Tỷ giá chính thức của đô la Mỹ so với manat vẫn giữ ở mức 1,7 manat.
Tỷ giá cho một euro là 1,9983 manat, một lira Thổ Nhĩ Kỳ là 0,0388 manat, và 100 rúp Nga là 2,2141 manat.
Các loại tiền tệ
Mã
Tỷ giá hối đoái
1 đô la Mỹ
USD
1.7
1 euro
EUR
1.9983
1 đô la Úc
AUD
1.1957
1 rúp Belarus
BYN
0.5927
1 dirham UAE
AED
0.4628
100 won Hàn Quốc
KRW
0.1173
1 crown Séc
CZK
0.0824
1 nhân dân tệ Trung Quốc
CNY
0.2462
1 krone Đan Mạch
DKK
0.2674
1 lari Georgia
GEL
0.6352
1 đô la Hồng Kông
HKD
0.2175
1 rupee Ấn Độ
INR
0.0187
1 bảng Anh
GBP
2.2849
1 krona Thụy Điển
SEK
0.1872
1 franc Thụy Sĩ
CHF
2.1911
1 shekel Israel
ILS
0.5418
1 đô la Canada
CAD
1.2416
1 dinar Kuwait
KWD
5.5398
100 tenge Kazakhstan
KZT
0.3446
1 riyal Qatar
QAR
0.4664
1 som Kyrgyzstan
KGS
0.0194
100 forint Hungary
HUF
0.5267
1 leu Moldova
MDL
0.1
1 krone Na Uy
NOK
0.1775
100 som Uzbekistan
UZS
0.014
100 rupees Pakistan
PKR
0.6074
1 zloty Ba Lan
PLN
0.473
1 leu Romania
RON
0.392
100 rúp Nga
RUB
2.2141
1 dinar Serbia
RSD
0.017
1 đô la Singapore
SGD
1.3394
1 riyal Ả Rập Saudi
SAR
0.4532
1 SDR (Quyền rút vốn đặc biệt của IMF)
XDR
2.3353
1 lira Thổ Nhĩ Kỳ
TRY
0.0388
1 manat Turkmenistan
TMT
0.4857
1 hryvnia Ukraine
UAH
0.0393
100 yên Nhật
JPY
1.0955
1 đô la New Zealand
NZD
1.0108
MENAFN20022026000187011040ID1110766693
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tỷ giá tiền tệ Azerbaijan so với tiền tệ thế giới ngày 20 tháng 2
MENAFN** BAKU, Azerbaijan, ngày 20 tháng 2.
Tỷ giá chính thức của đô la Mỹ so với manat vẫn giữ ở mức 1,7 manat.
Tỷ giá cho một euro là 1,9983 manat, một lira Thổ Nhĩ Kỳ là 0,0388 manat, và 100 rúp Nga là 2,2141 manat.
MENAFN20022026000187011040ID1110766693