Giá Ethereum tính theo EUR

Ethereum (ETH) là nền tảng blockchain mở hỗ trợ hợp đồng thông minh, cho phép nhà phát triển triển khai ứng dụng phi tập trung (dApp) và thanh toán giá trị trên Máy ảo Ethereum (EVM). ETH vừa là nhiên liệu thanh toán phí gas cho giao dịch và thực thi hợp đồng, vừa là tài sản cốt lõi dùng cho khuyến khích mạng lưới và staking. Ethereum áp dụng cơ chế đồng thuận Proof of Stake để đảm bảo an toàn, đồng thời các cải tiến như đốt phí EIP-1559 và các giải pháp mở rộng Layer 2 góp phần nâng cao hiệu suất vận hành. Hệ sinh thái vững mạnh này bao trùm DeFi, NFT, stablecoin cùng nhiều lĩnh vực khác, với các tiêu chuẩn như ERC-20 giúp đơn giản hóa phát hành tài sản và tăng khả năng tương tác.
Tóm tắt
1.
Định vị: Ethereum là nền tảng hợp đồng thông minh hàng đầu thế giới, hướng tới xây dựng một mạng lưới máy tính phi tập trung thông qua DApp và phát hành token, đóng vai trò là hạ tầng cốt lõi của blockchain 2.0.
2.
Cơ chế: Ethereum sử dụng cơ chế đồng thuận Proof of Stake (PoS), trong đó các validator sẽ stake ETH để tham gia xác thực mạng lưới và sản xuất block, thay thế cho hệ thống Proof of Work trước đây. Validator nhận phần thưởng bằng cách bảo vệ mạng lưới thông qua tài sản thế chấp.
3.
Nguồn cung: Ethereum không có giới hạn nguồn cung tối đa, nhưng áp dụng các cơ chế giảm phát như EIP-1559 đốt phí giao dịch. ETH mới được phát hành làm phần thưởng cho validator, trong khi ETH bị đốt sẽ dần giảm nguồn cung lưu hành.
4.
Chi phí & tốc độ: Tốc độ giao dịch: Nhanh (trung bình 12-15 giây mỗi block); Phí giao dịch: Trung bình đến cao (phụ thuộc vào độ nghẽn mạng). Chi phí mainnet tùy thuộc vào giá gas, tăng cao vào giờ cao điểm, nhưng các giải pháp Layer 2 giúp giảm phí đáng kể.
5.
Điểm nổi bật hệ sinh thái: Ví phổ biến: MetaMask, Ledger, Trezor; Ứng dụng tiêu biểu: Uniswap (DEX), Aave (giao thức lending), OpenSea (chợ NFT); Giải pháp mở rộng: Các mạng Layer 2 như Arbitrum và Optimism, cùng sidechain như Polygon, giúp cải thiện tốc độ và giảm chi phí.
6.
Cảnh báo rủi ro: Biến động giá: Cực kỳ mạnh, bị ảnh hưởng lớn bởi tâm lý thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô; Rủi ro hợp đồng thông minh: DApp trong hệ sinh thái có thể tồn tại lỗ hổng mã nguồn; Rủi ro pháp lý: Chính sách quản lý còn chưa rõ ràng ở nhiều khu vực; Rủi ro mạng lưới: PoS tương đối an toàn nhưng vẫn tồn tại các rủi ro lý thuyết như tấn công 51%.
Giá Ethereum tính theo EUR

Ethereum là gì?

Ethereum là nền tảng blockchain có khả năng lập trình, cho phép các nhà phát triển triển khai và vận hành hợp đồng thông minh ngay trong môi trường của mình. Hợp đồng thông minh là giao thức mã tự động thực thi, được thiết kế để hỗ trợ giao dịch hoặc logic kinh doanh mà không cần bên trung gian. ETH là tài sản gốc của mạng Ethereum, dùng để thanh toán phí gas—chi phí tính toán và lưu trữ cho giao dịch và thực thi hợp đồng. ETH còn là tài sản staking và phần thưởng cho các trình xác thực trên mạng lưới.

Giá, vốn hóa thị trường và nguồn cung lưu hành hiện tại của Ethereum (ETH) là bao nhiêu?

Giá Ethereum tính theo euro được cập nhật liên tục, nên tham khảo từ giá giao dịch mới nhất trên trang ETH/EUR tại Gate. Đến ngày 22 tháng 01 năm 2026, nếu cặp spot chính là ETH/USDT, bạn có thể chuyển đổi giá ETH sang euro bằng tỷ giá hiện tại: Giá ETH theo EUR ≈ Giá ETH theo USD ÷ (USD trên EUR). Lưu ý tỷ giá hối đoái luôn biến động theo thị trường.

Vốn hóa thị trường được tính bằng giá nhân nguồn cung lưu hành và là chỉ số quan trọng đánh giá quy mô tài sản. Ethereum không có giới hạn nguồn cung tối đa cố định; lượng lưu hành phụ thuộc vào cả phát hành và đốt coin. Đến tháng 10 năm 2024, số liệu on-chain cho thấy nguồn cung ETH lưu hành khoảng 120 triệu (nguồn: Etherscan, 2024-10). Sau khi EIP‑1559 được áp dụng, một phần phí giao dịch bị đốt, còn phần thưởng khối theo Proof of Stake thuộc về các trình xác thực. Hai cơ chế này có thể khiến phát hành ròng thấp hoặc âm trong những giai đoạn hoạt động on-chain sôi động (nguồn: Ethereum.org, 2024-10).

Giá và vốn hóa ETH biến động do nhiều yếu tố: thanh khoản vĩ mô, lãi suất, tiến độ nâng cấp công nghệ, hoạt động on-chain và thay đổi quy định. Để cập nhật dữ liệu mới nhất, hãy xem trang thị trường Gate và lưu ý tỷ giá euro hiện tại khi xem “giá Ethereum theo euro”.

Ai sáng lập Ethereum (ETH) và vào thời điểm nào?

Ethereum do Vitalik Buterin đề xuất năm 2013 với whitepaper định hình tầm nhìn về blockchain có khả năng lập trình. Nhóm phát triển cốt lõi bắt đầu triển khai ngay sau đó, và mạng chính chính thức ra mắt vào năm 2015. Sau đó, Ethereum đã trải qua nhiều nâng cấp lớn, bao gồm “The Merge”, chuyển cơ chế đồng thuận từ Proof of Work sang Proof of Stake. Bối cảnh này xác lập vai trò của Ethereum như nền tảng tính toán đa mục đích (nguồn: Ethereum.org, 2024-10).

Ethereum (ETH) vận hành như thế nào?

Ethereum hoạt động thông qua Ethereum Virtual Machine (EVM), chịu trách nhiệm thực thi hợp đồng thông minh. EVM cung cấp môi trường chạy tiêu chuẩn hóa, đảm bảo mọi node mạng đều cho kết quả giống nhau khi thực thi hợp đồng. Mỗi giao dịch đều yêu cầu phí gas, xác định theo cung cầu thị trường và thanh toán bằng ETH.

Ở lớp đồng thuận, Ethereum sử dụng Proof of Stake (PoS). Trình xác thực stake ETH để tham gia đề xuất và xác thực khối; hành vi đúng sẽ nhận thưởng, còn gian lận có thể bị cắt giảm tài sản stake. PoS giúp tiết kiệm năng lượng và tận dụng động lực kinh tế để bảo vệ mạng lưới.

Để mở rộng quy mô và giảm phí, hệ sinh thái Ethereum phát triển nhiều giải pháp Layer 2 như rollup. Rollup gom nhiều giao dịch ngoài chuỗi, gửi dữ liệu tổng hợp hoặc bằng chứng lên chuỗi chính, cân bằng giữa bảo mật và hiệu quả. Người dùng giao dịch trên Layer 2 vẫn dựa vào bảo mật của chuỗi chính.

Ethereum (ETH) được dùng để làm gì?

Ethereum lý tưởng để xây dựng ứng dụng phi tập trung (dApp), với các trường hợp sử dụng điển hình gồm:

  • Tài chính phi tập trung (DeFi): Vay, giao dịch, tổng hợp lợi nhuận, phái sinh. Người dùng quản lý tài sản thế chấp và thanh lý qua hợp đồng thông minh.
  • Non-Fungible Token (NFT): Đúc và giao dịch bộ sưu tập kỹ thuật số, tài sản trong game. Quyền sở hữu và chuyển nhượng được ghi nhận minh bạch qua hợp đồng thông minh.
  • Stablecoin và thanh toán: USDC, DAI hoạt động trên Ethereum, cung cấp hạ tầng thanh toán xuyên biên giới và thanh toán on-chain.
  • Quản trị DAO: Biểu quyết cộng đồng bằng token và hợp đồng, quản lý quỹ minh bạch, tự động.
  • Staking và lợi nhuận: Người dùng tham gia staking để hỗ trợ mạng và nhận thưởng ETH, cần lưu ý thời gian khóa và rủi ro liên quan.

Có những loại ví và giải pháp mở rộng nào trong hệ sinh thái Ethereum (ETH)?

Ví dùng để quản lý khóa riêng và khởi tạo giao dịch. Khóa riêng xác nhận quyền sở hữu tài sản; cụm từ khôi phục (mnemonic) là bản sao lưu của khóa riêng, cần lưu trữ ngoại tuyến an toàn.

Ví nóng thường là tiện ích trình duyệt hoặc ứng dụng di động, phù hợp sử dụng hàng ngày—phổ biến với ví tương thích EVM. Ví lạnh là thiết bị phần cứng luôn ngoại tuyến, an toàn hơn, phù hợp lưu trữ dài hạn hoặc số lượng lớn. Nên dùng ví nóng cho số nhỏ hoặc giao dịch thường xuyên, còn ví lạnh để lưu trữ tài sản chính.

Về mở rộng, Layer 2 như rollup giúp giảm phí và tăng tốc độ. Người dùng có thể cần chuyển tài sản giữa chuỗi chính và Layer 2; luôn xác minh địa chỉ hợp đồng và cổng chính thức trước khi chuyển, xem xét kiểm toán hợp đồng, cơ chế rút tiền, và cảnh giác với rủi ro thao tác hoặc hợp đồng thông minh.

Những rủi ro và lưu ý pháp lý chính đối với Ethereum (ETH) là gì?

  • Rủi ro biến động thị trường: Giá biến động mạnh do yếu tố vĩ mô và thanh khoản; cần phân bổ vị thế hợp lý, đặt lệnh dừng lỗ.
  • Rủi ro kỹ thuật & hợp đồng: Hợp đồng thông minh chưa kiểm định hoặc có lỗ hổng có thể gây mất tài sản; cầu nối chuỗi, Layer 2 mới cũng tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật.
  • Rủi ro bảo mật khóa: Lộ khóa riêng hoặc mnemonic dẫn đến mất kiểm soát tài sản. Luôn sao lưu mnemonic ngoại tuyến, đặt mật khẩu mạnh, dùng ví phần cứng khi có thể, cảnh giác với link lừa đảo, ví giả.
  • Rủi ro thao tác: Rút nhầm địa chỉ có thể không hoàn tác; luôn kiểm tra bằng giao dịch thử nhỏ, dùng danh sách trắng địa chỉ.
  • Rủi ro pháp lý & thuế: Quy định và thuế tiền điện tử khác nhau từng vùng—giao dịch, báo cáo cần tuân thủ luật địa phương và yêu cầu KYC/AML.

Cách mua và lưu trữ an toàn Ethereum (ETH) trên Gate

Bước 1: Đăng ký tài khoản Gate, hoàn tất xác minh danh tính (KYC). Bật xác thực hai yếu tố (2FA), mã chống lừa đảo để tăng bảo mật đăng nhập, giao dịch.

Bước 2: Chuẩn bị vốn. Nếu nạp euro, dùng kênh fiat để tăng số dư EUR; nếu giao dịch ETH/USDT, mua USDT bằng thẻ ngân hàng hoặc cổng fiat làm vốn giao dịch.

Bước 3: Tìm “ETH” trên Gate để vào khu vực giao dịch spot. Nếu có cặp ETH/EUR, đặt lệnh mua trực tiếp; nếu chủ yếu giao dịch ETH/USDT, giữ USDT trước khi đặt lệnh cặp này.

Bước 4: Chọn loại lệnh. Lệnh giới hạn cho phép đặt giá mua mong muốn—phù hợp người mua kiên nhẫn; lệnh thị trường khớp ngay tại giá tốt nhất. Xác nhận số lượng, phí trước khi gửi lệnh.

Bước 5: Rút và lưu trữ ETH sau khi mua. Có thể chuyển ETH về ví cá nhân—ví nóng tiện dụng; ví lạnh an toàn hơn. Sao lưu mnemonic ngoại tuyến, bật danh sách trắng rút, cài thông báo rút tiền.

Bước 6: Duy trì bảo mật liên tục. Thường xuyên kiểm tra bảo mật tài khoản, đổi mật khẩu, cảnh giác trang lừa đảo, airdrop giả, luôn xác minh địa chỉ hợp đồng từ nguồn chính thức trước khi tương tác hợp đồng thông minh.

Ethereum (ETH) khác gì so với Bitcoin?

  • Mục đích & chức năng: Bitcoin là kho lưu trữ giá trị phi tập trung, mạng thanh toán; Ethereum là nền tảng lập trình hỗ trợ hợp đồng thông minh, nhiều ứng dụng đa dạng.
  • Cơ chế đồng thuận: Bitcoin dùng Proof of Work (PoW) bảo mật bằng sức mạnh tính toán; Ethereum dùng Proof of Stake (PoS), tận dụng staking, phạt kinh tế để bảo mật, tiết kiệm năng lượng.
  • Nguồn cung & phí: Bitcoin có nguồn cung tối đa 21 triệu coin; Ethereum không giới hạn nguồn cung—phát hành và đốt theo EIP‑1559 cùng ảnh hưởng nguồn cung ròng. Cả hai đều thu phí giao dịch, nhưng phí gas Ethereum gắn chặt với hợp đồng thông minh.
  • Hệ sinh thái & mở rộng: Bitcoin tập trung vào chuỗi chính, kênh thanh toán lớp hai như Lightning Network; Ethereum đa dạng với DeFi, NFT, stablecoin, Layer 2, công cụ phát triển, ứng dụng phong phú.

Tóm tắt Ethereum (ETH)

Ethereum là blockchain công khai có thể lập trình, ETH vừa là tài sản thanh toán vừa là nhiên liệu mạng. Mô hình nguồn cung đặc trưng bởi đồng thuận PoS kết hợp đốt EIP‑1559. Ethereum có ứng dụng rộng khắp trong DeFi, NFT, stablecoin, v.v. Để xem giá euro thời gian thực, hãy tham khảo dữ liệu thị trường ETH/EUR của Gate hoặc chuyển đổi từ ETH/USDT theo tỷ giá mới nhất—nắm rõ động lực vốn hóa và nguồn cung lưu hành. Người mới nên bắt đầu với số nhỏ, ưu tiên lệnh giới hạn, bảo mật khóa riêng/mnemonic, cân nhắc ví lạnh, luôn bật các biện pháp bảo mật tài khoản. Giá trị dài hạn của Ethereum phụ thuộc vào hoạt động phát triển, ứng dụng Layer 2, nhu cầu ứng dụng, môi trường pháp lý, khẩu vị rủi ro cá nhân—phân bổ danh mục đầu tư phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến giá Ethereum so với euro?

Giá Ethereum theo euro chịu tác động bởi ba yếu tố chính: biến động giá thị trường ETH; thay đổi tỷ giá euro-đô la Mỹ; cung cầu khu vực tại châu Âu. Ví dụ, tổ chức châu Âu mua ETH nhiều sẽ đẩy giá euro tăng; ngược lại giá giảm. Khi xem giá trên Gate, luôn phân biệt giá spot crypto và tỷ giá fiat hiện tại.

Vì sao các sàn lại hiển thị giá Ethereum theo euro khác nhau cùng thời điểm?

Giá ETH/EUR khác nhau giữa các sàn chủ yếu do chênh lệch thanh khoản, độ sâu lệnh, cấu trúc phí, điều kiện cung cầu địa phương. Ví dụ, sàn châu Âu thường có thanh khoản euro sâu, giá sát thị trường. Các nền tảng lớn như Gate cung cấp giá ổn định, minh bạch hơn.

Theo dõi giá Ethereum theo euro thời gian thực như thế nào?

Bạn có thể theo dõi giá ETH/EUR qua: biểu đồ trực tiếp trên sàn như Gate để xem báo giá, dữ liệu nến thời gian thực; đặt cảnh báo giá nhận thông báo khi đạt giá mục tiêu; dùng công cụ chuyển đổi euro trên CoinMarketCap, CoinGecko. So sánh nhiều nguồn sẽ cho bức tranh thị trường chính xác hơn.

Cần chú ý gì khi chuyển đổi giữa giá ETH euro và đô la?

Khi chuyển đổi giá ETH từ USD sang EUR, cần chú ý biến động tỷ giá thực tế—chúng ảnh hưởng trực tiếp đến giá euro cuối cùng. Không nên dùng tỷ giá cố định vì EUR/USD thay đổi hàng ngày. Gate sẽ tự động áp dụng tỷ giá mới nhất khi giao dịch; nếu tự chuyển đổi, luôn kiểm tra tỷ giá mới nhất để tránh định giá sai.

Các bước mua Ethereum bằng euro tại châu Âu

Để mua ETH bằng euro tại châu Âu:

  1. Đăng ký tài khoản trên nền tảng như Gate hỗ trợ nạp euro, hoàn tất xác minh danh tính.
  2. Chọn phương thức nạp euro (chuyển khoản ngân hàng, thanh toán thẻ) trong mục nạp fiat.
  3. Khi tiền về tài khoản, vào khu vực giao dịch chọn cặp ETH/EUR, đặt lệnh mua.
  4. Chuyển ETH đã mua về ví cá nhân để bảo quản. Toàn bộ quy trình thường mất một đến hai ngày làm việc.

Thuật ngữ chính về Ethereum (ETH)

  • Hợp đồng thông minh: Mã tự động thực thi trên Ethereum, hỗ trợ giao dịch không cần trung gian.
  • Gas: Đơn vị đo công sức tính toán cần cho thao tác trên Ethereum; người dùng trả phí giao dịch bằng ETH.
  • EVM: Ethereum Virtual Machine—bộ máy thực thi mã hợp đồng thông minh.
  • Staking: Cơ chế người dùng khóa ETH tham gia xác thực mạng, nhận thưởng.
  • DeFi: Ứng dụng tài chính phi tập trung gồm cho vay, giao dịch, phái sinh—xây dựng chủ yếu trên Ethereum.
  • Layer 2: Giải pháp mở rộng trên Ethereum giúp tăng thông lượng, giảm chi phí giao dịch.

Tài liệu tham khảo & đọc thêm về Ethereum (ETH)

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Mức đỉnh cao nhất từng đạt của Bitcoin
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) của Bitcoin là mức giá giao dịch cao nhất từng được ghi nhận trên thị trường công khai, thường tính bằng USD hoặc USDT. Tùy từng sàn giao dịch mà cách tính ATH có thể khác nhau đôi chút, đồng thời có sự phân biệt giữa mức cao trong phiên và mức cao khi đóng phiên. Chỉ số này được sử dụng phổ biến để phân tích xu hướng thị trường, đánh giá rủi ro và ước lượng mức giảm giá tiềm năng. Tại các sàn như Gate, người dùng có thể xem và thiết lập giá trị ATH trên trang tổng quan thị trường, biểu đồ nến và cảnh báo giá nhằm theo dõi các đợt phá vỡ, phát hiện các đợt phá vỡ giả, đồng thời xây dựng chiến lược chốt lời phù hợp.
DAO
Tổ chức Tự trị Phi tập trung (DAO) là một cộng đồng trực tuyến vận hành theo cơ chế tự quản, trong đó các quy tắc hoạt động được lập trình sẵn trên blockchain thông qua hợp đồng thông minh. Thành viên tham gia sử dụng token quản trị hoặc NFT để đề xuất ý kiến và bỏ phiếu quyết định các vấn đề của tổ chức. Quỹ DAO được quản lý hoàn toàn trên chuỗi, việc phân bổ tài sản được kiểm soát bởi ví đa chữ ký hoặc hợp đồng thông minh, bảo đảm tính minh bạch và an toàn tuyệt đối cho tài sản. DAO được ứng dụng phổ biến trong quản trị giao thức, tài trợ phát triển hệ sinh thái và các dự án phục vụ lợi ích cộng đồng. Các ví dụ tiêu biểu gồm Uniswap, MakerDAO và ENS, nơi các quyết định then chốt như điều chỉnh phí, nâng cấp giao thức hoặc cấp vốn đều do cộng đồng thành viên quyết định thông qua cơ chế DAO. Để tham gia vào quá trình quản trị DAO, người dùng có thể mua token quản trị trên các sàn giao dịch, chuyển về ví cá nhân rồi kết nối với nền tảng bỏ phiếu chuyên dụng. Sau khi bỏ phiếu, kết quả sẽ được thực thi trực tiếp trên blockchain theo đúng đồng thuận đã được xác lập.
Định nghĩa Ether
Ethereum là nền tảng blockchain có khả năng lập trình, cho phép triển khai hợp đồng thông minh cùng ứng dụng phi tập trung (DApps). Token gốc ETH dùng để thanh toán phí giao dịch mạng (gas) và có thể staking nhằm tham gia vào cơ chế đồng thuận, giúp bảo vệ mạng lưới và xác thực khối mới. Nhà phát triển có thể phát hành token, xây dựng ứng dụng ở các lĩnh vực như tài chính, trò chơi, NFT trên Ethereum, tạo dựng hạ tầng mở cho nền kinh tế số.
Vốn hóa thị trường tiền mã hóa
Vốn hóa Thị trường Tiền mã hóa là chỉ số đo lường quy mô thị trường của các tài sản Tiền mã hóa. Chỉ số này được tính bằng cách lấy giá hiện tại của một loại Tiền mã hóa nhân với lượng cung lưu hành của nó. Đây là chỉ báo cốt lõi giúp phân tích quy mô tương đối, vị thế thị trường và tiềm năng đầu tư của Tiền mã hóa. Vốn hóa thị trường được chia thành hai loại: tổng vốn hóa thị trường (tổng giá trị của tất cả các loại Tiền mã hóa) và vốn hóa thị trường của từng dự án riêng lẻ.
Quản lý chủ động
Quản lý chủ động là phương pháp đầu tư hướng đến mục tiêu vượt hiệu suất chỉ số tham chiếu thông qua việc nghiên cứu, xác định thời điểm thị trường và cân bằng lại danh mục. Trong thị trường crypto, quản lý chủ động có thể triển khai bằng các hình thức như giao dịch, sử dụng bot giao dịch lưới, mở vị thế DeFi hoặc tận dụng các vault chiến lược. Nhà đầu tư có thể thực hiện thủ công hoặc tự động hóa bằng smart contract. Yếu tố cốt lõi là xác định rõ chỉ số tham chiếu và duy trì công tác quản lý rủi ro liên tục.

Bài viết liên quan

Cách đặt cược ETH?
Người mới bắt đầu

Cách đặt cược ETH?

Khi Quá trình hợp nhất hoàn tất, Ethereum cuối cùng đã chuyển từ PoW sang PoS. Người đặt cược hiện duy trì an ninh mạng bằng cách đặt cược ETH và nhận phần thưởng. Điều quan trọng là chọn các phương pháp và nhà cung cấp dịch vụ phù hợp trước khi đặt cược. Khi Quá trình Hợp nhất hoàn tất, Ethereum cuối cùng đã chuyển từ PoW sang PoS. Người đặt cược hiện duy trì an ninh mạng bằng cách đặt cược ETH và nhận phần thưởng. Điều quan trọng là chọn các phương pháp và nhà cung cấp dịch vụ phù hợp trước khi đặt cược.
2022-11-21 07:57:44
Hướng dẫn cách chuyển mạng trong MetaMask
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn cách chuyển mạng trong MetaMask

Đây là hướng dẫn từng bước đơn giản về cách chuyển đổi mạng của bạn trong MetaMask.
2024-01-11 10:37:30
MakerDAO: DAPP "điên rồ nhất" của Ethereum
Người mới bắt đầu

MakerDAO: DAPP "điên rồ nhất" của Ethereum

Được thành lập như một trong những DAO sớm nhất trên Ethereum, MakerDAO đã giới thiệu stablecoin phi tập trung DAI. Bằng cách thiết lập một hệ thống loại bỏ rủi ro lưu ký tập trung, nó đã cách mạng hóa lĩnh vực DeFi. Bài viết này cung cấp thông tin khám phá toàn diện về lịch sử ban đầu của MakerDAO, các cơ chế chính, tính năng bảo mật và bối cảnh quản trị hiện tại của nó.
2023-11-22 09:45:45