Chuyển hướng của Fed xảy ra khi Cục Dự trữ Liên bang thay đổi lập trường chính sách tiền tệ của mình.
Fed điều chỉnh chính sách để phản ứng với những biến đổi lớn trong nền kinh tế.
Thị trường có thể phản ứng mạnh mẽ với những chuyển hướng bất ngờ của Fed.
Chuyển hướng của Fed có thể liên quan đến thay đổi lãi suất và các biện pháp nới lỏng định lượng.
Các chuyển hướng này rất quan trọng để duy trì ổn định kinh tế trong bối cảnh biến động của điều kiện kinh tế.
Nhận câu trả lời cá nhân hóa, được hỗ trợ bởi AI, dựa trên hơn 27 năm kinh nghiệm đáng tin cậy.
HỎI
Chuyển hướng của Fed là gì?
Chuyển hướng của Fed đề cập đến việc Cục Dự trữ Liên bang đảo chiều lập trường chính sách tiền tệ của mình. Đây có thể là sự chuyển đổi từ chính sách thắt chặt sang chính sách nới lỏng hoặc ngược lại. Một chuyển hướng của Fed xảy ra khi nền kinh tế cơ bản đã thay đổi đến mức Fed không thể duy trì chính sách hiện tại nữa. Nếu Fed chuyển hướng bất ngờ, thị trường có thể phản ứng dữ dội.
Là ngân hàng trung ương của Mỹ, Fed có trách nhiệm thiết lập và thực thi chính sách tiền tệ của quốc gia.
Hiểu rõ cơ chế của một Chuyển hướng của Fed
Cục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Mỹ, có nghĩa là chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ của quốc gia. Fed có nhiệm vụ kép: duy trì ổn định giá cả và toàn dụng lao động. Nếu lạm phát tăng và thất nghiệp giảm, nền kinh tế có thể quá nóng, do đó Fed sẽ thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, như tăng lãi suất, để làm chậm tăng trưởng kinh tế và giúp nền kinh tế nguội đi. Tương tự, nếu lạm phát thấp và thất nghiệp cao, Fed có thể thực hiện chính sách nới lỏng, như giảm lãi suất, để tránh suy thoái bằng cách bơm thêm tiền vào nền kinh tế.
Sau khi chính sách tiền tệ đã được thiết lập và thực thi, có thể mất vài tuần hoặc vài tháng để các tác động của chính sách này ảnh hưởng đến nền kinh tế. Khi có tác động, Fed thường duy trì chính sách hiện tại ở mức độ nào đó để duy trì ổn định và tránh gây hoảng loạn thị trường.
Tuy nhiên, nếu các yếu tố nền tảng của nền kinh tế thay đổi đột ngột, Fed buộc phải xem xét lại lập trường của mình và có thể quyết định chuyển hướng — tức là đảo chiều chính sách tiền tệ. Ví dụ, nếu lãi suất thấp và Fed đang thực hiện nới lỏng định lượng (QE), thì sẽ chuyển hướng bằng cách tăng lãi suất và giảm quy mô QE. Ngược lại, chuyển hướng theo chiều ngược lại sẽ là giảm lãi suất và mở rộng QE. Trong cả hai trường hợp, việc này có thể gây rối loạn ngắn hạn khi kỳ vọng của thị trường và dự báo kinh doanh được điều chỉnh theo chính sách mới.
Các tình huống thực tế: Thời điểm và lý do chuyển hướng của Fed
Hiện tại, Fed đặt mục tiêu lạm phát 2% hàng năm và cố gắng duy trì toàn dụng lao động. Do đó, chính sách tiền tệ của họ sẽ phản ứng theo tình hình kinh tế và dự báo tương lai. Điều này bao gồm việc đặt lãi suất, chủ yếu là mục tiêu lãi suất quỹ liên bang, tức là lãi suất ngắn hạn mà các ngân hàng thương mại vay mượn và cho vay lẫn nhau. Khi nền kinh tế mở rộng, Fed có thể nâng lãi suất và giữ chúng ở mức cao tương đối, còn khi nền kinh tế chậm lại hoặc co lại, Fed có thể giảm lãi suất và giữ chúng thấp.
Hãy xem một số ví dụ gần đây dựa trên biểu đồ dưới đây, thể hiện lãi suất quỹ liên bang kể từ tháng 1 năm 2000. Vào cuối năm 2000 đến 2001, bong bóng dot-com vỡ, đẩy nền kinh tế Mỹ vào suy thoái nhẹ. Đến cuối năm 2000 và suốt từ 2001 đến 2004, Fed đã chuyển hướng sang chính sách nới lỏng, cắt giảm lãi suất từ 6.5% xuống còn 1.0% trong hơn 36 tháng và duy trì chính sách này đến mùa hè 2004. Đến lúc đó, Fed lại chuyển hướng và bắt đầu tăng lãi suất, từ 1% lên 5.25%, trong khoảng ba năm khi nền kinh tế tăng trưởng.
Do khủng hoảng tài chính 2007–2008, nền kinh tế Mỹ rơi vào suy thoái sâu, gọi là Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu. Thời điểm này, thất nghiệp cao, tăng trưởng kinh tế chậm lại, lạm phát giảm xuống dưới mục tiêu 2% và duy trì ở mức đó trong nhiều năm. Vì vậy, Fed đã chuyển hướng từ chính sách trước đó và cắt giảm lãi suất xuống mức thấp kỷ lục 0%–0.25%. Chính sách mở rộng này kéo dài gần một thập kỷ trước khi Fed chậm rãi chuyển hướng và tăng lãi suất trở lại, đạt khoảng 2.5% vào năm 2019.
Vào mùa xuân 2020, đại dịch COVID-19 toàn cầu làm rung chuyển nền kinh tế, khi các lệnh phong tỏa và đóng cửa doanh nghiệp làm gián đoạn đà tăng trưởng kinh tế chậm rãi trước đó. Fed đã nhanh chóng chuyển hướng và cắt giảm lãi suất về gần 0%, duy trì mức này đến mùa xuân 2022. Đầu năm 2022, lạm phát bắt đầu tăng dần rồi bùng nổ vào mùa hè, đạt mức cao chưa từng thấy kể từ đầu những năm 1980. Nguyên nhân của đợt tăng giá đột ngột này bao gồm cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine, đẩy giá thực phẩm và nhiên liệu tăng vọt, cùng với các rối loạn lao động và logistics toàn cầu kéo dài kể từ các lệnh phong tỏa COVID. Điều này khiến Fed lại chuyển hướng và tăng mạnh lãi suất nhằm kiềm chế đà tăng giá.
Lãi suất quỹ liên bang (Nguồn: Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis).
Mẹo
Bạn có thể nhận biết các chuyển hướng của Fed bằng cách tìm các điểm biến đổi trong biểu đồ lãi suất quỹ liên bang ở trên, nơi xu hướng thay đổi hướng.
Chuyển hướng của Fed luôn thành công?
Chuyển hướng của Fed phản ứng với nền kinh tế thay đổi, nhằm duy trì ổn định giá cả dựa trên các yếu tố mới. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng, các chuyển hướng của Fed có thể đến muộn, phản ứng sau khi sự kiện đã xảy ra thay vì dự đoán trước. Một số ý kiến còn cho rằng, các chuyển hướng của Fed không phải lúc nào cũng kéo dài đủ lâu, như trong thập niên 1970, khi Fed đã nới lỏng chính sách quá sớm, dẫn đến tình trạng lạm phát đình trệ (stagflation).
Chuyển hướng của Fed có thể dự đoán được không?
Trong những thập kỷ gần đây, Fed đã tăng cường minh bạch và tốt hơn trong việc truyền đạt ý định tới công chúng đầu tư. Tuy nhiên, việc dự đoán chính xác thời điểm chuyển hướng của Fed vẫn còn dựa trên kỳ vọng và phỏng đoán có học thức. Thị trường hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang và quyền chọn có thể phản ánh ý kiến dự đoán của thị trường về các đợt tăng hoặc giảm lãi suất trong tương lai, nhưng chỉ cung cấp xác suất chứ không phải câu trả lời chắc chắn. Nếu Fed phản ứng chậm hoặc thực hiện chính sách không phù hợp với kỳ vọng thị trường, giá cổ phiếu có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.
Làm thế nào Fed thiết lập lãi suất?
Tại Hoa Kỳ, lãi suất do Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) quyết định, gồm bảy thống đốc của Hội đồng Dự trữ Liên bang (FRB) và năm chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang. FOMC họp 8 lần mỗi năm để xác định hướng đi ngắn hạn của chính sách tiền tệ và lãi suất, thông qua đa số phiếu.
Kết luận
Chuyển hướng của Fed xảy ra khi ngân hàng trung ương Mỹ thay đổi chính sách tiền tệ để phản ứng với điều kiện kinh tế. Trong môi trường suy thoái, Fed có thể chuyển hướng sang chính sách hỗ trợ, với lãi suất thấp hơn, mở rộng nới lỏng định lượng và các hoạt động thị trường mở. Ngược lại, khi nền kinh tế quá nóng, chuyển hướng có thể là chính sách thắt chặt hơn, với lãi suất cao hơn và giảm quy mô QE cùng hoạt động thị trường mở. Các chuyển hướng kịp thời, quyết đoán là cần thiết để xử lý hiệu quả các biến đổi kinh tế.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Fed Pivot là gì và tại sao nó lại quan trọng trong chính sách tiền tệ
Những điểm chính
Nhận câu trả lời cá nhân hóa, được hỗ trợ bởi AI, dựa trên hơn 27 năm kinh nghiệm đáng tin cậy.
HỎI
Chuyển hướng của Fed là gì?
Chuyển hướng của Fed đề cập đến việc Cục Dự trữ Liên bang đảo chiều lập trường chính sách tiền tệ của mình. Đây có thể là sự chuyển đổi từ chính sách thắt chặt sang chính sách nới lỏng hoặc ngược lại. Một chuyển hướng của Fed xảy ra khi nền kinh tế cơ bản đã thay đổi đến mức Fed không thể duy trì chính sách hiện tại nữa. Nếu Fed chuyển hướng bất ngờ, thị trường có thể phản ứng dữ dội.
Là ngân hàng trung ương của Mỹ, Fed có trách nhiệm thiết lập và thực thi chính sách tiền tệ của quốc gia.
Hiểu rõ cơ chế của một Chuyển hướng của Fed
Cục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Mỹ, có nghĩa là chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ của quốc gia. Fed có nhiệm vụ kép: duy trì ổn định giá cả và toàn dụng lao động. Nếu lạm phát tăng và thất nghiệp giảm, nền kinh tế có thể quá nóng, do đó Fed sẽ thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, như tăng lãi suất, để làm chậm tăng trưởng kinh tế và giúp nền kinh tế nguội đi. Tương tự, nếu lạm phát thấp và thất nghiệp cao, Fed có thể thực hiện chính sách nới lỏng, như giảm lãi suất, để tránh suy thoái bằng cách bơm thêm tiền vào nền kinh tế.
Sau khi chính sách tiền tệ đã được thiết lập và thực thi, có thể mất vài tuần hoặc vài tháng để các tác động của chính sách này ảnh hưởng đến nền kinh tế. Khi có tác động, Fed thường duy trì chính sách hiện tại ở mức độ nào đó để duy trì ổn định và tránh gây hoảng loạn thị trường.
Tuy nhiên, nếu các yếu tố nền tảng của nền kinh tế thay đổi đột ngột, Fed buộc phải xem xét lại lập trường của mình và có thể quyết định chuyển hướng — tức là đảo chiều chính sách tiền tệ. Ví dụ, nếu lãi suất thấp và Fed đang thực hiện nới lỏng định lượng (QE), thì sẽ chuyển hướng bằng cách tăng lãi suất và giảm quy mô QE. Ngược lại, chuyển hướng theo chiều ngược lại sẽ là giảm lãi suất và mở rộng QE. Trong cả hai trường hợp, việc này có thể gây rối loạn ngắn hạn khi kỳ vọng của thị trường và dự báo kinh doanh được điều chỉnh theo chính sách mới.
Các tình huống thực tế: Thời điểm và lý do chuyển hướng của Fed
Hiện tại, Fed đặt mục tiêu lạm phát 2% hàng năm và cố gắng duy trì toàn dụng lao động. Do đó, chính sách tiền tệ của họ sẽ phản ứng theo tình hình kinh tế và dự báo tương lai. Điều này bao gồm việc đặt lãi suất, chủ yếu là mục tiêu lãi suất quỹ liên bang, tức là lãi suất ngắn hạn mà các ngân hàng thương mại vay mượn và cho vay lẫn nhau. Khi nền kinh tế mở rộng, Fed có thể nâng lãi suất và giữ chúng ở mức cao tương đối, còn khi nền kinh tế chậm lại hoặc co lại, Fed có thể giảm lãi suất và giữ chúng thấp.
Hãy xem một số ví dụ gần đây dựa trên biểu đồ dưới đây, thể hiện lãi suất quỹ liên bang kể từ tháng 1 năm 2000. Vào cuối năm 2000 đến 2001, bong bóng dot-com vỡ, đẩy nền kinh tế Mỹ vào suy thoái nhẹ. Đến cuối năm 2000 và suốt từ 2001 đến 2004, Fed đã chuyển hướng sang chính sách nới lỏng, cắt giảm lãi suất từ 6.5% xuống còn 1.0% trong hơn 36 tháng và duy trì chính sách này đến mùa hè 2004. Đến lúc đó, Fed lại chuyển hướng và bắt đầu tăng lãi suất, từ 1% lên 5.25%, trong khoảng ba năm khi nền kinh tế tăng trưởng.
Do khủng hoảng tài chính 2007–2008, nền kinh tế Mỹ rơi vào suy thoái sâu, gọi là Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu. Thời điểm này, thất nghiệp cao, tăng trưởng kinh tế chậm lại, lạm phát giảm xuống dưới mục tiêu 2% và duy trì ở mức đó trong nhiều năm. Vì vậy, Fed đã chuyển hướng từ chính sách trước đó và cắt giảm lãi suất xuống mức thấp kỷ lục 0%–0.25%. Chính sách mở rộng này kéo dài gần một thập kỷ trước khi Fed chậm rãi chuyển hướng và tăng lãi suất trở lại, đạt khoảng 2.5% vào năm 2019.
Vào mùa xuân 2020, đại dịch COVID-19 toàn cầu làm rung chuyển nền kinh tế, khi các lệnh phong tỏa và đóng cửa doanh nghiệp làm gián đoạn đà tăng trưởng kinh tế chậm rãi trước đó. Fed đã nhanh chóng chuyển hướng và cắt giảm lãi suất về gần 0%, duy trì mức này đến mùa xuân 2022. Đầu năm 2022, lạm phát bắt đầu tăng dần rồi bùng nổ vào mùa hè, đạt mức cao chưa từng thấy kể từ đầu những năm 1980. Nguyên nhân của đợt tăng giá đột ngột này bao gồm cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine, đẩy giá thực phẩm và nhiên liệu tăng vọt, cùng với các rối loạn lao động và logistics toàn cầu kéo dài kể từ các lệnh phong tỏa COVID. Điều này khiến Fed lại chuyển hướng và tăng mạnh lãi suất nhằm kiềm chế đà tăng giá.
Lãi suất quỹ liên bang (Nguồn: Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis).
Mẹo
Bạn có thể nhận biết các chuyển hướng của Fed bằng cách tìm các điểm biến đổi trong biểu đồ lãi suất quỹ liên bang ở trên, nơi xu hướng thay đổi hướng.
Chuyển hướng của Fed luôn thành công?
Chuyển hướng của Fed phản ứng với nền kinh tế thay đổi, nhằm duy trì ổn định giá cả dựa trên các yếu tố mới. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng, các chuyển hướng của Fed có thể đến muộn, phản ứng sau khi sự kiện đã xảy ra thay vì dự đoán trước. Một số ý kiến còn cho rằng, các chuyển hướng của Fed không phải lúc nào cũng kéo dài đủ lâu, như trong thập niên 1970, khi Fed đã nới lỏng chính sách quá sớm, dẫn đến tình trạng lạm phát đình trệ (stagflation).
Chuyển hướng của Fed có thể dự đoán được không?
Trong những thập kỷ gần đây, Fed đã tăng cường minh bạch và tốt hơn trong việc truyền đạt ý định tới công chúng đầu tư. Tuy nhiên, việc dự đoán chính xác thời điểm chuyển hướng của Fed vẫn còn dựa trên kỳ vọng và phỏng đoán có học thức. Thị trường hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang và quyền chọn có thể phản ánh ý kiến dự đoán của thị trường về các đợt tăng hoặc giảm lãi suất trong tương lai, nhưng chỉ cung cấp xác suất chứ không phải câu trả lời chắc chắn. Nếu Fed phản ứng chậm hoặc thực hiện chính sách không phù hợp với kỳ vọng thị trường, giá cổ phiếu có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.
Làm thế nào Fed thiết lập lãi suất?
Tại Hoa Kỳ, lãi suất do Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) quyết định, gồm bảy thống đốc của Hội đồng Dự trữ Liên bang (FRB) và năm chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang. FOMC họp 8 lần mỗi năm để xác định hướng đi ngắn hạn của chính sách tiền tệ và lãi suất, thông qua đa số phiếu.
Kết luận
Chuyển hướng của Fed xảy ra khi ngân hàng trung ương Mỹ thay đổi chính sách tiền tệ để phản ứng với điều kiện kinh tế. Trong môi trường suy thoái, Fed có thể chuyển hướng sang chính sách hỗ trợ, với lãi suất thấp hơn, mở rộng nới lỏng định lượng và các hoạt động thị trường mở. Ngược lại, khi nền kinh tế quá nóng, chuyển hướng có thể là chính sách thắt chặt hơn, với lãi suất cao hơn và giảm quy mô QE cùng hoạt động thị trường mở. Các chuyển hướng kịp thời, quyết đoán là cần thiết để xử lý hiệu quả các biến đổi kinh tế.