Trong thị trường tài chính, chúng ta sẽ thấy rằng giá tài sản thay đổi liên tục. Thường thì nhà đầu tư tự hỏi điều gì là động lực khiến giá di chuyển. Câu trả lời khác xa những gì họ nghĩ - không chỉ là tin tức hay xu hướng đơn thuần, mà là một phương trình có tuổi đời hàng nghìn năm trong khoa học kinh tế: mối quan hệ giữa lượng cầu và giá cả, hay còn gọi là cung và cầu (Demand and Supply).
Mối quan hệ cơ bản: Lượng cầu và giá di chuyển theo chiều ngược nhau
Nguyên tắc cơ bản của kinh tế học cho chúng ta biết rằng, cầu (lượng mua) và giá của hàng hóa không bao giờ đi cùng chiều. Khi giá tăng, lượng cầu thường giảm, và ngược lại, khi giá giảm, lượng cầu lại tăng.
Tại sao lại như vậy? Có hai lý do chính:
Hiệu ứng thu nhập (Income Effect): Khi giá giảm, giá trị thực của tiền chúng ta nắm giữ tăng lên, giúp chúng ta mua được nhiều hàng hơn với cùng một số tiền.
Hiệu ứng thay thế (Substitution Effect): Giá giảm làm hàng hóa đó trở nên hấp dẫn hơn so với các lựa chọn khác, khiến người tiêu dùng mua nhiều hơn.
Các yếu tố thúc đẩy lượng cầu: Ngoài giá cả
Lượng cầu không chỉ phụ thuộc vào giá mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác:
Thu nhập của người tiêu dùng: Khi thu nhập tăng, lượng cầu cũng tăng theo.
Giá của hàng thay thế: Nếu giá của hàng thay thế tăng, người tiêu dùng sẽ chuyển sang mua hàng này nhiều hơn.
Sở thích và niềm tin: Thay đổi trong xu hướng và sở thích ảnh hưởng trực tiếp đến lượng cầu.
Số lượng người tiêu dùng: Càng nhiều người tiêu dùng, tổng lượng cầu càng lớn.
Dự đoán tương lai: Nếu người tiêu dùng dự đoán giá sẽ tăng trong tương lai, họ sẽ mua nhiều hơn ngay bây giờ.
Cung: Mặt còn lại của đồng xu
Nếu cầu mô tả hành vi của người mua, thì cung mô tả hành vi của người bán. Quy luật cung phản ánh quy luật cầu: lượng hàng người bán muốn cung cấp có mối quan hệ tỷ lệ thuận với giá.
Khi giá cao hơn, người bán và nhà sản xuất có động lực tăng để cung cấp hàng vì lợi nhuận cao hơn. Ngược lại, khi giá giảm, lượng cung cũng giảm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến cung gồm:
Chi phí sản xuất: Chi phí tăng làm giảm lượng cung.
Công nghệ: Công nghệ cải tiến giúp tăng lượng cung.
Số lượng người bán: Thêm nhiều người bán hơn làm tăng cung.
Dự đoán giá trong tương lai: Người bán có thể trì hoãn bán hàng nếu dự đoán giá sẽ tăng.
Điểm cân bằng: Nơi cầu gặp cung
Giá thực tế trên thị trường không do một phía quyết định mà hình thành tại điểm giao nhau của cung và cầu - gọi là điểm cân bằng (Equilibrium Point).
Tại điểm này, lượng người mua muốn mua bằng với lượng người bán muốn bán, giúp giá và lượng hàng tạm thời ổn định.
Nếu giá cao hơn điểm cân bằng, sẽ xảy ra “thặng dư cung” - người bán muốn bán nhiều hơn lượng người mua muốn mua, dẫn đến tích trữ hàng hóa và áp lực giảm giá trở lại về mức cân bằng.
Nếu giá thấp hơn điểm cân bằng, sẽ có “thặng dư cầu” - người mua muốn mua nhiều hơn lượng người bán sẵn sàng cung cấp, gây ra thiếu hàng và đẩy giá lên trở lại mức cân bằng.
Những mối quan hệ này ảnh hưởng thế nào đến thị trường tài chính
Trong thị trường cổ phiếu và tài sản tài chính, cung và cầu không xác định giá vật lý của một mặt hàng cụ thể, mà là động lực chính trong việc định giá trị.
Yếu tố vĩ mô như lãi suất, tăng trưởng kinh tế, thanh khoản hệ thống tài chính ảnh hưởng đến lượng cầu.
Tin tức tích cực hoặc tiêu cực về công ty hoặc thị trường ngay lập tức tác động đến nhu cầu bán.
Tâm lý thị trường (Market Sentiment) - niềm tin, nỗi sợ, ý định thay đổi nhanh chóng lượng cầu.
Áp dụng cung cầu trong phân tích kỹ thuật
Các nhà phân tích kỹ thuật hiện đại sử dụng quy luật cung cầu để đọc biểu đồ giá:
K-line (Nến Nhật): Nến xanh (đóng cửa cao hơn mở cửa) thể hiện cầu thắng, nến đỏ (đóng cửa thấp hơn mở cửa) thể hiện cung thắng.
Xu hướng (Trend): Giá cố gắng tạo đỉnh mới liên tục cho thấy cầu còn mạnh, giá tạo đáy mới liên tục cho thấy cung còn mạnh.
Hỗ trợ & Kháng cự (Support & Resistance): Các vùng giá phản ứng nhiều lần là nơi cung và cầu cân bằng.
Khu vực cung cầu (Demand Supply Zone): Ứng dụng hiện đại
Kỹ thuật Khu vực cung cầu dựa trên nguyên lý cân bằng giá để xác định điểm vào/ra:
Chuyển hướng tăng (Reversal UP - DBR): Giá giảm mạnh (biểu thị cung quá mức) rồi tạo đáy trong phạm vi giới hạn. Khi giá vượt qua vùng này lên, đó là tín hiệu cầu thắng.
Chuyển hướng giảm (Reversal DOWN - RBD): Giá tăng nhanh (biểu thị cầu quá mức) rồi tạo đáy trong phạm vi giới hạn. Khi giá phá vỡ vùng này xuống, đó là tín hiệu cung thắng.
Tiếp diễn xu hướng (Continuation RBR, DBD): Đà tăng hoặc giảm mạnh trở lại sau một thời gian nghỉ trong phạm vi ngắn.
Tóm lại
Mối quan hệ giữa lượng cầu và giá theo quy luật cung cầu không chỉ là khái niệm kinh tế học cơ bản mà còn là công cụ định giá liên quan trực tiếp đến đầu tư thực tế. Dù phân tích cơ bản (Fundamental) hay kỹ thuật (Technical), nhà đầu tư có thể áp dụng các nguyên tắc này để hiểu rõ hơn về biến động giá tài sản và ra quyết định mua bán dựa trên nền tảng vững chắc.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Mối quan hệ giữa lượng mua và giá của hàng hóa: Hiểu biết về quy luật cung cầu trong đầu tư
Trong thị trường tài chính, chúng ta sẽ thấy rằng giá tài sản thay đổi liên tục. Thường thì nhà đầu tư tự hỏi điều gì là động lực khiến giá di chuyển. Câu trả lời khác xa những gì họ nghĩ - không chỉ là tin tức hay xu hướng đơn thuần, mà là một phương trình có tuổi đời hàng nghìn năm trong khoa học kinh tế: mối quan hệ giữa lượng cầu và giá cả, hay còn gọi là cung và cầu (Demand and Supply).
Mối quan hệ cơ bản: Lượng cầu và giá di chuyển theo chiều ngược nhau
Nguyên tắc cơ bản của kinh tế học cho chúng ta biết rằng, cầu (lượng mua) và giá của hàng hóa không bao giờ đi cùng chiều. Khi giá tăng, lượng cầu thường giảm, và ngược lại, khi giá giảm, lượng cầu lại tăng.
Tại sao lại như vậy? Có hai lý do chính:
Các yếu tố thúc đẩy lượng cầu: Ngoài giá cả
Lượng cầu không chỉ phụ thuộc vào giá mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác:
Cung: Mặt còn lại của đồng xu
Nếu cầu mô tả hành vi của người mua, thì cung mô tả hành vi của người bán. Quy luật cung phản ánh quy luật cầu: lượng hàng người bán muốn cung cấp có mối quan hệ tỷ lệ thuận với giá.
Khi giá cao hơn, người bán và nhà sản xuất có động lực tăng để cung cấp hàng vì lợi nhuận cao hơn. Ngược lại, khi giá giảm, lượng cung cũng giảm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến cung gồm:
Điểm cân bằng: Nơi cầu gặp cung
Giá thực tế trên thị trường không do một phía quyết định mà hình thành tại điểm giao nhau của cung và cầu - gọi là điểm cân bằng (Equilibrium Point).
Tại điểm này, lượng người mua muốn mua bằng với lượng người bán muốn bán, giúp giá và lượng hàng tạm thời ổn định.
Nếu giá cao hơn điểm cân bằng, sẽ xảy ra “thặng dư cung” - người bán muốn bán nhiều hơn lượng người mua muốn mua, dẫn đến tích trữ hàng hóa và áp lực giảm giá trở lại về mức cân bằng.
Nếu giá thấp hơn điểm cân bằng, sẽ có “thặng dư cầu” - người mua muốn mua nhiều hơn lượng người bán sẵn sàng cung cấp, gây ra thiếu hàng và đẩy giá lên trở lại mức cân bằng.
Những mối quan hệ này ảnh hưởng thế nào đến thị trường tài chính
Trong thị trường cổ phiếu và tài sản tài chính, cung và cầu không xác định giá vật lý của một mặt hàng cụ thể, mà là động lực chính trong việc định giá trị.
Áp dụng cung cầu trong phân tích kỹ thuật
Các nhà phân tích kỹ thuật hiện đại sử dụng quy luật cung cầu để đọc biểu đồ giá:
Khu vực cung cầu (Demand Supply Zone): Ứng dụng hiện đại
Kỹ thuật Khu vực cung cầu dựa trên nguyên lý cân bằng giá để xác định điểm vào/ra:
Chuyển hướng tăng (Reversal UP - DBR): Giá giảm mạnh (biểu thị cung quá mức) rồi tạo đáy trong phạm vi giới hạn. Khi giá vượt qua vùng này lên, đó là tín hiệu cầu thắng.
Chuyển hướng giảm (Reversal DOWN - RBD): Giá tăng nhanh (biểu thị cầu quá mức) rồi tạo đáy trong phạm vi giới hạn. Khi giá phá vỡ vùng này xuống, đó là tín hiệu cung thắng.
Tiếp diễn xu hướng (Continuation RBR, DBD): Đà tăng hoặc giảm mạnh trở lại sau một thời gian nghỉ trong phạm vi ngắn.
Tóm lại
Mối quan hệ giữa lượng cầu và giá theo quy luật cung cầu không chỉ là khái niệm kinh tế học cơ bản mà còn là công cụ định giá liên quan trực tiếp đến đầu tư thực tế. Dù phân tích cơ bản (Fundamental) hay kỹ thuật (Technical), nhà đầu tư có thể áp dụng các nguyên tắc này để hiểu rõ hơn về biến động giá tài sản và ra quyết định mua bán dựa trên nền tảng vững chắc.