Ngành vận tải biển đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế toàn cầu, mỗi chuyến tàu vận chuyển đều kết nối các chuỗi cung ứng trên khắp thế giới. Tuy nhiên, xu hướng của cổ phiếu vận tải biển đang đối mặt với những bước ngoặt quan trọng, nổi bật giữa quá khứ rực rỡ và những thử thách hiện tại. Đây chính là thời điểm then chốt để xem xét lại lĩnh vực vận tải biển, hiểu rõ các cơ hội và rủi ro trong tương lai của cổ phiếu vận tải biển.
Giao điểm thị trường năm 2024: Từ định giá quá cao trở về lý trí
Sau đợt phục hồi vượt mong đợi sau đại dịch COVID-19, cổ phiếu vận tải biển hiện đang rơi vào giai đoạn điều chỉnh sâu. Các công ty vận tải biển lớn nhất thế giới như Maersk điển hình cho xu hướng này: từ đỉnh cao đầu năm 2022, giá cổ phiếu đã giảm hơn 60% và giá trị thị trường đã bốc hơi đáng kể. Câu chuyện tương tự cũng xảy ra với tập đoàn vận tải biển hàng đầu của Đức là Hapag-Lloyd AG, vốn đã giảm gần 70% so với đỉnh cuối năm 2022.
Nguyên nhân căn bản của sự chuyển biến này chính là sự suy giảm nhanh chóng về hiệu suất hoạt động. Lấy ví dụ, doanh thu quý của Maersk đạt đỉnh 22,767 tỷ USD vào giữa năm 2022, sau đó liên tục giảm. Đến quý 2 năm 2023, doanh thu đã giảm xuống dưới 13 tỷ USD, chỉ còn chưa tới 60% mức đỉnh của năm trước. Đáng chú ý hơn nữa là khả năng sinh lời sụt giảm mạnh—lợi nhuận ròng quý từ 8,879 tỷ USD giữa năm 2022 đã giảm mạnh xuống còn 1,453 tỷ USD trong quý 2 năm 2023, mức giảm tới 83%.
Sự sụt giảm đáng kể về hiệu suất này phản ánh rõ ràng qua giá cổ phiếu liên tục chịu áp lực. Khả năng phục hồi của cổ phiếu vận tải biển trong tương lai phụ thuộc vào việc liệu đợt điều chỉnh này có thể chạm đáy thực sự của chu kỳ hay không.
Ai có thể vượt qua chu kỳ: Sự phân hóa của các doanh nghiệp vận tải hàng đầu toàn cầu
Dù các doanh nghiệp vận tải biển đều chịu tác động của chu kỳ vĩ mô, nhưng khả năng chống chịu của từng doanh nghiệp lại khác biệt rõ rệt. Hiện tại, các doanh nghiệp niêm yết có giá trị đầu tư đáng kể trên toàn cầu gồm:
Các tập đoàn quốc tế hàng đầu: Maersk (mã cổ phiếu Mỹ AMKBY) và Hapag-Lloyd AG (mã cổ phiếu Mỹ HPGLY) lần lượt là hai công ty vận tải biển lớn nhất thế giới. Maersk thành lập năm 1904, hoạt động tại 130 quốc gia, vận chuyển hàng hóa trị giá 6750 tỷ USD mỗi năm, với hơn 76,000 nhân viên; Hapag-Lloyd cung cấp dịch vụ tại hơn 600 cảng trên toàn cầu, với năng lực vận tải đạt hơn 1,8 triệu TEU. Nhờ quy mô lớn, hai công ty này có khả năng chia sẻ chi phí tốt hơn trong thời kỳ suy thoái, do đó khả năng chống chịu rủi ro cao hơn.
Các doanh nghiệp hàng đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương: Orient Overseas Container Line (mã OROVY) thành lập năm 1947, sở hữu hơn 150 tàu container, khả năng vận chuyển trên 10 triệu tấn hàng, là một trong bảy tập đoàn vận tải biển lớn nhất thế giới. Dù đã bị Tập đoàn vận tải biển quốc tế Trung Quốc (COSCO Shipping) mua lại với giá 6,3 tỷ USD vào năm 2017, công ty vẫn giữ vị thế niêm yết độc lập, tạo cơ hội cho nhà đầu tư tiếp cận lĩnh vực vận tải biển khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Các doanh nghiệp nội địa Đài Loan: Evergreen (mã cổ phiếu 2603) và Yang Ming (mã cổ phiếu 2609) là hai trụ cột của ngành vận tải biển Đài Loan. Evergreen sở hữu hơn 200 tàu container, năng lực vận chuyển đạt hơn 1,66 triệu TEU, chủ yếu vận hành các tuyến kết nối Đông Á với Mỹ, Nam bán cầu, Bắc Âu và Địa Trung Hải; Yang Ming phục vụ hơn 70 quốc gia tại 170 cảng trên toàn thế giới, có các cảng container riêng, xử lý hơn 705,614 TEU.
Các doanh nghiệp này có quy mô vốn hóa (tính đến tháng 5 năm 2024) lần lượt là: Maersk 2,282 tỷ USD, Hapag-Lloyd 2,706 tỷ USD, Orient Overseas 1,016 tỷ USD, Evergreen 36,508 tỷ USD, Yang Ming 17,6 tỷ USD. Sự khác biệt về quy mô này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống chịu rủi ro của từng doanh nghiệp.
Động lực tương lai của cổ phiếu vận tải biển: Năm yếu tố quyết định triển vọng
Xu hướng của cổ phiếu vận tải biển trong tương lai chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Trước tiên là nhịp độ phục hồi của kinh tế vĩ mô. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã nâng lãi suất quỹ liên bang lên mức cao kỷ lục 5,50% nhằm kiềm chế lạm phát, gây áp lực lên đà mở rộng của nền kinh tế Mỹ và kéo theo tăng trưởng toàn cầu chậm lại. Tuy nhiên, khi dữ liệu lạm phát của Mỹ dần trở lại mức bình thường, chính sách của Fed sẽ chuyển hướng, tạo điều kiện cho kinh tế toàn cầu phục hồi, thúc đẩy thương mại quốc tế tăng trở lại, qua đó hỗ trợ tích cực cho triển vọng của cổ phiếu vận tải biển.
Thứ hai là tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng địa lý hóa. Các căng thẳng thương mại Mỹ – Trung ngày càng gia tăng, các nền kinh tế phương Tây chủ động tách rời khỏi Trung Quốc, đang thay đổi sâu sắc bức tranh thương mại toàn cầu. Mỹ liên tục chuyển dịch chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang Mexico và các khu vực lân cận, gây tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp phụ thuộc vào tuyến vận chuyển Đông Á – Mỹ. Trong khi đó, các doanh nghiệp như Maersk, có mạng lưới tuyến vận chuyển đa dạng và cân đối hơn, ít bị ảnh hưởng hơn.
Thứ ba là biến động giá dầu thô. Chiến tranh Nga – Ukraine kéo dài, tình hình tại Trung Đông và khu vực Palestine – Israel diễn biến phức tạp, đều tạo ra những bất ổn cho thị trường dầu mỏ quốc tế. Giá dầu tăng sẽ trực tiếp đẩy chi phí nhiên liệu của các doanh nghiệp vận tải biển lên cao, làm giảm biên lợi nhuận.
Thứ tư là quy định về bảo vệ môi trường ngày càng chặt chẽ. Tổ chức Hàng hải quốc tế (IMO) đề ra các mục tiêu giảm phát thải carbon, yêu cầu ngành vận tải biển đầu tư vào nhiên liệu xanh và tàu thân thiện môi trường. Điều này tạo ra cơ hội phân hóa rõ rệt: các doanh nghiệp quy mô lớn, có khả năng huy động vốn và quy mô tàu lớn, dễ dàng thực hiện “xanh hóa” đội tàu với chi phí thấp hơn, từ đó có lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các doanh nghiệp nhỏ hơn. Như vậy, các tập đoàn như Maersk, Hapag-Lloyd có thể hưởng lợi từ xu hướng này.
Cuối cùng là tính chu kỳ của ngành vận tải biển. Dữ liệu lịch sử cho thấy, ngành này thường trải qua các chu kỳ kinh tế kéo dài vài năm. Sau đợt phục hồi thương mại toàn cầu từ 2010, cổ phiếu vận tải biển tăng mạnh; giai đoạn dư cung năm 2015-2016 khiến thị trường trầm lắng; đại dịch COVID-19 năm 2020 gây thiệt hại nặng nề, nhưng sau đó là đợt phục hồi cực kỳ mạnh mẽ. Hiện tại, đợt điều chỉnh này có thể là điểm chuẩn bị cho chu kỳ tăng mới, cần theo dõi sát sao.
Yếu tố
Ảnh hưởng tích cực
Ảnh hưởng tiêu cực
Chính sách của Fed
Phục hồi kinh tế toàn cầu, nhu cầu thương mại tăng
/
Địa lý hóa chuỗi cung ứng
Tăng nhu cầu vận chuyển tuyến Mỹ – châu Âu
Gây áp lực cho tuyến Đông Á – Mỹ
Giá dầu thô
/
Chi phí vận hành tăng cao
Quy định môi trường
Doanh nghiệp lớn có lợi thế cạnh tranh
Chi phí tuân thủ của doanh nghiệp nhỏ tăng cao
Chu kỳ ngành
Cơ hội đáy, đầu chu kỳ mới
Nguy cơ đỉnh, rủi ro điều chỉnh
Chiến lược đầu tư chọn lọc: Làm thế nào để phân bổ vào lĩnh vực vận tải biển
Trước những tác động chồng chéo của các yếu tố nêu trên, nhà đầu tư nên áp dụng các chiến lược sau:
** Ưu tiên các doanh nghiệp lớn, dẫn đầu ngành.** Các tập đoàn có vốn hóa trên 10 tỷ USD có khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn, dễ huy động vốn hơn trong giai đoạn chu kỳ thấp điểm, giúp tồn tại dễ dàng hơn. Các doanh nghiệp nhỏ hơn thường dễ bị tổn thương hơn trước biến động vĩ mô.
** Chú trọng cấu trúc tuổi tàu.** Tàu mới hơn sẽ tiết kiệm nhiên liệu, tuân thủ quy định môi trường tốt hơn, giúp giảm thiểu chi phí và rủi ro pháp lý trong tương lai.
** Đánh giá mức độ đa dạng hóa tuyến vận chuyển.** Các doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào một tuyến duy nhất dễ bị tổn thương trước biến động chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp có mạng lưới tuyến vận chuyển đa dạng, cân đối sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn.
** Cẩn trọng với các cổ phiếu tập trung quá lớn vào tuyến Đông Á – Mỹ.** Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các doanh nghiệp này có thể đối mặt với áp lực doanh thu và lợi nhuận lớn hơn.
** Xây dựng chiến lược vào ra hợp lý.** Cổ phiếu vận tải biển là ngành chu kỳ, nên phân bổ dần trong đáy chu kỳ, chốt lời dần khi thị trường đạt đỉnh, tránh giữ lâu dài quá mức.
Kết luận: Chờ thời điểm thích hợp, chọn lọc cổ phiếu tốt
Triển vọng của cổ phiếu vận tải biển phụ thuộc nhiều vào chu kỳ của ngành. Hiện tại, thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh từ mức định giá cao về mức hợp lý, tạo cơ hội cho các nhà đầu tư thông thái.
Nhà đầu tư muốn tham gia lĩnh vực này cần hiểu rõ bản chất chu kỳ của ngành, theo dõi sát các yếu tố kinh tế toàn cầu, chính trị địa phương, giá năng lượng. Thành công của việc đầu tư phụ thuộc vào khả năng chọn đúng thời điểm và doanh nghiệp phù hợp. Ưu tiên các doanh nghiệp quy mô lớn, mạng lưới tuyến vận chuyển cân đối, đội tàu trẻ trung sẽ nâng cao khả năng thành công.
Trong bối cảnh thị trường đang điều chỉnh, kiên nhẫn chờ đợi điểm chuyển chu kỳ, chọn lọc cổ phiếu tốt, phân bổ hợp lý sẽ là chiến lược tối ưu để đối phó với những bất định trong tương lai của ngành vận tải biển.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tương lai của cổ phiếu vận tải: Từ đáy chu kỳ đến thời kỳ đánh giá lại
Ngành vận tải biển đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế toàn cầu, mỗi chuyến tàu vận chuyển đều kết nối các chuỗi cung ứng trên khắp thế giới. Tuy nhiên, xu hướng của cổ phiếu vận tải biển đang đối mặt với những bước ngoặt quan trọng, nổi bật giữa quá khứ rực rỡ và những thử thách hiện tại. Đây chính là thời điểm then chốt để xem xét lại lĩnh vực vận tải biển, hiểu rõ các cơ hội và rủi ro trong tương lai của cổ phiếu vận tải biển.
Giao điểm thị trường năm 2024: Từ định giá quá cao trở về lý trí
Sau đợt phục hồi vượt mong đợi sau đại dịch COVID-19, cổ phiếu vận tải biển hiện đang rơi vào giai đoạn điều chỉnh sâu. Các công ty vận tải biển lớn nhất thế giới như Maersk điển hình cho xu hướng này: từ đỉnh cao đầu năm 2022, giá cổ phiếu đã giảm hơn 60% và giá trị thị trường đã bốc hơi đáng kể. Câu chuyện tương tự cũng xảy ra với tập đoàn vận tải biển hàng đầu của Đức là Hapag-Lloyd AG, vốn đã giảm gần 70% so với đỉnh cuối năm 2022.
Nguyên nhân căn bản của sự chuyển biến này chính là sự suy giảm nhanh chóng về hiệu suất hoạt động. Lấy ví dụ, doanh thu quý của Maersk đạt đỉnh 22,767 tỷ USD vào giữa năm 2022, sau đó liên tục giảm. Đến quý 2 năm 2023, doanh thu đã giảm xuống dưới 13 tỷ USD, chỉ còn chưa tới 60% mức đỉnh của năm trước. Đáng chú ý hơn nữa là khả năng sinh lời sụt giảm mạnh—lợi nhuận ròng quý từ 8,879 tỷ USD giữa năm 2022 đã giảm mạnh xuống còn 1,453 tỷ USD trong quý 2 năm 2023, mức giảm tới 83%.
Sự sụt giảm đáng kể về hiệu suất này phản ánh rõ ràng qua giá cổ phiếu liên tục chịu áp lực. Khả năng phục hồi của cổ phiếu vận tải biển trong tương lai phụ thuộc vào việc liệu đợt điều chỉnh này có thể chạm đáy thực sự của chu kỳ hay không.
Ai có thể vượt qua chu kỳ: Sự phân hóa của các doanh nghiệp vận tải hàng đầu toàn cầu
Dù các doanh nghiệp vận tải biển đều chịu tác động của chu kỳ vĩ mô, nhưng khả năng chống chịu của từng doanh nghiệp lại khác biệt rõ rệt. Hiện tại, các doanh nghiệp niêm yết có giá trị đầu tư đáng kể trên toàn cầu gồm:
Các tập đoàn quốc tế hàng đầu: Maersk (mã cổ phiếu Mỹ AMKBY) và Hapag-Lloyd AG (mã cổ phiếu Mỹ HPGLY) lần lượt là hai công ty vận tải biển lớn nhất thế giới. Maersk thành lập năm 1904, hoạt động tại 130 quốc gia, vận chuyển hàng hóa trị giá 6750 tỷ USD mỗi năm, với hơn 76,000 nhân viên; Hapag-Lloyd cung cấp dịch vụ tại hơn 600 cảng trên toàn cầu, với năng lực vận tải đạt hơn 1,8 triệu TEU. Nhờ quy mô lớn, hai công ty này có khả năng chia sẻ chi phí tốt hơn trong thời kỳ suy thoái, do đó khả năng chống chịu rủi ro cao hơn.
Các doanh nghiệp hàng đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương: Orient Overseas Container Line (mã OROVY) thành lập năm 1947, sở hữu hơn 150 tàu container, khả năng vận chuyển trên 10 triệu tấn hàng, là một trong bảy tập đoàn vận tải biển lớn nhất thế giới. Dù đã bị Tập đoàn vận tải biển quốc tế Trung Quốc (COSCO Shipping) mua lại với giá 6,3 tỷ USD vào năm 2017, công ty vẫn giữ vị thế niêm yết độc lập, tạo cơ hội cho nhà đầu tư tiếp cận lĩnh vực vận tải biển khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Các doanh nghiệp nội địa Đài Loan: Evergreen (mã cổ phiếu 2603) và Yang Ming (mã cổ phiếu 2609) là hai trụ cột của ngành vận tải biển Đài Loan. Evergreen sở hữu hơn 200 tàu container, năng lực vận chuyển đạt hơn 1,66 triệu TEU, chủ yếu vận hành các tuyến kết nối Đông Á với Mỹ, Nam bán cầu, Bắc Âu và Địa Trung Hải; Yang Ming phục vụ hơn 70 quốc gia tại 170 cảng trên toàn thế giới, có các cảng container riêng, xử lý hơn 705,614 TEU.
Các doanh nghiệp này có quy mô vốn hóa (tính đến tháng 5 năm 2024) lần lượt là: Maersk 2,282 tỷ USD, Hapag-Lloyd 2,706 tỷ USD, Orient Overseas 1,016 tỷ USD, Evergreen 36,508 tỷ USD, Yang Ming 17,6 tỷ USD. Sự khác biệt về quy mô này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống chịu rủi ro của từng doanh nghiệp.
Động lực tương lai của cổ phiếu vận tải biển: Năm yếu tố quyết định triển vọng
Xu hướng của cổ phiếu vận tải biển trong tương lai chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Trước tiên là nhịp độ phục hồi của kinh tế vĩ mô. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã nâng lãi suất quỹ liên bang lên mức cao kỷ lục 5,50% nhằm kiềm chế lạm phát, gây áp lực lên đà mở rộng của nền kinh tế Mỹ và kéo theo tăng trưởng toàn cầu chậm lại. Tuy nhiên, khi dữ liệu lạm phát của Mỹ dần trở lại mức bình thường, chính sách của Fed sẽ chuyển hướng, tạo điều kiện cho kinh tế toàn cầu phục hồi, thúc đẩy thương mại quốc tế tăng trở lại, qua đó hỗ trợ tích cực cho triển vọng của cổ phiếu vận tải biển.
Thứ hai là tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng địa lý hóa. Các căng thẳng thương mại Mỹ – Trung ngày càng gia tăng, các nền kinh tế phương Tây chủ động tách rời khỏi Trung Quốc, đang thay đổi sâu sắc bức tranh thương mại toàn cầu. Mỹ liên tục chuyển dịch chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang Mexico và các khu vực lân cận, gây tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp phụ thuộc vào tuyến vận chuyển Đông Á – Mỹ. Trong khi đó, các doanh nghiệp như Maersk, có mạng lưới tuyến vận chuyển đa dạng và cân đối hơn, ít bị ảnh hưởng hơn.
Thứ ba là biến động giá dầu thô. Chiến tranh Nga – Ukraine kéo dài, tình hình tại Trung Đông và khu vực Palestine – Israel diễn biến phức tạp, đều tạo ra những bất ổn cho thị trường dầu mỏ quốc tế. Giá dầu tăng sẽ trực tiếp đẩy chi phí nhiên liệu của các doanh nghiệp vận tải biển lên cao, làm giảm biên lợi nhuận.
Thứ tư là quy định về bảo vệ môi trường ngày càng chặt chẽ. Tổ chức Hàng hải quốc tế (IMO) đề ra các mục tiêu giảm phát thải carbon, yêu cầu ngành vận tải biển đầu tư vào nhiên liệu xanh và tàu thân thiện môi trường. Điều này tạo ra cơ hội phân hóa rõ rệt: các doanh nghiệp quy mô lớn, có khả năng huy động vốn và quy mô tàu lớn, dễ dàng thực hiện “xanh hóa” đội tàu với chi phí thấp hơn, từ đó có lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các doanh nghiệp nhỏ hơn. Như vậy, các tập đoàn như Maersk, Hapag-Lloyd có thể hưởng lợi từ xu hướng này.
Cuối cùng là tính chu kỳ của ngành vận tải biển. Dữ liệu lịch sử cho thấy, ngành này thường trải qua các chu kỳ kinh tế kéo dài vài năm. Sau đợt phục hồi thương mại toàn cầu từ 2010, cổ phiếu vận tải biển tăng mạnh; giai đoạn dư cung năm 2015-2016 khiến thị trường trầm lắng; đại dịch COVID-19 năm 2020 gây thiệt hại nặng nề, nhưng sau đó là đợt phục hồi cực kỳ mạnh mẽ. Hiện tại, đợt điều chỉnh này có thể là điểm chuẩn bị cho chu kỳ tăng mới, cần theo dõi sát sao.
Chiến lược đầu tư chọn lọc: Làm thế nào để phân bổ vào lĩnh vực vận tải biển
Trước những tác động chồng chéo của các yếu tố nêu trên, nhà đầu tư nên áp dụng các chiến lược sau:
** Ưu tiên các doanh nghiệp lớn, dẫn đầu ngành.** Các tập đoàn có vốn hóa trên 10 tỷ USD có khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn, dễ huy động vốn hơn trong giai đoạn chu kỳ thấp điểm, giúp tồn tại dễ dàng hơn. Các doanh nghiệp nhỏ hơn thường dễ bị tổn thương hơn trước biến động vĩ mô.
** Chú trọng cấu trúc tuổi tàu.** Tàu mới hơn sẽ tiết kiệm nhiên liệu, tuân thủ quy định môi trường tốt hơn, giúp giảm thiểu chi phí và rủi ro pháp lý trong tương lai.
** Đánh giá mức độ đa dạng hóa tuyến vận chuyển.** Các doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào một tuyến duy nhất dễ bị tổn thương trước biến động chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp có mạng lưới tuyến vận chuyển đa dạng, cân đối sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn.
** Cẩn trọng với các cổ phiếu tập trung quá lớn vào tuyến Đông Á – Mỹ.** Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các doanh nghiệp này có thể đối mặt với áp lực doanh thu và lợi nhuận lớn hơn.
** Xây dựng chiến lược vào ra hợp lý.** Cổ phiếu vận tải biển là ngành chu kỳ, nên phân bổ dần trong đáy chu kỳ, chốt lời dần khi thị trường đạt đỉnh, tránh giữ lâu dài quá mức.
Kết luận: Chờ thời điểm thích hợp, chọn lọc cổ phiếu tốt
Triển vọng của cổ phiếu vận tải biển phụ thuộc nhiều vào chu kỳ của ngành. Hiện tại, thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh từ mức định giá cao về mức hợp lý, tạo cơ hội cho các nhà đầu tư thông thái.
Nhà đầu tư muốn tham gia lĩnh vực này cần hiểu rõ bản chất chu kỳ của ngành, theo dõi sát các yếu tố kinh tế toàn cầu, chính trị địa phương, giá năng lượng. Thành công của việc đầu tư phụ thuộc vào khả năng chọn đúng thời điểm và doanh nghiệp phù hợp. Ưu tiên các doanh nghiệp quy mô lớn, mạng lưới tuyến vận chuyển cân đối, đội tàu trẻ trung sẽ nâng cao khả năng thành công.
Trong bối cảnh thị trường đang điều chỉnh, kiên nhẫn chờ đợi điểm chuyển chu kỳ, chọn lọc cổ phiếu tốt, phân bổ hợp lý sẽ là chiến lược tối ưu để đối phó với những bất định trong tương lai của ngành vận tải biển.