Trong những tuần vừa qua, căng thẳng tại Trung Đông đã leo thang nhanh chóng khi Hoa Kỳ và Israel phối hợp tiến hành các chiến dịch quân sự quy mô lớn nhắm vào Iran, châm ngòi cho nhiều cuộc xung đột khu vực và làm dấy lên lo ngại trong cộng đồng quốc tế. Các hãng tin như Reuters, The Guardian và Associated Press cho biết xung đột đã vượt khỏi phạm vi địa lý ban đầu, xuất hiện thêm nhiều biến số mới: căng thẳng ngoại giao gia tăng giữa các quốc gia như Liban và Ả Rập Xê Út, rủi ro vận chuyển qua eo biển Hormuz tăng mạnh, giá dầu thô và các loại hàng hóa khác biến động cực đoan. Bài viết này phân tích chuyên sâu trên năm khía cạnh—bản chất xung đột, diễn biến rủi ro địa chính trị, cơ chế phản ứng của thị trường, tác động lên cung cầu cơ bản và các kịch bản tương lai—nhằm mang đến góc nhìn khách quan cho trung và dài hạn.

Hình ảnh: Thiệt hại tại khu nhà ở của Lãnh tụ tối cao Iran Khamenei ở Tehran.
Cuối tháng 2 năm 2026, Hoa Kỳ và Israel đã phát động các chiến dịch quân sự phối hợp nhắm vào Iran, tấn công các trung tâm chỉ huy, căn cứ quân sự và cả các chỉ huy cấp cao, nhằm kiềm chế năng lực chiến lược khu vực của Iran. Một số nguồn tin cho biết đã có thương vong trong giới lãnh đạo cấp cao của Iran, đánh dấu sự chuyển biến từ “chiến tranh ủy nhiệm” sang đối đầu trực diện.
Đáp trả, các nhóm vũ trang do Iran hậu thuẫn như Hezbollah tại Liban đã phóng tên lửa và máy bay không người lái tấn công Israel, nước này đáp trả bằng các cuộc không kích quy mô lớn. Xung đột đã chuyển từ các vụ việc riêng lẻ sang bùng phát đồng thời trên toàn khu vực. Theo cập nhật mới nhất, miền nam Liban đang hứng chịu đợt oanh tạc dữ dội—một trong những giai đoạn bị tấn công tập trung nhất kể từ cuộc chiến năm 2024.
Bên cạnh đối đầu quân sự, vòng xung đột lần này còn có yếu tố “đòn đánh biểu tượng và cú sốc chính trị” rõ nét, khi cả hai bên đều tận dụng tình hình để củng cố đoàn kết nội bộ và phát đi thông điệp răn đe ra bên ngoài.
Ả Rập Xê Út đã triệu hồi đại sứ tại Iran và lên án mạnh mẽ các cuộc tấn công của Iran, cho thấy mâu thuẫn ngoại giao giữa các nhà xuất khẩu dầu lớn tại Trung Đông ngày càng sâu sắc, đồng thời có thể hạn chế khả năng phối hợp giảm căng thẳng của khu vực. Một số nguồn OSINT chưa xác thực cũng ghi nhận việc triển khai nhóm tàu sân bay của Hoa Kỳ, cho thấy xung đột có thể kéo theo sự tham gia của các lực lượng quân sự khác và làm gia tăng bất ổn.
Cuộc đối đầu đa quốc gia này đồng nghĩa xung đột không còn giới hạn giữa hai nước mà có thể kéo theo các liên minh quốc tế phức tạp và sự thay đổi cán cân quyền lực khu vực—tác động trực tiếp đến thời gian xung đột và mức độ rủi ro toàn cầu.
Sau khi xung đột bùng phát, các thị trường toàn cầu nhanh chóng bước vào giai đoạn định giá lại rủi ro. Diễn biến của từng loại tài sản phản ánh rõ vai trò mà nhà đầu tư nhìn nhận.
Sau khi căng thẳng leo thang, giá dầu Brent tăng vọt 7%–13% tại đỉnh, WTI cũng ghi nhận mức tăng đáng kể. Động lực chính không phải do sản lượng thực tế giảm mà do thị trường định giá lại dựa trên kỳ vọng về nguy cơ gián đoạn nguồn cung.
Eo biển Hormuz chiếm khoảng 20% lưu lượng vận chuyển dầu toàn cầu. Khi rủi ro vận chuyển tăng, giá dầu nhanh chóng phản ánh phí bảo hiểm rủi ro. Về cơ cấu, đợt tăng giá này chủ yếu là phản ứng phòng ngừa trước “cú sốc nguồn cung tiềm ẩn”, không phải do thiếu hụt nguồn cung ngay lập tức.
Tóm lại, đợt tăng giá dầu gần đây chủ yếu do yếu tố bất định.
Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng, giá vàng duy trì ở mức cao, một phần dòng vốn chuyển từ tài sản rủi ro sang kim loại quý và trái phiếu chính phủ—các kênh trú ẩn truyền thống.
Logic của vàng khá rõ ràng: xung đột làm tăng bất định, giảm khẩu vị rủi ro và có lợi cho tài sản trú ẩn an toàn.
Tuy nhiên, kiểu tăng giá này thường chỉ phản ánh phí bảo hiểm ngắn hạn trước khi rủi ro bước vào “giai đoạn tiêu hao kéo dài”, chứ không phải khởi đầu của một chu kỳ tăng giá bền vững.

Khác với vàng, BTC không thể hiện rõ vai trò trú ẩn an toàn khi xung đột mới nổ ra. Khi biến động tăng mạnh, các tài sản tiền điện tử thường điều chỉnh theo, một phần do:
Ở giai đoạn đầu của sự kiện rủi ro, BTC thể hiện rõ đặc điểm của tài sản rủi ro biến động mạnh hơn là kênh trú ẩn truyền thống. Yếu tố thời gian là then chốt: nếu xung đột tiếp tục đẩy kỳ vọng lạm phát tăng và cuối cùng làm thay đổi chính sách tiền tệ toàn cầu, BTC có thể lấy lại động lực thanh khoản trong trung hạn.
Hiện tại, các biến số giao dịch cốt lõi của BTC vẫn là thanh khoản toàn cầu và khẩu vị rủi ro, không phải bản thân cuộc chiến.
Giá dầu và vàng tăng thường đi kèm với biến động ngắn hạn của thị trường chứng khoán, đặc biệt tại các khu vực và ngành phụ thuộc nhiều vào năng lượng. Khi thông tin xung đột xuất hiện, các thị trường khu vực điều chỉnh, tạo ra mô hình “kéo cắt rủi ro” điển hình: tài sản trú ẩn tăng giá, còn tài sản rủi ro chịu áp lực.
Đánh giá tác động thực sự của xung đột này lên thị trường toàn cầu đòi hỏi phải chuyển trọng tâm từ “cú sốc sự kiện” ngắn hạn sang “cung cầu cơ bản” dài hạn.
Trước khi xung đột bùng phát, phần lớn các phân tích tổ chức cho rằng thị trường dầu toàn cầu vẫn có dư địa nguồn cung nhất định. Ngân hàng Thế giới nhận định nếu không xảy ra gián đoạn lớn, áp lực tăng giá dầu do xung đột Trung Đông sẽ bị hạn chế, thậm chí dư cung còn có thể kéo giá giảm. Tuy nhiên, nếu xung đột gây mất nguồn cung, giá có thể tăng mạnh và nhanh.
Điều này cho thấy một thực tế quan trọng: thị trường năng lượng toàn cầu hiện nay chịu tác động của nhiều yếu tố—OPEC+ vẫn duy trì công suất dự phòng, nguồn cung ngoài Trung Đông tiếp tục tăng, dự trữ dầu chiến lược có thể giảm sốc nguồn cung ở mức nhất định.
Bất kỳ gián đoạn thực tế nào tại eo biển Hormuz đều sẽ lan tỏa ngay lên nguồn cung năng lượng toàn cầu, do phần lớn dầu xuất khẩu khu vực này phải đi qua đây. Theo lịch sử, các xung đột cục bộ thường chỉ gây biến động giá năng lượng ngắn hạn, còn các gián đoạn nguồn cung kéo dài là cực kỳ hiếm.
Nếu xung đột không kéo dài và lan sang các cơ sở sản xuất hoặc tuyến xuất khẩu trọng yếu, dòng chảy năng lượng vật chất nhiều khả năng vẫn nằm trong phạm vi thị trường có thể chấp nhận.
Trong môi trường địa chính trị bất định cao, các dự báo tuyến tính đơn lẻ thường không chính xác. Thay vì hỏi “điều gì sẽ xảy ra”, hiệu quả hơn là phân tích xác suất các kịch bản. Dựa trên diễn biến hiện tại và tiền lệ lịch sử, xung đột Trung Đông có thể đi theo một số hướng cấu trúc nhất định.
Kịch bản này thuận lợi nhất cho sự ổn định thị trường nói chung. Lịch sử cho thấy sau các cuộc xung đột lớn, nếu các bên chính hướng tới ngừng bắn hoặc bên thứ ba hòa giải thành công, thị trường thường quay lại khung giá trước đó. Giá dầu trở về mức cơ bản, phí bảo hiểm rủi ro giảm dần, vàng cũng điều chỉnh lại.
Các điều kiện cần có cho kịch bản này:
Lúc này, gián đoạn nguồn cung được giới hạn; dù biến động ngắn hạn có thể mạnh, xu hướng dài hạn vẫn do yếu tố cơ bản quyết định.
Kịch bản này xuất hiện nếu căng thẳng tiếp diễn, các cuộc đối đầu quân sự khu vực thường xuyên và ngoại giao bế tắc. Khi đó, phí bảo hiểm rủi ro được định giá dần vào thị trường, chi phí năng lượng tăng, giá dầu neo ở vùng cao, hiệu ứng lan tỏa sang nền kinh tế thực.
Trong kịch bản này:
Nếu xung đột kéo dài nhiều năm, thị trường có thể đối mặt với phí bảo hiểm rủi ro nguồn cung kéo dài, tác động lớn đến dầu, kim loại và kỳ vọng lạm phát.
Kịch bản này ít khả năng xảy ra nhưng không thể loại trừ, bao gồm:
Lúc này, khoảng cách cung năng lượng toàn cầu nới rộng mạnh, giá dầu có thể lập đỉnh mới, kinh tế thế giới đối mặt với áp lực lạm phát nghiêm trọng.
Nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao, chi phí sản xuất sẽ tăng, tác động đến vận tải, sản xuất và tiêu dùng, kích hoạt làn sóng lạm phát mới và có thể buộc ngân hàng trung ương điều chỉnh chính sách tiền tệ.
Các ngân hàng trung ương lớn thường duy trì thái độ thận trọng ở giai đoạn đầu xung đột, nhưng nếu giá dầu tiếp tục tăng, có thể dẫn đến:
Rủi ro Trung Đông kéo dài sẽ thúc đẩy nhiều quốc gia đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn năng lượng và đầu tư vào các lựa chọn thay thế, tác động lớn đến xu hướng cung cầu dài hạn.
Kết luận chính:
Tóm lại, tiền lệ lịch sử, yếu tố cơ bản thị trường và diễn biến xung đột hiện tại cho thấy xu hướng giá trung và dài hạn sẽ quay về nền tảng cơ bản, dù biến động ngắn hạn và chu kỳ phí bảo hiểm rủi ro vẫn còn kéo dài.





