
Ethereum là nền tảng blockchain có khả năng lập trình, cho phép các nhà phát triển triển khai và vận hành hợp đồng thông minh ngay trong môi trường của mình. Hợp đồng thông minh là giao thức mã tự động thực thi, được thiết kế để hỗ trợ giao dịch hoặc logic kinh doanh mà không cần bên trung gian. ETH là tài sản gốc của mạng Ethereum, dùng để thanh toán phí gas—chi phí tính toán và lưu trữ cho giao dịch và thực thi hợp đồng. ETH còn là tài sản staking và phần thưởng cho các trình xác thực trên mạng lưới.
Giá Ethereum tính theo euro được cập nhật liên tục, nên tham khảo từ giá giao dịch mới nhất trên trang ETH/EUR tại Gate. Đến ngày 22 tháng 01 năm 2026, nếu cặp spot chính là ETH/USDT, bạn có thể chuyển đổi giá ETH sang euro bằng tỷ giá hiện tại: Giá ETH theo EUR ≈ Giá ETH theo USD ÷ (USD trên EUR). Lưu ý tỷ giá hối đoái luôn biến động theo thị trường.
Vốn hóa thị trường được tính bằng giá nhân nguồn cung lưu hành và là chỉ số quan trọng đánh giá quy mô tài sản. Ethereum không có giới hạn nguồn cung tối đa cố định; lượng lưu hành phụ thuộc vào cả phát hành và đốt coin. Đến tháng 10 năm 2024, số liệu on-chain cho thấy nguồn cung ETH lưu hành khoảng 120 triệu (nguồn: Etherscan, 2024-10). Sau khi EIP‑1559 được áp dụng, một phần phí giao dịch bị đốt, còn phần thưởng khối theo Proof of Stake thuộc về các trình xác thực. Hai cơ chế này có thể khiến phát hành ròng thấp hoặc âm trong những giai đoạn hoạt động on-chain sôi động (nguồn: Ethereum.org, 2024-10).
Giá và vốn hóa ETH biến động do nhiều yếu tố: thanh khoản vĩ mô, lãi suất, tiến độ nâng cấp công nghệ, hoạt động on-chain và thay đổi quy định. Để cập nhật dữ liệu mới nhất, hãy xem trang thị trường Gate và lưu ý tỷ giá euro hiện tại khi xem “giá Ethereum theo euro”.
Ethereum do Vitalik Buterin đề xuất năm 2013 với whitepaper định hình tầm nhìn về blockchain có khả năng lập trình. Nhóm phát triển cốt lõi bắt đầu triển khai ngay sau đó, và mạng chính chính thức ra mắt vào năm 2015. Sau đó, Ethereum đã trải qua nhiều nâng cấp lớn, bao gồm “The Merge”, chuyển cơ chế đồng thuận từ Proof of Work sang Proof of Stake. Bối cảnh này xác lập vai trò của Ethereum như nền tảng tính toán đa mục đích (nguồn: Ethereum.org, 2024-10).
Ethereum hoạt động thông qua Ethereum Virtual Machine (EVM), chịu trách nhiệm thực thi hợp đồng thông minh. EVM cung cấp môi trường chạy tiêu chuẩn hóa, đảm bảo mọi node mạng đều cho kết quả giống nhau khi thực thi hợp đồng. Mỗi giao dịch đều yêu cầu phí gas, xác định theo cung cầu thị trường và thanh toán bằng ETH.
Ở lớp đồng thuận, Ethereum sử dụng Proof of Stake (PoS). Trình xác thực stake ETH để tham gia đề xuất và xác thực khối; hành vi đúng sẽ nhận thưởng, còn gian lận có thể bị cắt giảm tài sản stake. PoS giúp tiết kiệm năng lượng và tận dụng động lực kinh tế để bảo vệ mạng lưới.
Để mở rộng quy mô và giảm phí, hệ sinh thái Ethereum phát triển nhiều giải pháp Layer 2 như rollup. Rollup gom nhiều giao dịch ngoài chuỗi, gửi dữ liệu tổng hợp hoặc bằng chứng lên chuỗi chính, cân bằng giữa bảo mật và hiệu quả. Người dùng giao dịch trên Layer 2 vẫn dựa vào bảo mật của chuỗi chính.
Ethereum lý tưởng để xây dựng ứng dụng phi tập trung (dApp), với các trường hợp sử dụng điển hình gồm:
Ví dùng để quản lý khóa riêng và khởi tạo giao dịch. Khóa riêng xác nhận quyền sở hữu tài sản; cụm từ khôi phục (mnemonic) là bản sao lưu của khóa riêng, cần lưu trữ ngoại tuyến an toàn.
Ví nóng thường là tiện ích trình duyệt hoặc ứng dụng di động, phù hợp sử dụng hàng ngày—phổ biến với ví tương thích EVM. Ví lạnh là thiết bị phần cứng luôn ngoại tuyến, an toàn hơn, phù hợp lưu trữ dài hạn hoặc số lượng lớn. Nên dùng ví nóng cho số nhỏ hoặc giao dịch thường xuyên, còn ví lạnh để lưu trữ tài sản chính.
Về mở rộng, Layer 2 như rollup giúp giảm phí và tăng tốc độ. Người dùng có thể cần chuyển tài sản giữa chuỗi chính và Layer 2; luôn xác minh địa chỉ hợp đồng và cổng chính thức trước khi chuyển, xem xét kiểm toán hợp đồng, cơ chế rút tiền, và cảnh giác với rủi ro thao tác hoặc hợp đồng thông minh.
Bước 1: Đăng ký tài khoản Gate, hoàn tất xác minh danh tính (KYC). Bật xác thực hai yếu tố (2FA), mã chống lừa đảo để tăng bảo mật đăng nhập, giao dịch.
Bước 2: Chuẩn bị vốn. Nếu nạp euro, dùng kênh fiat để tăng số dư EUR; nếu giao dịch ETH/USDT, mua USDT bằng thẻ ngân hàng hoặc cổng fiat làm vốn giao dịch.
Bước 3: Tìm “ETH” trên Gate để vào khu vực giao dịch spot. Nếu có cặp ETH/EUR, đặt lệnh mua trực tiếp; nếu chủ yếu giao dịch ETH/USDT, giữ USDT trước khi đặt lệnh cặp này.
Bước 4: Chọn loại lệnh. Lệnh giới hạn cho phép đặt giá mua mong muốn—phù hợp người mua kiên nhẫn; lệnh thị trường khớp ngay tại giá tốt nhất. Xác nhận số lượng, phí trước khi gửi lệnh.
Bước 5: Rút và lưu trữ ETH sau khi mua. Có thể chuyển ETH về ví cá nhân—ví nóng tiện dụng; ví lạnh an toàn hơn. Sao lưu mnemonic ngoại tuyến, bật danh sách trắng rút, cài thông báo rút tiền.
Bước 6: Duy trì bảo mật liên tục. Thường xuyên kiểm tra bảo mật tài khoản, đổi mật khẩu, cảnh giác trang lừa đảo, airdrop giả, luôn xác minh địa chỉ hợp đồng từ nguồn chính thức trước khi tương tác hợp đồng thông minh.
Ethereum là blockchain công khai có thể lập trình, ETH vừa là tài sản thanh toán vừa là nhiên liệu mạng. Mô hình nguồn cung đặc trưng bởi đồng thuận PoS kết hợp đốt EIP‑1559. Ethereum có ứng dụng rộng khắp trong DeFi, NFT, stablecoin, v.v. Để xem giá euro thời gian thực, hãy tham khảo dữ liệu thị trường ETH/EUR của Gate hoặc chuyển đổi từ ETH/USDT theo tỷ giá mới nhất—nắm rõ động lực vốn hóa và nguồn cung lưu hành. Người mới nên bắt đầu với số nhỏ, ưu tiên lệnh giới hạn, bảo mật khóa riêng/mnemonic, cân nhắc ví lạnh, luôn bật các biện pháp bảo mật tài khoản. Giá trị dài hạn của Ethereum phụ thuộc vào hoạt động phát triển, ứng dụng Layer 2, nhu cầu ứng dụng, môi trường pháp lý, khẩu vị rủi ro cá nhân—phân bổ danh mục đầu tư phù hợp.
Giá Ethereum theo euro chịu tác động bởi ba yếu tố chính: biến động giá thị trường ETH; thay đổi tỷ giá euro-đô la Mỹ; cung cầu khu vực tại châu Âu. Ví dụ, tổ chức châu Âu mua ETH nhiều sẽ đẩy giá euro tăng; ngược lại giá giảm. Khi xem giá trên Gate, luôn phân biệt giá spot crypto và tỷ giá fiat hiện tại.
Giá ETH/EUR khác nhau giữa các sàn chủ yếu do chênh lệch thanh khoản, độ sâu lệnh, cấu trúc phí, điều kiện cung cầu địa phương. Ví dụ, sàn châu Âu thường có thanh khoản euro sâu, giá sát thị trường. Các nền tảng lớn như Gate cung cấp giá ổn định, minh bạch hơn.
Bạn có thể theo dõi giá ETH/EUR qua: biểu đồ trực tiếp trên sàn như Gate để xem báo giá, dữ liệu nến thời gian thực; đặt cảnh báo giá nhận thông báo khi đạt giá mục tiêu; dùng công cụ chuyển đổi euro trên CoinMarketCap, CoinGecko. So sánh nhiều nguồn sẽ cho bức tranh thị trường chính xác hơn.
Khi chuyển đổi giá ETH từ USD sang EUR, cần chú ý biến động tỷ giá thực tế—chúng ảnh hưởng trực tiếp đến giá euro cuối cùng. Không nên dùng tỷ giá cố định vì EUR/USD thay đổi hàng ngày. Gate sẽ tự động áp dụng tỷ giá mới nhất khi giao dịch; nếu tự chuyển đổi, luôn kiểm tra tỷ giá mới nhất để tránh định giá sai.
Để mua ETH bằng euro tại châu Âu:
Trang chính thức / Whitepaper:
Phát triển / Tài liệu kỹ thuật:
Truyền thông uy tín / Nghiên cứu:


