Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
BC-USD- Ngoại hối
BC-US- Ngoại hối
The Associated Press
Thứ Tư, ngày 25 tháng 2 năm 2026 lúc 12:00 sáng GMT+9 2 phút đọc
Trong bài viết này:
CLP=X
+0.06%
CAD=X
+0.20%
CNY=X
-0.35%
COP=X
+0.32%
DKK=X
+0.16%
NEW YORK (AP) — Giá ngoại hối sớm tại New York.
| | Tỷ lệ giao dịch tối thiểu 1 triệu đô la Mỹ. | | — | — | — | — | — | | Peso Argentina | 0.000726 | 0.00073 | 1376.9239 | 1369.1988 | | Đô la Úc | 0.7037 | 0.7054 | 1.420918 | 1.416831 | | Dinar Bahrain | 2.634138 | 2.634636 | 0.374535 | 0.374469 | | Real Brazil | 0.193285 | 0.193251 | 5.1707 | 5.1716 | | Bảng Anh | 1.34914 | 1.3493 | 0.74116 | 0.74102 | | Đô la Canada | 0.72889 | 0.730006 | 1.37177 | 1.3695 | | Peso Chile | 0.00115 | 0.00115 | 865.81 | 866.40 | | Nhân dân tệ Trung Quốc | 0.144728 | 0.144728 | 6.908 | 6.908 | | Peso Colombia | 0.000268 | 0.000267 | 3701.09 | 3692.57 | | Koruna Séc | 0.048567 | 0.048588 | 20.561 | 20.531 | | Krone Đan Mạch | 0.157581 | 0.157738 | 6.34429 | 6.3386 | | Peso Cộng hòa Dominica | 0.016212 | 0.016131 | 60.323525 | 60.634573 | | Bảng Ai Cập | 0.020912 | 0.020928 | 47.7712 | 47.7302 | | Euro | 1.17738 | 1.1785 | 0.84931 | 0.8484 | | Đô la Hồng Kông | 0.12783 | 0.127882 | 7.82258 | 7.8196 | | Forint Hungary | 0.003105 | 0.003103 | 321.687 | 321.75 | | Rupee Ấn Độ | 0.011003 | 0.010987 | 90.8775 | 91.0152 | | Rupiah Indonesia | 0.000059 | 0.000059 | 16832.00 | 16804.20 | | Shekel Israel | 0.321263 | 0.320219 | 3.10931 | 3.11978 | | Yen Nhật | 0.006411 | 0.006465 | 155.973 | 154.662 | | Dinar Jordan | 1.405481 | 1.405481 | 0.7065 | 0.7065 | | Shilling Kenya | 0.007676 | 0.007701 | 128.00 | 127.58 | | Dinar Kuwait | 3.249924 | 3.251875 | 0.30633 | 0.30617 | | Pound Lebanon | 0.000011 | 0.000011 | 89555.3885 | 89291.0002 | | Ringgit Malaysia | 0.25664 | 0.256838 | 3.8915 | 3.8885 | | Peso Mexico | 0.057812 | 0.057843 | 17.2799 | 17.258 | | Đô la New Zealand | 0.5952 | 0.5953 | 1.67971 | 1.678725 | | Krone Na Uy | 0.104509 | 0.104362 | 9.5644 | 9.5746 | | Rupee Pakistan | 0.003558 | 0.003569 | 278.289305 | 277.41627 | | Sol mới Peru | 0.291683 | 0.292531 | 3.2925 | 3.282811 | | Peso Philippines | 0.017333 | 0.017291 | 57.673 | 57.597 | | Zloty Ba Lan | 0.279091 | 0.27894 | 3.5821 | 3.5769 | | Rúp Nga | 0.01308 | 0.012894 | 76.443564 | 75.858177 | | Riyal Ả Rập Saudi | 0.266271 | 0.266248 | 3.747063 | 3.74736 | | Đô la Singapore | 0.788674 | 0.78939 | 1.26782 | 1.2658 | | Rand Nam Phi | 0.062481 | 0.062352 | 15.9975 | 16.0078 | | Won Hàn Quốc | 0.000692 | 0.000691 | 1442.94 | 1443.20 | | Krona Thụy Điển | 0.110194 | 0.110233 | 9.07213 | 9.0612 | | Franc Thụy Sỹ | 1.291221 | 1.290289 | 0.77434 | 0.7746 | | Đô la Đài Loan | 0.031832 | 0.031782 | 31.394 | 31.434 | | Baht Thái | 0.032116 | 0.032247 | 31.106 | 30.99 | | Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới | 0.022799 | 0.022808 | 43.8515 | 43.833 | | Dirham U.A.E. | 0.272219 | 0.272219 | 3.6715 | 3.6715 | | Hryvnia Ukraine | 0.022976 | 0.023029 | 43.013034 | 42.914607 | | Peso mới Uruguay | 0.025479 | 0.02549 | 38.228675 | 38.196475 |
Điều khoản và Chính sách quyền riêng tư
Bảng điều khiển quyền riêng tư
Thêm thông tin