. Hiểu được cách các đồng tiền này rơi vào tình trạng đó giúp chúng ta nhìn nhận các vấn đề kinh tế toàn cầu một cách sâu sắc hơn.
Tại sao một số nền kinh tế có tiền tệ có giá trị thấp nhất
Tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới không phải là ngẫu nhiên. Có nhiều yếu tố kinh tế góp phần làm cho các đồng tiền này mất giá. Yếu tố đầu tiên là lạm phát vượt kiểm soát. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nước tăng nhanh, nhu cầu về ngoại tệ cũng tăng theo, khiến tiền nội địa mất giá.
Yếu tố thứ hai là bất ổn chính trị. Các quốc gia có xung đột nội bộ hoặc thay đổi chính quyền thường thu hút ít đầu tư nước ngoài hơn. Các nhà đầu tư toàn cầu thường chạy sang nơi ổn định hơn.
Yếu tố thứ ba là phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên và thiếu đa dạng kinh tế. Các quốc gia dựa vào bán dầu mỏ, khoáng sản hoặc nông sản đơn thuần sẽ dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường toàn cầu. Khi giá các mặt hàng này giảm, thu nhập của quốc gia cũng giảm theo, làm giảm giá trị đồng tiền.
Đông Nam Á: Tiền tệ thấp nhất đại diện cho sự phát triển
Đồng Việt Nam (VND): Tiền tệ thấp nhất từ nền kinh tế đang phát triển
Đồng Việt Nam là một trong những tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới, tỷ giá hiện tại khoảng 26.040 VND đổi lấy 1 USD. Tuy nhiên, điều thú vị là Việt Nam là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực này.
Sau chiến tranh Việt Nam kết thúc năm 1975, đất nước tuyên bố dùng đồng Việt Nam làm tiền tệ quốc gia. Ban đầu, đồng tiền này phải đối mặt với lạm phát cao và bất ổn. Nhưng khi Việt Nam mở cửa kinh tế trong thập niên 2000, tình hình đã thay đổi. Ngân hàng trung ương Việt Nam áp dụng hệ thống tỷ giá thả nổi có quản lý để kiểm soát giá trị đồng tiền, giúp nền kinh tế ổn định hơn.
Dù đồng tiền này có giá trị thấp, nhưng đó lại là lợi thế cho Việt Nam vì giúp các sản phẩm của đất nước cạnh tranh hơn trên thị trường thế giới. Việt Nam thặng dư thương mại, nghĩa là xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
Kíp Lào (LAK): Tiền tệ thấp nhất trong một quốc gia vẫn đang phát triển
Kíp Lào là một trong những đồng tiền có giá trị thấp nhất, tỷ giá hiện tại là 21.625,82 LAK đổi lấy 1 USD. Lào là một trong những quốc gia phát triển chậm nhất ở Đông Nam Á.
Lào giành độc lập từ Pháp năm 1952 và từ đó sử dụng đồng kíp làm tiền tệ. Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, chiếm phần lớn trong nền kinh tế. Đời sống người dân còn nghèo, đầu tư nước ngoài hạn chế. Những yếu tố này khiến đồng LAK khá yếu.
Ngoài ra, sau khủng hoảng COVID-19, Lào đối mặt với lạm phát cao và khủng hoảng kinh tế kéo dài. Ngân hàng trung ương Lào áp dụng hệ thống thả nổi có quản lý để cố gắng duy trì ổn định.
Rupiah Indonesia (IDR): Tiền tệ thấp nhất từ thị trường mới nổi
Rupiah Indonesia (IDR) có tỷ giá hiện tại là 16.275 IDR đổi lấy 1 USD, là một trong những đồng tiền có giá trị thấp nhất. Mặc dù Indonesia có dân số lớn thứ 4 thế giới và là nền kinh tế lớn ở châu Á, đồng rupiah vẫn yếu.
Nguyên nhân là do Indonesia vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa như dầu cọ, khoáng sản. Khi giá các mặt hàng này giảm, đồng rupiah bị áp lực mất giá.
Ngoài ra, Indonesia là thị trường mới nổi dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý nhà đầu tư toàn cầu. Tin xấu về kinh tế thế giới khiến nhà đầu tư rút vốn, làm đồng tiền yếu đi.
Trung Đông và châu Phi: Tiền tệ thấp nhất thể hiện những thách thức
Pound Lebanon (LBP): Tiền tệ thấp nhất do nền kinh tế biến động
Pound Lebanon (LBP) là đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới hiện nay, tỷ giá khoảng 89.751,22 LBP đổi lấy 1 USD, rất thấp so với các đồng tiền khác.
Lebanon đang trải qua một trong những cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại. Từ 2019, quốc gia này đối mặt với lạm phát hàng trăm phần trăm, nghèo đói lan rộng, hệ thống ngân hàng tê liệt. Năm 2020, chính phủ Lebanon vỡ nợ.
Pound Lebanon mất hơn 90% giá trị so với đô la Mỹ trên thị trường chợ đen. Mặc dù chính thức đồng tiền này cố định với USD, nhưng thực tế mất giá rất nhiều. Bất ổn chính trị và xung đột khu vực vẫn là rào cản lớn cho phục hồi kinh tế.
Rial Iran (IRR): Tiền tệ thấp nhất do trừng phạt
Rial Iran (IRR) đứng thứ hai về giá trị thấp, tỷ giá hiện tại là 42.112,50 IRR đổi lấy 1 USD. Đồng tiền này đã yếu đi trong thời gian dài.
Nguyên nhân chính là Iran bị Mỹ và các đồng minh áp dụng các lệnh trừng phạt nghiêm ngặt, đặc biệt liên quan đến chương trình hạt nhân và chiến tranh Iran-Iraq. Điều này khiến Iran tách khỏi thị trường toàn cầu, kinh tế bị áp lực nặng.
Ngoài ra, Iran phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ. Khi giá dầu giảm, nền kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề. Lạm phát tăng cao, chính sách quản lý yếu kém khiến đồng IRR tiếp tục mất giá.
Franc Guinea (GNF): Tiền tệ thấp nhất từ quốc gia giàu tài nguyên
Franc Guinea (GNF) có tỷ giá 8.667,50 GNF đổi lấy 1 USD. Guinea là quốc gia giàu khoáng sản, đặc biệt bôxít, nhưng vẫn nghèo.
Nguyên nhân là do bất ổn chính trị, tham nhũng, thiếu cơ sở hạ tầng. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai khoáng, dễ bị tổn thương khi giá hàng hóa giảm.
Guinea gặp khó khăn trong việc nâng cao giá trị sản phẩm, đầu tư nước ngoài hạn chế. Tâm lý nhà đầu tư không ổn định khiến đồng GNF yếu đi.
UZS Uzbekistan: Tiền tệ thấp trong thị trường mở cửa
Uzbekistan (UZS) có tỷ giá 12.798,70 UZS đổi lấy 1 USD. Quốc gia này từng là một phần của Liên Xô, độc lập năm 1991.
Ban đầu, UZS ra đời năm 1994. Kinh tế bắt đầu phát triển sau cải cách giữa thập niên 2010, nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu tài nguyên như khí đốt và nông nghiệp.
Chính phủ kiểm soát chặt chẽ, khiến giá cả không phản ánh đúng giá trị thực. Lạm phát cao, thiếu đa dạng kinh tế vẫn là thách thức lớn.
Tiền tệ thấp nhất ở Mỹ Latinh và châu Phi
Guarani Paraguay (PYG): Tiền tệ thấp nhất trong nông nghiệp
Guarani Paraguay (PYG) tỷ giá 7.996,67 PYG đổi lấy 1 USD. Paraguay là quốc gia nhỏ ở Nam Mỹ, nền kinh tế dựa vào nông nghiệp, đặc biệt đậu nành và gỗ.
Trong quá khứ, Paraguay từng trải qua khủng hoảng tài chính, lạm phát cao, bất ổn chính trị. Thâm hụt thương mại kéo dài, nhu cầu ngoại tệ tăng.
Dù sản xuất nông nghiệp tăng trưởng, phụ thuộc vào một ngành duy nhất khiến Guarani dễ bị tổn thương khi giá hàng hóa giảm trên thị trường thế giới.
Ariary Madagascar (MGA): Tiền tệ thấp nhất, hệ thập phân đặc biệt
Ariary Madagascar (MGA) tỷ giá 4.467,50 MGA đổi lấy 1 USD. Được chính thức sử dụng từ năm 2005, nhưng không dùng hệ thập phân tiêu chuẩn, vì 1 Ariary = 5 Iraimbilanja.
Madagascar là đảo phát triển chậm, phụ thuộc vào nông nghiệp, du lịch, khai thác tài nguyên. Bất ổn chính trị, thiên tai như bão ảnh hưởng lớn đến kinh tế.
Thiếu công cụ tài chính hiện đại khiến lạm phát cao, người nghèo nhiều, phản ánh thách thức của đồng tiền yếu.
Franc Burundi (BIF): Tiền tệ thấp nhất từ quốc gia nghèo nhất
Franc Burundi (BIF) tỷ giá 2.977,00 BIF đổi lấy 1 USD. Từ năm 1964, sau khi Burundi độc lập từ Bỉ.
Burundi là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, dựa vào nông nghiệp. Khủng hoảng chính trị, an ninh lương thực, lạm phát cao gây khó khăn liên tục. Ngân hàng trung ương hạn chế kiểm soát tiền tệ, khiến BIF là tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới.
Bảng so sánh tỷ giá hiện tại
Tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới: Tóm tắt
Tiền tệ có giá trị thấp nhất thế giới phản ánh những thách thức về kinh tế, chính trị và xã hội mà các quốc gia đang đối mặt. Tỷ giá chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lãi suất, lạm phát, nợ công, ổn định chính trị và cán cân vãng lai.
Các quốc gia có lãi suất cao thường thu hút đầu tư nước ngoài, làm tăng giá trị tiền tệ. Ngược lại, lạm phát cao, đặc biệt vượt quá các quốc gia khác, khiến tiền mất giá.
Cán cân vãng lai cũng quan trọng: khi thâm hụt thương mại kéo dài, dòng vốn vào giảm, đồng tiền yếu đi.
Hiểu rõ cách các đồng tiền này rơi vào tình trạng đó giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện về kinh tế thế giới và các vấn đề mà các quốc gia đang đối mặt. Nó cho thấy rằng, để duy trì giá trị tiền tệ và phát triển bền vững, cần có ổn định chính trị, quản lý tài chính tốt và đa dạng hóa nền kinh tế.