Tiền tệ rẻ nhất thế giới: Phân tích 10 loại tiền tệ trong khủng hoảng năm 2569

Hiện tượng tiền tệ rẻ nhất thế giới không phải là điều tình cờ, mà là kết quả của các yếu tố kinh tế phức tạp. Lạm phát cao, bất ổn chính trị và thiếu đầu tư nước ngoài đều là những yếu tố quan trọng thúc đẩy các nhóm tiền tệ có giá trị rất thấp. Chúng ta hãy hiểu tại sao một số quốc gia phải đối mặt với thách thức này.

Các nguyên nhân chính dẫn đến tiền tệ rẻ nhất

Tiền tệ rẻ nhất xuất phát từ nhiều yếu tố liên quan đến nhau. Lạm phát tăng cao khiến sức mua của người dân giảm xuống. Chính phủ quản lý kém dẫn đến thâm hụt ngân sách vĩnh viễn. Phụ thuộc vào xuất khẩu hàng hóa nguyên liệu làm cho nền kinh tế dễ bị tổn thương. Chính sách tỷ giá không hiệu quả càng làm tình hình tồi tệ hơn. Các nhà đầu tư toàn cầu do đó chuyển hướng sang các tài sản an toàn hơn, làm giảm nhu cầu về tiền tệ của các quốc gia này.

Bảng so sánh các loại tiền tệ rẻ nhất thế giới hiện nay

Tiền tệ Quốc gia Tỷ giá quy đổi sang USD
LBP (Bảng Lebanon) Lebanon 89.751,22 LBP/USD
IRR (Rial Iran) Iran 42.112,50 IRR/USD
VND (Đồng Việt Nam) Việt Nam 26.040 VND/USD
LAK (Kip Lào) Lào 21.625,82 LAK/USD
IDR (Rupiah Indonesia) Indonesia 16.275 IDR/USD
UZS (Sum Uzbekistan) Uzbekistan 12.798,70 UZS/USD
GNF (Franc Guinea) Guinea 8.667,50 GNF/USD
PYG (Guarani Paraguay) Paraguay 7.996,67 PYG/USD
MGA (Ariary Madagascar) Madagascar 4.467,50 MGA/USD
BIF (Franc Burundi) Burundi 2.977,00 BIF/USD

Tiền tệ rẻ nhất Đông Nam Á

Khu vực Đông Nam Á có nhiều đồng tiền gặp phải tình trạng mất giá, đặc biệt là Việt Nam, Indonesia và Lào.

Đồng Việt Nam: Đồng tiền quản lý đặc biệt

Đồng Việt Nam xếp thứ 3 trong danh sách các tiền tệ rẻ nhất thế giới, nhưng sự mất giá của nó là do chính sách cố ý của chính phủ nhằm duy trì khả năng cạnh tranh thương mại. Việt Nam phụ thuộc vào xuất khẩu và muốn giữ giá hàng hóa cạnh tranh. Từ năm 2011, kinh tế Việt Nam phát triển khá ổn định, đồng tiền được điều chỉnh phù hợp với động thái thương mại toàn cầu. Chính sách tỷ giá thả nổi do Ngân hàng Trung ương quản lý giúp nền kinh tế duy trì đà tăng trưởng.

Rupiah Indonesia: Thách thức của thị trường mới nổi

Dù là nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á, đồng rupiah của Indonesia vẫn nằm trong nhóm tiền tệ có giá trị thấp. Nguyên nhân là Indonesia vẫn dựa chủ yếu vào xuất khẩu hàng hóa nguyên liệu. Các nhà đầu tư nước ngoài rút lui khi có bất ổn trên thị trường toàn cầu. Do đó, đồng rupiah liên tục chịu áp lực. Ngân hàng trung ương Indonesia phải can thiệp thị trường định kỳ để duy trì ổn định.

Kip Lào: Chậm phát triển kinh tế

Kip Lào là một trong những đồng tiền yếu nhất châu Á, do Lào phát triển kinh tế chậm. Phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và tài nguyên thiên nhiên. Đầu tư nước ngoài còn hạn chế, hội nhập kinh tế toàn cầu chưa sâu rộng. Tình hình này buộc kip Lào duy trì ở mức thấp trong thị trường ngoại hối.

Các đồng tiền trong khủng hoảng kinh tế và chính trị

Một số đồng tiền phải đối mặt với khủng hoảng nghiêm trọng hơn do bất ổn chính trị và các biện pháp trừng phạt từ nước ngoài.

Bảng Lebanon: Khủng hoảng thanh khoản trầm trọng

Lebanon có đồng tiền rẻ nhất thế giới hiện nay, với tỷ giá vượt quá 89.000 LBP/USD. Quốc gia này từ năm 2019 trải qua khủng hoảng kinh tế nặng nề, lạm phát ba chữ số, đói nghèo gia tăng sâu sắc, hệ thống ngân hàng bị tàn phá. Chính phủ vỡ nợ năm 2020, khiến đồng tiền mất hơn 90% giá trị trên thị trường chợ đen. Trước đây, đồng Lebanon từng gắn với USD từ năm 1942, nhưng hiện tại không còn mối liên hệ đó nữa.

Rial Iran: Ảnh hưởng của các biện pháp trừng phạt

Rial Iran đứng thứ hai trong danh sách tiền tệ rẻ nhất thế giới, tỷ giá khoảng 42.000 IRR/USD. Thách thức lớn nhất là các biện pháp trừng phạt kinh tế của Mỹ và các đồng minh, khiến Iran bị cô lập khỏi thị trường toàn cầu. Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị và phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ cũng gây áp lực. Quản lý kinh tế sai lầm khiến lạm phát tăng cao, tiền tệ mất giá.

Franc Burundi: Khủng hoảng của quốc gia nghèo nhất

Franc Burundi là đồng tiền quốc gia, nằm trong số tiền rẻ nhất thế giới. Burundi là một trong những quốc gia nghèo nhất, kinh tế yếu, phụ thuộc viện trợ nước ngoài. Bất ổn chính trị, thiếu lương thực, thâm hụt thương mại đều gây áp lực khiến đồng tiền mất giá liên tục.

Các yếu tố kinh tế thúc đẩy tỷ giá hối đoái

Để hiểu tại sao các đồng tiền có giá trị khác nhau, cần xem xét các yếu tố cơ bản sau:

Lãi suất và đầu tư nước ngoài

Lãi suất cao thường thu hút đầu tư nước ngoài nhiều hơn. Khi các nhà đầu tư tìm nơi gửi tiền, lợi tức cao hơn trong nước sẽ tạo sức hút. Nhu cầu về đồng tiền đó tăng lên, làm tăng giá trị của đồng tiền. Ngược lại, các quốc gia có lãi suất thấp sẽ chứng kiến dòng vốn rút ra, đồng tiền yếu đi.

Lạm phát và sức mua

Lạm phát đóng vai trò quan trọng trong xác định giá trị tiền tệ. Các quốc gia có lạm phát thấp thường có đồng tiền mạnh hơn, vì khả năng mua sắm của đồng tiền đó vẫn còn tốt. Trong khi lạm phát cao làm giảm sức mua, đồng tiền phải điều chỉnh giảm để duy trì khả năng cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ. Lebanon và Iran đều phải đối mặt với lạm phát ba chữ số khiến đồng tiền mất giá.

Cán cân thương mại và thặng dư/thâm hụt

Cán cân thương mại phản ánh sức khỏe kinh tế của quốc gia. Thặng dư thương mại kéo dài giúp giảm áp lực lên đồng tiền nội địa, vì nhu cầu ngoại tệ để nhập khẩu giảm. Ngược lại, thâm hụt thương mại kéo dài làm tăng nhu cầu về ngoại tệ, gây áp lực giảm giá đồng tiền. Việt Nam có thặng dư thương mại lớn, xuất khẩu nhiều, giúp giảm bớt phần nào áp lực này.

Bất ổn chính trị và tình hình chung

Bất ổn chính trị và tình hình bất định làm nhà đầu tư lo ngại, thúc đẩy họ chuyển vốn sang các nơi an toàn hơn. Các quốc gia ổn định về chính trị thường được xem là nơi đầu tư an toàn hơn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.48KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.46KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim