Trong chiến lược TradFi của các sàn tiền điện tử lớn, điểm khác biệt then chốt giữa các nền tảng không chỉ nằm ở số lượng tài sản truyền thống được niêm yết, mà còn ở hình thức giao dịch mà các tài sản này được đưa ra thị trường. Loại sản phẩm khác nhau quyết định cách khớp lệnh, cách neo các tham số giá chính (như giá chỉ số hoặc giá đánh dấu) và cơ chế kiểm soát rủi ro, cũng như việc trải nghiệm và chiến lược giao dịch có thể tái sử dụng trong khung phái sinh tiền điện tử hay không.
Dựa trên khác biệt về cơ chế giao dịch, các sản phẩm phái sinh TradFi hiện tại trên các sàn CEX có thể chia thành hai hình thức chủ đạo:
I. Hợp đồng vĩnh viễn vs CFD
Xét về loại sản phẩm và cơ chế giao dịch, lộ trình sản phẩm và chiến lược dài hạn của các nền tảng đã phân hóa rõ rệt.
Xét theo ma trận phủ, Gate đã xác lập vị thế dẫn đầu rõ rệt trong việc phủ tài sản truyền thống theo mô hình sổ lệnh. Hiện Gate là nền tảng duy nhất đạt phủ sổ lệnh toàn danh mục, cho phép cổ phiếu, kim loại, chỉ số, ngoại hối và hàng hóa giao dịch trong một hệ thống sổ lệnh thống nhất. Đồng thời, Gate cũng là sàn duy nhất thực sự đưa chỉ số và hàng hóa vào sổ lệnh.
Đưa tài sản TradFi trực tiếp vào sổ lệnh thay vì mô hình CFD dựa trên báo giá là lựa chọn phương thức giao dịch sát với hành vi thị trường thực. Giá được hình thành qua khớp lệnh thị trường, có độ sâu sổ lệnh thực, giá mua/bán rõ ràng, có thể đặt lệnh giới hạn và tham gia making thị trường. Do đó, tài sản TradFi có thể được tận dụng trực tiếp bởi các chiến lược định lượng và API như BTC, ETH.
II. Phủ sổ lệnh TradFi trên các sàn CEX lớn
Lưu ý phạm vi thống kê: Chỉ tính các sản phẩm hợp đồng vĩnh viễn hỗ trợ cơ chế sổ lệnh. Các mô-đun dựa trên báo giá (CFD/Báo giá) không tính vào.
Ở mảng cổ phiếu, Gate đã niêm yết 16 tài sản hỗ trợ khớp lệnh sổ lệnh, nằm trong nhóm dẫn đầu. Danh mục hiện gồm các cổ phiếu công nghệ chủ chốt như AAPL, NVDA, TSLA, cũng như tài sản beta cao như COIN, MSTR liên quan mật thiết đến tiền điện tử. Ngoài ra còn có ETF chỉ số và ETF đòn bẩy như QQQ, TQQQ. Kết hợp này cho phép nhà giao dịch chuyên nghiệp tham gia cổ phiếu trọng điểm, tài sản liên kết crypto và cơ hội vĩ mô cấp chỉ số trong một hệ hợp đồng vĩnh viễn sổ lệnh, tạo cấu trúc giao dịch và phòng ngừa rủi ro xuyên thị trường toàn diện hơn.
Ở mảng kim loại, hợp đồng vĩnh viễn Gate không chỉ phủ các tài sản trú ẩn như vàng, bạc mà còn mở rộng sang bạch kim, palladium và kim loại công nghiệp như đồng, nhôm, niken, hình thành cấu trúc hoàn chỉnh cho giao dịch kim loại và kim loại công nghiệp. Trong bối cảnh hiệu suất tổng thể mạnh và biến động cao của kim loại năm 2026, lớp phủ đa tầng này giúp tài sản kim loại đồng thời hỗ trợ logic giao dịch trú ẩn, vĩ mô và chu kỳ công nghiệp trong hệ hợp đồng vĩnh viễn sổ lệnh, nâng cao đáng kể khả năng giao dịch và linh hoạt chiến lược.
Bên cạnh đó, Gate đã xây dựng lợi thế tiên phong vượt trội ở hợp đồng vĩnh viễn chỉ số. Hiện sàn cung cấp 8 chỉ số gồm NAS100, UK100, SPX500, US30, HK50, JPN225 — tất cả đều vận hành trên hệ thống sổ lệnh, tạo nên “hào nước” sản phẩm khó sao chép.
Hợp đồng vĩnh viễn ngoại hối và hàng hóa cũng đã được triển khai thành công. Dù số lượng tài sản tiếp tục mở rộng, hạ tầng kỹ thuật, kiểm soát rủi ro và mô hình thanh khoản đã được kiểm chứng. Đặc biệt, Gate tạo vị thế hoàn toàn khác biệt ở hợp đồng vĩnh viễn hàng hóa TradFi khi triển khai giao dịch thực tế cho hợp đồng vĩnh viễn XTI (dầu WTI) và XBR (dầu Brent). Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang và biến động giá năng lượng mạnh năm 2026, việc đưa dầu thô — hàng hóa cốt lõi — vào hệ hợp đồng vĩnh viễn sổ lệnh lần đầu cho phép thực hiện hiệu quả phòng ngừa rủi ro, giao dịch định hướng và phân bổ tài sản xuyên lớp trong khung phái sinh tiền điện tử gốc. Điều này càng củng cố lợi thế tiên phong của Gate ở mảng hợp đồng vĩnh viễn TradFi.
Ở mô-đun CFD TradFi, thị trường thể hiện cục diện cạnh tranh hoàn toàn khác so với hợp đồng vĩnh viễn sổ lệnh. Đường đua này đề cao số lượng tài sản, lấy mục tiêu cốt lõi là hạ thấp rào cản gia nhập và nhanh chóng đáp ứng nhu cầu giao dịch của người dùng đa lĩnh vực. Định dạng sản phẩm chủ yếu dựa trên báo giá, độ sâu sổ lệnh nông hoặc không có. Trải nghiệm giao dịch sát với các nền tảng forex hoặc CFD truyền thống, phù hợp giao dịch định hướng nhưng không nhấn mạnh tham gia thị trường sâu hoặc giao dịch tần suất cao.
III. So sánh mô-đun CFD TradFi trên các sàn CEX lớn
Lưu ý phạm vi thống kê: Chỉ tính các mô-đun báo giá CFD/TradFi tồn tại độc lập trong sàn. Không tính sản phẩm hợp đồng vĩnh viễn.
Trong khung này, các sàn CEX lớn khác thu hút lượng người dùng rộng hơn nhờ cung cấp số lượng lớn công cụ cổ phiếu, ngoại hối, chỉ số. Trong khi đó, Gate cũng cung cấp danh mục CFD cổ phiếu đáng kể, nhưng phân bổ nguồn lực ở mảng này vẫn khá tiết chế. Cụ thể, mô-đun CFD Gate hiện phủ 69 cổ phiếu, 17 chỉ số, 47 cặp ngoại hối, cùng một số ít tài sản kim loại và hàng hóa. Tổng thể, Gate sở hữu danh mục nền tảng đầy đủ nhưng chủ yếu đóng vai trò bổ trợ, không phải trọng tâm chiến lược của nền tảng.
Tóm lại, lợi thế của Gate không nằm ở số lượng công cụ TradFi được niêm yết, mà ở việc liệu các tài sản này có thực sự được giao dịch như tài sản tiền điện tử — với sổ lệnh thực, phát hiện giá liên tục, đặt lệnh giới hạn, tham gia making thị trường và tích hợp trực tiếp vào chiến lược định lượng, giao dịch API. Chính cách tiếp cận coi tài sản TradFi là phái sinh tiền điện tử gốc đã tạo nên khác biệt của Gate ở cấp độ hợp đồng vĩnh viễn.
Bên cạnh số liệu định lượng, vận hành sản phẩm, trải nghiệm người dùng và cấu trúc phí cũng ảnh hưởng đến lựa chọn của người dùng.
Về khả năng hiển thị tài sản và chiến lược tuân thủ, các nền tảng đã chọn hướng đi khác biệt rõ rệt. Gate chọn hướng khá bảo thủ — cặp giao dịch cổ phiếu TradFi chỉ hiển thị cho người dùng đã đăng nhập, khách vãng lai không thể duyệt thị trường trực tiếp. Điều này phần nào hạn chế việc được lập chỉ mục bởi công cụ tìm kiếm và thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên. Đồng thời, Gate phân biệt rõ các tài sản này qua cách đặt tên, sử dụng tiền tố “X” hoặc hậu tố “ONDO” (ví dụ: TESLAX, APPLON) để nhấn mạnh tính tổng hợp hoặc mã hóa. Cách này giúp giảm rủi ro tuân thủ nhưng cũng củng cố ranh giới nhận thức trong tâm trí người dùng rằng đây “không phải cổ phiếu thực”.
Ngược lại, các nền tảng như M và B** chọn chiến lược thu hút người dùng mạnh mẽ hơn. Sản phẩm cổ phiếu TradFi của họ được công khai cho mọi người dùng trên web, hiển thị bằng mã chứng khoán gốc như AAPL, TSLA, giúp dễ tìm kiếm và giảm gánh nặng nhận thức cho người dùng. Điều này nâng cao rõ rệt mức độ tương tác ban đầu và hiệu suất chuyển đổi. Tương tự, B** cũng công khai dữ liệu thị trường. Các chiến lược này có ưu thế lớn về tăng trưởng người dùng và nhận thức, nhưng đối mặt rủi ro tuân thủ cao hơn do bản chất tài sản tiệm cận chứng khoán.
Với các sản phẩm liên quan TradFi, Gate và B** áp dụng hai mô hình phí cơ bản khác nhau. Gate duy trì cấu trúc phí cố định theo lot quen thuộc ở thị trường CFD truyền thống, trong khi TradFi Perps của B** áp dụng mô hình hợp đồng vĩnh viễn tính phí phần trăm trên giá trị danh nghĩa giao dịch.
IV. Phí TradFi B** / Phí TradFi Gate
Lấy vàng (XAUUSD) làm ví dụ, với quy cách hợp đồng 1 lot = 100 oz, hợp đồng TradFi kim loại của Gate áp dụng phí cố định theo lot. Người dùng thông thường (VIP4 trở xuống) chịu phí khoảng 6 USD/lot, người dùng cấp cao (VIP5 trở lên) chỉ còn 5,4 USD/lot. Phí này không phụ thuộc giá vàng hay giá trị giao dịch, giúp dự báo chi phí dễ dàng và minh bạch trước khi đặt lệnh.
Ngược lại, TradFi Perps của B* áp dụng mô hình phí phần trăm như hợp đồng vĩnh viễn ký quỹ USD. Nếu không tính ưu đãi tạm thời, phí taker cơ bản cho người dùng thường là 0,05% (hoặc 0,045% nếu trả bằng BNB), và người dùng cao nhất (VIP9) là 0,017% (hoặc 0,0153% với BNB). Theo mô hình này, phí tăng tuyến tính theo giá vàng.
Với giả định 1 lot = 100 oz, vùng giá vàng mà phí Gate và B* hòa vốn xấp xỉ:
Xét thực tế giá vàng luôn cao hơn ngưỡng này, Gate có lợi thế phí rõ rệt ở các giao dịch quy mô nhỏ đến vừa trong điều kiện thị trường hiện tại. Lợi thế này đặc biệt nổi bật trong các kịch bản:
Về truyền thông và nội dung, Gate đầu tư liên tục và dày đặc hơn cho TradFi. Trên app và web, Gate đã triển khai hơn 10 chiến dịch TradFi đang hoặc mới diễn ra, gồm thưởng giao dịch, quà tặng vàng vật chất, nhiệm vụ tân thủ, thưởng thử nghiệm, tích điểm — duy trì chu kỳ cập nhật cao. Đồng thời, Gate đã xuất bản hơn 10 nội dung gồm thông báo, hướng dẫn, tài liệu giải thích về TradFi, bao gồm chi tiết ra mắt sản phẩm, quy tắc hợp đồng, điều chỉnh đòn bẩy/rủi ro, nhận định thị trường, hướng dẫn tân thủ — tạo thành hệ sinh thái hoạt động và giáo dục khá hoàn chỉnh.
Về hiển thị sản phẩm, Gate đặt mô-đun TradFi ở vị trí nổi bật cả trên trang chủ app và web, coi đây là đơn vị kinh doanh cốt lõi và duy trì tần suất xuất hiện liên tục. Ngược lại, điểm truy cập TradFi của B** nằm sâu trong các tầng điều hướng, trình bày như hợp đồng bổ trợ. Các chiến dịch marketing và hướng dẫn bài bản cũng ít hơn. Nhìn chung, nhờ vận hành tần suất cao và nội dung giáo dục dày đặc, Gate có lợi thế rõ rệt về tiếp cận người dùng, chuyển đổi lần đầu và thu hút người dùng TradFi.
V. Cổng vào TradFi Gate
Trong lĩnh vực TradFi, lựa chọn mô hình giao dịch cho tài sản truyền thống của mỗi nền tảng phản ánh trực tiếp vị thế chiến lược và kiến trúc sản phẩm:
Ba lựa chọn thiết kế này phản ánh ba hướng chiến lược khác biệt về bản chất.
B và B* chọn lối đi “thực dụng” hơn khi tách biệt hệ thống giao dịch tài sản crypto và TradFi. Điều này giúp tối ưu cho từng nhóm người dùng và nhu cầu thị trường, đẩy nhanh tốc độ ra mắt sản phẩm và mở rộng thị phần trong thời gian ngắn.
Ngược lại, Gate chọn thống nhất mọi lớp tài sản dưới một kiến trúc sổ lệnh duy nhất. Cách này vừa tiêu chuẩn hóa logic giao dịch toàn nền tảng, vừa định vị Gate là động cơ khớp lệnh trung lập. Ở mô hình sổ lệnh, sàn không đóng vai trò đối tác giao dịch; doanh thu đến từ phí giao dịch, không gắn trực tiếp với lãi/lỗ của người dùng. Trong khi ở CFD, sàn thường là đối tác, doanh thu có thể liên quan gián tiếp tới kết quả giao dịch của người dùng.
Việc Gate kiên định sử dụng mô hình sổ lệnh cho tài sản TradFi gửi thông điệp rõ ràng: tài sản TradFi nên được đối xử với logic khớp lệnh như tài sản crypto.
Với người dùng ưu tiên minh bạch giao dịch, cấu trúc thanh khoản rõ ràng và kiểm soát rủi ro đối tác, trải nghiệm nhất quán này là điểm thu hút lớn.
Xét về cấu trúc giao dịch và cơ chế chịu rủi ro, các mô hình giao dịch khác nhau thể hiện sự khác biệt căn bản về khả năng mở rộng dài hạn. Dưới kiến trúc sổ lệnh, sàn chỉ đóng vai trò động cơ khớp lệnh, người dùng giao dịch với nhau. Sàn không tham gia hình thành giá hoặc chịu rủi ro định hướng. Thiết kế này cho phép sàn liên tục tập trung xây dựng thanh khoản, tối ưu hiệu suất khớp lệnh, cải thiện độ sâu thị trường mà không bị ràng buộc cấu trúc khi mở rộng danh mục tài sản. Đây là mô hình tự nhiên phù hợp với hệ giao dịch đa tài sản, phát triển lâu dài.
Xét về dài hạn RWA (Tài sản thực), mô hình giao dịch RWA trưởng thành phải có cơ chế phát hiện giá rõ ràng, cấu trúc thanh khoản minh bạch và hạ tầng giao dịch tái sử dụng — thay vì phụ thuộc một loại sản phẩm hay mô hình giá đóng. Mô hình sổ lệnh, với ưu điểm khớp lệnh mở và định giá thị trường, tự nhiên phù hợp với tầm nhìn này.
Việc Gate áp dụng kiến trúc sổ lệnh thống nhất cho tài sản TradFi thực chất là nỗ lực xây dựng mô hình kỹ thuật và giao dịch có khả năng mở rộng cho các kịch bản giao dịch tài sản thực phức tạp, tiêu chuẩn hóa trong tương lai.
Qua phân tích hệ thống về loại sản phẩm, ma trận dữ liệu và chiến lược nền tảng ở trên, có thể rút ra kết luận rõ ràng: sự khác biệt thực sự của Gate trên đường đua TradFi không nằm ở việc có cung cấp cổ phiếu, chỉ số, ngoại hối, mà là cách Gate cấu trúc cơ chế giao dịch cho các tài sản này. Trong khi phần lớn nền tảng ngành còn ở giai đoạn mở rộng sản phẩm TradFi, Gate đã tiến vào giai đoạn cạnh tranh ở cấp độ kiến trúc giao dịch.
Hiện tại, xu hướng chủ đạo trên thị trường là tích hợp tài sản truyền thống vào hệ thống báo giá CFD độc lập, lấy đa dạng tài sản và ngưỡng gia nhập thấp làm lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Gate lại chọn hướng tiến hóa hạ tầng nền tảng — tích hợp trực tiếp tài sản TradFi vào hệ thống khớp lệnh hợp đồng vĩnh viễn dựa trên sổ lệnh thống nhất. Điều này đảm bảo sự nhất quán với hợp đồng tiền điện tử gốc về hình thành giá, cấu trúc sổ lệnh, logic khớp lệnh và hành vi API. Thực chất, Gate không chỉ đơn thuần mở rộng sản phẩm TradFi, mà đang xây dựng hạ tầng khớp lệnh đa tài sản cho giao dịch phái sinh.
Xét về cấu trúc, giá trị cốt lõi của mô hình sổ lệnh nằm ở khớp lệnh mở và phát hiện giá thị trường. Khi tài sản TradFi được tích hợp vào hệ này, giá được hình thành bởi hoạt động mua bán thực. Người dùng có thể đặt lệnh giới hạn, tham gia making thị trường, tham gia vào độ sâu — mang lại trải nghiệm gần với thị trường mở hơn là terminal báo giá. Với các tổ chức định lượng và trader API, giá trị then chốt của cấu trúc này là khả năng tái sử dụng chiến lược: phòng ngừa rủi ro xuyên tài sản, chiến lược liên kết vĩ mô, giao dịch theo sự kiện, thậm chí making thị trường tần suất cao đều thực hiện được trong khung khớp lệnh nhất quán, không cần xây dựng lại giả định thực thi và rủi ro cho từng lớp tài sản. Sự nhất quán này giúp giao dịch TradFi trên Gate hòa nhập tự nhiên vào hệ sinh thái phái sinh tiền điện tử gốc.
Dựa trên phân tích về cấu trúc giao dịch và định vị nền tảng, lợi thế cấu trúc và cơ hội chiến lược ngắn hạn của Gate trên con đường hợp đồng vĩnh viễn sổ lệnh TradFi có thể tổng kết thành ma trận định vị chiến lược sau:
VI. Ma trận định vị chiến lược sổ lệnh TradFi Gate
Trên nền tảng cấu trúc này, vai trò nền tảng và lộ trình mở rộng dài hạn của Gate cũng ngày càng rõ ràng. Về định vị và khả năng mở rộng dài hạn, kiến trúc sổ lệnh Gate càng củng cố vai trò động cơ khớp lệnh trung lập. Chức năng cốt lõi của nền tảng là khớp lệnh và tổ chức thanh khoản, không cần chịu rủi ro định hướng giá. Nhờ đó, Gate có thể liên tục phân bổ nguồn lực để nâng cao độ sâu thị trường, hiệu suất khớp lệnh và cấu trúc thị trường tổng thể. Đặc biệt, mô hình này không làm phát sinh gánh nặng rủi ro cấu trúc khi mở rộng sang các lớp tài sản mới, nên tự nhiên phù hợp hỗ trợ tiến hóa lâu dài của hệ giao dịch đa tài sản. Khi ngành chuyển dần từ “cạnh tranh số lượng sản phẩm” sang “cạnh tranh cơ chế giao dịch”, lợi thế cấu trúc này sẽ trở thành nguồn hào nước kỹ thuật và thanh khoản bền vững.
Xét về chu kỳ dài, hướng đi này cực kỳ phù hợp với xu hướng tương lai của giao dịch RWA. Một thị trường RWA trưởng thành phải dựa trên cơ chế phát hiện giá minh bạch, cấu trúc thanh khoản mở và giao diện giao dịch tái sử dụng — tất cả đều được mô hình sổ lệnh hỗ trợ về bản chất. Việc Gate hiện triển khai kiến trúc sổ lệnh thống nhất để vận hành hợp đồng vĩnh viễn TradFi thực chất là xây dựng khung kỹ thuật có khả năng mở rộng cho giao dịch tài sản thực tiêu chuẩn hóa khi được đưa lên blockchain. Điều này mang lại cho Gate năng lực cấu trúc tự nhiên và lợi thế tiên phong khi hạ tầng giao dịch RWA trưởng thành ở giai đoạn tiếp theo của ngành.
Dựa trên định vị cấu trúc này, khuyến nghị Gate chuyển thông điệp chiến lược ra bên ngoài từ “mở rộng tài sản TradFi” sang “nâng cấp hạ tầng giao dịch đa tài sản”. Trục truyền thông cốt lõi nên tập trung vào các hướng sau:
Cuối cùng, ở cấp độ truyền thông ngành dài hạn, Gate có thể dần xây dựng logic chuyển tiếp từ “hợp đồng vĩnh viễn TradFi trên sổ lệnh” sang “giao diện giao dịch RWA tiêu chuẩn hóa on-chain”. Qua đó, Gate không chỉ là người đổi mới trong lĩnh vực TradFi mà còn là đơn vị xây dựng hạ tầng nền tảng cho giao dịch tài sản thực tiêu chuẩn hóa, on-chain.
Tóm lại, ý nghĩa của Gate trong lĩnh vực TradFi không nằm ở việc là nền tảng cung cấp nhiều tài sản truyền thống hơn, mà là đơn vị đầu tiên xây dựng hạ tầng phái sinh sổ lệnh gốc đa tài sản. Khi ngành chuyển từ giai đoạn mở rộng tài sản sang nâng cấp cơ chế giao dịch, giá trị dài hạn của hướng đi này sẽ tiếp tục được khuếch đại. Ý nghĩa chiến lược cốt lõi của Gate nằm ở cách sử dụng kiến trúc sổ lệnh thống nhất để chủ động đặt nền móng cho hệ giao dịch tương lai đa tài sản, tiêu chuẩn hóa, có thể tái sử dụng.
Gate Research là nền tảng nghiên cứu blockchain và tiền điện tử toàn diện, cung cấp nội dung chuyên sâu cho độc giả, bao gồm phân tích kỹ thuật, nhận định thị trường, nghiên cứu ngành, dự báo xu hướng và phân tích chính sách vĩ mô.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Đầu tư vào thị trường tiền điện tử tiềm ẩn rủi ro cao. Người dùng nên tự nghiên cứu độc lập và hiểu rõ bản chất tài sản, sản phẩm trước khi quyết định đầu tư. Gate.com không chịu trách nhiệm với bất kỳ tổn thất hay thiệt hại nào phát sinh từ các hoạt động đầu tư này.





