Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Bắt đầu với Hợp đồng
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
1. *Giá Hiện Tại và Thay Đổi Phần Trăm*: Giá hiện tại của GT/USDT là 16.858 USDT, với mức tăng 1.13%.
2. *Dữ liệu giao dịch 24 giờ*: Mức cao trong 24 giờ là 16.999 USDT, và mức thấp là 16.650 USDT. Khối lượng giao dịch cho GT trong 24 giờ qua là 461.43K, với doanh thu là 7.77M USDT.
3. *GTUSDT Perp*: Điều này đề cập đến hợp đồng vĩnh viễn cho GT/USDT, hiện đang có giá 16.846 USDT với mức tăng 1.27%.
4. *Khung Thời Gian Biểu Đồ*: Biểu đồ được thiết lập để hiển thị dữ liệu trong khoảng thời gian 1 ngày, như được chỉ định bởi nút "1D" được chọn.
5. *Trung bình động (MA) và Trung bình động hàm mũ (EMA)*: Biểu đồ bao gồm các đường MA và EMA cho 5, 10 và 30 khoảng thời gian. Chúng được sử dụng để đánh giá xu hướng và các mức hỗ trợ hoặc kháng cự tiềm năng. Các giá trị là:
- MA5: 16.736
- MA10: 16.869
- MA30: 16.914
- EMA5: 16.796
- EMA10: 16.903
- EMA30: 16.928
6. *Chỉ Số Sức Mạnh Tương Đối (RSI)*: RSI là một chỉ báo động lượng đo lường tốc độ và sự thay đổi của các chuyển động giá. Giá trị RSI cho 6, 12 và 24 khoảng thời gian lần lượt là 47.193, 48.465 và 48.205. Những giá trị này cho thấy tài sản gần như ở trạng thái trung lập, không bị mua quá mức cũng không bị bán quá mức.
7. *Biểu đồ Giá*: Biểu đồ cho thấy sự giảm giá đáng kể từ khoảng 25.960 xuống mức thấp 14.789 trước khi phục hồi lên mức giá hiện tại. Giá trung bình được chỉ ra là 17.647.
."