Cùng với sự điều chỉnh lại trật tự địa chính trị toàn cầu, tần suất xung đột khu vực gia tăng, vai trò của công nghệ quân sự ngày càng trở nên quan trọng. Ngân sách quốc phòng của Mỹ và các quốc gia trên thế giới liên tục tăng trưởng hàng năm, ngành công nghiệp quốc phòng đang đón nhận cơ hội tăng trưởng mang tính cấu trúc. Bài viết này phân tích sâu về thị trường cổ phiếu quân sự Mỹ, nhằm tiết lộ cho nhà đầu tư lĩnh vực đầu tư chiến lược này được thúc đẩy bởi các biến động địa chính trị mang tính động lực.
Xung đột gia tăng thúc đẩy chuyển đổi công nghệ quốc phòng
Trong quá khứ, các xung đột khu vực chủ yếu dựa vào lực lượng nhân lực và chiến thuật truyền thống. Hiện nay, hình thái chiến tranh đã hoàn toàn khác biệt,无人机, tên lửa chính xác, chiến tranh thông tin và phòng thủ mạng trở thành các yếu tố quyết định trên chiến trường hiện đại. Sự tiến bộ của công nghệ chiến tranh này đang thúc đẩy sự tăng trưởng mang tính cấu trúc của chi tiêu quốc phòng toàn cầu.
Các chính phủ nhận thức rõ rằng, bằng cách đầu tư vào công nghệ phòng thủ tiên tiến, họ có thể đạt được hiệu quả phòng vệ lớn hơn với ít nhân lực hơn. Trong bối cảnh giảm sinh, việc sử dụng công nghệ để thay thế nhân lực trở thành lựa chọn chiến lược của các quốc gia. Thêm vào đó, từ góc độ an ninh quốc phòng, không quốc gia nào muốn bị tụt hậu về công nghệ quân sự so với đối thủ cạnh tranh, điều này tạo ra động lực chi tiêu quốc phòng dài hạn và ổn định.
Định nghĩa về cổ phiếu ngành công nghiệp quốc phòng khá rộng, từ các hệ thống vũ khí lớn đến vật tư quân sự như bình nước, quân phục, v.v., tất cả các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho quân đội đều có thể được xếp vào nhóm cổ phiếu liên quan đến ngành công nghiệp quốc phòng. Tuy nhiên, khi đầu tư, cần phân biệt rõ giữa các doanh nghiệp “thuần quân sự” và “kết hợp quân sự – dân sự”, vì điều này trực tiếp quyết định khả năng hưởng lợi từ sự tăng trưởng chi tiêu quốc phòng của công ty đó.
Ba chỉ số đánh giá cốt lõi khi đầu tư vào cổ phiếu ngành quốc phòng
Trước khi phân bổ vào cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ, nhà đầu tư cần nắm vững ba khía cạnh đánh giá quan trọng.
Thứ nhất là tỷ lệ doanh thu từ ngành quốc phòng. Lockheed Martin (LMT) và Raytheon (RTX) là các doanh nghiệp thuần quân sự, hơn 80% doanh thu đến từ các hợp đồng quốc phòng của chính phủ Mỹ, do đó, biến động chính sách quốc phòng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của họ. Ngược lại, Boeing, General Dynamics, Caterpillar, v.v., là các doanh nghiệp kết hợp quân sự – dân sự, biến động giá cổ phiếu của họ dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường thị trường dân dụng.
Thứ hai là tính dự báo của nhu cầu thị trường. Khi hình thái chiến tranh tiến hóa, nhu cầu về nhân lực của bộ binh có thể giữ nguyên hoặc giảm, nhưng nhu cầu về các hệ thống vũ khí công nghệ cao của Không quân và Hải quân lại liên tục tăng. Nhà đầu tư nên theo dõi các nền tảng vũ khí đang trong chu kỳ nâng cấp, thay vì theo đuổi các xu hướng mua sắm theo quá khứ.
Thứ ba là lợi thế công nghệ và hàng rào niềm tin của doanh nghiệp. Ngành công nghiệp quốc phòng có hàng rào gia nhập cực kỳ cao. Các hợp đồng quốc phòng liên quan đến kiểm tra an ninh nghiêm ngặt, và mối quan hệ tin cậy với chính phủ cần nhiều năm xây dựng. Một khi đã xác lập vị thế nhà cung cấp, rất khó để bị thay thế dễ dàng. Ưu thế mang tính cấu trúc này giúp các nhà dẫn đầu thị trường duy trì vị thế cạnh tranh lâu dài.
Phân hóa hệ sinh thái của sáu ông lớn trong ngành quốc phòng Mỹ
1. Lockheed Martin (LMT): Nhà lãnh đạo tuyệt đối của ngành công nghiệp quốc phòng
Lockheed Martin là nhà cung cấp vũ khí lớn nhất toàn cầu, sản phẩm chính gồm các loại chiến đấu cơ tiên tiến, trực thăng và hệ thống tên lửa. Các sản phẩm mang tính biểu tượng như F-35, F-16, máy bay vận tải C-130, trực thăng Black Hawk đều do họ sản xuất. Trong xung đột Nga-Ukraine, công nghệ无人机 thể hiện rõ giá trị của các hệ thống tấn công chính xác, các đơn hàng liên quan đã tăng lên.
Xét theo biểu đồ dài hạn, giá cổ phiếu Lockheed Martin thể hiện xu hướng tăng ổn định. Các đợt điều chỉnh giá chủ yếu do thị trường chung điều chỉnh, không phản ánh suy giảm về nền tảng doanh nghiệp. Dòng tiền ổn định, cổ tức liên tục tăng trưởng, cùng vị thế dẫn đầu ngành, khiến LMT trở thành cổ phiếu phòng thủ dài hạn lý tưởng trong ngành công nghiệp quốc phòng.
2. Raytheon Technologies (RTX): Nhà cung cấp quốc phòng đối mặt thử thách
Raytheon là nhà cung cấp vũ khí lớn thứ hai của Bộ Quốc phòng Mỹ, sản phẩm gồm tên lửa Tomahawk, Patriot, AGM-88 HARM, v.v. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, cổ phiếu của họ thể hiện kém khả quan, chủ yếu do khủng hoảng hệ thống trong lĩnh vực hàng không dân dụng.
Công ty con Pratt & Whitney cung cấp động cơ PW1100G-JM cho Airbus A320neo, gặp lỗi kim loại bột, có thể gây vỡ các bộ phận trong điều kiện áp lực cao. Vấn đề chất lượng này đã dẫn đến nhu cầu bảo trì và kiểm tra máy bay quy mô lớn trong môi trường du lịch sôi động, chu kỳ bảo trì có thể kéo dài trên 300 ngày. Các rủi ro kiện tụng và mất khách hàng khiến doanh thu của họ bị áp lực.
Dù các đơn hàng quân sự vẫn duy trì tăng trưởng ổn định, khủng hoảng trong lĩnh vực dân dụng đã hoàn toàn bù đắp lợi nhuận từ ngành quốc phòng. Nhà đầu tư cần theo dõi sát tiến trình sửa chữa và giải quyết tranh chấp, thay vì chỉ dựa vào tăng trưởng đơn hàng quốc phòng. Hiện tại, cổ phiếu này phù hợp hơn để quan sát chứ chưa phải để đầu tư trực tiếp.
3. Northrop Grumman (NOC): Nhà chiến lược răn đe công nghệ độc quyền
Northrop Grumman là doanh nghiệp quân sự lớn thứ tư toàn cầu, đồng thời là nhà sản xuất radar lớn nhất thế giới. Công ty này mang đặc tính “thuần quân sự” rõ rệt, lợi nhuận ổn định, cổ tức tăng liên tục hơn 18 năm.
Lợi thế công nghệ của họ cực kỳ mạnh mẽ. Công nghệ máy bay tàng hình (stealth) cho các loại máy bay ném bom tàng hình chỉ do các doanh nghiệp Mỹ sản xuất, tạo thành hàng rào cạnh tranh khó vượt qua. Hiện tại, công ty tập trung vào “răn đe chiến lược” — sử dụng khả năng tấn công trước để làm đối phương mất ý chí chiến tranh. Các lĩnh vực liên quan gồm phòng thủ không gian, tên lửa tầm xa, truyền thông chiến lược.
Xung đột Nga-Ukraine đã làm nổi bật tầm quan trọng của răn đe hạt nhân và tấn công tầm xa, thúc đẩy các cường quốc như Mỹ, Nga, Trung Quốc nâng cấp lực lượng hạt nhân. Các dự án như tên lửa đạn đạo liên lục địa GBSD và máy bay ném bom B-21 của Northrop là trụ cột trong hiện đại hóa quân đội Mỹ. Trong 10 năm tới, chiến lược răn đe và quốc phòng không gian sẽ là trọng tâm đầu tư của quân đội Mỹ. Miễn là nhận thức về rủi ro quốc phòng toàn cầu không giảm, nhu cầu của Northrop sẽ không suy giảm. Do đó, họ sở hữu hàng rào công nghệ vững chắc, là cổ phiếu dài hạn đáng để nắm giữ trong ngành.
4. General Dynamics (GD): “Cỗ máy tiền” phòng thủ
General Dynamics là một trong năm nhà cung cấp vũ khí lớn nhất của Mỹ, phục vụ cả ba quân chủng: lục quân, hải quân, không quân. Công ty còn sản xuất máy bay thương mại (dòng Gulfstream) phục vụ khách hàng cao cấp.
Dù tỷ trọng doanh thu từ quốc phòng không cao như Lockheed hay Northrop, nhưng đặc điểm khách hàng của họ là các cá nhân siêu giàu, ít bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế, giúp doanh nghiệp duy trì tính ổn định. Trong các cuộc khủng hoảng tài chính 2008 và dịch COVID-19 năm 2020, lợi nhuận của GD vẫn ổn định, không biến động lớn do tác động của các cú sốc vĩ mô.
Cơ cấu doanh thu của họ gồm: dân dụng 25%, hải quân 23%, an ninh quốc gia 22%, vũ khí 18%, dịch vụ nhiệm vụ 12%. Đa dạng khách hàng giúp giảm thiểu tác động của các thay đổi chính sách đơn lẻ. Công ty còn tích cực mua lại cổ phiếu quỹ để bảo vệ giá trị cổ phần. Cổ tức tăng trưởng liên tục hơn 32 năm, là một trong số ít doanh nghiệp Mỹ đạt thành tích này. Dù tốc độ tăng trưởng không nhanh như các doanh nghiệp thuần quân sự, nhưng tính ổn định của lợi thế cạnh tranh khiến GD phù hợp để phân bổ như một phần trong danh mục phòng thủ của ngành.
5. Boeing (BA): Gánh nặng từ khủng hoảng dân dụng, tiềm năng quân sự
Boeing là một trong hai nhà sản xuất máy bay dân dụng lớn nhất thế giới. Đồng thời, họ cũng là một trong năm nhà cung cấp vũ khí lớn của Mỹ, với các sản phẩm mang tính biểu tượng như B-52, trực thăng Apache, cùng các hệ thống quốc phòng khác.
Tuy nhiên, nguyên nhân chính khiến cổ phiếu Boeing sụt giảm mạnh là do lĩnh vực dân dụng. Máy bay 737 MAX gặp tai nạn nghiêm trọng liên tiếp năm 2018-2019, bị cấm bay toàn cầu, sau đó bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19, khiến doanh thu giảm mạnh. Nguy cơ cạnh tranh mới cũng đang hình thành. Trong dài hạn, vị thế độc quyền thị trường của Boeing dựa trên các khoản trợ cấp của Mỹ và châu Âu đang dần tan rã. Trước xung đột thương mại Mỹ-Trung, các hãng hàng không Trung Quốc bắt đầu chuyển sang các nhà sản xuất nội địa như COMAC, được chính phủ hỗ trợ mạnh mẽ, có khả năng chiếm lĩnh thị trường toàn cầu.
Về mặt đầu tư, đơn hàng quốc phòng của Boeing dự kiến duy trì tăng trưởng ổn định, nhưng triển vọng dài hạn của lĩnh vực dân dụng còn nhiều bất định. Cổ phiếu này phù hợp để chờ mua khi giá giảm sâu, chứ không phải để mua theo đà tăng.
6. Caterpillar (CAT): Chữ ký mờ nhạt của chu kỳ công nghiệp
Caterpillar là nhà sản xuất thiết bị công nghiệp nặng, gồm máy nông nghiệp, xe khai thác mỏ, động cơ, và cả động cơ tàu chiến. Tuy nhiên, doanh thu liên quan đến quốc phòng chỉ chiếm chưa đến 30%, phần lớn vẫn là ngành công nghiệp thiết bị.
Doanh thu của họ chủ yếu đến từ xây dựng, khai thác tài nguyên, vận chuyển năng lượng. Trong những năm gần đây, tăng trưởng chủ yếu nhờ nhu cầu tại Trung Quốc — chính phủ Trung Quốc tăng cường đầu tư hạ tầng để chống suy thoái kinh tế, thúc đẩy nhu cầu về thiết bị xây dựng. Ngoài ra, sau chiến tranh hoặc thiên tai, việc tái thiết đô thị cũng thúc đẩy nhu cầu máy móc công trình.
Caterpillar không thuần là cổ phiếu quốc phòng, cũng không hoàn toàn không phải. Hiệu suất của họ phụ thuộc nhiều vào chu kỳ chi tiêu cơ sở hạ tầng của các chính phủ toàn cầu và biến động của nhu cầu hàng hóa lớn, chứ không chỉ dựa vào tăng trưởng ngân sách quốc phòng. Điều này khiến họ trở thành một dạng cổ phiếu concept ngành công nghiệp, cần đánh giá theo chu kỳ ngành hơn là theo mô hình thuần quân sự.
Nhìn nhận giá trị cổ phiếu ngành quốc phòng qua lý thuyết về hàng rào của Buffett
Triết lý đầu tư của Buffett nhấn mạnh ba yếu tố: quỹ đạo dài hạn, hàng rào vững chắc, và “quả bóng ướt” (snowball). Các cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ thể hiện xuất sắc trong cả ba yếu tố này.
Tính vĩnh cửu của quỹ đạo ngành: Trong quá trình phát triển của nhân loại, nhiều hành vi đã bị loại bỏ theo thời gian, nhưng xung đột và chiến tranh chưa từng chấm dứt. Nhu cầu phòng thủ của quân đội là vô tận, điều này xác định tính tăng trưởng dài hạn của ngành công nghiệp quốc phòng là mang tính cấu trúc, chứ không phải chu kỳ.
Hiệu ứng hàng rào bảo vệ: Công nghệ quốc phòng luôn nằm ở tuyến đầu của công nghệ dân dụng. Các thành tựu nghiên cứu tiên tiến nhất thường được ứng dụng trong quân sự trước, rồi mới lan sang dân sự sau vài năm. Các rào cản gia nhập ngành công nghiệp quốc phòng rất cao, việc xây dựng niềm tin với chính phủ mất nhiều năm. Nhiều công nghệ và bằng sáng chế có tính độc quyền cung cấp, giúp các doanh nghiệp đã có vị thế gần như không thể bị thay thế.
Độ ẩm của “quả bóng”: Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng khu vực hóa, chủ nghĩa đơn phương trở lại, các quốc gia đều tăng chi tiêu quốc phòng để đối phó các mối đe dọa tiềm tàng. Xu hướng này dự kiến sẽ duy trì trong tương lai gần. Các yếu tố gây giảm giá cổ phiếu ngành quốc phòng chủ yếu là chính sách “giảm quân đội”, nhưng trong bối cảnh hiện tại, khả năng này rất thấp. Do đó, rủi ro tăng trưởng là khá kiểm soát được.
Khung quyết định đầu tư cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ
Đối với nhà đầu tư muốn phân bổ vào cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ, các điểm quyết định sau đây rất quan trọng.
Thứ nhất, cần phân tích kỹ tỷ lệ doanh thu từ ngành quốc phòng của doanh nghiệp mục tiêu. Cùng một mức tăng chi tiêu quốc phòng, lợi nhuận của Lockheed Martin và Boeing phản ứng hoàn toàn khác nhau. Các doanh nghiệp thuần quốc phòng có thể hưởng lợi tối đa từ chu kỳ quốc phòng, còn các doanh nghiệp kết hợp quân sự – dân sự có thể bị bù trừ bởi suy giảm trong lĩnh vực dân dụng.
Thứ hai, cần theo dõi xu hướng hoạt động của lĩnh vực dân dụng. Các ví dụ của Raytheon và Boeing cho thấy, dù nền tảng quốc phòng mạnh mẽ đến đâu, cũng không thể chống đỡ được khủng hoảng hệ thống trong lĩnh vực dân dụng. Nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào tăng trưởng đơn hàng quốc phòng để lạc quan, mà còn phải đồng thời theo dõi môi trường thị trường và cạnh tranh trong lĩnh vực dân sự.
Thứ ba, cần đánh giá độ sâu của hàng rào công nghệ của doanh nghiệp. Northrop Grumman duy trì hiệu quả dài hạn nhờ các công nghệ như máy bay tàng hình, radar tiên tiến có vị trí độc quyền toàn cầu. Những lợi thế cạnh tranh không dễ bị thay thế này giúp doanh nghiệp chống chịu tốt trước biến động ngân sách quốc phòng.
** Cuối cùng, nên nhìn nhận các khoản đầu tư này từ góc độ dài hạn.** Lợi nhuận của cổ phiếu ngành quốc phòng đến từ dòng tiền và cổ tức dài hạn, chứ không phải biến động giá ngắn hạn. Những nhà đầu tư nắm giữ lâu dài như General Dynamics, Northrop Grumman đã đạt được lợi nhuận kép ổn định, chính là giá trị cốt lõi của đầu tư ngành này.
Kết luận
Cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ không chỉ đại diện cho ngành công nghiệp phòng thủ truyền thống, mà còn là các tài sản chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị hiện nay. Hầu hết các quốc gia đều duy trì cảm giác bất an về năng lực quốc phòng của mình, ngay cả khi chưa xảy ra chiến tranh thực sự, họ vẫn liên tục tăng cường đầu tư vào công nghệ quân sự.
Tuy nhiên, thành công trong đầu tư vào cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ phụ thuộc vào việc chọn đúng các doanh nghiệp hưởng lợi thực sự. Các doanh nghiệp thuần quốc phòng có thể tận dụng tối đa lợi ích từ tăng trưởng ngân sách quốc phòng, còn các doanh nghiệp kết hợp quân sự – dân sự cần đánh giá từng trường hợp, vì sự suy giảm trong lĩnh vực dân dụng có thể hoàn toàn bù đắp cho tăng trưởng trong lĩnh vực quốc phòng.
Tổng thể, các doanh nghiệp Mỹ sở hữu hàng rào công nghệ vững chắc, tỷ lệ doanh thu từ quốc phòng cao, thực sự là các mục tiêu đáng chú ý trong danh mục dài hạn. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần xem xét toàn diện các yếu tố tài chính, xu hướng ngành, biến động môi trường địa chính trị và triển vọng lĩnh vực dân dụng để đưa ra quyết định phân bổ hợp lý.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Toàn cảnh thị trường cổ phiếu quốc phòng Mỹ: Cơ hội đầu tư từ nhu cầu quốc phòng của sáu ông lớn
Cùng với sự điều chỉnh lại trật tự địa chính trị toàn cầu, tần suất xung đột khu vực gia tăng, vai trò của công nghệ quân sự ngày càng trở nên quan trọng. Ngân sách quốc phòng của Mỹ và các quốc gia trên thế giới liên tục tăng trưởng hàng năm, ngành công nghiệp quốc phòng đang đón nhận cơ hội tăng trưởng mang tính cấu trúc. Bài viết này phân tích sâu về thị trường cổ phiếu quân sự Mỹ, nhằm tiết lộ cho nhà đầu tư lĩnh vực đầu tư chiến lược này được thúc đẩy bởi các biến động địa chính trị mang tính động lực.
Xung đột gia tăng thúc đẩy chuyển đổi công nghệ quốc phòng
Trong quá khứ, các xung đột khu vực chủ yếu dựa vào lực lượng nhân lực và chiến thuật truyền thống. Hiện nay, hình thái chiến tranh đã hoàn toàn khác biệt,无人机, tên lửa chính xác, chiến tranh thông tin và phòng thủ mạng trở thành các yếu tố quyết định trên chiến trường hiện đại. Sự tiến bộ của công nghệ chiến tranh này đang thúc đẩy sự tăng trưởng mang tính cấu trúc của chi tiêu quốc phòng toàn cầu.
Các chính phủ nhận thức rõ rằng, bằng cách đầu tư vào công nghệ phòng thủ tiên tiến, họ có thể đạt được hiệu quả phòng vệ lớn hơn với ít nhân lực hơn. Trong bối cảnh giảm sinh, việc sử dụng công nghệ để thay thế nhân lực trở thành lựa chọn chiến lược của các quốc gia. Thêm vào đó, từ góc độ an ninh quốc phòng, không quốc gia nào muốn bị tụt hậu về công nghệ quân sự so với đối thủ cạnh tranh, điều này tạo ra động lực chi tiêu quốc phòng dài hạn và ổn định.
Định nghĩa về cổ phiếu ngành công nghiệp quốc phòng khá rộng, từ các hệ thống vũ khí lớn đến vật tư quân sự như bình nước, quân phục, v.v., tất cả các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho quân đội đều có thể được xếp vào nhóm cổ phiếu liên quan đến ngành công nghiệp quốc phòng. Tuy nhiên, khi đầu tư, cần phân biệt rõ giữa các doanh nghiệp “thuần quân sự” và “kết hợp quân sự – dân sự”, vì điều này trực tiếp quyết định khả năng hưởng lợi từ sự tăng trưởng chi tiêu quốc phòng của công ty đó.
Ba chỉ số đánh giá cốt lõi khi đầu tư vào cổ phiếu ngành quốc phòng
Trước khi phân bổ vào cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ, nhà đầu tư cần nắm vững ba khía cạnh đánh giá quan trọng.
Thứ nhất là tỷ lệ doanh thu từ ngành quốc phòng. Lockheed Martin (LMT) và Raytheon (RTX) là các doanh nghiệp thuần quân sự, hơn 80% doanh thu đến từ các hợp đồng quốc phòng của chính phủ Mỹ, do đó, biến động chính sách quốc phòng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của họ. Ngược lại, Boeing, General Dynamics, Caterpillar, v.v., là các doanh nghiệp kết hợp quân sự – dân sự, biến động giá cổ phiếu của họ dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường thị trường dân dụng.
Thứ hai là tính dự báo của nhu cầu thị trường. Khi hình thái chiến tranh tiến hóa, nhu cầu về nhân lực của bộ binh có thể giữ nguyên hoặc giảm, nhưng nhu cầu về các hệ thống vũ khí công nghệ cao của Không quân và Hải quân lại liên tục tăng. Nhà đầu tư nên theo dõi các nền tảng vũ khí đang trong chu kỳ nâng cấp, thay vì theo đuổi các xu hướng mua sắm theo quá khứ.
Thứ ba là lợi thế công nghệ và hàng rào niềm tin của doanh nghiệp. Ngành công nghiệp quốc phòng có hàng rào gia nhập cực kỳ cao. Các hợp đồng quốc phòng liên quan đến kiểm tra an ninh nghiêm ngặt, và mối quan hệ tin cậy với chính phủ cần nhiều năm xây dựng. Một khi đã xác lập vị thế nhà cung cấp, rất khó để bị thay thế dễ dàng. Ưu thế mang tính cấu trúc này giúp các nhà dẫn đầu thị trường duy trì vị thế cạnh tranh lâu dài.
Phân hóa hệ sinh thái của sáu ông lớn trong ngành quốc phòng Mỹ
1. Lockheed Martin (LMT): Nhà lãnh đạo tuyệt đối của ngành công nghiệp quốc phòng
Lockheed Martin là nhà cung cấp vũ khí lớn nhất toàn cầu, sản phẩm chính gồm các loại chiến đấu cơ tiên tiến, trực thăng và hệ thống tên lửa. Các sản phẩm mang tính biểu tượng như F-35, F-16, máy bay vận tải C-130, trực thăng Black Hawk đều do họ sản xuất. Trong xung đột Nga-Ukraine, công nghệ无人机 thể hiện rõ giá trị của các hệ thống tấn công chính xác, các đơn hàng liên quan đã tăng lên.
Xét theo biểu đồ dài hạn, giá cổ phiếu Lockheed Martin thể hiện xu hướng tăng ổn định. Các đợt điều chỉnh giá chủ yếu do thị trường chung điều chỉnh, không phản ánh suy giảm về nền tảng doanh nghiệp. Dòng tiền ổn định, cổ tức liên tục tăng trưởng, cùng vị thế dẫn đầu ngành, khiến LMT trở thành cổ phiếu phòng thủ dài hạn lý tưởng trong ngành công nghiệp quốc phòng.
2. Raytheon Technologies (RTX): Nhà cung cấp quốc phòng đối mặt thử thách
Raytheon là nhà cung cấp vũ khí lớn thứ hai của Bộ Quốc phòng Mỹ, sản phẩm gồm tên lửa Tomahawk, Patriot, AGM-88 HARM, v.v. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, cổ phiếu của họ thể hiện kém khả quan, chủ yếu do khủng hoảng hệ thống trong lĩnh vực hàng không dân dụng.
Công ty con Pratt & Whitney cung cấp động cơ PW1100G-JM cho Airbus A320neo, gặp lỗi kim loại bột, có thể gây vỡ các bộ phận trong điều kiện áp lực cao. Vấn đề chất lượng này đã dẫn đến nhu cầu bảo trì và kiểm tra máy bay quy mô lớn trong môi trường du lịch sôi động, chu kỳ bảo trì có thể kéo dài trên 300 ngày. Các rủi ro kiện tụng và mất khách hàng khiến doanh thu của họ bị áp lực.
Dù các đơn hàng quân sự vẫn duy trì tăng trưởng ổn định, khủng hoảng trong lĩnh vực dân dụng đã hoàn toàn bù đắp lợi nhuận từ ngành quốc phòng. Nhà đầu tư cần theo dõi sát tiến trình sửa chữa và giải quyết tranh chấp, thay vì chỉ dựa vào tăng trưởng đơn hàng quốc phòng. Hiện tại, cổ phiếu này phù hợp hơn để quan sát chứ chưa phải để đầu tư trực tiếp.
3. Northrop Grumman (NOC): Nhà chiến lược răn đe công nghệ độc quyền
Northrop Grumman là doanh nghiệp quân sự lớn thứ tư toàn cầu, đồng thời là nhà sản xuất radar lớn nhất thế giới. Công ty này mang đặc tính “thuần quân sự” rõ rệt, lợi nhuận ổn định, cổ tức tăng liên tục hơn 18 năm.
Lợi thế công nghệ của họ cực kỳ mạnh mẽ. Công nghệ máy bay tàng hình (stealth) cho các loại máy bay ném bom tàng hình chỉ do các doanh nghiệp Mỹ sản xuất, tạo thành hàng rào cạnh tranh khó vượt qua. Hiện tại, công ty tập trung vào “răn đe chiến lược” — sử dụng khả năng tấn công trước để làm đối phương mất ý chí chiến tranh. Các lĩnh vực liên quan gồm phòng thủ không gian, tên lửa tầm xa, truyền thông chiến lược.
Xung đột Nga-Ukraine đã làm nổi bật tầm quan trọng của răn đe hạt nhân và tấn công tầm xa, thúc đẩy các cường quốc như Mỹ, Nga, Trung Quốc nâng cấp lực lượng hạt nhân. Các dự án như tên lửa đạn đạo liên lục địa GBSD và máy bay ném bom B-21 của Northrop là trụ cột trong hiện đại hóa quân đội Mỹ. Trong 10 năm tới, chiến lược răn đe và quốc phòng không gian sẽ là trọng tâm đầu tư của quân đội Mỹ. Miễn là nhận thức về rủi ro quốc phòng toàn cầu không giảm, nhu cầu của Northrop sẽ không suy giảm. Do đó, họ sở hữu hàng rào công nghệ vững chắc, là cổ phiếu dài hạn đáng để nắm giữ trong ngành.
4. General Dynamics (GD): “Cỗ máy tiền” phòng thủ
General Dynamics là một trong năm nhà cung cấp vũ khí lớn nhất của Mỹ, phục vụ cả ba quân chủng: lục quân, hải quân, không quân. Công ty còn sản xuất máy bay thương mại (dòng Gulfstream) phục vụ khách hàng cao cấp.
Dù tỷ trọng doanh thu từ quốc phòng không cao như Lockheed hay Northrop, nhưng đặc điểm khách hàng của họ là các cá nhân siêu giàu, ít bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế, giúp doanh nghiệp duy trì tính ổn định. Trong các cuộc khủng hoảng tài chính 2008 và dịch COVID-19 năm 2020, lợi nhuận của GD vẫn ổn định, không biến động lớn do tác động của các cú sốc vĩ mô.
Cơ cấu doanh thu của họ gồm: dân dụng 25%, hải quân 23%, an ninh quốc gia 22%, vũ khí 18%, dịch vụ nhiệm vụ 12%. Đa dạng khách hàng giúp giảm thiểu tác động của các thay đổi chính sách đơn lẻ. Công ty còn tích cực mua lại cổ phiếu quỹ để bảo vệ giá trị cổ phần. Cổ tức tăng trưởng liên tục hơn 32 năm, là một trong số ít doanh nghiệp Mỹ đạt thành tích này. Dù tốc độ tăng trưởng không nhanh như các doanh nghiệp thuần quân sự, nhưng tính ổn định của lợi thế cạnh tranh khiến GD phù hợp để phân bổ như một phần trong danh mục phòng thủ của ngành.
5. Boeing (BA): Gánh nặng từ khủng hoảng dân dụng, tiềm năng quân sự
Boeing là một trong hai nhà sản xuất máy bay dân dụng lớn nhất thế giới. Đồng thời, họ cũng là một trong năm nhà cung cấp vũ khí lớn của Mỹ, với các sản phẩm mang tính biểu tượng như B-52, trực thăng Apache, cùng các hệ thống quốc phòng khác.
Tuy nhiên, nguyên nhân chính khiến cổ phiếu Boeing sụt giảm mạnh là do lĩnh vực dân dụng. Máy bay 737 MAX gặp tai nạn nghiêm trọng liên tiếp năm 2018-2019, bị cấm bay toàn cầu, sau đó bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19, khiến doanh thu giảm mạnh. Nguy cơ cạnh tranh mới cũng đang hình thành. Trong dài hạn, vị thế độc quyền thị trường của Boeing dựa trên các khoản trợ cấp của Mỹ và châu Âu đang dần tan rã. Trước xung đột thương mại Mỹ-Trung, các hãng hàng không Trung Quốc bắt đầu chuyển sang các nhà sản xuất nội địa như COMAC, được chính phủ hỗ trợ mạnh mẽ, có khả năng chiếm lĩnh thị trường toàn cầu.
Về mặt đầu tư, đơn hàng quốc phòng của Boeing dự kiến duy trì tăng trưởng ổn định, nhưng triển vọng dài hạn của lĩnh vực dân dụng còn nhiều bất định. Cổ phiếu này phù hợp để chờ mua khi giá giảm sâu, chứ không phải để mua theo đà tăng.
6. Caterpillar (CAT): Chữ ký mờ nhạt của chu kỳ công nghiệp
Caterpillar là nhà sản xuất thiết bị công nghiệp nặng, gồm máy nông nghiệp, xe khai thác mỏ, động cơ, và cả động cơ tàu chiến. Tuy nhiên, doanh thu liên quan đến quốc phòng chỉ chiếm chưa đến 30%, phần lớn vẫn là ngành công nghiệp thiết bị.
Doanh thu của họ chủ yếu đến từ xây dựng, khai thác tài nguyên, vận chuyển năng lượng. Trong những năm gần đây, tăng trưởng chủ yếu nhờ nhu cầu tại Trung Quốc — chính phủ Trung Quốc tăng cường đầu tư hạ tầng để chống suy thoái kinh tế, thúc đẩy nhu cầu về thiết bị xây dựng. Ngoài ra, sau chiến tranh hoặc thiên tai, việc tái thiết đô thị cũng thúc đẩy nhu cầu máy móc công trình.
Caterpillar không thuần là cổ phiếu quốc phòng, cũng không hoàn toàn không phải. Hiệu suất của họ phụ thuộc nhiều vào chu kỳ chi tiêu cơ sở hạ tầng của các chính phủ toàn cầu và biến động của nhu cầu hàng hóa lớn, chứ không chỉ dựa vào tăng trưởng ngân sách quốc phòng. Điều này khiến họ trở thành một dạng cổ phiếu concept ngành công nghiệp, cần đánh giá theo chu kỳ ngành hơn là theo mô hình thuần quân sự.
Nhìn nhận giá trị cổ phiếu ngành quốc phòng qua lý thuyết về hàng rào của Buffett
Triết lý đầu tư của Buffett nhấn mạnh ba yếu tố: quỹ đạo dài hạn, hàng rào vững chắc, và “quả bóng ướt” (snowball). Các cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ thể hiện xuất sắc trong cả ba yếu tố này.
Tính vĩnh cửu của quỹ đạo ngành: Trong quá trình phát triển của nhân loại, nhiều hành vi đã bị loại bỏ theo thời gian, nhưng xung đột và chiến tranh chưa từng chấm dứt. Nhu cầu phòng thủ của quân đội là vô tận, điều này xác định tính tăng trưởng dài hạn của ngành công nghiệp quốc phòng là mang tính cấu trúc, chứ không phải chu kỳ.
Hiệu ứng hàng rào bảo vệ: Công nghệ quốc phòng luôn nằm ở tuyến đầu của công nghệ dân dụng. Các thành tựu nghiên cứu tiên tiến nhất thường được ứng dụng trong quân sự trước, rồi mới lan sang dân sự sau vài năm. Các rào cản gia nhập ngành công nghiệp quốc phòng rất cao, việc xây dựng niềm tin với chính phủ mất nhiều năm. Nhiều công nghệ và bằng sáng chế có tính độc quyền cung cấp, giúp các doanh nghiệp đã có vị thế gần như không thể bị thay thế.
Độ ẩm của “quả bóng”: Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng khu vực hóa, chủ nghĩa đơn phương trở lại, các quốc gia đều tăng chi tiêu quốc phòng để đối phó các mối đe dọa tiềm tàng. Xu hướng này dự kiến sẽ duy trì trong tương lai gần. Các yếu tố gây giảm giá cổ phiếu ngành quốc phòng chủ yếu là chính sách “giảm quân đội”, nhưng trong bối cảnh hiện tại, khả năng này rất thấp. Do đó, rủi ro tăng trưởng là khá kiểm soát được.
Khung quyết định đầu tư cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ
Đối với nhà đầu tư muốn phân bổ vào cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ, các điểm quyết định sau đây rất quan trọng.
Thứ nhất, cần phân tích kỹ tỷ lệ doanh thu từ ngành quốc phòng của doanh nghiệp mục tiêu. Cùng một mức tăng chi tiêu quốc phòng, lợi nhuận của Lockheed Martin và Boeing phản ứng hoàn toàn khác nhau. Các doanh nghiệp thuần quốc phòng có thể hưởng lợi tối đa từ chu kỳ quốc phòng, còn các doanh nghiệp kết hợp quân sự – dân sự có thể bị bù trừ bởi suy giảm trong lĩnh vực dân dụng.
Thứ hai, cần theo dõi xu hướng hoạt động của lĩnh vực dân dụng. Các ví dụ của Raytheon và Boeing cho thấy, dù nền tảng quốc phòng mạnh mẽ đến đâu, cũng không thể chống đỡ được khủng hoảng hệ thống trong lĩnh vực dân dụng. Nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào tăng trưởng đơn hàng quốc phòng để lạc quan, mà còn phải đồng thời theo dõi môi trường thị trường và cạnh tranh trong lĩnh vực dân sự.
Thứ ba, cần đánh giá độ sâu của hàng rào công nghệ của doanh nghiệp. Northrop Grumman duy trì hiệu quả dài hạn nhờ các công nghệ như máy bay tàng hình, radar tiên tiến có vị trí độc quyền toàn cầu. Những lợi thế cạnh tranh không dễ bị thay thế này giúp doanh nghiệp chống chịu tốt trước biến động ngân sách quốc phòng.
** Cuối cùng, nên nhìn nhận các khoản đầu tư này từ góc độ dài hạn.** Lợi nhuận của cổ phiếu ngành quốc phòng đến từ dòng tiền và cổ tức dài hạn, chứ không phải biến động giá ngắn hạn. Những nhà đầu tư nắm giữ lâu dài như General Dynamics, Northrop Grumman đã đạt được lợi nhuận kép ổn định, chính là giá trị cốt lõi của đầu tư ngành này.
Kết luận
Cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ không chỉ đại diện cho ngành công nghiệp phòng thủ truyền thống, mà còn là các tài sản chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị hiện nay. Hầu hết các quốc gia đều duy trì cảm giác bất an về năng lực quốc phòng của mình, ngay cả khi chưa xảy ra chiến tranh thực sự, họ vẫn liên tục tăng cường đầu tư vào công nghệ quân sự.
Tuy nhiên, thành công trong đầu tư vào cổ phiếu ngành quốc phòng Mỹ phụ thuộc vào việc chọn đúng các doanh nghiệp hưởng lợi thực sự. Các doanh nghiệp thuần quốc phòng có thể tận dụng tối đa lợi ích từ tăng trưởng ngân sách quốc phòng, còn các doanh nghiệp kết hợp quân sự – dân sự cần đánh giá từng trường hợp, vì sự suy giảm trong lĩnh vực dân dụng có thể hoàn toàn bù đắp cho tăng trưởng trong lĩnh vực quốc phòng.
Tổng thể, các doanh nghiệp Mỹ sở hữu hàng rào công nghệ vững chắc, tỷ lệ doanh thu từ quốc phòng cao, thực sự là các mục tiêu đáng chú ý trong danh mục dài hạn. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần xem xét toàn diện các yếu tố tài chính, xu hướng ngành, biến động môi trường địa chính trị và triển vọng lĩnh vực dân dụng để đưa ra quyết định phân bổ hợp lý.