
Lợi suất thị trường trái phiếu là mức lợi nhuận tiềm năng hàng năm mà nhà đầu tư có thể nhận được khi mua trái phiếu tại giá thị trường hiện tại. Chỉ số này bao gồm cả khoản lãi định kỳ (coupon) và lãi hoặc lỗ vốn nếu trái phiếu được giữ đến ngày đáo hạn hoặc bán trước hạn.
Trái phiếu có thể xem như giấy chứng nhận khoản vay bạn cấp cho chính phủ hoặc doanh nghiệp, họ trả lãi cho bạn theo thỏa thuận cố định. Lợi suất thường được biểu thị theo tỷ lệ hàng năm, giúp so sánh lợi nhuận giữa các sản phẩm và kỳ hạn khác nhau thuận tiện hơn. Trên thị trường tài chính, lợi suất là chỉ số quan trọng để đánh giá chi phí vốn, phần bù rủi ro và kỳ vọng kinh tế vĩ mô.
Có hai loại thường được nhắc đến: lợi suất hiện tại và lợi suất đến ngày đáo hạn (YTM).
Lợi suất hiện tại được tính bằng cách lấy khoản lãi coupon hàng năm chia cho giá mua trái phiếu. Ví dụ, nếu trái phiếu có mệnh giá 1.000 USD trả coupon 5% mỗi năm (50 USD/năm) và bạn mua với giá 950 USD, lợi suất hiện tại là 50 ÷ 950 ≈ 5,26%. Chỉ số này chỉ xét đến khoản coupon nhận trong năm hiện tại, không tính đến biến động giá trong tương lai.
Lợi suất đến ngày đáo hạn (YTM) phản ánh tổng lợi nhuận hàng năm nếu bạn giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, bao gồm tất cả coupon tương lai và hoàn trả gốc. YTM tính đến mọi biến động giá tiềm năng và thường giả định các coupon đều được tái đầu tư với cùng lãi suất. Tuy YTM cho cái nhìn toàn diện hơn, cách tính phức tạp và thường được các nền tảng giao dịch hoặc hệ thống dữ liệu thị trường cung cấp trực tiếp.
Lợi suất trái phiếu bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng về lãi suất, lạm phát, rủi ro tín dụng và thanh khoản.
Trong năm 2024–2025, lợi suất trái phiếu chính phủ tại nhiều quốc gia duy trì ở mức cao, dao động theo dữ liệu lạm phát, các cuộc họp ngân hàng trung ương và lịch phát hành trái phiếu (nguồn: Bộ Tài chính Hoa Kỳ và thông tin công khai từ các ngân hàng trung ương lớn).
Lợi suất và giá trái phiếu biến động ngược chiều nhau: khi lợi suất tăng, giá giảm; khi lợi suất giảm, giá tăng. Nguyên nhân là khoản lãi coupon cố định—nếu nhà đầu tư đòi hỏi lợi nhuận hàng năm cao hơn, thị trường sẽ điều chỉnh bằng cách giảm giá trái phiếu, và ngược lại.
Ví dụ: Nếu trái phiếu trả coupon 5% nhưng nhà đầu tư yêu cầu lợi suất 6%, trái phiếu phải giao dịch dưới mệnh giá để đạt lợi suất cao hơn. Nếu chỉ cần lợi suất 4%, giá trái phiếu sẽ vượt mệnh giá. Mối quan hệ ngược chiều này là nguyên lý cốt lõi trong giao dịch trái phiếu.
Chuyên gia sử dụng chỉ số "duration" để đo độ nhạy của giá trái phiếu với biến động lợi suất. Duration có thể xem là mức độ co giãn của giá trái phiếu trước biến động lãi suất—duration càng cao, giá càng nhạy với thay đổi nhỏ về lãi suất.
Đường cong lợi suất thể hiện mức lợi suất của trái phiếu với các kỳ hạn khác nhau, minh họa sự khác biệt về lợi nhuận và phần bù rủi ro giữa đầu tư ngắn hạn và dài hạn.
Trong năm 2024–2025, một số nền kinh tế xuất hiện giai đoạn đảo ngược đường cong lợi suất, thúc đẩy tranh luận về thắt chặt tín dụng, chu kỳ kinh tế và triển vọng chính sách. Khi phân tích đường cong, hãy chú ý ba yếu tố: hình dạng (bình thường/ngược), xu hướng tổng thể (tăng/giảm), và độ cong (chênh lệch giữa lợi suất ngắn và dài hạn).
Lợi suất trái phiếu là tiêu chuẩn chung để so sánh lợi nhuận và rủi ro giữa các sản phẩm, giúp nhà đầu tư chọn kỳ hạn và loại tài sản phù hợp.
Cảnh báo rủi ro: Lợi suất không đảm bảo lợi nhuận—giá có thể biến động, chất lượng tín dụng có thể suy giảm, và việc rút trước hạn có thể bị hạn chế. Hiệu quả trong quá khứ không dự báo kết quả tương lai; hãy đầu tư theo mức chịu rủi ro của bản thân.
Trong Web3, nhiều sản phẩm tiết kiệm stablecoin và RWA (token hóa tài sản thực) phân bổ vốn vào trái phiếu chính phủ hoặc giấy tờ có giá ngắn hạn, chuyển lợi suất thị trường trái phiếu đến người dùng. Tỷ lệ "hàng năm" thường bám sát lợi suất trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn.
Trên Gate, cả sản phẩm tiết kiệm và RWA đều công khai nguồn lợi suất và kỳ hạn để so sánh với lợi suất trái phiếu truyền thống:
Lưu ý: Sản phẩm Web3 phát sinh thêm rủi ro công nghệ và tuân thủ bên cạnh các yếu tố lãi suất và tín dụng truyền thống. Luôn đánh giá rủi ro hợp đồng thông minh, rủi ro đối tác và các cơ chế cross-chain/lưu ký.
Lợi suất thị trường trái phiếu là chỉ số cốt lõi giúp chuẩn hóa lợi nhuận giữa các khoản đầu tư để so sánh trực tiếp—bao gồm các chỉ số chính như lợi suất hiện tại và lợi suất đến ngày đáo hạn. Lợi suất bị chi phối bởi lãi suất, lạm phát, chất lượng tín dụng và thanh khoản, có mối quan hệ ngược chiều với giá. Đọc đường cong lợi suất giúp hiểu cấu trúc kỳ hạn và kỳ vọng vĩ mô. Thực tế, sử dụng lợi suất giúp so sánh sản phẩm hiệu quả hơn, chọn kỳ hạn và đánh giá rủi ro; trong Web3 và RWA, nhiều sản phẩm tiết kiệm stablecoin tham chiếu lợi suất trái phiếu chính phủ nhưng cần xem xét thêm rủi ro kỹ thuật và tuân thủ để đảm bảo an toàn vốn và thanh khoản.
Có—lợi suất trái phiếu biến động ngược với giá. Khi lợi suất thị trường tăng, trái phiếu mới phát hành có lợi suất cao hơn khiến trái phiếu cũ với lợi suất thấp giảm giá; ngược lại, khi lợi suất thị trường giảm, trái phiếu hiện hữu trở nên hấp dẫn hơn. Đơn giản: nếu bạn nắm giữ trái phiếu lợi suất 5% nhưng trái phiếu mới đạt 6%, trái phiếu của bạn sẽ mất giá vì kém hấp dẫn so với sản phẩm mới.
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng đồng nghĩa với lợi nhuận cao hơn trên nợ chính phủ Mỹ, thu hút nhà đầu tư toàn cầu đổ vốn vào trái phiếu Mỹ. Điều này có thể làm dòng vốn rút khỏi các tài sản khác như cổ phiếu, tiền điện tử hoặc trái phiếu thị trường mới nổi—gây áp lực giảm giá các tài sản đó. Ngoài ra, lợi suất Kho bạc Mỹ là chuẩn tham chiếu toàn cầu; khi lợi suất Mỹ tăng, chi phí vay toàn cầu cũng tăng và ảnh hưởng đến điều kiện kinh tế thế giới.
Hoàn toàn có. Lợi suất thị trường trái phiếu là chỉ số khách quan dựa trên thị trường, phản ánh lợi nhuận thực tế của trái phiếu; lợi suất hàng năm của sản phẩm tài sản là mức lợi nhuận kỳ vọng do nền tảng hoặc tổ chức cam kết—có thể gồm phí quản lý hoặc phần bù rủi ro bổ sung. Dù lợi suất sản phẩm thường tham chiếu mức lợi suất thị trường trái phiếu làm chuẩn, nhưng thường được đặt cao hơn nhờ cộng thêm biên lợi nhuận; hai chỉ số này không thể so sánh trực tiếp.
Hình dạng đường cong lợi suất thể hiện sự khác biệt lợi suất giữa các kỳ hạn:
Lợi suất trái phiếu là chuẩn "không rủi ro" trong tài chính truyền thống. Khi lợi suất này tăng, các sản phẩm đầu tư phải tăng lãi suất để duy trì sức hấp dẫn; khi lợi suất giảm, lãi suất sản phẩm tiền điện tử cũng có xu hướng giảm theo. Trên nền tảng như Gate, tỷ lệ hàng năm của sản phẩm tiết kiệm stablecoin phần nào tham chiếu lợi suất thị trường trái phiếu—hiểu mối liên hệ này giúp bạn đánh giá mức độ cạnh tranh của các sản phẩm đó.


